Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 14: Đề nghị và nhờ vả

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 14 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các hành động thường ngày và các điểm ngữ pháp N5 cực kỳ quan trọng: cách phân loại 3 nhóm động từ, cách chia động từ sang thể て (Te), mẫu câu sai khiến/nhờ vả (Vて ください), diễn tả hành động đang diễn ra (Vて います) và mẫu câu đề nghị giúp đỡ người khác (Vましょうか).

  • 7 lượt xem
  • Cập nhật 02/06/2026
  • 14 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 4
  1. I. Từ vựng
  2. II. Phần dịch
  3. III. Từ & Thông tin tham khảo (Nhà Ga - えき / 駅)
  4. IV. Giải thích ngữ pháp

Bài 14

ĐỀ NGHỊ VÀ NHỜ VẢ

Bài học này cung cấp kiến thức về việc phân loại động từ thành 3 nhóm, học quy tắc chia sang thể TE (て) vô cùng quan trọng, cùng các mẫu ngữ pháp ứng dụng thực tiễn trong giao tiếp như: nhờ người khác làm gì, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, và cách chủ động đề nghị giúp đỡ người khác một cách lịch sự.

menu_book

I. Từ vựng

Trong bài 14, chúng ta sẽ học rất nhiều động từ chỉ hành động thường ngày, các động từ liên quan đến di chuyển, sử dụng các thiết bị. Đặc biệt, hãy chú ý đến ký hiệu I, II, III bên cạnh mỗi động từ. Ký hiệu này biểu thị Nhóm Động Từ, một khái niệm cực kỳ quan trọng để áp dụng quy tắc chia thì, chia thể ngữ pháp ở phần sau. Việc ghi nhớ đúng nhóm của động từ ngay từ lúc học từ vựng sẽ giúp bạn không bị bối rối khi làm bài tập.

directions_run

1. Nhóm Động Từ (Động tác & Hành vi)

つけます
Nhóm II
tsukemasu
bật (điện, máy điều hòa)
Hành động làm cho thiết bị hoạt động.
VD: エアコンを つけます。 (Bật điều hòa.)
けします 消します
Nhóm I
keshimasu
tắt (điện, máy điều hòa)
Hành động ngắt nguồn, làm cho thiết bị ngừng hoạt động.
VD: 電気を 消します。 (Tắt điện.)
あけます 開けます
Nhóm II
akemasu
mở (cửa, cửa sổ, nắp)
Chỉ hành động vật lý làm cho không gian mở ra.
VD: ドアを 開けます。 (Mở cửa ra vào.)
しめます 閉めます
Nhóm II
shimemasu
đóng (cửa, cửa sổ)
Ngược lại với Akemasu, làm cho không gian bị khép kín.
VD: 窓を 閉めます。 (Đóng cửa sổ.)
いそぎます 急ぎます
Nhóm I
isogimasu
vội, gấp, làm gấp gáp
Sử dụng khi có việc khẩn cấp hoặc thời gian có hạn.
VD: 時間がないから、急ぎます。 (Vì không có thời gian nên tôi gấp.)
まちます 待ちます
Nhóm I
machimasu
đợi, chờ đợi
Chờ người, chờ sự việc, chờ xe buýt/tàu.
VD: 友達を 待ちます。 (Tôi chờ bạn.)
とめます 止めます
Nhóm II
tomemasu
dừng (băng, ô tô), đỗ xe
Dùng để chỉ hành động làm một vật đang chuyển động phải đứng lại.
VD: 車を 止めます。 (Đỗ xe ô tô.)
まがります 曲がります
Nhóm I
magarimasu [migi e~]
rẽ, quẹo [về bên phải]
Đi kèm với trợ từ E (へ) để chỉ hướng rẽ.
VD: 右へ 曲がります。 (Rẽ sang phải.)
もちます 持ちます
Nhóm I
mochimasu
mang, cầm, xách, sở hữu
Chỉ hành động nắm giữ đồ vật bằng tay hoặc việc sở hữu.
VD: 荷物を 持ちます。 (Xách hành lý.)
とります 取ります
Nhóm I
torimasu
lấy (muối, đồ vật), chuyển cho
Dùng tay lấy đồ vật từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc nhờ người lấy đồ.
VD: 塩を 取ります。 (Lấy muối.)
てつだいます 手伝います
Nhóm I
tetsudaimasu
giúp (làm việc), hỗ trợ
Giúp đỡ ai đó bằng công sức vật lý. Khác với 助ける (tasukeru - cứu giúp mạng sống).
VD: 仕事を 手伝います。 (Giúp đỡ công việc.)
よびます 呼びます
Nhóm I
yobimasu
gọi (tắc-xi, tên người)
Phát ra âm thanh để gọi ai đó lại hoặc gọi dịch vụ xe cộ.
VD: タクシーを 呼びます。 (Gọi taxi.)
はなします 話します
Nhóm I
hanashimasu
nói, nói chuyện, trò chuyện
Hành động giao tiếp ngôn ngữ với người khác, trao đổi thông tin dài.
VD: 友達と 話します。 (Nói chuyện với bạn bè.)
みせます 見せます
Nhóm II
misemasu
cho xem, trình ra
Đưa vật gì đó ra cho người khác nhìn thấy (trình hộ chiếu, cho xem ảnh).
VD: 写真を 見せます。 (Cho xem ảnh.)
おしえます 教えます
Nhóm II
oshiemasu [jūsho o~]
nói, cho biết [địa chỉ], dạy học
Truyền đạt thông tin, kiến thức cho người khác biết. (Cho biết địa chỉ, số ĐT).
VD: 住所を 教えます。 (Cho biết địa chỉ.)
はじめます 始めます
Nhóm II
hajimemasu
bắt đầu (công việc, sự kiện)
Động từ tha động từ, mang ý nghĩa người chủ thể khởi đầu một việc gì đó.
VD: 会議を 始めます。 (Bắt đầu cuộc họp.)
ふります 降ります
Nhóm I
furimasu [ame ga~]
rơi [mưa, tuyết...]
Dùng để chỉ các hiện tượng thời tiết tự nhiên giáng xuống, rơi từ trên xuống.
VD: 雨が 降ります。 (Trời mưa.)
コピーします
Nhóm III
kopī shimasu
copy, phô-tô, sao chép
Động từ nhóm 3 được tạo ra bằng cách ghép danh từ ngoại lai (Katyakana) với Shimasu.
VD: レポートを コピーします。 (Photo báo cáo.)
category

2. Danh từ, Trạng từ & Biểu hiện khác

エアコン
eakon
máy điều hòa (Air con)
パスポート
pasupōto
hộ chiếu (Passport)
なまえ 名前
namae
tên, danh tính
じゅうしょ 住所
jūsho
địa chỉ (nơi ở)
ちず 地図
chizu
bản đồ
しお 塩
shio
muối ăn
さとう 砂糖
satō
đường ăn
~かた ~方
~kata
cách làm ~ (VD: Yomi-kata = Cách đọc)

3. Trạng từ & Cụm từ giao tiếp

ゆっくり (yukkuri)
chậm, thong thả, thoải mái. Thường đi với động từ như nghỉ ngơi, nói chuyện.
すぐ (sugu)
ngay, lập tức. Thực hiện hành động liền ngay sau đó mà không trì hoãn.
また (mata)
lại (đến), một lần nữa. Dùng khi muốn lặp lại một hành động.
あとで (ato de)
sau, lát nữa, để sau. Chỉ thời gian trong tương lai gần.
もうすこし (mō sukoshi)
thêm một chút nữa thôi. Dùng để xin xỏ hoặc miêu tả mức độ rất nhỏ còn lại.
もう~ (mō~)
thêm ~, nữa ~. Thường đi sau là số lượng (VD: mō ippai = thêm 1 cốc nữa).
いいですよ。
Được chứ. / Được ạ. Câu đồng ý một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
さあ
thôi, / nào, (dùng để thúc giục, rủ rê hoặc khuyến khích ai đó làm gì cùng mình).
あれ?
Ô! (câu cảm thán bật ra một cách tự nhiên khi phát hiện hoặc thấy cái gì đó lạ, hoặc bất ngờ không đúng như suy nghĩ).
translate

II. Phần dịch

1. Mẫu câu

ちょっと 待って ください。
Chotto matte kudasai.
Anh/Chị chờ một chút. (Mẫu V てください - Xin hãy...)
ミラーさんは 今 電話を かけて います。
Mirā-san wa ima denwa o kakete imasu.
Anh Miller bây giờ đang gọi điện thoại. (Mẫu V ています - Đang làm gì...)

2. Ví dụ

1

ここに 住所と 名前を 書いて ください。

Koko ni jūsho to namae o kaite kudasai.

Anh/Chị viết địa chỉ và tên vào đây.

はい、わかりました。

Hai, wakarimashita.

Vâng, được ạ / Vâng tôi hiểu rồi.

2

あの シャツを 見せて ください。

Ano shatsu o misete kudasai.

Cho tôi xem cái áo sơ mi kia.

はい、どうぞ。

Hai, dōzo.

Vâng, xin mời.

3

もう少し 大きいのは ありませんか。

Mō sukoshi ōkii no wa arimasen ka.

Anh/Chị có cái to hơn một chút không?

はい、これは いかがですか。

Hai, kore wa ikaga desu ka.

Có, cái này thì thế nào ạ?

4

すみませんが、この 漢字の 読み方を 教えて ください。

Sumimasen ga, kono kanji no yomikata o oshiete kudasai.

Xin lỗi, hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.

それは 「かきとめ」です。

Sore wa "kakitome" desu.

Chữ đó đọc là "kakitome" (Gửi bảo đảm).

5

暑いですね。窓を 開けましょうか。

Atsui desu ne. Mado o akemashō ka.

Nóng quá nhỉ. Tôi mở cửa sổ nhé.

すみません。お願いします。

Sumimasen. Onegaishimasu.

Vâng. Cám ơn anh/chị. Phiền anh/chị giúp cho.

6

駅まで 迎えに 行きましょうか。

Eki made mukae ni ikimashō ka.

Tôi ra tận ga đón anh/chị nhé?

いいえ、けっこうです。タクシーで 行きますから。

Iie, kekkō desu. Takushī de ikimasu kara.

Không, không cần đâu ạ. Vì tôi sẽ đi bằng tắc-xi.

7

佐藤さんは どこですか。

Satō-san wa doko desu ka.

Chị Sato ở đâu?

今 会議室で 松本さんと 話して います。

Ima kaigishitsu de Matsumoto-san to hanashite imasu.

Bây giờ chị ấy đang nói chuyện với anh Matsumoto ở phòng họp.

じゃ、また あとで 来ます。

Ja, mata ato de kimasu.

Thế thì tôi sẽ quay lại sau.

3. Hội thoại

梅田まで お願いします

Umeda made onegaishimasu - Cho tôi đến Umeda

Bối cảnh: Trên xe Taxi. Chị Karina đang hướng dẫn đường đi cho tài xế.
K

梅田まで お願いします。

Umeda made onegaishimasu.

Cho tôi đến khu Umeda ạ.

T

はい。

Hai.

Vâng.

. . .
K

すみません、あの 信号を 右へ 曲がって ください。

Sumimasen, ano shingō o migi e magatte kudasai.

Xin lỗi, anh rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu kia nhé.

T

右ですね。

Migi desu ne.

Rẽ phải đúng không ạ.

K

ええ。

Ee.

Vâng.

T

まっすぐですか。

Massugu desu ka.

Đi thẳng tiếp phải không ạ.

K

ええ、まっすぐ 行って ください。

Ee, massugu itte kudasai.

Vâng, anh cứ đi thẳng nhé.

K

あの 花屋の 前で 止めて ください。

Ano hanaya no mae de tomete kudasai.

Và anh dừng xe lại ở trước cửa hàng hoa kia nhé.

T

はい。1,800円です。

Hai. Sen-happyaku-en desu.

Vâng. Hết 1,800 yên ạ.

K

これで お願いします。

Kore de onegaishimasu.

Gửi anh tiền này ạ. (Đưa tiền mặt - tờ 5000 yên)

T

3,200円の お釣りです。ありがとうございました。

San-zen-ni-hyaku-en no otsuri desu. Arigatō gozaimashita.

Tiền trả lại (tiền thối) là 3,200 yên. Cám ơn chị rất nhiều ạ.

lightbulb Lưu ý văn hoá: Khi đi Taxi ở Nhật Bản, cửa sau bên trái sẽ tự động mở và đóng. Bạn không cần tự tay đóng hay mở cửa. Khi đưa tiền hay nhận tiền thối, người Nhật thường dùng khay nhỏ đặt ở khu vực ngăn cách tài xế và hành khách. Cụm từ 「これで お願いします」 thường dùng khi thanh toán bằng tờ tiền lớn hơn số tiền cước thực tế.
train

III. Từ & Thông tin tham khảo (Nhà Ga - えき / 駅)

Nhật Bản là quốc gia nổi tiếng với hệ thống đường sắt cực kỳ chằng chịt và hiện đại. Việc nắm rõ các biển báo và từ vựng tại nhà ga là kỹ năng sinh tồn thiết yếu. Dưới đây là từ vựng chỉ các địa điểm bên trong nhà ga và các loại vé, loại tàu phổ biến.

map Khu vực trong ga
  • 切符売り場 (kippu uriba)
    Chỗ bán vé
  • 自動券売機 (jidō kenbaiki)
    Máy bán vé tự động
  • 精算機 (seisanki)
    Máy thanh toán tiền thiếu
    (Dùng khi đi quá ga quy định)
  • 改札口 (kaisatsuguchi)
    Cửa soát vé
  • 出口 (deguchi) / 入口 (iriguchi)
    Cửa ra / Cửa vào
  • 東口 (Đông) 西口 (Tây)
    南口 (Nam) 北口 (Bắc)
    中央口 (Trung tâm)
    Các cổng hướng dẫn
  • [プラット]ホーム (hōmu)
    Sân ga, nền ga chờ tàu
  • 売店 (baiten)
    Quầy bán hàng, kiosk
  • コインロッカー (koin rokkā)
    Hòm khóa thuê bằng tiền xu
directions_transit Các loại tàu chạy
  • 特急 (tokkyū)
    Tốc hành đặc biệt (Nhanh nhất)
  • 急行 (kyūkō)
    Tốc hành (Bỏ qua nhiều ga)
  • 快速 (kaisoku)
    Nhanh
  • 準急 (junkyū)
    Bán tốc hành
  • 普通 (futsū)
    Tàu thường (Dừng mọi ga)
confirmation_number Lịch trình & Loại vé
  • 時刻表 (jikokuhyō)
    Bảng giờ chạy tàu
  • 定期券 (teikiken)
    Vé tháng / Vé định kỳ
  • 回数券 (kaisūken)
    Vé tập (mua nhiều giảm giá)
  • 片道 (katamichi) / 往復 (ōfuku)
    Vé một chiều / Vé khứ hồi
school

IV. Giải thích ngữ pháp

Trong Bài 14, lượng kiến thức ngữ pháp đóng vai trò làm nền móng vô cùng quan trọng cho toàn bộ hành trình học tiếng Nhật sau này. Cốt lõi của Bài 14 là "Cách chia thể của Động từ". Động từ trong tiếng Nhật không giữ nguyên một dạng mà biến đổi phần đuôi để tạo ra các sắc thái ý nghĩa khác nhau (nhờ vả, xin phép, cấm đoán, tiếp diễn...). Quá trình biến đổi đuôi này được gọi là "Chia cách động từ".

1 & 2. Các nhóm động từ trong tiếng Nhật

Căn cứ vào cách chia đuôi, toàn bộ động từ tiếng Nhật được phân loại làm 3 NHÓM. Nắm vững cách phân biệt 3 nhóm này là bí quyết để chia thì chính xác nhất.

                            graph TD
                                A[ĐỘNG TỪ TIẾNG NHẬT] --> B(NHÓM I)
                                A --> C(NHÓM II)
                                A --> D(NHÓM III)
                                
                                B --> B1["Âm trước MASU
thuộc cột I
(i, ki, shi, chi, ni, hi, mi, ri, gi, bi)"] C --> C1["Âm trước MASU
thuộc cột E
(e, ke, se, te, ne, he, me, re)"] C --> C2["Một số ngoại lệ thuộc cột I
(VD: mimasu, okimasu)"] D --> D1["Chỉ có 2 động từ đặc biệt:
SHIMASU (làm) & KIMASU (đến)"] D --> D2["Danh động từ + SHIMASU
(VD: Benkyou shimasu)"]

Nhóm I

Động từ có âm cuối cùng của phần gốc (trước ます) là âm thuộc cột 『い』.

  • かきます (kakimasu) viết
  • のみます (nomimasu) uống
  • まちます (machimasu) chờ

Nhóm II

Hầu hết có âm trước ます thuộc cột 『え』. (Có vài ngoại lệ cột 『い』 phải học thuộc lòng).

  • たべます (tabemasu) ăn
  • みせます (misemasu) cho xem
  • みます (mimasu - Ngoại lệ) nhìn/xem

Nhóm III

Nhóm đặc biệt bất quy tắc, chỉ bao gồm 2 động từ chính và các danh động từ mượn gốc Hán hoặc ngoại lai.

  • します (shimasu) làm
  • きます (kimasu) đến
  • コピーします (kopī shimasu) copy

swap_horiz 3. Thể TE (て) của động từ

Thể TE là dạng động từ kết thúc bằng chữ て hoặc で. Cách chia từ dạng MASU sang thể TE phụ thuộc hoàn toàn vào nhóm của động từ. Dưới đây là công thức hóa bằng MathTex và bảng chi tiết:

Động từ thể ∼ます→Quy ta˘ˊc theo Nhoˊm 1, 2, 3Động từ thể ∼て / で \text{Động từ thể } \sim\text{ます} \xrightarrow{\text{Quy tắc theo Nhóm 1, 2, 3}} \text{Động từ thể } \sim\text{て / で}
Nhóm 2 & 3
(Siêu dễ)

Quy tắc: Bỏ 「ます」 thêm 「て」

たべます arrow_forward たべて
みせます arrow_forward みせて
します arrow_forward して
きます arrow_forward きて
Nhóm 1
(Biến âm)

Với nhóm I, tùy thuộc vào chữ đứng ngay TRƯỚC 「ます」 mà quy tắc sẽ khác nhau. Cần phải ghi nhớ bằng bài hát hoặc vần điệu.

い / ち / り arrow_forward って (tte)
かいます east かって
まちます east まって
ふります east ふって
み / び / に arrow_forward んで (nde)
のみます east のんで
よびます east よんで
しにます east しんで
き arrow_forward いて
ぎ arrow_forward いで
かきます east かいて
いそぎます east いそいで
し arrow_forward して (Riêng Ikimasu là ngoại lệ)
はなします east はなして
Ngoại lệ!いきます east いって (Không phải iite)

4. Động từ thể て + ください (Hãy...)

Mẫu câu này được dùng khi người nói muốn nhờ vả, sai khiến hoặc khuyên nhủ người nghe một cách lịch sự. Bản chất của chữ "Kudasai" là xin hãy cho tôi hành động đó.

warning Lưu ý quan trọng: Dù có dịch là "Hãy...", nhưng vì mang sắc thái sai khiến từ trên xuống, nên tuyệt đối KHÔNG dùng mẫu câu này để sai khiến/nhờ vả cấp trên, người lớn tuổi hơn mình trong môi trường trang trọng.
1 すみませんが、この漢字の読み方を 教えて ください。

Sumimasen ga, kono kanji no yomikata o oshiete kudasai.

Xin lỗi, hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này. (Sắc thái: Nhờ vả)

2 ここに 住所と 名前を 書いて ください。

Koko ni jūsho to namae o kaite kudasai.

Anh/Chị viết địa chỉ và tên vào đây. (Sắc thái: Yêu cầu hành chính)

3 ぜひ 遊びに 来て ください。

Zehi asobi ni kite kudasai.

Nhất định hãy đến chơi nhé. (Sắc thái: Khuyên nhủ, mời mọc mến khách)

* Mẹo: Như ví dụ 1, để câu nói mềm mỏng và lịch sự hơn khi nhờ vả, hãy thêm cụm 「すみませんが、...」 (Xin lỗi nhưng mà...) vào đầu câu.

5. Động từ thể て + います (Đang...)

Mẫu câu này tương đương với thì Hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (V-ing). Nó biểu thị một hành động đang diễn ra tại đúng thời điểm đang nói.

call
ミラーさんは 今 電話を かけて います。

Mirā-san wa ima denwa o kakete imasu.

Bây giờ anh Miller đang gọi điện thoại.

Hỏi và trả lời dạng Yes/No Question:
Q: 今、雨が 降って いますか。
Ima, ame ga futte imasu ka. (Bây giờ trời có đang mưa không?)
A (Yes): ・・・はい、降って います。
Hai, futte imasu. (Có, trời đang mưa.)
A (No): ・・・いいえ、降って いません。
Iie, futte imasen. (Không, trời không mưa.) *Đuôi imasu đổi thành imasen dạng phủ định.

6. Động từ thể ます arrow_forward ましょうか (~ nhé / ~ để tôi làm nhé)

Khác với 「〜ましょう」(chúng ta cùng làm nhé - rủ rê cùng thực hiện hành động), mẫu câu 「〜ましょうか」 trong Bài 14 mang ý nghĩa chủ động đề nghị giúp đỡ người nghe. Người nói sẽ thực hiện hành động đó vì lợi ích của người nghe.

sentiment_satisfied Đồng ý nhờ vả
A: 傘を 貸しましょうか。
Kasa o kashimashō ka. (Tôi cho anh mượn ô nhé.)
B: すみません。お願いします。
Sumimasen. Onegaishimasu. (Cám ơn anh. Nhờ anh giúp.)
front_hand Từ chối khéo
A: 荷物を 持ちましょうか。
Nimotsu o mochimashō ka. (Tôi mang hành lý giúp anh nhé.)
B: いいえ、けっこうです。
Iie, kekkō desu. (Không, tôi tự làm được ạ / Tôi ổn rồi.)
schedule Hẹn thời gian
A: あしたも 来ましょうか。
Ashita mo kimashō ka. (Ngày mai tôi cũng đến nhé.)
B: ええ、10時に 来て ください。
Ee, jū-ji ni kite kudasai. (Vâng, ngày mai hãy đến lúc 10h.)

7. Câu 1 が、Câu 2

Ở bài 8, 「が」 mang nghĩa là "Nhưng". Tuy nhiên, trong bài này, khi nó đứng sau các cụm từ mào đầu như 「失礼ですが」 (Thất lễ nhưng mà...) hay 「すみませんが」 (Xin lỗi nhưng mà...), nó mất đi nghĩa nghịch lý.

Chức năng mới: Đóng vai trò như một từ nối, làm "vùng đệm" giảm nhẹ ngữ khí, giúp lời đề nghị, hỏi han phía sau trở nên mềm mại và lịch sự hơn.

  • 失礼ですが、お名前は?
    Xin lỗi, tên anh là gì ạ? (Đã học bài 1)
  • すみませんが、塩を取ってください。
    Xin lỗi, làm ơn lấy giúp tôi muối. (Nghe lịch sự hơn hẳn so với việc chỉ nói "Hãy lấy muối cho tôi")

cloud 8. Danh từ が Động từ

Thông thường, chủ ngữ của câu đi với trợ từ 「は」. Tuy nhiên, khi muốn miêu tả một hiện tượng tự nhiên (mưa, tuyết, gió...) hoặc một sự việc đập ngay vào mắt một cách khách quan, ta dùng trợ từ 「が」 ngay trước chủ thể đó.

Điều này nhằm nhấn mạnh vào chính bản thân hiện tượng đang xảy ra như một thông tin hoàn toàn mới mẻ, thay vì coi nó là một chủ đề đã biết từ trước.

雨が降って います。
Ame ga futte imasu. (Trời đang mưa.)
END OF LESSON 14

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 14tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 14ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 14từ vựng tiếng nhật bài 14chia nhóm động từ tiếng nhậtđộng từ thể てngữ pháp Vて くださいngữ pháp Vて いますhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo