Tóm tắt kiến thức trọng tâm chương 7 - Kinh tế vi mô UEB

Tóm tắt đầy đủ và chi tiết các khái niệm quan trọng trong Chương 7 Kinh tế vi mô UEB: hàm sản xuất, quy luật sản phẩm biên, cầu và cung yếu tố sản xuất, cân bằng thị trường yếu tố và quy mô sản xuất dài hạn.

hàm sản xuấtsản phẩm biêncầu yếu tố sản xuấtcung yếu tố sản xuấtcân bằng thị trườngquy mô sản xuấtKinh tế vi mô UEBMicroeconomics UEB

 

1.1. Hàm sản xuất và quy luật về sản phẩm biên

1.1.1. Hàm sản xuất

Định nghĩa: Hàm sản xuất biểu diễn quan hệ công nghệ giữa các yếu tố đầu vào và sản lượng tối đa có thể đạt được:

Q=F(K,L,)Q = F(K, L, \dots)

Trong đó:
- K (Capital): vốn, ví dụ máy móc, nhà xưởng.
- L (Labor): lao động, ví dụ số công nhân.
- Q (Output): sản lượng đầu ra.

Ngắn hạn (SR):
+ Giả định K cố định, chỉ biến L → Q = f(L).
+ Khi tăng L từ rất thấp, công nhân đầu tiên giúp tận dụng vốn tối đa → MPL tăng.
+ Sau mức tối ưu hóa công việc, lao động bổ sung vào “chen chúc” nhau, thiếu vốn phối hợp → MPL giảm.
Suy ra: đường tổng sản lượng SR đầu tiên tăng tốc, đạt điểm cong rồi giảm tốc.
Chú ý: SR chỉ phản ánh tình trạng ít nhất một yếu tố cố định.

Dài hạn (LR):
+ Cả KL đều khả biến → tìm tổ hợp tối ưu (chi phí thấp nhất) để tạo ra Q.
+ Dùng đồ thị isoquant (đường đẳng sản): tập hợp các tổ hợp (K,L) cho cùng mức Q.
+ Dùng đồ thị isocost (đường giới hạn chi phí): tập hợp các tổ hợp (K,L) có cùng chi phí C = w·L + r·K.
→ Tối ưu khi tiếp xúc duy nhất: MPLMPK=wr\frac{MP_L}{MP_K} = \frac{w}{r}
(Trong đó MP là sản phẩm biên; w tiền lương, r giá thuê vốn.)
Suy ra: khi tỉ số hiệu suất biên giữa lao động và vốn bằng tỉ số giá của chúng, doanh nghiệp không có động cơ thay đổi tỉ lệ đầu vào.

1.1.2. Quy luật sản phẩm biên có xu hướng giảm dần

Định nghĩa:
MPL=QLMP_L = \frac{\partial Q}{\partial L} MPK=QKMP_K = \frac{\partial Q}{\partial K}
- MP: Marginal Product – sản phẩm biên, độ tăng Q khi thêm một đơn vị yếu tố đầu vào.
- ∂Q/∂L: đạo hàm riêng theo lao động, cho biết thay đổi Q khi L thay đổi rất nhỏ.

Giải thích chi tiết:
1. Giai đoạn tăng gia tăng (increasing marginal returns):
→ Khi L nhỏ, mỗi công nhân mới giúp phân chia công việc rõ ràng hơn, tận dụng hết công suất vốn → MPL tăng 
2. Giai đoạn giảm dần (diminishing marginal returns):
→ Sau mức tối ưu hóa, công nhân mới phải “chen chúc”, chia sẻ vốn ít đi → MPL giảm
3. Giai đoạn giảm tuyệt đối (negative returns):
→ Quá tải, thêm lao động khiến Q giảm (hiếm gặp trên thực tế ngắn hạn).

LQMPL = ΔQ/ΔLAPL = Q/L
00
1888
219119.5
3321310.67
4441211
5541010.8
661710.17

Lưu ý dễ nhầm:
- MPL cắt APL tại điểm cực đại của APL.
- “Giảm dần” nghĩa là sau một ngưỡng, MP giảm chứ không phải luôn giảm.
- Quy luật chỉ áp dụng khi các yếu tố khác giữ cố định.

 

1.2. Cầu về các yếu tố sản xuất

1.2.1. Cầu của từng doanh nghiệp

Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận:
Doanh nghiệp chọn lượng yếu tố i sao cho:

MRPi=hiMRP_i = h_i

Trong đó:
- MRPi (Marginal Revenue Product): doanh thu biên của yếu tố i.
- hi: chi phí biên (w với lao động, r với vốn).

Thị trường cạnh tranh hoàn hảo:
MRPL=P×MPL=wMRP_L = P \times MP_L = w
MRPK=P×MPK=rMRP_K = P \times MP_K = r
→ Khi P tăng, MRP dịch lên → doanh nghiệp cầu nhiều yếu tố hơn.
Suy ra: đường cầu yếu tố chính là đường MRP với độ dốc âm (MP giảm).

Giải thích biểu đồ:

- Trục tung: giá thuê yếu tố (w hoặc r).
- Trục hoành: lượng yếu tố (L hoặc K).
- Đường MRP dốc xuống phản ánh sản phẩm biên giảm dần.

1.2.2. Cầu thị trường

Là tổng ngang các cầu của từng doanh nghiệp:

Dthị trường(h)=jDj(h)D_{thị\ trường}(h) = \sum_j D_j(h)

Độ co giãn của cầu đầu ra ảnh hưởng:

- Khi cầu đầu ra ít co giãn (P ít thay đổi theo Q), MRP giảm chậm → cầu yếu tố dốc hơn.
- Khi cầu đầu ra co giãn, MRP giảm nhanh → cầu yếu tố thoải hơn.
Suy ra: sản phẩm bán dễ hơn, doanh nghiệp tăng nhanh đầu vào khi P tăng.

 

1.3. Cung và cân bằng trên thị trường yếu tố sản xuất

1.3.1. Cung yếu tố sản xuất

Định nghĩa: Đường cung cho biết lượng yếu tố chủ sở hữu sẵn sàng cung ứng tại mỗi mức giá h.

Ví dụ lao động:
- Người lao động phân bổ thời gian giữa làm việc và nghỉ ngơi (leisure).
- Khi tiền lương w tăng, lợi ích từ nghỉ ngơi tương đối giảm → cung lao động tăng.
Suy ra: đường cung lao động dốc lên.

1.3.2. Cân bằng thị trường

Điều kiện:

D(h)=S(h),MRP=h=MCsupplyD(h^*) = S(h^*),\quad MRP = h = MC_{supply}

Thay đổi cân bằng khi có:

- Công nghệ (tăng MP) → cầu dịch phải.
- Thị trường đầu ra (đổi độ co giãn, P) → cầu dịch.
- Yếu tố cung (dân số, chính sách) → cung dịch.

 

Bảng so sánh Quy mô sản xuất (Returns to Scale):

LoạiF(nK,nL) so với n·F(K,L)Chi phí bình quân dài hạn
IRS (Tăng dần)> n·F(K,L)Giảm theo Q
CRS (Không đổi)= n·F(K,L)Không đổi
DRS (Giảm dần)< n·F(K,L)Tăng theo Q

Lưu ý sinh viên:
- IRS/CRS/DRS là tính chất dài hạn của tổng sản lượng, khác với quy luật biên giảm dần.
- IRS liên quan đến toàn bộ tổ hợp đầu vào, MP liên quan đến từng yếu tố riêng lẻ.

Mục lục
1.1. Hàm sản xuất và quy luật về sản phẩm biên
1.1.1. Hàm sản xuất
1.1.2. Quy luật sản phẩm biên có xu hướng giảm dần
1.2. Cầu về các yếu tố sản xuất
1.2.1. Cầu của từng doanh nghiệp
1.2.2. Cầu thị trường
1.3. Cung và cân bằng trên thị trường yếu tố sản xuất
1.3.1. Cung yếu tố sản xuất
1.3.2. Cân bằng thị trường
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự