Tóm tắt kiến thức chương 7 - Quản lý dự án đầu tư NEU

Tóm tắt chi tiết và đầy đủ kiến thức trọng tâm chương 7 - Quản lý Chất lượng Dự án từ giáo trình Quản lý Dự án Đầu tư NEU. Nội dung bao quát các khái niệm cốt lõi, phân biệt rõ ràng giữa Lập kế hoạch, Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC). Đặc biệt, phần tóm tắt đi sâu vào 4 loại chi phí chất lượng và cách áp dụng các công cụ quản lý chất lượng kinh điển (biểu đồ Pareto, xương cá,...). Tài liệu lý tưởng giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và ôn tập hiệu quả cho kỳ thi.

Quản lý chất lượng dự ánTóm tắt Quản lý dự án đầu tưÔn tập QLDA NEUChi phí chất lượngQA QCCông cụ quản lý chất lượngKinh tế Quốc dânNEU

 

I. KHÁI NIỆM CHẤT LƯỢNG, QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ Ý NGHĨA CỦA QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG

1. Khái niệm chất lượng

Chất lượng là một khái niệm đa chiều, có thể được hiểu theo nhiều góc độ khác nhau, nhưng cốt lõi là sự phù hợp và thỏa mãn nhu cầu. Để hiểu sâu sắc, cần phân tích từ hai góc nhìn chính: nhà sản xuất và người tiêu dùng.

- Từ góc độ nhà sản xuất: Chất lượng được định nghĩa là mức độ hoàn thiện của sản phẩm (dự án) so với các tiêu chuẩn thiết kế đã được duyệt. 
=> Giải thích: Ở góc độ này, chất lượng mang tính kỹ thuật và khách quan. Doanh nghiệp sẽ đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể (ví dụ: độ dài, trọng lượng, thành phần hóa học) và một khoảng dung sai cho phép. Một sản phẩm được coi là "chất lượng" nếu các đặc tính của nó nằm trong khoảng dung sai này. Đây là cách tiếp cận tập trung vào quy trình sản xuất, đảm bảo sự đồng đều và tuân thủ thiết kế.

- Từ góc độ người tiêu dùng: Chất lượng là tổng thể các đặc tính của một thực thể, phù hợp với việc sử dụng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay chất lượng là giá trị mà khách hàng nhận được, là sự thoả mãn nhu cầu của khách hàng. 
=> Giải thích: Ở góc độ này, chất lượng mang tính chủ quan và phụ thuộc vào cảm nhận, kỳ vọng của khách hàng. Một sản phẩm có thể hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng nếu không đáp ứng được mục đích sử dụng hoặc mong đợi của người dùng (ví dụ: quá phức tạp để sử dụng, giá quá cao) thì vẫn bị coi là kém chất lượng.

Từ các định nghĩa trên, có thể rút ra các đặc điểm cốt lõi của chất lượng:
- Tính toàn diện: Chất lượng không chỉ là thuộc tính vật chất (lý, hóa, sinh học) của sản phẩm, mà còn là một tập hợp nhiều đặc tính khác nhau như định hướng thời gian (độ bền, tính liên tục), các dịch vụ sau bán hàng (bảo hành, hỗ trợ), ấn tượng tâm lý (thương hiệu, mẫu mã), và cả yếu tố đạo đức trong kinh doanh. 
- Tính tương đối: Chất lượng phải gắn với điều kiện cụ thể của nhu cầu, của thị trường về các mặt kinh tế, kỹ thuật, xã hội, phong tục tập quán. Một sản phẩm có thể được coi là chất lượng ở thị trường này nhưng lại không chất lượng ở thị trường khác. 
=> Ví dụ: Một chiếc áo lông vũ dày được xem là chất lượng cao ở vùng khí hậu lạnh nhưng sẽ không có chất lượng (không phù hợp) ở vùng nhiệt đới. 
- Sự phù hợp với nhu cầu: Đây là yếu tố quyết định. Một thực thể dù đáp ứng các tiêu chuẩn về sản phẩm nhưng lại không phù hợp với nhu cầu, không được thị trường chấp nhận thì bị coi là không có chất lượng. Mức độ thoả mãn nhu cầu chính là thước đo của chất lượng.

* Bảng so sánh các góc nhìn về chất lượng

Tiêu chíGóc nhìn Nhà sản xuấtGóc nhìn Người tiêu dùng
Trọng tâmSự tuân thủ các tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật đã thiết kế.Sự phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng thỏa mãn nhu cầu.
Thước đoCác chỉ tiêu kỹ thuật, dung sai cho phép, tỷ lệ sai hỏng.Giá trị nhận được, sự hài lòng, tính năng, giá cả, dịch vụ.
Bản chấtHướng nội, tập trung vào quá trình sản xuất.Hướng ngoại, tập trung vào thị trường và khách hàng.

2. Quản lý chất lượng dự án

Quản lý chất lượng dự án là tập hợp các hoạt động của chức năng quản lý, là một quá trình nhằm đảm bảo cho dự án thoả mãn tốt nhất các yêu cầu và mục tiêu đề ra. Quá trình này xác định chính sách, mục tiêu, và trách nhiệm về chất lượng, sau đó thực hiện chúng thông qua ba hoạt động chính: lập kế hoạch chất lượng, đảm bảo chất lượng, và kiểm soát chất lượng.

Một số điểm cần lưu ý trong quản lý chất lượng dự án:
- Tính hệ thống: Quản lý chất lượng được thực hiện thông qua một hệ thống các biện pháp kinh tế, công nghệ, tổ chức, hành chính và giáo dục, thông qua một cơ chế nhất định và hệ thống các tiêu chuẩn định mức. 
=> Giải thích: Điều này có nghĩa là không thể chỉ dùng một biện pháp đơn lẻ. Cần có sự kết hợp của việc thưởng/phạt (kinh tế), áp dụng máy móc hiện đại (công nghệ), phân công trách nhiệm rõ ràng (tổ chức), và nâng cao nhận thức (giáo dục) để đạt hiệu quả cao nhất. 
- Tính xuyên suốt: Quản lý chất lượng phải được thực hiện trong suốt chu kỳ dự án từ giai đoạn hình thành cho đến khi kết thúc chuyển sang giai đoạn vận hành, thực hiện trong mọi quá trình, mọi khâu công việc. 
=> Giải thích: Chất lượng không chỉ được kiểm tra ở sản phẩm cuối cùng, mà phải được quản lý từ khâu lập kế hoạch, thiết kế, mua sắm vật tư, thi công cho đến khi bàn giao và bảo hành. 
- Tính liên tục và tương tác: Đây là một quá trình liên tục, gắn bó giữa yếu tố bên trong (máy móc, con người, tổ chức) và bên ngoài (luật pháp, cạnh tranh, khách hàng). Sự tác động qua lại giữa các yếu tố này hình thành môi trường và yêu cầu cho việc quản lý chất lượng. 
- Trách nhiệm chung: Là trách nhiệm của tất cả các thành viên, mọi cấp trong đơn vị, đồng thời cũng là trách nhiệm chung của các cơ quan có liên quan đến dự án bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu, các nhà tư vấn, những người hưởng lợi...

3. Tác dụng của quản lý chất lượng dự án

- Đáp ứng yêu cầu các bên liên quan: Đảm bảo sản phẩm cuối cùng của dự án thỏa mãn được yêu cầu của chủ đầu tư và những người hưởng lợi. 
- Đạt được mục tiêu dự án: Giúp đạt được các mục tiêu cốt lõi của quản lý dự án về chi phí, thời gian và phạm vi. Chất lượng tốt giúp tránh phải làm lại, sửa chữa, từ đó tiết kiệm chi phí và không làm chậm tiến độ. 
- Tăng khả năng cạnh tranh: Chất lượng tốt là yếu tố quan trọng đảm bảo thắng lợi trong cạnh tranh, tăng uy tín và thị phần cho doanh nghiệp. 
- Nâng cao hiệu quả kinh tế: Nâng cao chất lượng góp phần giảm chi phí sản xuất (do giảm phế phẩm, giảm chi phí sửa chữa), tăng năng suất lao động, và qua đó tăng thu nhập cho người lao động.

II. NỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỰ ÁN

Công tác quản lý chất lượng dự án xoay quanh 3 nội dung chính có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau: Lập kế hoạch, Đảm bảo và Kiểm soát chất lượng.

1. Lập kế hoạch chất lượng dự án

Đây là hoạt động xác định các tiêu chuẩn chất lượng cho dự án và xác định phương thức để đạt các tiêu chuẩn đó. Đây là một bộ phận quan trọng của quá trình lập kế hoạch tổng thể của dự án.

Các yếu tố đầu vào cần thiết:
- Chính sách chất lượng của doanh nghiệp: Những định hướng, cam kết chung về chất lượng của chủ đầu tư mà ban quản lý dự án phải tuân thủ.
- Phạm vi dự án: Mô tả chi tiết về sản phẩm, dịch vụ mà dự án sẽ tạo ra.
- Các tiêu chuẩn và quy định: Các yêu cầu pháp lý, tiêu chuẩn ngành, quy định chuyên môn có ảnh hưởng đến chất lượng dự án.

Nội dung cơ bản của một kế hoạch chất lượng:
- Xây dựng chương trình, chiến lược, chính sách và kế hoạch hoá chất lượng.
- Xác định những yêu cầu chất lượng phải đạt tới trong từng thời kỳ, từng giai đoạn của quá trình thực hiện dự án.
- Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dự án, chỉ ra phương hướng kế hoạch cụ thể, xây dựng các biện pháp để thực hiện thành công kế hoạch chất lượng.

2. Đảm bảo chất lượng dự án

Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) là tất cả các hoạt động có kế hoạch và hệ thống được thực hiện trong phạm vi hệ thống chất lượng nhằm đảm bảo dự án sẽ thoả mãn các tiêu chuẩn chất lượng tương ứng. Đây là hoạt động mang tính quy trình, tập trung vào việc "làm đúng ngay từ đầu".

=> Giải thích: QA không trực tiếp kiểm tra sản phẩm, mà tập trung vào việc xây dựng, cải tiến và giám sát quy trình làm việc. Ví dụ: xây dựng quy trình kiểm tra vật liệu đầu vào, quy trình thi công, quy trình nghiệm thu... Mục đích là để đảm bảo nếu mọi người tuân thủ đúng quy trình đã được thiết kế tốt, sản phẩm cuối cùng sẽ đạt chất lượng.

3. Kiểm soát chất lượng dự án

Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) là việc giám sát các kết quả cụ thể của dự án để xác định xem chúng đã tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng hay chưa và tìm các biện pháp để loại bỏ những nguyên nhân không hoàn thiện. Đây là hoạt động mang tính sản phẩm, tập trung vào việc "phát hiện lỗi".

=> Giải thích: QC là các hoạt động kiểm tra, đo lường, thử nghiệm trực tiếp trên sản phẩm hoặc kết quả công việc. Ví dụ: đo kích thước cấu kiện bê tông, kiểm tra độ bền mẫu vật liệu, kiểm tra lỗi phần mềm. QC giúp xác định các sản phẩm không đạt yêu cầu để loại bỏ hoặc sửa chữa. Hoạt động này sử dụng rất nhiều kiến thức thống kê để đánh giá kết quả.

* Lưu ý phân biệt giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC)

Tiêu chíĐảm bảo chất lượng (QA)Kiểm soát chất lượng (QC)
Mục tiêuNgăn ngừa sai sót (Proactive). Hướng tới tương lai.Phát hiện sai sót (Reactive). Nhìn vào kết quả đã có.
Trọng tâmTập trung vào quy trình, hệ thống để đảm bảo chất lượng.Tập trung vào sản phẩm, kết quả cuối cùng để kiểm tra chất lượng.
Hoạt độngXây dựng quy trình, tiêu chuẩn, checklist, đào tạo, đánh giá hệ thống.Kiểm tra, đo lường, thử nghiệm sản phẩm, so sánh kết quả với tiêu chuẩn.

III. CHI PHÍ LÀM CHẤT LƯỢNG

Chi phí chất lượng là toàn bộ chi phí phát sinh để đảm bảo sản phẩm/dịch vụ phù hợp với yêu cầu của khách hàng. Việc nhận diện và quản lý các chi phí này giúp tiết kiệm các khoản chi không cần thiết. Chi phí chất lượng được chia thành 4 nhóm chính.

1. Tổn thất nội bộ (Internal Failure Costs)

Là những chi phí (thiệt hại) phát sinh trong quá trình sản xuất do các sai sót, hỏng hóc được phát hiện trước khi sản phẩm rời khỏi tầm kiểm soát của đơn vị và đến tay khách hàng. 
Bao gồm: - Thiệt hại sản lượng do phế phẩm. - Chi phí sửa chữa khắc phục sản phẩm. - Chi phí đánh giá sai sót và phế phẩm. - Chi phí cho hoạt động hiệu chỉnh những thất bại đó.

Công thức tính số lượng nguyên vật liệu thô bình quân cần thiết (B): Để sản xuất ra m thành phẩm, có tính đến tỷ lệ sản phẩm hỏng bình quân d ở mỗi hoạt động i trong n hoạt động của dây chuyền: 
B=m(1d1)×(1d2)××(1dn)B = \frac{m}{(1-d_1) \times (1-d_2) \times \dots \times (1-d_n)} 
=> Giải thích: Công thức này cho thấy để có được 'm' thành phẩm, ta phải đưa vào một lượng nguyên liệu lớn hơn 'm' để bù trừ cho phần sẽ bị hỏng ở mỗi công đoạn. Tỷ lệ hỏng càng cao, lượng nguyên liệu đầu vào cần thiết càng lớn, gây lãng phí.

Công thức tính số đơn vị sản phẩm phải trải qua một giai đoạn chế biến lại (Mj): 
Mj=Nj×Qj×11PjM_j = N_j \times Q_j \times \frac{1}{1-P_j} 
Trong đó: Nj - Số lô không bị lỗi trong ngày; Qj - Kích cỡ lô sản phẩm j; Pj - Xác suất lô sản phẩm j bị lỗi và được sửa lại. 
=> Giải thích: Đại lượng Nj×QjN_j \times Q_j là tổng sản phẩm trong các lô không lỗi. Mẫu số (1Pj)(1-P_j) thể hiện tỷ lệ các lô không cần làm lại. Việc chia cho đại lượng này sẽ tính ra tổng số sản phẩm ban đầu (cả lô lỗi và không lỗi) phải trải qua công đoạn chế biến, cho thấy gánh nặng chi phí khi phải làm lại sản phẩm.

2. Tổn thất bên ngoài (External Failure Costs)

Là toàn bộ những chi phí phát sinh do chất lượng không đạt yêu cầu khi sản phẩm đã bán ra ngoài đơn vị. Đây là loại chi phí tốn kém và nguy hiểm nhất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của doanh nghiệp. 
Bao gồm: - Chi phí bảo hành (sửa chữa, thay thế). - Chi phí bồi thường, chi phí kiện tụng. - Chi phí đánh giá sự khiếu nại của khách hàng. - Thiệt hại thị phần và lợi nhuận tiềm năng (do uy tín bị giảm).

*Lưu ý quan trọng: Chi phí khắc phục lỗi tăng theo cấp số nhân khi lỗi được phát hiện càng muộn. Một lỗi nếu được phát hiện và sửa chữa trong quá trình sản xuất có thể chỉ tốn 1 đồng, nhưng nếu để đến tay khách hàng mới phát hiện thì chi phí có thể lên tới hàng trăm, hàng nghìn đồng do bao gồm cả chi phí vận chuyển, đi lại, bồi thường và tổn thất uy tín.

3. Chi phí ngăn ngừa (Prevention Costs)

Là toàn bộ chi phí để ngăn chặn việc tạo ra các sản phẩm kém hoặc không có chất lượng. Đây là khoản đầu tư chủ động để giảm thiểu sai sót. 
Bao gồm: - Chi phí lập kế hoạch chất lượng. - Chi phí rà soát lại thiết kế. - Chi phí đào tạo lao động, tập huấn công tác chất lượng. - Chi phí đánh giá lại nguồn cung ứng. - Chi phí bảo dưỡng hệ thống quản lý chất lượng.

4. Chi phí thẩm định, đánh giá, kiểm tra chất lượng (Appraisal Costs)

Là các khoản chi phí để thẩm định, kiểm tra sản phẩm hoặc quá trình nhằm xác định mức độ phù hợp của chất lượng với nhu cầu. 
Bao gồm: - Chi phí cho hoạt động kiểm tra (nguyên liệu đầu vào, trong sản xuất...). - Chi phí xây dựng các quy trình đánh giá, kiểm tra chất lượng. - Chi phí kiểm tra các nhà cung ứng. - Chi phí phân tích các báo cáo chất lượng.

* Mối quan hệ giữa các loại chi phí chất lượng

- Chi phí tuân thủ (Cost of Conformance): Gồm Chi phí ngăn ngừa và Chi phí thẩm định. Đây là các chi phí "tốt", được chủ động đầu tư để đạt được chất lượng. 
- Chi phí không tuân thủ (Cost of Non-Conformance): Gồm Tổn thất nội bộ và Tổn thất bên ngoài. Đây là các chi phí "xấu", phát sinh do làm ra sản phẩm kém chất lượng.

=> Lý luận: Có một sự đánh đổi giữa hai nhóm chi phí này. Khi sản phẩm càng tốt (hướng tới 100% sản phẩm tốt), chi phí ngăn ngừa và thẩm định sẽ tăng lên, nhưng chi phí tổn thất (bên trong và bên ngoài) sẽ giảm mạnh, có khi bằng 0. Ngược lại, nếu không đầu tư vào ngăn ngừa và thẩm định, sản phẩm sẽ hỏng nhiều, dẫn đến chi phí tổn thất rất lớn. 
Mục tiêu của quản lý chất lượng là tìm ra điểm "chi phí chất lượng cực tiểu", nơi tổng của bốn loại chi phí này là thấp nhất. Theo thời gian, việc tăng đầu tư vào chi phí ngăn ngừa sẽ giúp giảm cả chi phí thẩm định và chi phí tổn thất, từ đó làm giảm tổng chi phí chất lượng và tạo ra khoản tiết kiệm cho doanh nghiệp.

IV. CÁC CÔNG CỤ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỰ ÁN

Đây là các công cụ, chủ yếu dựa trên kỹ thuật thống kê, được sử dụng để thu thập, phân tích dữ liệu và giải quyết các vấn đề liên quan đến chất lượng.

1. Lưu đồ hay biểu đồ quá trình (Flowchart)

Là phương pháp thể hiện quá trình thực hiện các công việc bằng hình ảnh. Lưu đồ cho phép nhận biết công việc hay hoạt động nào thừa có thể loại bỏ, hoạt động nào cần sửa đổi, cải tiến, là cơ sở để xác định vị trí, vai trò của mỗi thành viên tham gia. 
=> Nguyên tắc xây dựng: Cần huy động mọi người có liên quan (quản lý, nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng) vào việc thiết lập lưu đồ để có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.

2. Biểu đồ hình xương cá (Biểu đồ nhân quả - Fishbone Diagram)

Là loại biểu đồ chỉ ra các nguyên nhân ảnh hưởng đến một kết quả nào đó (thường là một vấn đề về chất lượng). Nó giúp liệt kê, phân loại và hệ thống hóa các nguyên nhân để tìm ra gốc rễ của vấn đề. 
=> Phương pháp xây dựng: 
- Bước 1: Xác định vấn đề cần phân tích (ví dụ: "Bê tông không đạt cường độ") và vẽ nó như là "đầu cá". 
- Bước 2: Liệt kê các nhóm nguyên nhân chính (thường là 6M: Con người, Máy móc, Nguyên vật liệu, Phương pháp, Đo lường, Môi trường) và vẽ chúng như các "xương chính". 
- Bước 3: Với mỗi "xương chính", tìm các nguyên nhân cụ thể hơn và vẽ chúng như các "xương nhánh". Quá trình này được lặp lại để đi sâu vào các nguyên nhân gốc rễ.

3. Biểu đồ Pareto (Pareto Chart)

Là một biểu đồ hình cột kết hợp với biểu đồ đường, thể hiện bằng hình ảnh những nguyên nhân kém chất lượng và tầm quan trọng tương đối của chúng. Các cột được sắp xếp theo thứ tự giảm dần, giúp xác định các nguyên nhân quan trọng nhất. 
=> Lý luận: Biểu đồ này dựa trên nguyên tắc Pareto (quy tắc 80/20), cho rằng một số ít nguyên nhân (khoảng 20%) gây ra phần lớn các vấn đề (khoảng 80%). Bằng cách tập trung nguồn lực giải quyết 2-3 nguyên nhân có cột cao nhất, chúng ta có thể cải thiện đáng kể chất lượng tổng thể một cách hiệu quả.

4. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)

Là một đồ thị theo dõi sự biến động của một quy trình theo thời gian, giúp xác định xem một quá trình có nằm trong tầm kiểm soát hay không. Biểu đồ bao gồm một đường trung tâm (giá trị trung bình), và hai đường giới hạn kiểm soát trên và dưới. 
=> Lý luận: 
- Nếu các điểm dữ liệu dao động ngẫu nhiên bên trong hai đường giới hạn, quy trình được coi là ổn định và trong tầm kiểm soát. Sự biến động này là tự nhiên, vốn có của quy trình. 
- Nếu có điểm nào vượt ra ngoài giới hạn kiểm soát, hoặc có các xu hướng bất thường (ví dụ: 7 điểm liên tiếp cùng nằm một phía so với đường trung tâm), quy trình được coi là nằm ngoài tầm kiểm soát. Điều này cho thấy có một nguyên nhân đặc biệt nào đó đã tác động và cần được điều tra, khắc phục ngay.

5. Biểu đồ phân bố mật độ (Histogram)

Là một biểu đồ cột thể hiện tần suất xuất hiện của dữ liệu trong các khoảng giá trị khác nhau. Biểu đồ này cho phép nhìn thấy hình dạng của tập hợp số liệu, từ đó đánh giá nhanh chóng về tâm điểm (giá trị trung bình), độ rộng (độ biến thiên) và hình dạng (phân phối chuẩn, lệch...). 
=> Ứng dụng: Bằng cách so sánh hình dạng của biểu đồ với các tiêu chuẩn kỹ thuật (giới hạn trên và dưới cho phép), người quản lý có thể đánh giá năng lực của quy trình, xem quy trình có khả năng tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu hay không và mức độ ổn định của nó.

Mục lục
I. KHÁI NIỆM CHẤT LƯỢNG, QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ Ý NGHĨA CỦA QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG
1. Khái niệm chất lượng
2. Quản lý chất lượng dự án
3. Tác dụng của quản lý chất lượng dự án
II. NỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỰ ÁN
1. Lập kế hoạch chất lượng dự án
2. Đảm bảo chất lượng dự án
3. Kiểm soát chất lượng dự án
III. CHI PHÍ LÀM CHẤT LƯỢNG
1. Tổn thất nội bộ (Internal Failure Costs)
2. Tổn thất bên ngoài (External Failure Costs)
3. Chi phí ngăn ngừa (Prevention Costs)
4. Chi phí thẩm định, đánh giá, kiểm tra chất lượng (Appraisal Costs)
IV. CÁC CÔNG CỤ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỰ ÁN
1. Lưu đồ hay biểu đồ quá trình (Flowchart)
2. Biểu đồ hình xương cá (Biểu đồ nhân quả - Fishbone Diagram)
3. Biểu đồ Pareto (Pareto Chart)
4. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)
5. Biểu đồ phân bố mật độ (Histogram)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự