Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 12: Thì quá khứ & câu so sánh
Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 12 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng chủ đề thời tiết, các mùa, tính từ miêu tả và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách chia thì quá khứ của danh từ và tính từ (khẳng định/phủ định), mẫu câu so sánh hơn (より), mẫu câu hỏi sự lựa chọn giữa hai đối tượng (どちら) cùng cấu trúc so sánh nhất (いちばん).
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 12 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 12 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 12 từ vựng tiếng nhật bài 12 thi thử tiếng nhật N5 ngữ pháp so sánh tiếng nhật thì quá khứ tính từ trợ từ より
Đoạn văn 1 (1-5):
日本の季節
日本は春、夏、秋、冬があります。春は暖かいです。そして、花がきれいです。夏はとても暑いです。雨も多いです。秋は涼しいです。紅葉がとてもきれいですから、私は秋がいちばん好きです。冬は寒いです。雪が降ります。日本の季節の中で、秋がいちばんいいです。
Câu 1: Bài đọc hiểu - Câu 1: Đoạn văn nhắc đến bao nhiêu mùa ở Nhật Bản?
Câu 2: Bài đọc hiểu - Câu 2: Mùa hè ở Nhật Bản như thế nào?
Câu 3: Bài đọc hiểu - Câu 3: Tác giả thích mùa nào nhất?
Câu 4: Bài đọc hiểu - Câu 4: Vì sao tác giả lại thích mùa đó nhất?
Câu 5: Bài đọc hiểu - Câu 5: Câu nào sau đây ĐÚNG với nội dung đoạn văn?
Câu 6: Chọn từ tiếng Nhật đúng nghĩa với từ "Thời tiết":
Câu 7: Chọn câu đúng nhất để dịch câu "Hôm qua trời đã mưa." sang tiếng Nhật:
Câu 8: Chọn câu đúng để dịch câu "Bài thi hôm qua không dễ.":
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: きのうは____。 (Hôm qua trời đã nóng.)
Câu 10: Chọn đáp án ĐÚNG để hoàn thành câu: "Bữa tiệc hôm qua không vui lắm."
A. きのうのパーティーはあまり楽しくなかったです。
B. きのうのパーティーはあまり楽しいじゃありませんでした。
Câu 11: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: この車は あの車___ 大きいです。
Câu 12: Điền trợ từ thích hợp vào 2 chỗ trống: サッカー___ 野球___ どちらがおもしろいですか。
Câu 13: Chọn đáp án đúng cho câu trả lời: サッカーと野球とどちらがおもしろいですか。 ー サッカー____おもしろいです。
Câu 14: Chọn từ điền vào chỗ trống: 日本料理____何がいちばんおいしいですか。
Câu 15: Chọn từ TRÁI NGHĨA với "重い" (nặng):
Câu 16: Chọn câu có cách sử dụng từ "涼しい" (すずしい) tự nhiên và đúng nhất:
Câu 17: Cách đọc của Kanji "海" (biển) là gì?
Câu 18: Chọn từ nghi vấn thích hợp: 1年で___がいちばん寒いですか。
Câu 19: Chọn từ nghi vấn thích hợp: 家族で___がいちばん背が高いですか。
Câu 20: Khi đi đâu đó về đến nhà, người Nhật thường dùng câu chào nào?
Đoạn văn 2 (21-25):
私は先週、京都へ旅行に行きました。京都はとても( 1 )。お寺や神社がたくさんありました。京都の食べ物( 2 )何がいちばんおいしいですか。おすしが( 3 )おいしいです。でも、大阪の食べ物と京都の食べ物と( 4 )がおいしいですか。大阪の食べ物の( 5 )おいしいです。
Câu 21: Chọn đáp án thích hợp cho chỗ trống (1):
Câu 22: Chọn đáp án thích hợp cho chỗ trống (2):
Câu 23: Chọn đáp án thích hợp cho chỗ trống (3):
Câu 24: Chọn đáp án thích hợp cho chỗ trống (4):
Câu 25: Chọn đáp án thích hợp cho chỗ trống (5):
Câu 26: Cụm từ mang ý nghĩa "hơn hẳn" (dùng nhấn mạnh khác biệt trong so sánh) là từ nào?
Câu 27: Câu nào sau đây có tính từ được chia sang thời quá khứ ĐÚNG NGỮ PHÁP?
Câu 28: Chọn dạng quá khứ ĐÚNG của tính từ "いい" (tốt):
Câu 29: Chọn câu hỏi phù hợp nhất cho câu trả lời sau: "いいえ、あまりすずしくなかったです。"
Câu 30: "Sân bay" trong tiếng Nhật là từ nào?
Câu 31: Điền vào chỗ trống: 海と山とどちらが好きですか。ー ____好きです。
Câu 32: Cụm từ "Tôi mệt rồi" trong tiếng Nhật được nói như thế nào?
Câu 33: Chọn cách trả lời phù hợp nhất: 祇園祭はどうでしたか。ー _____。
Câu 34: Tìm từ KHÁC LOẠI so với các từ còn lại trong các đáp án sau:
Câu 35: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: きのうは_____。
Câu 36: Chọn câu ĐÚNG để diễn đạt ý "Tokyo đông người hơn New York":
Câu 37: Chọn trợ từ phù hợp: コーヒー___いいです。(Mang ý: Tôi thích/chọn cà phê)
Câu 38: Cặp từ nào sau đây mang ý nghĩa TRÁI NGƯỢC nhau?
Câu 39: Chọn từ vựng tiếng Nhật mang ý nghĩa "Lần đầu tiên":
Câu 40: Câu "Hokkaido lớn hơn Kyushu" dịch sang tiếng Nhật chính xác nhất là: