Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 11 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Nắm vững hệ thống từ vựng về gia đình, bưu điện và các điểm ngữ pháp N5 quan trọng: cách đếm đồ vật (ひとつ, ふたつ...), đếm người, vị trí của lượng từ trong câu, cách dùng từ để hỏi どのくらい (bao lâu), hậu tố ぐらい (khoảng), だけ (chỉ) và cấu trúc chỉ tần suất hành động.

  • 10 lượt xem
  • Cập nhật 01/06/2026
  • 8 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 11: Đếm đồ vật, Thời gian và Tần suất
  2. 1. Từ vựng
  3. 2. Giải thích ngữ pháp
  4. 3. Ứng dụng thực tế: Ví dụ & Hội thoại
  5. 4. Từ vựng tham khảo: Thực đơn (メニュー)

Bài 11: Đếm đồ vật, Thời gian và Tần suất

1. Từ vựng

1.1. Động từ cơ bản

boy
います
[子どもが~] / [日本に~]
Có [con] / Ở [Nhật]
Động từ thể hiện sự tồn tại của người hoặc động vật.
schedule
かかります
Kakarimasu
Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
Dùng để chỉ sự tiêu tốn nguồn lực để hoàn thành việc gì đó.
weekend
休みます
やすみます [会社を~]
Nghỉ [làm việc]
Dùng khi xin phép nghỉ hoặc có ngày nghỉ không đến nơi làm việc.

1.2. Cách đếm đồ vật chung (Từ 1 đến 10)

Hệ thống đếm này dùng cho đồ vật nói chung, đặc biệt là các vật không có hình dáng đặc thù rõ ràng để xếp vào các nhóm lượng từ chuyên biệt. Lưu ý: Từ 11 trở lên, ta chỉ cần nói số từ bình thường (ví dụ: 11 là じゅういち), không dùng đuôi "tsu".

1
ひとつ
Một cái
2
ふたつ
Hai cái
3
みっつ
Ba cái
4
よっつ
Bốn cái
5
いつつ
Năm cái
6
むっつ
Sáu cái
7
ななつ
Bảy cái
8
やっつ
Tám cái
9
ここのつ
Chín cái
10
とお
Mười cái
live_help
Từ để hỏi: いくつ (Mấy cái, bao nhiêu cái)
Dùng để hỏi số lượng của những vật đếm bằng hệ thống "tsu". Dù số lượng hỏi có thể lớn hơn 10, ta vẫn dùng từ này.

1.3. Lượng từ chuyên biệt (Hậu tố chỉ đơn vị)

Ngoài cách đếm chung, tiếng Nhật có rất nhiều hậu tố đi kèm phía sau số đếm để tạo thành đơn vị đo lường hoặc đếm đồ vật có tính chất vật lý cụ thể.

groups Đếm Người
1 Người ひとり (1人)
2 Người ふたり (2人)
Từ 3 người trở lên Số đếm + 人 (にん)
directions_car Đếm máy móc, xe cộ
Số đếm + 台 (だい)

Dùng để đếm tivi, máy tính, ô tô, xe đạp, điện thoại, máy giặt...

draft Đếm vật mỏng, phẳng
Số đếm + 枚 (まい)

Dùng để đếm tờ giấy, áo sơ mi, đĩa CD, con tem, ảnh chụp...

autorenew Đếm tần suất, số lần
Số đếm + 回 (かい)

Dùng để đếm số lần lặp lại hành động. Ví dụ: 1 lần (一回 - いっかい).

1.4. Bưu phẩm & Phương thức gửi thư

local_post_office
切手 (きって)
Tem
mark_as_unread
はがき
Bưu thiếp
mail
封筒 (ふうとう)
Phong bì
rocket_launch
速達 (そくたつ)
Gửi nhanh
verified_user
書留 (かきとめ)
Gửi bảo đảm
flight_takeoff
航空便 (こうくうびん)
Đường hàng không
sailing
船便 (ふなびん)
Đường biển
public
外国 (がいこく)
Nước ngoài

1.5. Gia đình (Gia đình mình vs Gia đình người khác)

Trong văn hoá Nhật Bản, ngôn từ thay đổi tuỳ thuộc vào việc bạn đang nói về gia đình của chính mình (sự khiêm nhường) hay gia đình của người khác (sự tôn trọng).

Gia đình mình

  • Bố mẹ 両親 (りょうしん)
  • Anh chị em 兄弟 (きょうだい)
  • Anh trai 兄 (あに)
  • Chị gái 姉 (あね)
  • Em trai 弟 (おとうと)
  • Em gái 妹 (いもうと)

Gia đình người khác (Thêm ~san)

  • (Dùng từ khác - học sau) -
  • (Dùng từ khác - học sau) -
  • Anh trai お兄さん (おにいさん)
  • Chị gái お姉さん (おねえさん)
  • Em trai 弟さん (おとうとさん)
  • Em gái 妹さん (いもうとさん)

1.6. Thời gian & Lượng từ khác

一時間
1 じかん
1 Tiếng
一週間
1 しゅうかん
1 Tuần
一か月
1 かげつ
1 Tháng
一年
1 ねん
1 Năm
~ぐらい

Khoảng ~ (Đứng sau thời gian hoặc số lượng để ước chừng).

どのくらい

Bao lâu? Mất bao nhiêu thời gian? (Từ để hỏi).

全部で (ぜんぶで)

Tổng cộng (Dùng khi tính tổng tiền hoặc số lượng).

~だけ

Chỉ ~ (Đứng sau danh từ để biểu thị sự duy nhất, giới hạn).

1.7. Hội thoại giao tiếp thường ngày

  • いらっしゃいませ。
    Xin mời vào. / Xin chào quý khách.
    Lời chào của người bán hàng đối với khách hàng bước vào quán/cửa hàng.
  • いい[お]天気ですね。
    Ii [o] tenki desu ne.
    Trời đẹp nhỉ.
    Câu cửa miệng chào hỏi về thời tiết tạo sự thân thiện.
  • お出かけですか。
    Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?
    Câu hỏi thăm lịch sự khi thấy người quen đang chuẩn bị đi đâu đó.
  • ちょっと~まで。
    Tôi đi ~ một chút.
    Cách trả lời tránh né nhẹ nhàng hoặc chỉ định mục đích ngắn hạn.
  • sync_alt Cặp câu chào khi đi ra ngoài
    行ってまいります。
    Tôi đi đây (Nguyên nghĩa: Tôi đi rồi sẽ về). Dùng cho người đi.
    行っていらっしゃい。
    Anh/Chị đi nhé (Nguyên nghĩa: Anh/Chị đi rồi lại về nhé). Dùng cho người ở lại tiễn.

2. Giải thích ngữ pháp

2.1. Đếm đồ vật chung (ひとつ、ふたつ・・・・・・とお)

Cách nói này dùng để đếm đồ vật không thuộc một nhóm hậu tố đặc biệt nào. Khác với cách đếm tiếng Việt, trong tiếng Nhật khi có số lượng đi kèm danh từ, trật tự từ sẽ được sắp xếp khác.

Công thức
Danh từ+を+Soˆˊ lượng (ひとつ...)+Động từ\text{Danh từ} + \text{を} + \text{Số lượng (ひとつ...)} + \text{Động từ}
Ví dụ:
  • check_circle
    りんごを 4つ 買いました。
    Tôi đã mua 4 quả táo.

2.2. Hậu tố chỉ đơn vị (Lượng từ)

Khi đếm người hay vật, hoặc biểu thị số lượng của một đối tượng nào đó, chúng ta dùng lượng từ. Hậu tố chỉ đơn vị được đặt ngay sau số từ và thay đổi tùy theo đối tượng.

Hậu tố Cách đọc Đối tượng sử dụng Ghi chú đặc biệt
人 にん (nin) Dùng để đếm người. 1 người: ひとり (1人)
2 người: ふたり (2人)
4 người: よにん (4人)
台 だい (dai) Máy móc, phương tiện đi lại. Ô-tô, xe đạp, máy tính, TV...
枚 まい (mai) Vật mỏng, phẳng. Tờ giấy, áo sơ mi, đĩa ăn, tem...
回 かい (kai) Số lần. Đếm sự lặp lại của hành động.

Quy tắc đặt vị trí lượng từ trong câu:

Danh từ+(が/を/に...)+Lượng từ+Động từ\text{Danh từ} + (\text{が/を/に...}) + \mathbf{\text{Lượng từ}} + \text{Động từ}

* Lượng từ thường đứng ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa (trừ lượng từ thời gian có thể đứng tự do hơn).

外国人の学生が 2人 います。
Có 2 sinh viên người nước ngoài.
国で 2か月 日本語を勉強しました。
Tôi đã học tiếng Nhật 2 tháng ở trong nước.

2.3. Từ nghi vấn hỏi số lượng, thời gian

いくつ

Dùng để hỏi số lượng của những vật khi đếm dùng "ひとつ、ふたつ...".

Q: みかんをいくつ買いましたか。

Anh/chị đã mua mấy quả quýt?

A: ・・・8つ買いました。

Tôi đã mua 8 quả.

何~

Đối với những chữ số có hậu tố chỉ đơn vị đi kèm thì chúng ta dùng "何 (Nan) + Hậu tố" để hỏi (何人、何枚、何台...).

Q: 外国人が何人いますか。

Có mấy người nước ngoài?

A: ・・・5人います。

Có 5 người.

Q: 毎晩何時間勉強しますか。

Hàng tối học mấy tiếng?

A: ・・・2時間勉強します。

Tôi học 2 tiếng.

どのくらい

Dùng để hỏi về khoảng thời gian (Mất bao lâu).

Q: どのくらい勉強しましたか。

Đã học khoảng bao lâu?

A: ・・・3年勉強しました。

Đã học 3 năm.

Q: 東京までどのくらいかかりますか。

Đến Tokyo mất bao lâu?

A: ・・・2時間半かかります。

Mất 2 tiếng rưỡi.

2.4. Trợ từ chỉ sự ước lượng và giới hạn

ぐらい Khoảng chừng, xấp xỉ

Thêm vào sau lượng từ (số lượng đồ vật, người, thời gian) để biểu thị nghĩa là "khoảng", sự không chắc chắn chính xác 100%.

先生が30人 ぐらい います。
Có khoảng 30 giáo viên.
15分 ぐらい かかります。
Mất khoảng 15 phút.
だけ Chỉ, duy nhất

Đặt sau lượng từ hoặc danh từ để biểu thị ý nghĩa là "không nhiều hơn thế" hoặc "ngoài ra không có cái khác".

外国人の社員が 1人 だけ います。
Chỉ có 1 nhân viên nước ngoài.
休みは 日曜日 だけ です。
Ngày nghỉ chỉ có chủ nhật thôi.

2.5. Biểu thị tần suất (Khoảng thời gian + に + Động từ)

Cách nói này dùng để diễn tả trong một khoảng thời gian nhất định, hành động được thực hiện lặp lại bao nhiêu lần (Tần suất).

1 Tháng (1か月) 1 2 2 Lần xem phim (2回)
1か月 に 2回 映画を見ます。

Một tháng tôi xem phim 2 lần.

Khoảng thời gian+に+Soˆˊ laˆˋn (回)+Động từ\text{Khoảng thời gian} + \text{に} + \text{Số lần (回)} + \text{Động từ}

3. Ứng dụng thực tế: Ví dụ & Hội thoại

3.1. Các ví dụ điển hình

Q: りんごをいくつ買いましたか。

Anh/Chị đã mua mấy quả táo?

A: 4つ買いました。

Tôi mua 4 quả.

Q: 80円の切手を5枚とはがきを2枚ください。

Cho tôi 5 con tem 80 yên và 2 cái bưu thiếp.

A: はい。全部で500円です。

Vâng. Tổng cộng là 500 yên.

Q: 家族は何人ですか。

Gia đình anh/chị có mấy người?

A: 5人です。両親と姉と兄です。

Có 5 người. Bố mẹ, chị gái và anh trai.

Q: 1週間に何回テニスをしますか。

Một tuần anh/chị chơi quần vợt mấy lần?

A: 2回します。

Tôi chơi 2 lần.

3.2. Hội thoại: Gửi Bưu Phẩm (これ、船便でお願いします)

--- Trước khi đi ---
QL

いい[お]天気ですね。お出かけですか。

Hôm nay trời đẹp nhỉ. Anh đi ra ngoài đấy à?

Wang

ええ、ちょっと郵便局まで。

Vâng, tôi ra bưu điện một chút.

QL

そうですか。行っていらっしゃい。

Thế à. Anh đi nhé.

Wang

行ってまいります。

Vâng ạ (tôi đi đây).

--- Tại Bưu điện ---
Wang

これ、速達でお願いします。

Cái này, cho tôi gửi bằng dịch vụ gửi nhanh.

NV

はい。オーストラリアですね。370円です。

Vâng. Anh gửi đến Úc phải không ạ. Giá là 370 yên.

Wang

それから、この荷物もお願いします。

Cho tôi gửi cả hộp đồ này nữa ạ.

NV

船便ですか、航空便ですか。

Anh muốn gửi bằng đường hàng không hay đường biển ạ?

Wang

船便はいくらですか。

Đường biển là bao nhiêu tiền?

NV

500円です。

500 yên.

Wang

どのくらいかかりますか。

Mất khoảng bao lâu?

NV

1か月ぐらいです。

Khoảng 1 tháng.

Wang

じゃ、船便でお願いします。

Vậy thì cho tôi gửi bằng đường biển.

4. Từ vựng tham khảo: Thực đơn (メニュー)

Khi đi ăn tại các nhà hàng Nhật Bản, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều món ăn truyền thống lẫn các món ăn được du nhập từ phương Tây. Dưới đây là các từ vựng xuất hiện nhiều trong thực đơn.

rice_bowl

Món Cơm & Suất ăn

  • 定食 (ていしょく): Cơm suất (set menu)
  • ランチ: Cơm trưa
  • 天どん: Cơm + tôm chiên
  • 親子どん: Cơm gà trứng
  • 牛どん: Cơm thịt bò
  • カレーライス: Cơm cà ri
  • おにぎり: Cơm nắm
ramen_dining

Mì & Món truyền thống

  • うどん: Mì bột lúa mạch (sợi to)
  • そば: Mì kiều mạch (sợi mỏng)
  • ラーメン: Mì ramen / Mì Tàu
  • 焼きそば: Mì xào thịt rau
  • すし: Sushi
  • てんぷら: Tôm/rau chiên xù
  • お好み焼き: Bánh xèo Nhật
lunch_dining

Món phụ & Đồ Tây

  • ハンバーグ: Thịt viên rán
  • コロッケ: Khoai tây bọc bột chiên
  • 焼肉 (やきにく): Thịt nướng
  • サラダ: Sa-lát
  • みそ汁 / スープ: Súp Miso / Súp
  • ピザ / スパゲティー: Pizza / Mì Ý
  • サンドウィッチ: Sandwich
local_cafe

Đồ uống (飲み物)

  • コーヒー: Cà phê
  • 紅茶 (こうちゃ): Trà đen
  • ココア: Cacao
  • ジュース: Nước hoa quả
  • コーラ: Coca cola
  • * Các món ngoại lai thường được viết bằng Katakana.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 11tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 11ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 11từ vựng tiếng nhật bài 11cách đếm đồ vật tiếng nhậtlượng từ tiếng nhậtngữ pháp どのくらいngữ pháp だけhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo