Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 9: Sở thích và khả năng

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 9 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về sở thích, năng lực, sự sở hữu và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: trợ từ が (dùng với あります, わかります, すき, きらい, じょうず, へた), các phó từ chỉ mức độ và số lượng (よく, だいたい, たくさん, すこし, ぜんぜん), cùng cách dùng từ để hỏi lý do どうして và mẫu câu nguyên nhân - kết quả với から.

  • 10 lượt xem
  • Cập nhật 01/06/2026
  • 9 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 9
  2. I. Từ Vựng (語彙)
  3. II. Phần Dịch (文型・例文・会話)
  4. III. Từ & Thông Tin Tham Khảo
  5. IV. Giải Thích Ngữ Pháp (文法)

Bài 9

Sở Thích Và Khả Năng

I. Từ Vựng (語彙)

Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với các từ vựng dùng để diễn đạt sự yêu thích, sự ghét bỏ, khả năng giỏi/kém của bản thân và người khác. Bên cạnh đó là các danh từ về nghệ thuật, thể thao, gia đình và các phó từ chỉ mức độ.

psychology Động Từ & Tính Từ

  • わかります (wakarimasu) Hiểu, nắm được, biết rõ. Ghi chú: Đi với trợ từ が. Thể hiện trạng thái hiểu biết.
  • あります (arimasu) Có (sở hữu, tồn tại). Ghi chú: Đi với trợ từ が. Dùng cho đồ vật vô tri vô giác.
  • 好き [な] (suki [na]) Thích, yêu thích.
  • 嫌い [な] (kirai [na]) Ghét, không thích.
  • 上手 [な] (jouzu [na]) Giỏi, khéo léo (thường dùng khen người khác).
  • 下手 [な] (heta [na]) Kém, dở, vụng về (thường dùng để khiêm tốn bản thân).

restaurant_menu Danh Từ: Đời Sống & Giải Trí

料理 (りょうり) Món ăn, việc nấu ăn
飲み物 (のみもの) Đồ uống, thức uống
スポーツ Thể thao
~ をします: Chơi thể thao
野球 (やきゅう) Bóng chày
~ をします: Chơi bóng chày
ダンス Nhảy, khiêu vũ
~ をします: Nhảy, khiêu vũ
時間 (じかん) Thời gian
用事 (ようじ) Việc bận, công chuyện
約束 (やくそく) Cuộc hẹn, lời hứa
細かいお金 Tiền lẻ
チケット Vé (xem hòa nhạc, xem phim...)

palette Nghệ Thuật & Chữ Viết

music_note 音楽 (おんがく): Âm nhạc
mic 歌 (うた): Bài hát
album クラシック: Nhạc cổ điển
piano ジャズ: Nhạc Jazz
festival コンサート: Buổi hòa nhạc
queue_music カラオケ: Karaoke
theater_comedy 歌舞伎 (かぶき): Kịch Kabuki truyền thống Nhật Bản
brush 絵 (え): Tranh, hội họa
font_download 字 (じ): Chữ viết
translate 漢字 (かんじ): Chữ Hán (Kanji)
sort_by_alpha ひらがな: Chữ Hiragana (Chữ mềm)
title カタカナ: Chữ Katakana (Chữ cứng)
abc ローマ字 (ローマじ): Chữ La Mã (Romaji)

family_restroom Gia Đình & Phó Từ

Về Gia đình

  • ご主人 (ごしゅじん): Chồng (dùng khi nói về chồng người khác). Thể hiện sự tôn kính.
  • 夫 (おっと) / 主人 (しゅじん): Chồng (dùng khi nói về chồng mình). Mang tính khiêm nhường.
  • 奥さん (おくさん): Vợ (dùng khi nói về vợ người khác).
  • 妻 (つま) / 家内 (かない): Vợ (dùng khi nói về vợ mình).
  • 子ども (こども): Con cái.

Phó từ & Biểu đạt

  • よく: Tốt, rõ (chỉ mức độ cao).
  • だいたい: Đại khái, đại thể (mức độ trung bình).
  • たくさん: Nhiều (số lượng).
  • 少し (すこし): Ít, một ít.
  • 全然 (ぜんぜん): Hoàn toàn không. Luôn đi cùng phủ định ở cuối câu.
  • 早く / 速く (はやく): Sớm (thời gian) / Nhanh (tốc độ).
  • ~から: Vì ~. (Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do).
  • どうして: Tại sao? (Từ để hỏi lý do).

forum Các câu thoại thông dụng

残念です [ね] (ざんねんです [ね]) Thật đáng tiếc nhỉ. / Buồn nhỉ. (Thể hiện sự đồng cảm khi nghe tin không vui hoặc bị từ chối).
もしもし A-lô. (Dùng khi bắt đầu nghe hoặc gọi điện thoại).
いっしょにいかがですか。 Anh/chị cùng tham gia với chúng tôi có được không? (Lời mời mọc lịch sự).
[~は] ちょっと……。 [~ thì] có lẽ không được rồi... (Cách từ chối khéo léo của người Nhật, bỏ lửng câu).
だめですか。 Không được à? (Hỏi lại khi bị từ chối).
また今度お願いします。 Hẹn anh/chị lần sau vậy. (Cách từ chối nhẹ nhàng, không làm phật lòng người mời).

II. Phần Dịch (文型・例文・会話)

1. Mẫu Câu (文型)

  • check_circle

    1. わたしは イタリア料理が 好きです。

    Tôi thích món ăn Ý.

    Mẫu câu diễn tả sở thích. Trợ từ が đi cùng 好き (thích).

  • check_circle

    2. わたしは 日本語が 少し わかります。

    Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.

    Mẫu câu diễn tả năng lực, sự hiểu biết. わかります luôn đi với trợ từ が.

  • check_circle

    3. きょうは 子どもの 誕生日ですから、早く 帰ります。

    Hôm nay là sinh nhật con nên tôi sẽ về sớm.

    Sử dụng から ở giữa để nối hai vế. Vế trước là Nguyên nhân, vế sau là Kết quả.

2. Ví Dụ (例文)

Q: お酒が 好きですか。

Anh/Chị có thích rượu không?

A: いいえ、好きじゃ ありません。

Không, tôi không thích lắm.

Q: どんな スポーツが 好きですか。

Anh/Chị thích môn thể thao nào?

A: サッカーが 好きです。

Tôi thích môn bóng đá.

Q: カリナさんは 絵が 上手ですか。

Chị Karina có giỏi hội họa không?

A: はい、とても 上手です。

Có, chị ấy rất giỏi.

Q: インドネシア語が わかりますか。

Anh/Chị có hiểu tiếng Indonesia không?

A: いいえ、全然 わかりません。

Không, tôi không biết chút nào cả.

Q: 細かい お金が ありますか。

Anh/Chị có tiền lẻ không?

A: いいえ、ありません。

Không, tôi không có.

Q: 毎朝 新聞を 読みますか。

Hàng sáng anh/chị có đọc báo không?

A: いいえ、読みません。時間が ありませんから。

Không. Vì không có thời gian nên tôi không đọc.

Q: どうして きのう 早く 帰りましたか。

Tại sao hôm qua anh/chị về sớm?

A: 用事が ありましたから。

Vì tôi có việc bận.

3. Hội Thoại (会話): Thật đáng tiếc (残念です)

Cuộc trò chuyện qua điện thoại giữa anh Miller và anh Kimura về việc rủ đi xem hòa nhạc. Chú ý cách từ chối khéo léo của người Nhật.

Miller:

もしもし、ミラーです。

A-lô, tôi là Miller đây.

Kimura:

ああ、ミラーさん、こんばんは。お元気ですか。

A, anh Miller. Chào anh. Anh có khỏe không?

Miller:

ええ、元気です。あのう、木村さん、小沢征爾の コンサート、いっしょに いかがですか。

Vâng, tôi khỏe. À, anh Kimura này, anh có đi xem buổi hòa nhạc của Ozawa Seiji với tôi không?

Kimura:

いいですね。いつですか。

Hay quá nhỉ. Bao giờ ạ?

Miller:

来週の 金曜日の 晩です。

Tối thứ sáu tuần sau.

Kimura:

金曜日ですか。金曜日の 晩は ちょっと……。

Thứ sáu à? Tối thứ sáu thì có lẽ không được rồi... (Nói ngập ngừng để từ chối khéo).

Miller:

だめですか。

Không được hả anh?

Kimura:

ええ、友達と 約束が ありますから……。

Vâng, vì tôi có cuộc hẹn với người bạn rồi...

Miller:

そうですか。残念ですね。

Thế à. Tiếc quá nhỉ.

Kimura:

ええ、また 今度 お願いします。

Vâng. Hẹn anh dịp khác nhé. (Văn hóa Nhật: luôn để ngỏ một lời mời tiếp theo thay vì đóng sập cửa giao tiếp).

III. Từ & Thông Tin Tham Khảo

音楽・スポーツ・映画

Âm nhạc, Thể thao & Điện ảnh

queue_music 音楽 (Âm nhạc)

  • ポップス Nhạc Pop
  • ロック Nhạc Rock
  • ジャズ Nhạc Jazz
  • ラテン Nhạc Châu Mỹ Latin
  • クラシック Nhạc Cổ Điển
  • 民謡 (みんよう) Dân ca
  • 演歌 (えんか) Nhạc Enka
    Thể loại ballad truyền thống đặc trưng của Nhật Bản, mang âm hưởng buồn.
  • ミュージカル Ca kịch (Musical)

movie 映画 (Điện ảnh)

  • SF Khoa học viễn tưởng
    Science Fiction
  • ホラー Phim Kinh dị
  • アニメ Phim Hoạt hình
  • ドキュメンタリー Phim Tài liệu
  • 恋愛 (れんあい) Phim Tình yêu
  • ミステリー Phim Ly kỳ, Bí ẩn
  • 文芸 (ぶんげい) Phim Văn nghệ
  • 戦争 (せんそう) Phim Chiến tranh
  • アクション Phim Hành động
  • 喜劇 (きげき) Phim Hài (Comedy)

sports_baseball スポーツ (Thể thao)

  • ソフトボール Softball (bóng mềm)
  • サッカー Bóng đá
  • ラグビー Bóng bầu dục
  • バレーボール Bóng chuyền
  • バスケットボール Bóng rổ
  • テニス Quần vợt
  • ボーリング Bowling
  • スキー Trượt tuyết
  • スケート Trượt băng
  • 野球 (やきゅう) Bóng chày
  • 卓球 (たっきゅう) Bóng bàn (Pingpong)
  • 相撲 (すもう) Vật Sumo
  • 柔道 (じゅうどう) Võ Judo
  • 剣道 (けんどう) Đấu kiếm Kendo
  • 水泳 (すいえい) Bơi lội

IV. Giải Thích Ngữ Pháp (文法)

1 Cấu trúc với trợ từ が (Sở thích, khả năng, sở hữu)

CÔNG THỨC:

Danh từ 1 (Chủ thể)+は+Danh từ 2 (Đoˆˊi tượng)+が+Động từ / Tıˊnh từ\text{Danh từ 1 (Chủ thể)} + \text{は} + \text{Danh từ 2 (Đối tượng)} + \color{red}{\text{が}} + \text{Động từ / Tính từ}

Đối với những ngoại động từ bình thường có bổ ngữ chỉ đối tượng trực tiếp, chúng ta đặt trợ từ を để biểu thị bổ ngữ đó. Thế nhưng, đối với các động từ chỉ sự sở hữu hay hiểu biết như 「あります」 (có) và 「わかります」 (hiểu), chúng ta bắt buộc phải dùng trợ từ 「が」 để biểu thị đối tượng.

Ngoài ra, những tính từ chỉ mức độ yêu ghét hay kỹ năng như 「好きです」(thích), 「嫌いです」(ghét), 「上手です」(giỏi), 「下手です」(kém) thì đối tượng của chúng cũng được đi kèm với trợ từ 「が」.

Tóm lại: Những động từ và tính từ biểu thị sở thích, ham muốn, năng lực, sở hữu luôn đi với trợ từ が.

① わたしは イタリア料理が 好きです。

Tôi thích món ăn Ý.

② わたしは 日本語が わかります。

Tôi hiểu tiếng Nhật.

③ わたしは 車が あります。

Tôi có một cái xe ô-tô. (Nói về sự sở hữu tài sản).

2 どんな + Danh từ (Hỏi chi tiết trong một nhóm)

Ngoài cách dùng để hỏi tính chất ("Như thế nào?") như đã học ở Bài 8, trong Bài 9, 「どんな」 còn được dùng để hỏi về tên cụ thể của một vật hay một việc nào đó nằm trong một phạm trù lớn hơn.

Ví dụ: Thể thao là phạm trù lớn, Bóng đá là phần tử cụ thể. Âm nhạc là phạm trù lớn, Nhạc Jazz là phần tử cụ thể.

④ Q: どんな スポーツが 好きですか。

Anh/Chị thích môn thể thao nào? (Hỏi cụ thể môn nào trong nhóm Thể thao)

A: サッカーが 好きです。

Tôi thích môn bóng đá.

3 Phó từ chỉ mức độ và số lượng

Đây là những phó từ được đặt ở trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó. Tùy thuộc vào phó từ mà câu đó phải đi với thể Khẳng định hay Phủ định.

Thang Mức Độ (Hiểu biết / Năng lực)

0% (Phủ định) Trung bình 100% (Khẳng định) よく Rất rõ, rất tốt + Khẳng định だいたい Đại khái + Khẳng định 少し Một chút, ít + Khẳng định あまり Không ... lắm + Phủ định (~ません) ぜんぜん Hoàn toàn không + Phủ định (~ません)

*Chú ý: Tương tự với số lượng, たくさん (Nhiều) đứng ở mức cao nhất giống như よく.

Đi với KHẲNG ĐỊNH

⑤ 英語が よく わかります。

Tôi hiểu tiếng Anh tốt/rõ.

⑥ 英語が 少し わかります。

Tôi hiểu tiếng Anh một chút.

⑧ お金が たくさん あります。

Tôi có nhiều tiền.

Đi với PHỦ ĐỊNH

⑦ 英語が あまり わかりません。

Tôi không hiểu tiếng Anh lắm.

⑨ お金が 全然 ありません。

Tôi hoàn toàn không có đồng nào cả.

lightbulb Chú ý (Mở rộng):

少し và 全然 còn có thể được dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho Tính từ chỉ trạng thái.

  • ⑩ ここは 少し 寒いです。
    Ở đây hơi lạnh.
  • ⑪ あの映画は 全然 おもしろくないです。
    Bộ phim đó không hay chút nào.

4 Mệnh đề 1 から、 Mệnh đề 2

「から」 (Vì, do) được dùng để nối hai câu (mệnh đề) thành một câu phức. Câu phía trước から biểu thị lý do/nguyên nhân cho câu phía sau.

[Nguyên nhân] + から、 + [Kết quả].

⑫ 時間が ありませんから、新聞を 読みません。

Vì không có thời gian nên tôi không đọc báo.

Trong hội thoại, cũng có thể nói Mệnh đề 2 trước (hành động/kết quả), sau đó mới nói Mệnh đề 1 kèm theo 「から」 (lý do) ở câu tiếp theo.

⑬ 毎朝 新聞を 読みますか。

Anh/Chị có đọc báo hàng sáng không?

・・・いいえ、読みません。時間が ありませんから。

Không, tôi không đọc. Vì tôi không có thời gian.

5 Từ nghi vấn どうして

Từ nghi vấn 「どうして」 được dùng để hỏi lý do (Tại sao?). Khi trả lời, chúng ta bắt buộc phải thêm 「から」 vào cuối câu trả lời để thể hiện đó là lý do.

⑭ Q: どうして 朝 新聞を 読みませんか。

Tại sao anh/chị không đọc báo vào buổi sáng?

A: 時間が ありませんから。

Vì tôi không có thời gian.

Khi muốn hỏi lý do về một điều gì đó mà người nghe vừa mới nói trước đó, thì thay vì phải nhắc lại toàn bộ câu nói đó, chúng ta có thể dùng câu hỏi ngắn gọn: 「どうしてですか」.

⑮ きょうは 早く 帰ります。

Hôm nay tôi sẽ về sớm.

・・・どうしてですか。

Tại sao vậy?

子どもの 誕生日ですから。

Vì hôm nay là sinh nhật con tôi.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 9tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 9ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 9từ vựng tiếng nhật bài 9trợ từ がngữ pháp からhỏi lý do bằng どうしてhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo