Tóm tắt kiến thức chương 7 - Giáo dục học đại cương (HCMUE)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 7 Giáo dục học đại cương về hệ thống phương pháp dạy học truyền thống (thuyết trình, đàm thoại, thực hành) và các xu hướng hiện đại (giải quyết vấn đề, dạy học dự án). Hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn phương tiện trực quan và ứng dụng công nghệ thông tin trong thiết kế bài giảng. Tài liệu chuẩn giúp sinh viên sư phạm HCMUE ôn tập hiệu quả và nắm vững lý luận dạy học thực tiễn.

Giáo dục học đại cươngChương 7 HCMUEPhương pháp dạy họcPhương tiện dạy họcLý luận dạy họcÔn thi sư phạmDạy học dự ánDạy học giải quyết vấn đề

 

I. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC

1. Khái niệm phương pháp dạy học

Phương pháp dạy học là cách thức hoạt động tương tác, phối hợp và thống nhất giữa giáo viên và học sinh trong quá trình dạy học. Hoạt động này được tiến hành dưới vai trò chủ đạo của giáo viên nhằm thực hiện các nhiệm vụ dạy học cụ thể. Trong mối quan hệ này, phương pháp dạy của thầy chỉ đạo phương pháp học của trò, đồng thời phương pháp học cũng ảnh hưởng ngược lại đối với phương pháp dạy.

Phương pháp có cấu trúc phức tạp bao gồm: mục đích cần đạt, hệ thống hành động, các phương tiện cần thiết, chủ thể thực hiện và kết quả đạt được. Việc thay đổi phương pháp dạy học đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ ở cả cách dạy và cách học.

Lưu ý dành cho sinh viên: Cần phân biệt rõ giữa "Phương pháp" (tổng thể) và "Biện pháp" (bộ phận). Thông thường, phương pháp là tập hợp của nhiều biện pháp, nhưng trong thực tế, chúng có thể chuyển hóa cho nhau tùy vào tình huống cụ thể.

2. Phân loại các phương pháp dạy học

Có nhiều quan điểm phân loại phương pháp dạy học dựa trên các tiêu chí khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các hướng tiếp cận chính:

Tiêu chí phân loạiĐại diện tiêu biểuCác nhóm phương pháp chính
Dựa trên quan điểm hoạt độngI.K.Babanxki- Nhóm tổ chức và thực hiện hoạt động nhận thức.
- Nhóm kích thích và hình thành động cơ.
- Nhóm kiểm tra và đánh giá.
Dựa trên mức độ nhận thứcM.N.Scatkin, I.la. Lecne- Minh họa - giải thích.
- Tái hiện.
- Trình bày có tính vấn đề.
- Tìm tòi bộ phận.
- Nghiên cứu.
Dựa trên mục đích dạy học cơ bảnM.A. Đanhilôp, B.P.Exipôp- Hình thành tri thức.
- Hình thành kỹ năng.
- Kiểm tra, đánh giá tri thức, kỹ năng.
Dựa trên các bước triển khai bài dạy-- Nhóm mở đầu (khởi động).
- Nhóm triển khai bài dạy.
- Nhóm kết thúc bài dạy.

Tại Việt Nam, các nhà giáo dục học thường chia thành 4 nhóm chính dựa trên mục đích và phương tiện: Nhóm dùng lời, Nhóm trực quan, Nhóm thực tiễn và Nhóm kiểm tra đánh giá.

II. HỆ THỐNG CÁC PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TRUYỀN THỐNG

1. Nhóm phương pháp dạy học dùng lời

1.1. Phương pháp dạy học thuyết trình

Là cách giáo viên dùng ngôn ngữ nói để truyền thụ một khối lượng kiến thức lớn, hệ thống trong thời gian nhất định nhằm hình thành tri thức mới hoặc củng cố kĩ năng cho học sinh.

a. Phân loại theo tính chất nội dung:

1. Giảng thuật: Chứa yếu tố miêu tả, trần thuật (thí nghiệm, hiện tượng, tiểu sử nhà bác học).
2. Giảng giải: Dùng luận cứ, số liệu để chứng minh định luật, định lý (phát triển tư duy logic).
3. Diễn giảng phổ thông: Trình bày vấn đề phức tạp, trừu tượng trong thời gian dài (ít dùng ở phổ thông).

b. Phân loại theo mức độ nhận thức:

1. Thuyết trình thông báo - tái hiện: Giáo viên thông báo thông tin sẵn có, học sinh tiếp nhận thụ động.
2. Thuyết trình nêu vấn đề: Giáo viên trình bày theo trình tự logic gợi mở, định hướng tư duy cho học sinh. Đây là hướng phát triển tích cực của thuyết trình truyền thống.

c. Cấu trúc logic của bài thuyết trình:

1. Bước 1: Đặt vấn đề (Gây chú ý, tạo tâm thế).
2. Bước 2: Phát biểu vấn đề (Khoanh vùng nghiên cứu, nêu câu hỏi trọng tâm).
3. Bước 3: Giải quyết vấn đề (Đi theo con đường quy nạp hoặc diễn dịch).
4. Bước 4: Kết luận (Chốt ý chính xác, cô đọng).

1.2. Phương pháp dạy học đàm thoại

Giáo viên đặt ra hệ thống câu hỏi để học sinh trả lời hoặc tranh luận, qua đó lĩnh hội nội dung bài học. "Linh hồn" của phương pháp này chính là hệ thống câu hỏi.

a. Phân loại theo khâu của quá trình dạy học:

1. Đàm thoại mở đầu: Tạo sự chú ý, kết nối kiến thức cũ - mới.
Ví dụ: So sánh 3/53/5 với 3/83/8 để dẫn vào bài phân số cùng tử.
2. Đàm thoại phát triển: Hướng dẫn học sinh tri giác và tư duy để tìm kiến thức mới.
3. Đàm thoại củng cố: Tái hiện hoặc cụ thể hóa các khái niệm đã học.
4. Đàm thoại kiểm tra: Đánh giá khả năng vận dụng và tái hiện tri thức.

b. Yêu cầu đối với hệ thống câu hỏi:

- Diễn đạt rõ ràng, ngắn gọn, không mơ hồ.
- Phù hợp với "vùng phát triển gần nhất" của học sinh (không quá dễ, không quá khó).
- Kết hợp câu hỏi chính, câu hỏi phụ và câu hỏi gợi mở.
- Ưu tiên các câu hỏi mở thúc đẩy tư duy sáng tạo thay vì chỉ nhớ máy móc.

1.3. Phương pháp làm việc với sách giáo khoa và tài liệu tham khảo

Giúp học sinh hình thành kỹ năng tự học suốt đời. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh các kỹ năng: đọc lướt tìm ý, đọc kỹ nắm luận điểm, kỹ năng ghi chép (dàn ý, tóm tắt) và kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet (sử dụng từ khóa, nhận biết tên miền tin cậy).

2. Phương pháp dạy học trực quan

Sử dụng các phương tiện nghe nhìn để hình thành biểu tượng đầy đủ, sâu sắc về đối tượng nghiên cứu.

2.1. Phân loại:

1. Phương pháp quan sát: Học sinh độc lập quan sát sự vật dưới sự hướng dẫn để rút ra kết luận.
2. Phương pháp trình bày trực quan: Giáo viên minh họa (tranh, bản đồ) hoặc trình bày (thí nghiệm, chiếu phim).

2.2. Ưu và nhược điểm:

- Ưu điểm: Huy động nhiều giác quan, phát triển tư duy trừu tượng, tăng hứng thú.
- Hạn chế: Nếu lạm dụng sẽ làm học sinh phân tán chú ý, hạn chế tư duy sâu nếu chỉ dừng lại ở bề ngoài.

3. Nhóm phương pháp dạy học thực hành

Bao gồm 3 phương pháp chính:

1. Phương pháp luyện tập: Lặp lại hành động để hình thành kĩ năng, kĩ xảo (gồm luyện tập tái hiện và sáng tạo).
2. Phương pháp ôn tập: Hệ thống hóa tri thức, trí nhớ và tư duy (ôn ngay sau khi học và ôn khái quát theo chương).
3. Phương pháp công tác thí nghiệm: Học sinh trực tiếp sử dụng thiết bị để kiểm chứng lý thuyết hoặc tìm tòi kiến thức mới. Đây là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn.

4. Nhóm phương pháp kiểm tra, đánh giá

Đây vừa là một khâu, vừa là một phương pháp dạy học để điều chỉnh hoạt động của cả thầy và trò.

Phương phápƯu điểmHạn chế / Lưu ý
Hỏi - đápThu tín hiệu ngược nhanh, phát triển ngôn ngữ nói.Tốn thời gian, chỉ kiểm tra được ít học sinh.
Kiểm tra viếtKiểm tra cả lớp cùng lúc, đánh giá toàn diện, khách quan.Dễ học tủ, không thấy được quá trình tư duy trực tiếp.
Thực hànhĐánh giá kỹ năng vận dụng lý thuyết vào tình huống thực tế.Cần theo dõi trình tự và độ chính xác của thao tác.
Trắc nghiệmNhanh, phủ rộng kiến thức, chấm điểm khách quan bằng máy.Chỉ thấy kết quả, không thấy quá trình tư duy; khó soạn đề chất lượng.

Quy trình đánh giá gồm 4 bước: Đo (Measurement) -> Lượng giá (Assessment) -> Đánh giá (Evaluation) -> Ra quyết định.

III. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC HIỆN ĐẠI

1. Vài nét về xu thế đổi mới

Đổi mới phương pháp dạy học hiện nay tập trung vào 3 xu hướng chính:

1. Tích cực hóa: Dạy học giải quyết vấn đề.
2. Cá biệt hóa: Dạy học chương trình hóa, tự học có hướng dẫn.
3. Công nghệ hóa: Ứng dụng CNTT (E-learning, phần mềm trình chiếu).

2. Một số phương pháp dạy học hiện đại

2.1. Dạy học giải quyết vấn đề

Trọng tâm là "bài toán nhận thức" chứa đựng mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái cần tìm, buộc học sinh phải tự lực vượt qua.

Quy trình thực hiện:

1. Phân tích dữ kiện bài toán.
2. Nêu vấn đề cần giải quyết.
3. Xác định hướng giải quyết và đề ra giả thuyết.
4. Kiểm tra giả thuyết để tìm đáp án đúng.
5. Rút ra kết luận và hoàn thiện tri thức.

2.2. Dạy học theo nhóm nhỏ

Học sinh hợp tác trong nhóm (lý tưởng từ 4-6 người) để trao đổi và lĩnh hội tri thức. Vai trò của nhóm trưởng và thư ký là rất quan trọng trong việc điều phối và ghi chép ý kiến chung.

2.3. Dạy học theo dự án (Project-based learning)

Học sinh thực hiện một nhiệm vụ phức hợp (dự án) gắn liền với thực tiễn, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức liên môn. Giáo viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn, tham vấn thay vì cầm tay chỉ việc.

IV. LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC

Không có phương pháp "vạn năng". Việc lựa chọn cần dựa trên 5 cơ sở:

1. Mục đích dạy học: Mục đích nào, phương pháp nấy (ví dụ: hình thành kiến thức mới dùng thuyết trình).
2. Nội dung dạy học: Phụ thuộc đặc thù môn học (ví dụ: thí nghiệm hợp với Lý, Hóa nhưng không hợp với Văn).
3. Đặc điểm học sinh: Phù hợp trình độ, tâm lý và phong cách học.
4. Năng lực giáo viên: Căn cứ vào sở trường (ngôn ngữ, công nghệ, nghiệp vụ).
5. Điều kiện cơ sở vật chất: Không gian lớp học và thiết bị hỗ trợ. ---

V. PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC TRỰC QUAN

1. Khái niệm và phân loại

Phương tiện dạy học là đối tượng vật chất được sử dụng để tổ chức, điều khiển hoạt động nhận thức của học sinh.

Các nhóm phương tiện chính:

- Vật thật: Mẫu vật, máy móc, nguyên liệu.
- Vật tượng hình: Mô hình, tranh ảnh, sơ đồ.
- Phương tiện kỹ thuật: Máy chiếu, máy tính, Video dạy học.
- Phương tiện tương tác: Thí nghiệm, lớp học ảo.

2. Nguyên tắc sử dụng

- Sử dụng đúng lúc, đúng chỗ, tránh lạm dụng gây xao nhãng.
- Đảm bảo tất cả học sinh đều quan sát được (to, rõ, sáng).
- Đảm bảo tính sư phạm, tính chính xác và an toàn.

3. Thiết kế bài giảng Powerpoint

1. Bước 1: Lập đề cương và thiết lập màu nền (tương phản tốt).
2. Bước 2: Đưa nội dung vào Slide (nguyên tắc: 8-10 dòng/trang, 8-10 chữ/dòng).
3. Bước 3: Tạo hiệu ứng hoạt hình (tránh hiệu ứng quá phức tạp gây nhiễu).
4. Bước 4: Chèn ảnh và âm thanh để tăng tính sinh động.

Ghi chú ôn thi: Sinh viên thường nhầm lẫn giữa "Đánh giá" và "Cho điểm". Cho điểm (Lượng giá) chỉ là một bước để đi đến Đánh giá (nhận xét về chất lượng và đề xuất giải pháp cải thiện). Đánh giá mang hàm nghĩa rộng hơn và mang tính giáo dục cao hơn.

Mục lục
I. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC
1. Khái niệm phương pháp dạy học
2. Phân loại các phương pháp dạy học
II. HỆ THỐNG CÁC PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TRUYỀN THỐNG
1. Nhóm phương pháp dạy học dùng lời
2. Phương pháp dạy học trực quan
3. Nhóm phương pháp dạy học thực hành
4. Nhóm phương pháp kiểm tra, đánh giá
III. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC HIỆN ĐẠI
1. Vài nét về xu thế đổi mới
2. Một số phương pháp dạy học hiện đại
IV. LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC
V. PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC TRỰC QUAN
1. Khái niệm và phân loại
2. Nguyên tắc sử dụng
3. Thiết kế bài giảng Powerpoint
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự