Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 9: Sở thích và khả năng
Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 9 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng chủ đề sở thích, năng lực và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách dùng trợ từ が (với あります, わかります, すき, きらい, じょうず, へた), các phó từ chỉ mức độ/số lượng (よく, たくさん, ぜんぜん...), mẫu câu hỏi lý do どうして và cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả (から).
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 9 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 9 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 9 từ vựng tiếng nhật bài 9 thi thử tiếng nhật N5 trợ từ が ngữ pháp から phó từ mức độ
Câu 1: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: わたしは イタリアりょうり( ) すきです。
Câu 2: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: カリナさんは にほんご( ) わかります。
Câu 3: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: わたしは くるま( ) あります。
Câu 4: Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: えいごが ( ) わかりません。
Câu 5: Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống để chỉ mức độ "hiểu rất rõ/tốt": わたしは にほんごが ( ) わかります。
Câu 6: Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi: どんな スポーツが すきですか。
Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: ( ) あさ しんぶんを よみませんか。
Câu 8: Đâu là cách nói đúng khi bạn muốn từ chối khéo một lời mời?
Câu 9: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: ありません / じかん / から / が / ニュースを / みません。
A. じかんが ありません ニュースを みません から。
B. ニュースを みません じかんが ありません から。
C. から じかんが ありません ニュースを みません。
D. じかんが ありませんから ニュースを みません。
Câu 10: Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: おかねが ( ) あります。
Câu 11: Chọn cách trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: どうして きのう はやく かえりましたか。
Câu 12: Từ nào mang ý nghĩa là "tiền lẻ"?
Câu 13: Tìm từ khác loại so với các từ còn lại trong nhóm:
Câu 14: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: わたしは えが ( )。
Câu 15: Câu trả lời nào sau đây đúng về mặt logic ngữ pháp cho câu hỏi: にほんごが わかりますか。
Câu 16: Chọn cách phản hồi thể hiện sự tiếc nuối khi nghe đối phương báo tin không vui hoặc từ chối lời mời:
Câu 17: Điền vào chỗ trống để tạo thành mẫu câu mời mọc: ( ) いかがですか。
Câu 18: Khi bạn nói chuyện điện thoại, từ đầu tiên bạn thốt lên để xác nhận đường truyền là gì?
Câu 19: Chọn từ chỉ người "chồng" (khi dùng để nói về chồng của một người khác):
Câu 20: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: わたしは にちようび 友達と ( )が あります。
Câu 21: Tìm từ khác loại so với các từ còn lại trong nhóm:
Câu 22: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: わたしは ( )が 好きです。
Câu 23: Câu nào mang nghĩa "Vì bận nên tôi sẽ không đi xem phim"?
Câu 24: Chọn đáp án đúng chỉ từ "vợ" (chỉ dùng khiêm nhường nói về vợ của chính mình):
Câu 25: Chọn câu viết ĐÚNG hoàn toàn về mặt ngữ pháp:
Câu 26: Khi bạn rủ một người đi uống bia nhưng người đó nói "ビールは ちょっと……", bạn sẽ phản hồi thế nào để hẹn lần sau mà giữ được phép lịch sự?
Câu 27: "Chữ La Mã" trong tiếng Nhật được gọi là gì?
Câu 28: Chọn câu có ý nghĩa tương đương với câu sau: テニスが すきじゃありません。
Đoạn văn (Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 29 đến 31):
休みの 日
わたしの 夫は スポーツが とても 好きです。よく 友達と 野球を します。テレビの スポーツの 番組も よく 見ます。わたしは スポーツが あまり 好きじゃありません。でも、音楽が 好きです。毎日 音楽を 聞きます。ジャズが 一番(いちばん) 好きです。
Câu 29: Chọn câu nói ĐÚNG với nội dung của đoạn văn trên:
A. 夫は あまり スポーツが 好きじゃありません。
D. 夫は ジャズが 一番(いちばん) 好きです。
Câu 30: Người viết đoạn văn (わたし - người vợ) thích cái gì nhất?
Câu 31: Cụm từ "テレビの スポーツの 番組" trong bài đọc có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Trận đấu bóng chày trên tivi
D. Chương trình thể thao trên tivi
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (từ câu 32 đến 35):
サントスさんは ブラジル人です。サントスさんは 毎日 日本語を 勉強します。でも、漢字が (1) わかりません。そして、日本語が (2) じょうずじゃありません。
サントスさんは 明日 妻と 一緒に 映画を 見ます。明日は 妻の 誕生日です(3)。サントスさんは 妻が とても 好き(4)。
Câu 32: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1):
Câu 33: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (2):
Câu 34: Chọn trợ từ/từ nối thích hợp điền vào chỗ trống (3):
Câu 35: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (4):
Câu 36: Chọn câu đúng để hỏi xem ai đó có rảnh rỗi vào một thời gian cụ thể không:
Câu 37: Chọn từ mang ý nghĩa trái ngược với từ "じょうずな" (giỏi, khéo):
Câu 38: Chọn danh từ thích hợp nhất để hoàn thành câu sau: ミラーさんは ( )が あります。
Câu 39: Chọn câu có cách sử dụng trợ từ SAI:
Câu 40: Dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Tôi thích phim kinh dị".