Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 14: Đề nghị và nhờ vả
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 14 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các hành động thường ngày và các điểm ngữ pháp N5 cực kỳ quan trọng: cách phân loại 3 nhóm động từ, cách chia động từ sang thể て (Te), mẫu câu sai khiến/nhờ vả (Vて ください), diễn tả hành động đang diễn ra (Vて います) và mẫu câu đề nghị giúp đỡ người khác (Vましょうか).
Bài 14
Bài học này cung cấp kiến thức về việc phân loại động từ thành 3 nhóm, học quy tắc chia sang thể TE (て) vô cùng quan trọng, cùng các mẫu ngữ pháp ứng dụng thực tiễn trong giao tiếp như: nhờ người khác làm gì, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, và cách chủ động đề nghị giúp đỡ người khác một cách lịch sự.
I. Từ vựng
Trong bài 14, chúng ta sẽ học rất nhiều động từ chỉ hành động thường ngày, các động từ liên quan đến di chuyển, sử dụng các thiết bị. Đặc biệt, hãy chú ý đến ký hiệu I, II, III bên cạnh mỗi động từ. Ký hiệu này biểu thị Nhóm Động Từ, một khái niệm cực kỳ quan trọng để áp dụng quy tắc chia thì, chia thể ngữ pháp ở phần sau. Việc ghi nhớ đúng nhóm của động từ ngay từ lúc học từ vựng sẽ giúp bạn không bị bối rối khi làm bài tập.
1. Nhóm Động Từ (Động tác & Hành vi)
VD: エアコンを つけます。 (Bật điều hòa.)
VD: 電気を 消します。 (Tắt điện.)
VD: ドアを 開けます。 (Mở cửa ra vào.)
VD: 窓を 閉めます。 (Đóng cửa sổ.)
VD: 時間がないから、急ぎます。 (Vì không có thời gian nên tôi gấp.)
VD: 友達を 待ちます。 (Tôi chờ bạn.)
VD: 車を 止めます。 (Đỗ xe ô tô.)
VD: 右へ 曲がります。 (Rẽ sang phải.)
VD: 荷物を 持ちます。 (Xách hành lý.)
VD: 塩を 取ります。 (Lấy muối.)
VD: 仕事を 手伝います。 (Giúp đỡ công việc.)
VD: タクシーを 呼びます。 (Gọi taxi.)
VD: 友達と 話します。 (Nói chuyện với bạn bè.)
VD: 写真を 見せます。 (Cho xem ảnh.)
VD: 住所を 教えます。 (Cho biết địa chỉ.)
VD: 会議を 始めます。 (Bắt đầu cuộc họp.)
VD: 雨が 降ります。 (Trời mưa.)
VD: レポートを コピーします。 (Photo báo cáo.)
2. Danh từ, Trạng từ & Biểu hiện khác
3. Trạng từ & Cụm từ giao tiếp
II. Phần dịch
1. Mẫu câu
2. Ví dụ
ここに 住所と 名前を 書いて ください。
Koko ni jūsho to namae o kaite kudasai.
Anh/Chị viết địa chỉ và tên vào đây.
はい、わかりました。
Hai, wakarimashita.
Vâng, được ạ / Vâng tôi hiểu rồi.
あの シャツを 見せて ください。
Ano shatsu o misete kudasai.
Cho tôi xem cái áo sơ mi kia.
はい、どうぞ。
Hai, dōzo.
Vâng, xin mời.
もう少し 大きいのは ありませんか。
Mō sukoshi ōkii no wa arimasen ka.
Anh/Chị có cái to hơn một chút không?
はい、これは いかがですか。
Hai, kore wa ikaga desu ka.
Có, cái này thì thế nào ạ?
すみませんが、この 漢字の 読み方を 教えて ください。
Sumimasen ga, kono kanji no yomikata o oshiete kudasai.
Xin lỗi, hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.
それは 「かきとめ」です。
Sore wa "kakitome" desu.
Chữ đó đọc là "kakitome" (Gửi bảo đảm).
暑いですね。窓を 開けましょうか。
Atsui desu ne. Mado o akemashō ka.
Nóng quá nhỉ. Tôi mở cửa sổ nhé.
すみません。お願いします。
Sumimasen. Onegaishimasu.
Vâng. Cám ơn anh/chị. Phiền anh/chị giúp cho.
駅まで 迎えに 行きましょうか。
Eki made mukae ni ikimashō ka.
Tôi ra tận ga đón anh/chị nhé?
いいえ、けっこうです。タクシーで 行きますから。
Iie, kekkō desu. Takushī de ikimasu kara.
Không, không cần đâu ạ. Vì tôi sẽ đi bằng tắc-xi.
佐藤さんは どこですか。
Satō-san wa doko desu ka.
Chị Sato ở đâu?
今 会議室で 松本さんと 話して います。
Ima kaigishitsu de Matsumoto-san to hanashite imasu.
Bây giờ chị ấy đang nói chuyện với anh Matsumoto ở phòng họp.
じゃ、また あとで 来ます。
Ja, mata ato de kimasu.
Thế thì tôi sẽ quay lại sau.
3. Hội thoại
梅田まで お願いします
Umeda made onegaishimasu - Cho tôi đến Umeda
梅田まで お願いします。
Umeda made onegaishimasu.
Cho tôi đến khu Umeda ạ.
はい。
Hai.
Vâng.
すみません、あの 信号を 右へ 曲がって ください。
Sumimasen, ano shingō o migi e magatte kudasai.
Xin lỗi, anh rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu kia nhé.
右ですね。
Migi desu ne.
Rẽ phải đúng không ạ.
ええ。
Ee.
Vâng.
まっすぐですか。
Massugu desu ka.
Đi thẳng tiếp phải không ạ.
ええ、まっすぐ 行って ください。
Ee, massugu itte kudasai.
Vâng, anh cứ đi thẳng nhé.
あの 花屋の 前で 止めて ください。
Ano hanaya no mae de tomete kudasai.
Và anh dừng xe lại ở trước cửa hàng hoa kia nhé.
はい。1,800円です。
Hai. Sen-happyaku-en desu.
Vâng. Hết 1,800 yên ạ.
これで お願いします。
Kore de onegaishimasu.
Gửi anh tiền này ạ. (Đưa tiền mặt - tờ 5000 yên)
3,200円の お釣りです。ありがとうございました。
San-zen-ni-hyaku-en no otsuri desu. Arigatō gozaimashita.
Tiền trả lại (tiền thối) là 3,200 yên. Cám ơn chị rất nhiều ạ.
III. Từ & Thông tin tham khảo (Nhà Ga - えき / 駅)
Nhật Bản là quốc gia nổi tiếng với hệ thống đường sắt cực kỳ chằng chịt và hiện đại. Việc nắm rõ các biển báo và từ vựng tại nhà ga là kỹ năng sinh tồn thiết yếu. Dưới đây là từ vựng chỉ các địa điểm bên trong nhà ga và các loại vé, loại tàu phổ biến.
-
切符売り場 (kippu uriba)Chỗ bán vé
-
自動券売機 (jidō kenbaiki)Máy bán vé tự động
-
精算機 (seisanki)Máy thanh toán tiền thiếu
(Dùng khi đi quá ga quy định) -
改札口 (kaisatsuguchi)Cửa soát vé
-
出口 (deguchi) / 入口 (iriguchi)Cửa ra / Cửa vào
-
東口 (Đông) 西口 (Tây)
南口 (Nam) 北口 (Bắc)
中央口 (Trung tâm)Các cổng hướng dẫn -
[プラット]ホーム (hōmu)Sân ga, nền ga chờ tàu
-
売店 (baiten)Quầy bán hàng, kiosk
-
コインロッカー (koin rokkā)Hòm khóa thuê bằng tiền xu
-
特急 (tokkyū)Tốc hành đặc biệt (Nhanh nhất)
-
急行 (kyūkō)Tốc hành (Bỏ qua nhiều ga)
-
快速 (kaisoku)Nhanh
-
準急 (junkyū)Bán tốc hành
-
普通 (futsū)Tàu thường (Dừng mọi ga)
-
時刻表 (jikokuhyō)Bảng giờ chạy tàu
-
定期券 (teikiken)Vé tháng / Vé định kỳ
-
回数券 (kaisūken)Vé tập (mua nhiều giảm giá)
-
片道 (katamichi) / 往復 (ōfuku)Vé một chiều / Vé khứ hồi
IV. Giải thích ngữ pháp
Trong Bài 14, lượng kiến thức ngữ pháp đóng vai trò làm nền móng vô cùng quan trọng cho toàn bộ hành trình học tiếng Nhật sau này. Cốt lõi của Bài 14 là "Cách chia thể của Động từ". Động từ trong tiếng Nhật không giữ nguyên một dạng mà biến đổi phần đuôi để tạo ra các sắc thái ý nghĩa khác nhau (nhờ vả, xin phép, cấm đoán, tiếp diễn...). Quá trình biến đổi đuôi này được gọi là "Chia cách động từ".
1 & 2. Các nhóm động từ trong tiếng Nhật
Căn cứ vào cách chia đuôi, toàn bộ động từ tiếng Nhật được phân loại làm 3 NHÓM. Nắm vững cách phân biệt 3 nhóm này là bí quyết để chia thì chính xác nhất.
graph TD
A[ĐỘNG TỪ TIẾNG NHẬT] --> B(NHÓM I)
A --> C(NHÓM II)
A --> D(NHÓM III)
B --> B1["Âm trước MASU
thuộc cột I
(i, ki, shi, chi, ni, hi, mi, ri, gi, bi)"]
C --> C1["Âm trước MASU
thuộc cột E
(e, ke, se, te, ne, he, me, re)"]
C --> C2["Một số ngoại lệ thuộc cột I
(VD: mimasu, okimasu)"]
D --> D1["Chỉ có 2 động từ đặc biệt:
SHIMASU (làm) & KIMASU (đến)"]
D --> D2["Danh động từ + SHIMASU
(VD: Benkyou shimasu)"]
Nhóm I
Động từ có âm cuối cùng của phần gốc (trước ます) là âm thuộc cột 『い』.
- かきます (kakimasu) viết
- のみます (nomimasu) uống
- まちます (machimasu) chờ
Nhóm II
Hầu hết có âm trước ます thuộc cột 『え』. (Có vài ngoại lệ cột 『い』 phải học thuộc lòng).
- たべます (tabemasu) ăn
- みせます (misemasu) cho xem
- みます (mimasu - Ngoại lệ) nhìn/xem
Nhóm III
Nhóm đặc biệt bất quy tắc, chỉ bao gồm 2 động từ chính và các danh động từ mượn gốc Hán hoặc ngoại lai.
- します (shimasu) làm
- きます (kimasu) đến
- コピーします (kopī shimasu) copy
3. Thể TE (て) của động từ
Thể TE là dạng động từ kết thúc bằng chữ て hoặc で. Cách chia từ dạng MASU sang thể TE phụ thuộc hoàn toàn vào nhóm của động từ. Dưới đây là công thức hóa bằng MathTex và bảng chi tiết:
(Siêu dễ)
Quy tắc: Bỏ 「ます」 thêm 「て」
(Biến âm)
Với nhóm I, tùy thuộc vào chữ đứng ngay TRƯỚC 「ます」 mà quy tắc sẽ khác nhau. Cần phải ghi nhớ bằng bài hát hoặc vần điệu.
4. Động từ thể て + ください (Hãy...)
Mẫu câu này được dùng khi người nói muốn nhờ vả, sai khiến hoặc khuyên nhủ người nghe một cách lịch sự. Bản chất của chữ "Kudasai" là xin hãy cho tôi hành động đó.
Sumimasen ga, kono kanji no yomikata o oshiete kudasai.
Xin lỗi, hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này. (Sắc thái: Nhờ vả)
Koko ni jūsho to namae o kaite kudasai.
Anh/Chị viết địa chỉ và tên vào đây. (Sắc thái: Yêu cầu hành chính)
Zehi asobi ni kite kudasai.
Nhất định hãy đến chơi nhé. (Sắc thái: Khuyên nhủ, mời mọc mến khách)
* Mẹo: Như ví dụ 1, để câu nói mềm mỏng và lịch sự hơn khi nhờ vả, hãy thêm cụm 「すみませんが、...」 (Xin lỗi nhưng mà...) vào đầu câu.
5. Động từ thể て + います (Đang...)
Mẫu câu này tương đương với thì Hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh (V-ing). Nó biểu thị một hành động đang diễn ra tại đúng thời điểm đang nói.
Mirā-san wa ima denwa o kakete imasu.
Bây giờ anh Miller đang gọi điện thoại.
Ima, ame ga futte imasu ka. (Bây giờ trời có đang mưa không?)
Hai, futte imasu. (Có, trời đang mưa.)
Iie, futte imasen. (Không, trời không mưa.) *Đuôi imasu đổi thành imasen dạng phủ định.
6. Động từ thể ます ましょうか (~ nhé / ~ để tôi làm nhé)
Khác với 「〜ましょう」(chúng ta cùng làm nhé - rủ rê cùng thực hiện hành động), mẫu câu 「〜ましょうか」 trong Bài 14 mang ý nghĩa chủ động đề nghị giúp đỡ người nghe. Người nói sẽ thực hiện hành động đó vì lợi ích của người nghe.
7. Câu 1 が、Câu 2
Ở bài 8, 「が」 mang nghĩa là "Nhưng". Tuy nhiên, trong bài này, khi nó đứng sau các cụm từ mào đầu như 「失礼ですが」 (Thất lễ nhưng mà...) hay 「すみませんが」 (Xin lỗi nhưng mà...), nó mất đi nghĩa nghịch lý.
Chức năng mới: Đóng vai trò như một từ nối, làm "vùng đệm" giảm nhẹ ngữ khí, giúp lời đề nghị, hỏi han phía sau trở nên mềm mại và lịch sự hơn.
-
失礼ですが、お名前は?Xin lỗi, tên anh là gì ạ? (Đã học bài 1)
-
すみませんが、塩を取ってください。Xin lỗi, làm ơn lấy giúp tôi muối. (Nghe lịch sự hơn hẳn so với việc chỉ nói "Hãy lấy muối cho tôi")
8. Danh từ が Động từ
Thông thường, chủ ngữ của câu đi với trợ từ 「は」. Tuy nhiên, khi muốn miêu tả một hiện tượng tự nhiên (mưa, tuyết, gió...) hoặc một sự việc đập ngay vào mắt một cách khách quan, ta dùng trợ từ 「が」 ngay trước chủ thể đó.
Điều này nhằm nhấn mạnh vào chính bản thân hiện tượng đang xảy ra như một thông tin hoàn toàn mới mẻ, thay vì coi nó là một chủ đề đã biết từ trước.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất




