Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 3: Đại từ chỉ địa điểm & phương hướng
Tổng hợp chi tiết lý thuyết Bài 3 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học cung cấp trọn bộ từ vựng về địa điểm, phương hướng, mua sắm và giá tiền, kèm theo các cấu trúc ngữ pháp N5 quan trọng như: đại từ chỉ vị trí - phương hướng (ここ, そこ, あそこ / こちら, そちら, あちら), từ để hỏi (どこ, どちら), chỉ xuất xứ sản phẩm (N1 の N2) và cách dùng tiền tố lịch sự "お" [1].
BÀI 3
I. Từ vựng
教室 Lớp học, phòng học
食堂 Nhà ăn, căn tin
事務所 Văn phòng làm việc
会議室 Phòng họp
受付 Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
(Robi-) Hành lang, đại sảnh chờ
部屋 Căn phòng nói chung
II. Phần dịch: Mẫu câu & Hội thoại
(Đi đến quầy rượu)
Xin lỗi, cho tôi xem chai rượu vang đó.
III. Sơ đồ cửa hàng bách hóa (デパート)
Sân thượng
Tầng 8
Tầng 7
Tầng 6
Tầng 5
Tầng 4
Tầng 3
Tầng 2
Tầng 1 (Trệt)
Hầm 1
Hầm 2
IV. Giải thích ngữ pháp
1. ここ / そこ / あそこ / こちら / そちら / あちら
Ở Bài 2 chúng ta đã học về các đại từ chỉ đồ vật 「これ / それ / あれ」. Trong bài này chúng ta học các đại từ chỉ địa điểm và phương hướng.
- ここ: Chỉ vị trí mà người nói đang ở. (Chỗ này)
- そこ: Chỉ vị trí mà người nghe đang ở. (Chỗ đó)
- あそこ: Chỉ vị trí ở xa cả người nói và người nghe. (Chỗ kia)
- Dùng ここ để chỉ vị trí của cả hai.
- Dùng そこ để chỉ vị trí hơi xa hai người một chút.
- Dùng あそこ để chỉ vị trí tương đối xa hai người.
「こちら / そちら / あちら」 là những đại từ chỉ phương hướng, nhưng cũng có thể dùng thay thế 「ここ / そこ / あそこ」 với sắc thái lịch sự hơn, trang trọng hơn. Thường dùng trong môi trường công sở, giao tiếp với khách hàng hoặc người lớn tuổi.
2. Mẫu câu chỉ vị trí: Danh từ 1 は Danh từ 2 です
Mẫu câu này được dùng để diễn đạt một vật, một người hay một địa điểm nào đó đang ở đâu. Trợ từ は (wa) đứng sau chủ đề của câu.
3. Từ để hỏi: どこ / どちら (Ở đâu / Phía nào)
Ngoài ra, khi hỏi về tên của quốc gia, công ty, trường học, cơ quan hay tổ chức trực thuộc, người Nhật cũng dùng nghi vấn từ là どこ hay どちら chứ KHÔNG PHẢI là なん (gì).
Trong trường hợp này cũng thế, どちら mang sắc thái lịch sự hơn.
(Gakkou wa doko desu ka?)
Anh học ở trường nào? (Dịch sát nghĩa: Trường của anh ở đâu?)
(Kaisha wa dochira desu ka?)
Chị làm việc ở công ty nào ạ? (Lịch sự)
4. Xuất xứ sản phẩm: Danh từ 1 の Danh từ 2
Trợ từ の (no) được dùng để nối 2 danh từ.
Trong mẫu câu này, Danh từ 1 là tên quốc gia hoặc công ty, còn Danh từ 2 là tên của sản phẩm.
Mẫu này dùng để diễn đạt một sản phẩm nào đó được sản xuất ở một nước hoặc một công ty nào đó (Xuất xứ / Nguồn gốc / Hãng sản xuất).
Đối với mẫu này, khi muốn đặt câu hỏi thì dùng nghi vấn từ どこ (Hãng nào/ Nước nào).
(Nihon no konpyu-ta- desu)
Đây là máy vi tính của Nhật Bản. (Xuất xứ quốc gia)
(IMC no konpyu-ta- desu)
Đây là máy vi tính của Công ty IMC. (Hãng sản xuất)
5. Bảng tổng hợp đại từ chỉ thị こ/そ/あ/ど
Hệ thống từ chỉ thị trong tiếng Nhật được chia thành 4 nhóm bắt đầu bằng các chữ cái こ (Ko) - そ (So) - あ (A) - ど (Do) tương ứng với khoảng cách so với người nói và người nghe.
| Phân loại | Nhóm「こ」 (Gần người nói) |
Nhóm「そ」 (Gần người nghe) |
Nhóm「あ」 (Xa cả hai) |
Nhóm「ど」 (Từ để hỏi) |
|---|---|---|---|---|
| Đồ vật (Danh từ độc lập) | これ Cái này |
それ Cái đó |
あれ Cái kia |
どれ Cái nào? (Bài 8) |
| Đồ vật / Người (Bổ nghĩa cho N) | この N ~ này |
その N ~ đó |
あの N ~ kia |
どの N ~ nào? (Bài 16) |
| Địa điểm | ここ Chỗ này |
そこ Chỗ đó |
あそこ Chỗ kia |
どこ Chỗ nào? |
| Phương hướng / Địa điểm (Lịch sự) |
こちら Phía này |
そちら Phía đó |
あちら Phía kia |
どちら Phía nào? |
6. Tiền tố lịch sự: [お] (O)
Tiền tố お được thêm vào trước một từ có liên quan đến người nghe hoặc người thứ ba để bày tỏ sự kính trọng của người nói. Không sử dụng tiền tố này khi nói về bản thân mình.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân




