Tóm tắt kiến thức chương 7 - Kinh tế vĩ mô (ULSA)

Bài viết cung cấp tóm tắt chi tiết và đầy đủ nhất kiến thức Chương 7 môn Kinh tế vĩ mô dành cho sinh viên ULSA. Nội dung tập trung vào lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes, cơ chế cung - cầu tiền, công thức tính số nhân tiền và các công cụ điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương giúp bạn nắm vững kiến thức để ôn thi đạt kết quả cao.

Kinh tế vĩ môULSAChương 7 Kinh tế vĩ môTiền tệChính sách tiền tệÔn thi vĩ môLý thuyết KeynesSố nhân tiềnCung cầu tiền tệ

 

7.1. Lý thuyết ưa thích thanh khoản

Lý thuyết ưa thích thanh khoản của John Maynard Keynes là nền tảng để xác định lãi suất dựa trên mối quan hệ cung - cầu tiền tệ trên thị trường. Theo quan điểm này, lãi suất không phải là phần thưởng cho việc tiết kiệm mà là cái giá của việc hy sinh tính thanh khoản.

7.1.1. Cung tiền và các nhân tố quyết định cung tiền

Mức cung tiền (MSMS) bao gồm tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng (CuCu) và tiền gửi (DD):
-MS=Cu+DMS=Cu+D

Mối quan hệ giữa cung tiền và các biến số vĩ mô được thể hiện qua phương trình số lượng tiền tệ:
-M.V=P.YM.V = P.Y
Trong đó: MM là mức cung tiền, VV là tốc độ lưu thông, PP là mức giá và YY là sản lượng thực tế.

7.1.1.2. Các nhân tố quyết định cung tiền

Mô hình cung tiền đầy đủ được xác định qua tiền cơ sở (BB) và số nhân tiền (mMm_M):
-MS=cr+1cr+rr×B=mM×BMS = \frac{cr+1}{cr+rr} \times B = m_M \times B

Các thành phần tác động bao gồm:
+ Tiền cơ sở (B): Do Ngân hàng Trung ương (NHTW) kiểm soát thông qua Nghiệp vụ thị trường mở (OMO), thị trường ngoại hối (FOREX) và lãi suất chiết khấu.
+ Tỷ lệ dự trữ thực tế (rr): Phụ thuộc vào quy định dự trữ bắt buộc của NHTW và dự trữ vượt mức của các ngân hàng thương mại (NHTM). Lãi suất càng tăng thì chi phí cơ hội của việc giữ dự trữ vượt mức càng cao, NHTM có xu hướng giảm dự trữ này để cho vay.
+ Tỷ lệ tiền mặt so với tiền gửi (cr): Phụ thuộc vào thói quen thanh toán và chi phí giao dịch của công chúng.

Bảng 7.1: Tóm tắt hướng tác động của các nhân tố lên cung tiền

Chủ thểThông sốThay đổiCung tiền (MS)
NHTWTỷ lệ dự trữ bắt buộc (rbr_b)Tăng (↑)Giảm (↓)
Lãi suất chiết khấu (icki_{ck})Tăng (↑)Giảm (↓)
Tiền cơ sở (B)Tăng (↑)Tăng (↑)
Người gửi tiềnTỷ lệ tiền mặt/tiền gửi (cr)Tăng (↑)Giảm (↓)
Ngân hàng & Người vayTỷ lệ dự trữ thực tế (rr)Tăng (↑)Giảm (↓)

7.1.1.3. Đường cung tiền (Money supply curve)

Đường cung tiền được giả định là một đường thẳng đứng. Điều này dựa trên giả định NHTW chủ động ấn định một lượng cung ứng tiền mục tiêu, không phụ thuộc vào mức lãi suất trên thị trường. Khi NHTW nới lỏng tiền tệ, đường MSMS dịch sang phải; khi thắt chặt, đường MSMS dịch sang trái.

7.1.2. Cầu tiền và các nhân tố quyết định cầu tiền

Cầu tiền là lượng tiền thực tế mà công chúng muốn nắm giữ. Theo Keynes, có 3 động cơ giữ tiền: giao dịch, dự phòng và đầu cơ.

Hàm cầu tiền thực tế có dạng:
-MD=kYhiMD = kY - hi
Trong đó: YY là thu nhập thực tế, ii là lãi suất danh nghĩa, kk và hh là độ nhạy cảm của cầu tiền với thu nhập và lãi suất.

Các đặc điểm quan trọng của đường cầu tiền (MD):
- Đường MD dốc xuống: Thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa lãi suất và lượng cầu tiền (lãi suất tăng, chi phí cơ hội giữ tiền tăng nên cầu tiền giảm).
- Thu nhập (YY) là nhân tố làm dịch chuyển đường MD: Khi thu nhập tăng, nhu cầu giao dịch tăng, đường MD dịch sang phải.

Lưu ý dành cho sinh viên: Phân biệt "Sự di chuyển" và "Sự dịch chuyển" trên đồ thị MD:
- Lãi suất (ii) thay đổi gây ra sự di chuyển dọc trên đường MD.
- Thu nhập (YY) thay đổi gây ra sự dịch chuyển cả đường MD.

7.1.3. Cân bằng thị trường tiền tệ

Trạng thái cân bằng đạt được khi MS=MDMS = MD, từ đó xác định lãi suất cân bằng (i0i_0).
- Nếu lãi suất cao hơn mức cân bằng: Dư cung tiền, công chúng dùng tiền thừa mua trái phiếu, đẩy giá trái phiếu tăng và lãi suất giảm xuống.
- Nếu lãi suất thấp hơn mức cân bằng: Dư cầu tiền, công chúng bán trái phiếu để lấy tiền mặt, đẩy giá trái phiếu giảm và lãi suất tăng lên.

Mối quan hệ với thị trường trái phiếu: Theo lý thuyết ưa thích thanh khoản, thị trường tiền tệ và thị trường trái phiếu là "hai mặt của một đồng xu". Khi thị trường tiền tệ cân bằng (MD=MSMD = MS) thì thị trường trái phiếu cũng tự động cân bằng (SB=DBSB = DB).

7.2. Tác động của chính sách tiền tệ

7.2.1. Khái niệm về chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ (CSTT) là việc NHTW điều tiết cung tiền và lãi suất để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

+ CSTT mở rộng: Tăng MSMS → giảm ii → tăng ADAD (tổng cầu) → tăng sản lượng, giảm thất nghiệp. Thích hợp khi kinh tế suy thoái.
+ CSTT thu hẹp: Giảm MSMS → tăng ii → giảm ADAD → giảm áp lực lạm phát. Thích hợp khi kinh tế quá nóng.

7.2.2. Ảnh hưởng của lãi suất đến tổng cầu

Lãi suất là cầu nối truyền dẫn tác động của CSTT đến các thành phần của tổng cầu (AD=C+I+G+NXAD = C + I + G + NX):
- Tiêu dùng (C): Lãi suất giảm làm tăng giá trị tài sản và khả năng tiếp cận tín dụng, thúc đẩy chi tiêu.
- Đầu tư (I): Lãi suất là chi phí vốn. Lãi suất thấp kích thích doanh nghiệp thực hiện nhiều dự án đầu tư hơn.
- Xuất khẩu ròng (NX): Lãi suất thấp làm đồng nội tệ mất giá, giúp xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm.

7.2.3. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến sản lượng và giá cả

Cơ chế tác động có thể tóm tắt như sau:
-MSi(C,I,NX)AEADY,PMS \uparrow \rightarrow i \downarrow \rightarrow (C, I, NX) \uparrow \rightarrow AE \uparrow \rightarrow AD \uparrow \rightarrow Y \uparrow, P \uparrow

Phân tích trong Ngắn hạn và Dài hạn:
- Ngắn hạn: Do giá cả thường cứng nhắc, CSTT mở rộng làm tăng sản lượng thực tế (YY) và mức giá (PP).
- Dài hạn: Khi các nguồn lực đã được sử dụng hết, việc tăng cung tiền chỉ dẫn đến tăng mức giá (PP), sản lượng sẽ quay về mức tự nhiên (YY^*). Đây gọi là tính trung lập của tiền tệ trong dài hạn.

7.2.4. Hiệu quả của chính sách tiền tệ

Hiệu quả của CSTT (mức độ thay đổi của YY khi thay đổi MSMS) phụ thuộc vào 3 nhân tố:
1. Hệ số co giãn của cầu tiền với lãi suất: Cầu tiền càng ít co giãn (đường MD dốc), lãi suất thay đổi càng mạnh khi MSMS thay đổi → Hiệu quả cao.
2. Sự nhạy cảm của đầu tư với lãi suất: Đầu tư càng nhạy cảm (đường II thoải), lãi suất giảm nhẹ cũng làm đầu tư tăng mạnh → Hiệu quả cao.
3. Giá trị số nhân chi tiêu (m): Số nhân càng lớn, tác động khuếch đại lên sản lượng càng mạnh.

7.2.5. Chính sách tiền tệ khi nền kinh tế suy thoái

Trong suy thoái trầm trọng, CSTT có thể trở nên kém hiệu quả do:
- Bẫy thanh khoản: Đường cầu tiền rất thoải ở lãi suất thấp, tăng cung tiền không làm giảm lãi suất thêm được nữa.
- Sự bi quan: Dù lãi suất thấp, doanh nghiệp vẫn không muốn đầu tư vì kỳ vọng lợi nhuận thấp và công suất dư thừa lớn.

7.3. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

7.3.1. Cơ chế thoái lui đầu tư và chính sách thích ứng

Khi Chính phủ thực hiện chính sách tài khóa mở rộng (GG \uparrow) nhưng giữ cung tiền không đổi (MS=constMS = const):
1. GG \uparrow làm ADAD \uparrow và YY \uparrow.
2. YY \uparrow làm tăng nhu cầu giữ tiền giao dịch (MDMD \uparrow).
3. Vì MSMS không đổi, lãi suất bị đẩy lên cao (ii \uparrow).
4. Lãi suất tăng làm giảm đầu tư tư nhân (II \downarrow). Đây chính là Hiệu ứng lấn át (Crowding-out effect).

Để ngăn chặn sự lấn át này, NHTW có thể thực hiện Chính sách thích ứng bằng cách tăng cung tiền (MSMS \uparrow) vừa đủ để giữ lãi suất không tăng, giúp tối đa hóa hiệu quả kích cầu của chính sách tài khóa.

7.3.2. Điểm khác nhau giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ

Tiêu chíChính sách tài khóa (CSTK)Chính sách tiền tệ (CSTT)
Cơ cấu sản lượngThường làm tăng GG hoặc CC, có thể lấn át II nếu không phối hợp.Kích thích trực tiếp vào II thông qua lãi suất, có lợi cho tăng trưởng dài hạn.
Độ trễ bên trong (Ra quyết định)Dài (phải qua Quốc hội phê duyệt).Ngắn (NHTW có thể quyết định nhanh chóng).
Độ trễ bên ngoài (Phát huy tác dụng)Ngắn (chi tiêu chính phủ tác động trực tiếp vào tổng cầu).Dài (cần thời gian để thay đổi kế hoạch đầu tư).

Chú ý cuối cùng: Một sinh viên giỏi cần nhớ rằng trong thực tế, các nhà hoạch định chính sách thường sử dụng "Mix" (phối hợp) cả hai chính sách để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế mà không gây ra những tác dụng phụ quá lớn như lạm phát phi mã hay lấn át đầu tư tư nhân.

Mục lục
7.1. Lý thuyết ưa thích thanh khoản
7.1.1. Cung tiền và các nhân tố quyết định cung tiền
7.1.1.3. Đường cung tiền (Money supply curve)
7.1.2. Cầu tiền và các nhân tố quyết định cầu tiền
7.1.3. Cân bằng thị trường tiền tệ
7.2. Tác động của chính sách tiền tệ
7.2.1. Khái niệm về chính sách tiền tệ
7.2.2. Ảnh hưởng của lãi suất đến tổng cầu
7.2.3. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến sản lượng và giá cả
7.2.4. Hiệu quả của chính sách tiền tệ
7.2.5. Chính sách tiền tệ khi nền kinh tế suy thoái
7.3. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa
7.3.1. Cơ chế thoái lui đầu tư và chính sách thích ứng
7.3.2. Điểm khác nhau giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự