Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 3: Đại từ chỉ địa điểm & phương hướng

Tổng hợp chi tiết lý thuyết Bài 3 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học cung cấp trọn bộ từ vựng về địa điểm, phương hướng, mua sắm và giá tiền, kèm theo các cấu trúc ngữ pháp N5 quan trọng như: đại từ chỉ vị trí - phương hướng (ここ, そこ, あそこ / こちら, そちら, あちら), từ để hỏi (どこ, どちら), chỉ xuất xứ sản phẩm (N1 の N2) và cách dùng tiền tố lịch sự "お" [1].

  • 15 lượt xem
  • Cập nhật 28/05/2026
  • 8 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 1
  1. BÀI 3

BÀI 3

Đại từ chỉ địa điểm & Phương hướng (ここ / そこ / あそこ)

I. Từ vựng

place Đại từ chỉ địa điểm
ここ (koko)
Chỗ này, đây.
Dùng để chỉ vị trí ngay tại nơi người nói đang đứng.
そこ (soko)
Chỗ đó, đó.
Dùng để chỉ vị trí xa người nói nhưng gần người nghe.
あそこ (asoko)
Chỗ kia, kia.
Dùng để chỉ vị trí xa cả người nói và người nghe.
どこ (doko)
Chỗ nào, đâu.
Từ để hỏi vị trí.
explore Đại từ phương hướng
Có thể dùng thay thế nhóm "ここ/そこ/あそこ" với sắc thái lịch sự, trang trọng hơn.
こちら (kochira)
Phía này, đằng này, chỗ này, đây.
Lịch sự của "ここ".
そちら (sochira)
Phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó.
Lịch sự của "そこ".
あちら (achira)
Phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia.
Lịch sự của "あそこ".
どちら (dochira)
Phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu.
Lịch sự của "どこ".
apartment Địa điểm & Phòng ban
きょうしつ
教室
Lớp học, phòng học
しょくどう
食堂
Nhà ăn, căn tin
じむしょ
事務所
Văn phòng làm việc
かいぎしつ
会議室
Phòng họp
うけつけ
受付
Bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
ロビー
(Robi-)
Hành lang, đại sảnh chờ
へや
部屋
Căn phòng nói chung
escalator Tiện ích cơ bản
トイレ Nhà vệ sinh, toa-lét
Hoặc dùng từ lịch sự hơn: おてあらい (お手洗い)
かいだん (階段) Cầu thang bộ
エレベーター Thang máy
エスカレーター Thang cuốn
でんわ (電話) Máy điện thoại
category Danh từ thông dụng
public [お] くに ([お] 国) Đất nước
domain かいしゃ (会社) Công ty
home うち Nhà ở
checkroom くつ (靴) Giày dép
styler ネクタイ Cà-vạt
wine_bar ワイン Rượu vang
smoking_rooms たばこ Thuốc lá
storefront うりば (売り場) Quầy bán hàng
payments Tầng lầu & Tiền tệ
Tầng & Số tầng
ちか (地下) Tầng hầm, dưới đất
~かい / がい (~階) Tầng thứ ~
なんがい (何階) Tầng mấy? (Hỏi)
Tiền tệ & Đơn vị đếm
~えん (円): Yên いくら: Bao nhiêu tiền? ひゃく (百): Trăm せん (千): Nghìn まん (万): Mười nghìn (Vạn)
forum Cụm từ giao tiếp thường ngày
すみません。 Xin lỗi. (Dùng để thu hút sự chú ý hoặc tạ lỗi nhẹ).
~でございます。 Là... (Cách nói lịch sự, trang trọng của "~です").
[~を] 見せてください。 Cho tôi xem [~]. (Khi mua sắm, yêu cầu nhân viên lấy hàng).
じゃ、[~を] ください。 Thế thì/ Vậy thì, cho tôi [~]. (Câu chốt khi quyết định mua hàng).
Danh từ riêng: 新大阪 (Shin-Osaka): Tên nhà ga イタリア (Italia): Ý スイス (Suisu): Thụy Sĩ MT/ヨーネン/アキックス: Tên công ty giả tưởng

II. Phần dịch: Mẫu câu & Hội thoại

Mẫu câu cơ bản & Ví dụ
1. Đây là nhà ăn. ここは食堂です。(Koko wa shokudou desu)
2. Điện thoại ở chỗ kia. 電話はあそこです。(Denwa wa asoko desu)
Tình huống ví dụ:
Q: Đây có phải là ga Shin-Osaka không?
A: Vâng, đúng rồi.
Q: Phòng vệ sinh ở đâu?
A: Ở chỗ kia.
Q: Anh Yamada ở đâu?
A: Ở văn phòng.
Q: Thang máy ở đâu?
A: Ở đó ạ.
Q: Anh là người nước nào ạ?
A: Tôi là người Mỹ.
Q: Đó là giầy nước nào?
A: Đây là giầy Ý.
Q: Đồng hồ này bao nhiêu tiền?
A: 18,600 yên.
Hội thoại: Chị cho tôi chai này
Maria
Xin lỗi, chỗ bán rượu vang ở đâu ạ?
NV A
Ở dưới tầng hầm thứ nhất.
Maria
Cám ơn chị.

(Đi đến quầy rượu)
Xin lỗi, cho tôi xem chai rượu vang đó.
NV B
Vâng, xin mời chị.
Maria
Đây có phải là rượu vang Pháp không?
NV B
Không ạ. Rượu vang Ý ạ.
Maria
Giá bao nhiêu ạ?
NV B
2,500 yên.
Maria
Vậy thì chị cho tôi chai này.

III. Sơ đồ cửa hàng bách hóa (デパート)

Bố cục phổ biến của các tầng trong một khu trung tâm thương mại / bách hoá lớn tại Nhật Bản.
屋上
Sân thượng
遊園地 (Yuenchi) Công viên giải trí
ferris_wheel
8階
Tầng 8
食堂・催し物会場 (Shokudou - Mayooshimono kaijou) Nhà ăn, Phòng tổ chức sự kiện
restaurant
7階
Tầng 7
時計・眼鏡・カメラ (Tokei - Megane - Kamera) Đồng hồ, Kính mắt, Máy ảnh
watch photo_camera
6階
Tầng 6
スポーツ用品・旅行用品 (Supo-tsu youhin - Ryokou youhin) Dụng cụ thể thao, Đồ du lịch
sports_tennis luggage
5階
Tầng 5
子ども服・おもちゃ・本・文房具 (Kodomofuku - Omocha - Hon - Bunbougu) Quần áo trẻ em, Đồ chơi, Sách, Văn phòng phẩm
toys menu_book
4階
Tầng 4
家具・食器・電気製品 (Kagu - Shokki - Denkiseihin) Dụng cụ gia đình, Bát đũa, Đồ điện
chair blender
3階
Tầng 3
紳士服 (Shinshifuku) Quần áo nam
apparel
2階
Tầng 2
婦人服 (Fujinfuku) Quần áo nữ
dry_cleaning
1階
Tầng 1 (Trệt)
靴・かばん・アクセサリー・化粧品 (Kutsu - Kaban - Akusesari - Keshouhin) Giầy, Cặp sách, Đồ trang sức, Mỹ phẩm
shopping_bag diamond
B1階
Hầm 1
食料品 (Shokuryouhin) Lương thực - Thực phẩm
grocery
B2階
Hầm 2
駐車場 (Chuushajou) Bãi đỗ xe
local_parking

IV. Giải thích ngữ pháp

1. ここ / そこ / あそこ / こちら / そちら / あちら

Ở Bài 2 chúng ta đã học về các đại từ chỉ đồ vật 「これ / それ / あれ」. Trong bài này chúng ta học các đại từ chỉ địa điểm và phương hướng.

Minh hoạ không gian sử dụng đại từ Người nói ここ Người nghe そこ あそこ
  • ここ: Chỉ vị trí mà người nói đang ở. (Chỗ này)
  • そこ: Chỉ vị trí mà người nghe đang ở. (Chỗ đó)
  • あそこ: Chỉ vị trí ở xa cả người nói và người nghe. (Chỗ kia)
Trường hợp đặc biệt (cả 2 ở cùng 1 nơi): Khi người nói cho rằng người nghe cũng ở trong phạm vi vị trí của mình (đứng sát nhau):
  • Dùng ここ để chỉ vị trí của cả hai.
  • Dùng そこ để chỉ vị trí hơi xa hai người một chút.
  • Dùng あそこ để chỉ vị trí tương đối xa hai người.

「こちら / そちら / あちら」 là những đại từ chỉ phương hướng, nhưng cũng có thể dùng thay thế 「ここ / そこ / あそこ」 với sắc thái lịch sự hơn, trang trọng hơn. Thường dùng trong môi trường công sở, giao tiếp với khách hàng hoặc người lớn tuổi.

2. Mẫu câu chỉ vị trí: Danh từ 1 は Danh từ 2 です

Danh từ 1 (Vật/Người)はDanh từ 2 (Địa điểm)です。 \color{#B8336B}{\textbf{Danh từ 1 (Vật/Người)}} \quad \text{は} \quad \color{#0082d8}{\textbf{Danh từ 2 (Địa điểm)}} \quad \text{です。}

Mẫu câu này được dùng để diễn đạt một vật, một người hay một địa điểm nào đó đang ở đâu. Trợ từ は (wa) đứng sau chủ đề của câu.

① お手洗いはあそこです。 (Otearai wa asoko desu.) Nhà vệ sinh ở đằng kia.
② 電話は 2階です。 (Denwa wa ni-kai desu.) Điện thoại ở tầng hai.
③ 山田さんは事務所です。 (Yamada-san wa jimusho desu.) Anh Yamada ở văn phòng.

3. Từ để hỏi: どこ / どちら (Ở đâu / Phía nào)

どこ Nghi vấn từ hỏi về địa điểm. (Nghĩa là "Ở đâu?")
どちら Nghi vấn từ hỏi về phương hướng. (Nghĩa là "Phía nào, đằng nào?")
lightbulb Chú ý: Tuy nhiên どちら cũng có thể được dùng để hỏi về địa điểm. Trong trường hợp này thì どちら mang sắc thái lịch sự, tôn trọng hơn どこ.
4
お手洗いは どこ ですか。
(Otearai wa doko desu ka?) - Nhà vệ sinh ở đâu?
・・・あそこです。
(Asoko desu) - Ở chỗ kia.
5
エレベーターは どちら ですか。
(Erebe-ta- wa dochira desu ka?) - Thang máy ở chỗ nào ạ? (Lịch sự)
・・・あちらです。
(Achira desu) - Ở chỗ kia ạ. (Lịch sự)

Ngoài ra, khi hỏi về tên của quốc gia, công ty, trường học, cơ quan hay tổ chức trực thuộc, người Nhật cũng dùng nghi vấn từ là どこ hay どちら chứ KHÔNG PHẢI là なん (gì).
Trong trường hợp này cũng thế, どちら mang sắc thái lịch sự hơn.

⑥ 学校は どこ ですか。
(Gakkou wa doko desu ka?)
Anh học ở trường nào? (Dịch sát nghĩa: Trường của anh ở đâu?)
⑦ 会社は どちら ですか。
(Kaisha wa dochira desu ka?)
Chị làm việc ở công ty nào ạ? (Lịch sự)

4. Xuất xứ sản phẩm: Danh từ 1 の Danh từ 2

Danh từ 1 (Quoˆˊc gia/Coˆng ty)のDanh từ 2 (Sản phẩm) \color{#B8336B}{\textbf{Danh từ 1 (Quốc gia/Công ty)}} \quad \text{の} \quad \color{#0082d8}{\textbf{Danh từ 2 (Sản phẩm)}}

Trợ từ の (no) được dùng để nối 2 danh từ. Trong mẫu câu này, Danh từ 1 là tên quốc gia hoặc công ty, còn Danh từ 2 là tên của sản phẩm.

Mẫu này dùng để diễn đạt một sản phẩm nào đó được sản xuất ở một nước hoặc một công ty nào đó (Xuất xứ / Nguồn gốc / Hãng sản xuất). Đối với mẫu này, khi muốn đặt câu hỏi thì dùng nghi vấn từ どこ (Hãng nào/ Nước nào).

⑧ これは どこの コンピューターですか。
(Kore wa doko no konpyu-ta- desu ka?) - Đây là máy vi tính của hãng/nước nào?
arrow_right
・・・日本の コンピューターです。
(Nihon no konpyu-ta- desu)
Đây là máy vi tính của Nhật Bản. (Xuất xứ quốc gia)
arrow_right
・・・IMCの コンピューターです。
(IMC no konpyu-ta- desu)
Đây là máy vi tính của Công ty IMC. (Hãng sản xuất)

5. Bảng tổng hợp đại từ chỉ thị こ/そ/あ/ど

Hệ thống từ chỉ thị trong tiếng Nhật được chia thành 4 nhóm bắt đầu bằng các chữ cái こ (Ko) - そ (So) - あ (A) - ど (Do) tương ứng với khoảng cách so với người nói và người nghe.

Phân loại Nhóm「こ」
(Gần người nói)
Nhóm「そ」
(Gần người nghe)
Nhóm「あ」
(Xa cả hai)
Nhóm「ど」
(Từ để hỏi)
Đồ vật (Danh từ độc lập) これ
Cái này
それ
Cái đó
あれ
Cái kia
どれ
Cái nào?
(Bài 8)
Đồ vật / Người (Bổ nghĩa cho N) この N
~ này
その N
~ đó
あの N
~ kia
どの N
~ nào?
(Bài 16)
Địa điểm ここ
Chỗ này
そこ
Chỗ đó
あそこ
Chỗ kia
どこ
Chỗ nào?
Phương hướng /
Địa điểm (Lịch sự)
こちら
Phía này
そちら
Phía đó
あちら
Phía kia
どちら
Phía nào?

6. Tiền tố lịch sự: [お] (O)

Tiền tố お được thêm vào trước một từ có liên quan đến người nghe hoặc người thứ ba để bày tỏ sự kính trọng của người nói. Không sử dụng tiền tố này khi nói về bản thân mình.

Ví dụ với từ "Đất nước" (国 - Kuni):
お + 国 (くに) = お国 (Okuni)
⑨ [お]国は どちら ですか。
(Okuni wa dochira desu ka?)
Anh/Chị là người nước nào? (Quốc gia của anh/chị ở đâu?)
handshake Văn hoá Tôn kính ngữ Việc thêm chữ お (O) thể hiện sự lịch sự và khoảng cách tôn trọng trong văn hoá Nhật Bản. Thường dùng với các từ như: お名前 (tên), お仕事 (công việc), お国 (đất nước)...

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân

80 câu60 phút2 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 3tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 3ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 3từ vựng tiếng nhật bài 3học tiếng nhật cơ bảnđại từ chỉ địa điểm
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo