Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 7: Động từ chuyển giao và công cụ hàng ngày

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 7 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững từ vựng về các loại công cụ, thành viên gia đình và các điểm ngữ pháp N5 quan trọng: trợ từ で (chỉ công cụ/phương tiện), cấu trúc cho/nhận (あげます, もらいます) với trợ từ に, cùng mẫu câu diễn tả hành động đã hoàn thành (もう ~ ました).

  • 10 lượt xem
  • Cập nhật 29/05/2026
  • 10 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 7: Động Từ Chuyển giao Và Công Cụ Hàng Ngày
  2. I. Từ Vựng
  3. II. Phần Dịch
  4. III. Từ Và Thông Tin Tham Khảo: Gia Đình (家族 - Kazoku)
  5. IV. Giải Thích Ngữ Pháp (文法 - Bunpou)

Bài 7: Động Từ Chuyển giao Và Công Cụ Hàng Ngày

I. Từ Vựng

Phần từ vựng của bài 7 tập trung vào các động từ thể hiện hành động trao đổi, các công cụ, phương tiện sử dụng trong đời sống hàng ngày cũng như cách gọi tên các thành viên trong gia đình. Việc nắm vững các từ vựng này là cơ sở quan trọng để bạn có thể sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp về cho/nhận và sử dụng công cụ. Hãy chú ý đến sự khác biệt giữa cách gọi gia đình mình và gia đình người khác, đây là một nét văn hóa đặc trưng của Nhật Bản.

1. Động Từ Chuyển Giao & Hành Động

content_cut
きります (切ります)
cắt
Sử dụng khi dùng kéo, dao để cắt đồ vật như giấy, thịt, rau củ. Thể nguyên dạng là 切る (kiru).
local_shipping
おくります (送ります)
gửi
Hành động gửi đồ vật, bưu kiện, hoặc gửi thư tín đến một địa điểm hoặc một người khác.
volunteer_activism
あげます
cho, tặng
Động từ thể hiện hành động trao đi một vật từ bản thân mình cho người khác, hướng hành động đi ra ngoài.
redeem
もらいます
nhận
Động từ thể hiện việc tiếp nhận một đồ vật từ người khác về phía mình, hướng hành động đi vào.
handshake
かします (貸します)
cho mượn, cho vay
Đưa tài sản, đồ vật của mình cho người khác sử dụng tạm thời. Hành động xuất phát từ chủ thể.
back_hand
かります (借ります)
mượn, vay
Lấy tài sản, đồ vật của người khác để sử dụng tạm thời. Hành động hướng về phía chủ thể.
school
おしえます (教えます)
dạy
Truyền đạt kiến thức, thông tin từ mình cho người khác. Ví dụ: Dạy tiếng Nhật, chỉ đường.
menu_book
ならいます (習います)
học, tập
Tiếp thu kiến thức, kỹ năng từ người khác truyền đạt lại. Có sự hướng dẫn trực tiếp từ người dạy.
call
かけます ([でんわを~])
gọi [điện thoại]
Cụm từ cố định sử dụng khi thực hiện một cuộc gọi điện thoại cho ai đó hoặc đến cơ quan nào đó.

2. Công Cụ & Đồ Vật Hàng Ngày

て (手)
tay
はし
đũa
スプーン
thìa
ナイフ
dao
フォーク
dĩa
はさみ
kéo
ファクス
máy fax
パソコン
máy vi tính cá nhân
ワープロ
máy đánh chữ
パンチ
cái đục lỗ
ホッチキス
cái dập ghim
セロテープ
băng dính

3. Danh Từ Khác

けしゴム (消しゴム)
cái tẩy (Cục gôm)
かみ (紙)
giấy (Giấy viết, giấy in)
はな (花)
hoa (Dùng để tặng, trang trí)
シャツ
áo sơ mi (Từ mượn tiếng Anh: Shirt)
プレゼント
quà tặng, tặng phẩm (Present)
にもつ (荷物)
đồ đạc, hành lý (Hàng hoá gửi đi)
おかね (お金)
tiền (Tiền bạc nói chung)
きっぷ (切符)
vé (Vé tàu, vé xe, vé vào cổng)
クリスマス
Giáng sinh (Lễ Noel - Christmas)

4. Từ Biểu Hiện Thời Gian & Câu Giao Tiếp

もう
đã, rồi (Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ)
まだ
chưa (Diễn tả hành động chưa được thực hiện tính đến thời điểm hiện tại)
これから
từ bây giờ, sau đây (Thể hiện sự bắt đầu hành động trong tương lai gần)
[~] すてきですね。
[~] hay nhỉ. / đẹp nhỉ. (Mẫu câu dùng để khen ngợi đồ vật, phong cảnh)
ごめんください。
Xin lỗi, có ai ở nhà không? / Tôi có thể vào được chứ? (Câu nói đặc trưng của khách dùng khi đứng trước cửa nhà ai đó, thay cho tiếng gõ cửa)
いらっしゃい。
Rất hoan nghênh anh/chị đã đến chơi. / Chào mừng anh/chị. (Chủ nhà đáp lời và mời khách)
どうぞお上がりください。
Mời anh/chị vào. (Chủ nhà mời khách bước lên thềm nhà, vì nhà Nhật truyền thống thường có bậc thềm ở cửa)
失礼します。 (しつれいします)
Xin phép tôi vào. Xin thất lễ. (Lời nói lịch sự của khách khi bước qua cửa nhà người khác hoặc khi cúp máy điện thoại)
[~は] いかがですか。
Anh/Chị dùng [~], có được không? (Cách nói lịch sự dùng khi mời ai đó ăn, uống cái gì. Ví dụ mời trà, cà phê)
いただきます。
Mời anh/chị dùng. / Tôi xin phép nhận. (Câu nói bắt buộc trong văn hoá Nhật dùng trước khi ăn hoặc uống để bày tỏ sự biết ơn)
旅行 (りょこう)
du lịch, chuyến du lịch (~をします: đi du lịch)
お土産 (おみやげ)
quà đặc sản (Quà mua khi đi du lịch xa về hoặc mang đi khi thăm nhà người nào đó. Phân biệt với プレゼント là quà cá nhân sinh nhật, lễ tết)
Tên địa danh: ヨーロッパ (Châu Âu) スペイン (Tây Ban Nha)

II. Phần Dịch

1. Mẫu Câu (文型 - Bunkei)

1

Tôi viết thư bằng máy đánh chữ.

わたしは ワープロで てがみを かきます。

Dùng trợ từ "で" để chỉ phương tiện thực hiện hành động.

2

Tôi tặng hoa cho chị Kimura.

わたしは 木村さんに 花を あげます。

Dùng trợ từ "に" chỉ đối tượng nhận hành động hướng ra ngoài.

3

Tôi đã nhận sô-cô-la từ chị Karina.

わたしは カリナさんに チョコレートを もらいました。

Động từ "もらいました" đi kèm trợ từ "に" hoặc "から" chỉ nguồn gốc nhận.

2. Ví Dụ (例文 - Reibun)

1.

Anh/Chị đã học tiếng Nhật trên ti-vi phải không?

テレビで 日本語を 勉強しましたか。

Không, tôi học trên radio.

... いいえ、ラジオで 勉強しました。

2.

Anh/Chị sẽ viết báo cáo bằng tiếng Nhật chứ?

日本語で レポートを 書きますか。

Không, tôi sẽ viết bằng tiếng Anh.

... いいえ、英語で 書きます。

3.

"Good bye" tiếng Nhật nói thế nào?

「Good bye」は 日本語で 何ですか。

Tiếng Nhật nói là "Sayonara".

... 「さようなら」です。

4.

Anh/Chị viết bưu thiếp Giáng sinh cho ai?

だれに クリスマスの カードを 書きますか。

Tôi viết cho gia đình và bạn bè.

... 家族と 友だちに 書きます。

5.

Cái đó là cái gì?

それは 何ですか。

Là quyển sổ tay. Tôi được anh Yamada tặng.

... 手帳です。山田さんに もらいました。

6.

Anh/Chị đã mua vé tàu Shinkansen chưa?

もう 新幹線の 切符を 買いましたか。

Rồi, tôi đã mua rồi.

... はい、もう 買いました。

7.

Anh/Chị đã ăn cơm trưa chưa?

もう 昼ごはんを 食べましたか。

Chưa, tôi chưa ăn. Bây giờ tôi sẽ ăn.

... いいえ、まだです。これから 食べます。

3. Hội Thoại (会話 - Kaiwa)

Chủ đề: Xin lỗi, tôi có thể vào được chứ?

Bối cảnh: Gia đình anh Hose Santos đến thăm nhà anh Yamada. Đây là cuộc hội thoại điển hình thể hiện phép lịch sự khi đến nhà người Nhật chơi.

Hose Santos:

Xin lỗi, có ai ở nhà không? / Tôi có thể vào được chứ?

ごめんください。

Yamada Ichiro:

Xin chào. Mời ông vào.

いらっしゃい。どうぞ お上がりください。

Hose Santos:

Xin phép anh.

失礼します。

Yamada Tomoko:

Chị dùng cà-phê có được không?

コーヒーは いかがですか。

Maria Santos:

Vâng, cám ơn chị.

ありがとう ございます。

Yamada Tomoko:

Xin mời chị.

どうぞ。

Maria Santos:

Mời chị nhé. (Tôi xin phép nhận)

いただきます。

Cái thìa này đẹp quá nhỉ.

この スプーン、すてきですね。

Yamada Tomoko:

À, đồng nghiệp trong công ty tặng tôi đấy.

ええ、会社の 人に もらいました。

Quà từ chuyến du lịch châu Âu ấy mà.

ヨーロッパの 旅行の お土産です。

III. Từ Và Thông Tin Tham Khảo: Gia Đình (家族 - Kazoku)

Lưu ý quan trọng trong Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật phân biệt rất rõ ràng giữa cách gọi người thân trong gia đình mình (khi nói chuyện với người ngoài) và cách gọi người thân trong gia đình người khác. Gọi gia đình mình thì dùng từ khiêm nhường, không có hậu tố "san". Gọi gia đình người khác thì dùng từ tôn kính, thường có "O" ở đầu và "san" ở cuối.

わたしの家族 - Gia đình của tôi

祖母 Bà (Sobo) 祖父 Ông (Sofu) 祖父母 Ông bà 母 Mẹ (Haha) 父 Bố (Chichi) 両親 Bố mẹ (Ryoushin) 妹 Em gái (Imouto) 弟 Em trai (Otouto) 姉 Chị gái (Ane) 兄 Anh trai (Ani) 兄弟 Anh em わたし Tôi 妻 Vợ (Tsuma) 夫婦 Vợ chồng 娘 Con gái (Musume) 息子 Con trai (Musuko) 子ども Con cái

田中さんの家族 - Gia đình anh/chị Tanaka

おばあさん Bà (Obaasan) おじいさん Ông (Ojiisan) お母さん Mẹ (Okaasan) お父さん Bố (Otousan) ご両親 Bố mẹ 妹さん Em gái 弟さん Em trai お姉さん Chị gái お兄さん Anh trai ご兄弟 Anh em 田中さん Anh/Chị Tanaka 奥さん Vợ (Okusan) ご夫婦 Vợ chồng 娘さん Con gái 息子さん Con trai お子さん Con cái

IV. Giải Thích Ngữ Pháp (文法 - Bunpou)

1

Danh từ (công cụ/phương tiện) + で + Động từ

Trợ từ 「で」 trong cấu trúc này được đặt ngay sau danh từ chỉ đồ vật, công cụ, ngôn ngữ hoặc phương tiện giao thông. Nó biểu thị "phương tiện hay cách thức" để tiến hành một việc gì đó. Bạn có thể dịch là "bằng...".

Ví dụ minh hoạ:

Ví dụ 1 はしで 食べます。

Tôi ăn cơm bằng đũa. (Công cụ: Đũa)

Ví dụ 2 日本語で レポートを書きます。

Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật. (Phương tiện ngôn ngữ: Tiếng Nhật)

2

"Từ/câu" は ~ ngữ で 何ですか

Mẫu câu này cực kỳ hữu ích khi bạn đang học ngoại ngữ. Dùng để hỏi một từ, một cụm từ hoặc một câu cụ thể được nói như thế nào bằng một ngôn ngữ khác. Đây là cách xin bản dịch trực tiếp.

Ví dụ giao tiếp:

「ありがとう」は 英語で 何ですか。

"ありがとう" tiếng Anh nói thế nào?

・・・「Thank you」です。

Tiếng Anh nói là "Thank you".

「Thank you」は 日本語で 何ですか。

"Thank you" tiếng Nhật nói thế nào?

・・・「ありがとう」です。

Tiếng Nhật nói là "ありがとう".

3

Danh từ (người) に あげます, かします, おしえます

Những động từ mang tính chất "chuyển giao hướng ra ngoài" như 「あげます」 (cho, tặng), 「かします」 (cho mượn), 「おしえます」 (dạy) bắt buộc cần có người tiếp nhận. Chúng ta đặt trợ từ 「に」 ngay sau danh từ chỉ người tiếp nhận (đối tượng nhận hành động) đó.
Chủ ngữ (Người thực hiện)+は+Danh từ (Người nhận)+に+Đo^ˋ vật+を+あげますChủ\ ngữ\ (Người\ thực\ hiện) + は + Danh\ từ\ (Người\ nhận) + に + Đồ\ vật + を + あげます

Ví dụ:

  • 山田さんは 木村さんに 花を あげました。

    Ông Yamada tặng hoa cho chị Kimura.

  • イーさんに 本を 貸しました。

    Tôi cho chị Lee mượn sách. (Chủ ngữ "Tôi" đã được lược bỏ)

  • 太郎君に 英語を 教えます。

    Tôi dạy tiếng Anh cho cậu Taro.

[Chú ý quan trọng]: Đối với những động từ như 「おくります」 (gửi), 「でんわをかけます」 (gọi điện thoại) thì đối tượng nhận không chỉ là người mà còn có thể là một địa điểm, tổ chức (danh từ địa điểm). Trong trường hợp đó, ngoài trợ từ 「に」, chúng ta còn có thể dùng trợ từ 「へ」.
Ví dụ: 会社に (hoặc へ) 電話をかけます。 (Tôi gọi điện thoại đến công ty).
4

Danh từ (người/tổ chức) に (hoặc から) もらいます

Ngược lại với cấu trúc trên, các động từ như 「もらいます」 (nhận), 「かります」 (mượn), 「ならいます」 (học) biểu thị hành động thu nhận từ phía người khác hướng về mình. Khi chủ ngữ là người tiếp nhận, chúng ta thêm 「に」 hoặc 「から」 (từ) vào sau danh từ chỉ đối tác cung cấp.
Chủ ngữ (Người nhận)+は+Danh từ (Người cho)+に/から+Đo^ˋ vật+を+もらいますChủ\ ngữ\ (Người\ nhận) + は + Danh\ từ\ (Người\ cho) + に/から + Đồ\ vật + を + もらいます

Ví dụ với người (dùng に hoặc から):

  • 木村さんは 山田さんに 花を もらいました。

    Chị Kimura đã nhận hoa từ ông Yamada.

  • カリナさんに CDを 借りました。

    Tôi đã mượn đĩa CD từ chị Karina.

  • ワンさんに 中国語を 習います。

    Tôi học tiếng Trung từ ông Wang.

[Sự khác biệt giữa に và から]:

Đặc biệt là khi đối tác cho không phải là một cá nhân con người mà là một tổ chức, cơ quan (ví dụ: công ty, ngân hàng, trường học) thì BẮT BUỘC không được dùng 「に」 mà phải dùng 「から」.

  • 銀行から お金を 借りました。
    Tôi đã vay tiền từ ngân hàng. (Không dùng 銀行に)
5

もう + Động từ + ました

Phó từ 「もう」 có nghĩa là "đã... rồi", và luôn được dùng đi kèm với động từ chia ở thì quá khứ 「〜ました」. Cấu trúc này dùng để biểu thị một hành động hoặc trạng thái nào đó đã hoàn tất, kết thúc hoàn toàn tính đến thời điểm hiện tại.

Câu hỏi và trả lời:

Hỏi: もう 荷物を 送りましたか。

Anh/Chị đã gửi đồ chưa?

Đồng ý:

・・・はい、 もう 送りました。

Rồi, tôi đã gửi rồi.

Phủ định:

・・・いいえ、まだです。

Chưa, tôi chưa gửi.

Lưu ý cực kỳ quan trọng về câu trả lời phủ định:

Khi trả lời "Chưa" cho câu hỏi "Đã làm ~ chưa?", chúng ta TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG thì quá khứ phủ định 「Động từ ませんでした」.

Lý do là vì 〜ませんでした có nghĩa là ai đó đã quyết định không làm hoặc đã không làm một việc gì đó trong quá khứ một cách có chủ đích, chứ không mang nghĩa là hiện tại chưa làm nhưng tương lai có thể làm. Do đó, chỉ dùng いいえ、まだです (Không, vẫn chưa).

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 7tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 7ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 7từ vựng tiếng nhật bài 7trợ từ でngữ pháp cho nhậnhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo