Trắc nghiệm ôn tập chương 7 - Giáo dục học đại cương (HCMUE)
Tổng hợp bộ đề thi trắc nghiệm Giáo dục học đại cương Chương 7 (HCMUE) về phương pháp và phương tiện dạy học. Câu hỏi nâng cao, tình huống sư phạm thực tế, có giải thích chi tiết bám sát giáo trình Trần Thị Hương. Ôn thi hiệu quả, nắm chắc kiến thức lý luận dạy học ngay hôm nay!
Từ khoá: Giáo dục học đại cương Chương 7 HCMUE Trắc nghiệm online Phương pháp dạy học Phương tiện dạy học Ôn thi sư phạm Trần Thị Hương
Câu 1: Khi xem xét phương pháp dạy học như một hoạt động kép, đặc điểm nào xác định bản chất của mối quan hệ giữa người dạy và người học?
A. Sự tác động mang tính áp đặt từ phía giáo viên nhằm đảm bảo học sinh tiếp thu chính xác tri thức.
B. Cách thức hoạt động tương tác, phối hợp và thống nhất giữa giáo viên và học sinh dưới vai trò chủ đạo của giáo viên.
C. Việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số hiện đại để thay thế các tương tác trực tiếp giữa thầy và trò.
D. Tổng thể các quy tắc hành chính mà giáo viên áp dụng để duy trì kỷ luật và trật tự trong lớp học.
Câu 2: Trong một tiết dạy Lịch sử, giáo viên trình bày về cuộc đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh bằng ngôn ngữ truyền cảm, kết hợp yếu tố miêu tả và kể chuyện. Đây là biểu hiện của phương pháp nào?
D. Thuyết trình nêu vấn đề
Câu 3: Điểm mấu chốt giúp "Thuyết trình nêu vấn đề" vượt trội hơn so với thuyết trình thông báo - tái hiện truyền thống là gì?
A. Giáo viên không cần sử dụng lời nói mà chỉ dùng hình ảnh minh họa.
B. Học sinh hoàn toàn tự tìm hiểu kiến thức mà không cần sự định hướng của giáo viên.
C. Trình bày tri thức dưới dạng gợi mở, tạo ra các tình huống buộc học sinh phải tư duy tích cực để giải quyết.
D. Rút ngắn tối đa thời gian giảng bài để học sinh có thêm thời gian nghỉ ngơi.
Câu 4: Nếu giáo viên trình bày một bài dạy bằng cách đi từ các quy luật chung, các định lý khái quát rồi mới dẫn dắt đến các ví dụ minh họa cụ thể, thì đó là logic nào?
C. Logic phân tích tổng hợp
Câu 5: Để khắc phục nhược điểm "kích thích đơn điệu" của phương pháp thuyết trình, giáo viên cần lưu ý điều gì về kỹ năng ngôn ngữ?
A. Nói thật nhanh để học sinh không có thời gian làm việc riêng.
B. Luôn giữ cường độ giọng nói ở mức cao nhất để gây áp lực cho lớp.
C. Ngôn ngữ phải trong sáng, giàu hình ảnh, có sự thay đổi nhịp điệu và khoảng dừng hợp lý.
D. Chỉ cần đọc chính xác những gì đã chuẩn bị trong giáo án là đủ.
Câu 6: Trong phương pháp đàm thoại, việc giáo viên đặt câu hỏi: "Tại sao cách giải này lại tối ưu hơn cách giải trước?" đóng vai trò gì?
A. Chỉ để kiểm tra xem học sinh có đang tập trung nghe giảng hay không.
B. Kích thích tư duy phê phán và năng lực so sánh, đánh giá của học sinh.
C. Nhắc lại các định nghĩa đã có sẵn trong sách giáo khoa.
D. Tạo không khí vui vẻ để giảm bớt căng thẳng cho bài học.
Câu 7: Theo lý luận dạy học, hệ thống câu hỏi trong phương pháp đàm thoại chỉ thực sự hiệu quả khi nào?
A. Khi câu hỏi quá dễ để tất cả học sinh đều có thể đồng thanh trả lời ngay lập tức.
B. Khi câu hỏi nằm trong "vùng phát triển gần nhất" của học sinh.
C. Khi câu hỏi cực kỳ trừu tượng và đánh đố nhằm sàng lọc học sinh khá giỏi.
D. Khi giáo viên tự đưa ra câu hỏi và tự mình trả lời luôn để tiết kiệm thời gian.
Câu 8: Khi triển khai đàm thoại trên lớp, tại sao giáo viên cần nêu câu hỏi chung cho cả lớp trước khi chỉ định một cá nhân trả lời?
A. Để đảm bảo tất cả học sinh đều phải tham gia tư duy và chuẩn bị câu trả lời.
B. Để giáo viên có thêm thời gian nhìn vào sổ điểm để chọn người.
C. Để tạo áp lực tối đa khiến học sinh cảm thấy sợ hãi mà tập trung học.
D. Để tiết kiệm thời gian vì giáo viên không cần phải nhắc lại câu hỏi nhiều lần.
Câu 9: Kỹ năng nào được coi là quan trọng nhất giúp học sinh tự đào sâu kiến thức khi làm việc với tài liệu tham khảo?
A. Kỹ năng đọc thật nhanh để hoàn thành số lượng trang sách lớn nhất.
B. Kỹ năng chép nguyên văn tất cả các trang sách vào vở để ghi nhớ.
C. Kỹ năng đọc kỹ để nắm luận điểm, kết hợp ghi chép dàn ý và tóm tắt nội dung.
D. Kỹ năng tìm kiếm những tài liệu có nhiều hình ảnh minh họa để xem giải trí.
Câu 10: Việc giáo viên hướng dẫn học sinh nhận biết các đuôi website như .gov (chính phủ) hay .edu (giáo dục) nhằm mục đích gì trong dạy học?
A. Giúp học sinh học thuộc lòng các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ.
B. Rèn luyện kỹ năng tìm kiếm và lựa chọn nguồn thông tin tin cậy trên Internet.
C. Để học sinh biết cách đăng ký tài khoản mạng xã hội an toàn.
D. Nhằm thay thế việc đọc sách giấy truyền thống bằng việc đọc trên mạng.
Câu 11: Đặc điểm bản chất của phương pháp quan sát trong dạy học trực quan là gì?
A. Học sinh chỉ cần nhìn vào những gì giáo viên đưa ra mà không cần suy nghĩ.
B. Hoạt động tri giác các sự vật, hiện tượng một cách có mục đích, có kế hoạch để rút ra kết luận khoa học.
C. Việc giáo viên vẽ các hình minh họa lên bảng cho học sinh nhìn và chép lại.
D. Sử dụng các phương tiện kỹ thuật để giải trí trong giờ học căng thẳng.
Câu 12: Tại sao phương pháp dạy học trực quan lại có khả năng thúc đẩy tư duy trừu tượng của học sinh phát triển?
A. Vì nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải suy nghĩ logic của học sinh.
B. Vì nó cung cấp các biểu tượng cụ thể làm điểm tựa cho các thao tác tư duy và khái quát hóa.
C. Vì các phương tiện trực quan luôn chứa đựng sẵn các đáp án cho bài học.
D. Vì học sinh chỉ cần nhìn thấy hình ảnh là tự động hiểu hết bản chất vấn đề.
Câu 13: Hậu quả của việc giáo viên lạm dụng phương tiện trực quan hoặc sử dụng không đúng thời điểm là gì?
A. Giúp học sinh ghi nhớ kiến thức nhanh hơn nhờ sự kích thích liên tục.
B. Làm học sinh bị xao nhãng vào những dấu hiệu bề ngoài và hạn chế sự phát triển tư duy sâu.
C. Tiết kiệm được nhiều thời gian cho phần giảng giải bằng lời nói.
D. Khiến bài giảng trở nên hiện đại và đẳng cấp hơn trong mắt người dự giờ.
Câu 14: Mục tiêu quan trọng nhất của phương pháp luyện tập trong nhóm phương pháp thực hành là gì?
A. Giúp học sinh thư giãn thông qua các hoạt động tay chân sau giờ học lý thuyết.
B. Lặp lại hành động nhiều lần để hình thành và phát triển các kỹ năng, kỹ xảo thành thạo.
C. Để giáo viên kiểm tra xem học sinh có thuộc lòng các quy tắc trong sách hay không.
D. Nhằm thay thế hoàn toàn việc học lý thuyết bằng các hoạt động thực tiễn.
Câu 15: Tại sao nguyên tắc "ôn tập rải ra và ôn trước khi quên" lại mang lại hiệu quả cao trong học tập?
A. Vì nó giúp học sinh có thêm nhiều bài tập về nhà để làm mỗi ngày.
B. Vì nó phù hợp với quy luật ghi nhớ và giúp củng cố các dấu vết thần kinh một cách bền vững.
C. Vì nó khiến học sinh cảm thấy luôn bận rộn và không có thời gian chơi.
D. Vì ôn tập rải ra sẽ giúp giáo viên không phải chấm bài quá nhiều cùng một lúc.
Câu 16: Thí nghiệm do giáo viên biểu diễn trên lớp đóng vai trò gì đối với hoạt động thực hành của học sinh?
A. Chỉ để học sinh xem cho vui và tăng tính giải trí cho tiết học.
B. Làm mẫu mực về thao tác kỹ thuật để học sinh bắt chước và thực hiện chính xác.
C. Để giáo viên chứng tỏ năng lực chuyên môn của mình trước học sinh.
D. Nhằm thay thế hoàn toàn việc học sinh phải tự mình làm thí nghiệm.
Câu 17: Yêu cầu quan trọng hàng đầu khi giáo viên tổ chức cho học sinh làm thí nghiệm trong phòng học là gì?
A. Phải có kết quả thí nghiệm giống hệt như trong sách giáo khoa mô tả.
B. Đảm bảo tuyệt đối an toàn cho cả người dạy, người học và các thiết bị.
C. Thời gian làm thí nghiệm phải diễn ra nhanh nhất có thể để kết thúc bài dạy.
D. Thiết bị thí nghiệm phải là những loại đắt tiền và hiện đại nhất.
Câu 18: Thông tin phản hồi (tín hiệu ngược) từ việc kiểm tra giúp ích gì cho quá trình điều chỉnh của giáo viên?
A. Giúp giáo viên có căn cứ để trừng phạt những học sinh không làm bài tập.
B. Giúp nắm bắt thực trạng lĩnh hội của học sinh để điều chỉnh nội dung và cách dạy phù hợp.
C. Giúp giáo viên hoàn thành hồ sơ sổ sách theo đúng quy định của nhà trường.
D. Nhằm mục đích so sánh thành tích giữa các lớp để lấy chỉ tiêu thi đua.
Câu 19: Ưu điểm nổi bật của phương pháp kiểm tra viết so với kiểm tra hỏi - đáp là gì?
A. Giúp giáo viên có thể nói chuyện trực tiếp với từng học sinh trong khi chấm bài.
B. Kiểm tra được đồng thời toàn bộ lớp, đảm bảo tính thống nhất và công bằng trong đánh giá.
C. Giúp học sinh không cần phải ôn tập kỹ vì đề thi thường rất dễ.
D. Tiết kiệm được thời gian cho giáo viên vì không phải chấm bài cẩn thận.
Câu 20: Tại sao bài trắc nghiệm khách quan lại được coi là công cụ đánh giá có tính công bằng cao về mặt điểm số?
A. Vì học sinh có thể dễ dàng đoán được đáp án đúng mà không cần học bài.
B. Vì kết quả phụ thuộc vào đáp án định sẵn, không bị ảnh hưởng bởi tâm lý hay kỹ năng chấm của thầy.
C. Vì các câu hỏi trắc nghiệm thường bao hàm toàn bộ các nội dung sâu sắc nhất.
D. Vì học sinh được phép thảo luận nhóm trong khi làm bài trắc nghiệm.
Câu 21: Trong quy trình bốn bước của đánh giá, "Lượng giá" đóng vai trò là bước như thế nào?
A. Là việc thu bài kiểm tra và sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
B. Là bước trung gian dùng số đo để ước lượng trình độ tri thức và kỹ năng so với chuẩn đề ra.
C. Là hành động ra quyết định cho học sinh lên lớp hay phải ở lại lớp.
D. Là việc đưa ra các nhận xét cảm tính về thái độ học tập của học sinh.
Câu 22: Một giáo viên chấm bài xong và viết nhận xét: "Em nắm vững lý thuyết nhưng phần vận dụng thực hành còn lúng túng". Đây là biểu hiện của khâu nào?
A. Khâu đo lường số liệu thuần túy.
B. Khâu đánh giá trong dạy học.
C. Khâu thiết kế đề kiểm tra trắc nghiệm.
D. Khâu tổ chức ôn tập cho học sinh yếu kém.
Câu 23: Theo lý luận dạy học hiện đại, việc giáo viên tự điều chỉnh cách dạy của mình sau khi thấy kết quả thi của lớp quá thấp được gọi là:
A. Hành động lượng giá theo chuẩn tập thể.
B. Hành động ra quyết định dựa trên kết quả đánh giá.
C. Việc thực hiện phương pháp thuyết trình nêu vấn đề.
D. Sự vi phạm các nguyên tắc sư phạm về tính khách quan.
Câu 24: Bản chất của xu hướng "Cá biệt hóa hoạt động dạy học" trong thời đại hiện nay là gì?
A. Yêu cầu mỗi học sinh phải có một giáo viên riêng để dạy kèm tại nhà.
B. Tổ chức quá trình dạy học sao cho phù hợp nhất với nhu cầu, trình độ và nhịp độ cá nhân của người học.
C. Việc giáo viên chỉ tập trung dạy cho những học sinh giỏi nhất trong lớp.
D. Loại bỏ hoàn toàn các hình thức học tập tập thể để học sinh tự học một mình.
Câu 25: Tại sao dạy học giải quyết vấn đề lại được coi là phương pháp giúp học sinh nắm vững tri thức một cách sâu sắc nhất?
A. Vì học sinh được giáo viên cung cấp tất cả các đáp án ngay từ đầu buổi học.
B. Vì tri thức được hình thành thông qua quá trình tự lực tìm tòi và vượt qua các trở ngại nhận thức.
C. Vì phương pháp này giúp tiết kiệm được rất nhiều thời gian nghiên cứu tài liệu.
D. Vì học sinh chỉ cần ghi nhớ các bước giải mẫu mà không cần suy nghĩ sâu.
Câu 26: Đặc điểm nào giúp phân biệt một "Bài tập luyện tập thông thường" với một "Bài toán nhận thức" trong dạy học?
A. Bài toán nhận thức luôn có độ dài văn bản lớn hơn bài tập thông thường.
B. Bài toán nhận thức chứa đựng mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái cần tìm, đòi hỏi sự khám phá thay vì tái hiện.
C. Bài tập luyện tập thông thường chỉ dành cho học sinh yếu, còn bài toán nhận thức dành cho học sinh giỏi.
D. Bài toán nhận thức bắt buộc phải sử dụng các công cụ tính toán điện tử hiện đại.
Câu 27: Trong dạy học theo nhóm nhỏ, tại sao giáo viên cần thay đổi cấu trúc của các nhóm một cách định kỳ?
A. Để tránh việc các học sinh nói chuyện riêng quá nhiều khi ngồi gần bạn thân.
B. Để tạo cơ hội cho các thành viên được trao đổi, tiếp xúc với nhiều quan điểm và phong cách khác nhau.
C. Để giáo viên không cảm thấy nhàm chán khi nhìn vào các nhóm cũ.
D. Vì quy định của nhà trường yêu cầu phải đổi chỗ ngồi thường xuyên.
Câu 28: Một trong những nhược điểm cần lưu ý khi tổ chức dạy học theo nhóm là gì?
A. Học sinh sẽ không còn cơ hội để được nghe giáo viên giảng bài nữa.
B. Có tình trạng một vài cá nhân trội hơn sẽ bao biện công việc, khiến các thành viên khác trở nên thụ động.
C. Phương pháp này hoàn toàn không tốn thời gian nên học sinh sẽ chóng chán.
D. Kết quả thảo luận nhóm thường chính xác tuyệt đối nên học sinh không cần kiểm tra lại.
Câu 29: Điểm khác biệt lớn nhất giữa dạy học theo dự án và các bài tập thực hành ngắn hạn là gì?
A. Dự án luôn đòi hỏi học sinh phải làm việc một mình mà không có nhóm.
B. Dự án tập trung vào các vấn đề thực tiễn phức hợp, kéo dài thời gian và đòi hỏi tạo ra sản phẩm cụ thể.
C. Bài tập thực hành ngắn hạn thường khó hơn rất nhiều so với dạy học dự án.
D. Dạy học dự án không cần bám sát chương trình học chính khóa của nhà trường.
Câu 30: Trong dạy học dựa trên dự án, tại sao nói học sinh là người chịu trách nhiệm chính về việc học của mình?
A. Vì giáo viên sẽ bỏ mặc học sinh và không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào của dự án.
B. Vì học sinh tự quyết định cách tiếp cận, thu thập dữ liệu, phân tích và tự xây dựng kiến thức cho mình.
C. Vì học sinh phải tự trả mọi chi phí liên quan đến việc thực hiện dự án.
D. Vì nếu dự án thất bại, học sinh sẽ bị trừ điểm toàn bộ các môn học khác.
Câu 31: Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học theo hướng "Công nghệ hóa" nhằm mục đích chính là gì?
A. Để thay thế hoàn toàn vai trò của người giáo viên bằng các hệ thống trí tuệ nhân tạo.
B. Nâng cao tính tích cực của người học và giảm bớt các công việc lặp lại, không mang tính sáng tạo của thầy.
C. Nhằm mục đích tiết kiệm chi phí mua sách vở và đồ dùng học tập cho học sinh.
D. Để bài học trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi học sinh phải có trình độ tin học cực cao.
Câu 32: Tại sao giáo viên cần phối hợp nhiều phương pháp dạy học khác nhau trong cùng một tiết dạy?
A. Vì giáo viên muốn chứng tỏ mình biết sử dụng nhiều kỹ thuật dạy học khác nhau.
B. Vì mỗi phương pháp đều có ưu, nhược điểm riêng và việc phối hợp giúp phát huy sức mạnh tổng hợp.
C. Vì nhà trường quy định mỗi tiết học phải có ít nhất 5 phương pháp khác nhau.
D. Vì học sinh sẽ cảm thấy bị chóng mặt và không kịp phản ứng nếu chỉ dùng một phương pháp.
Câu 33: Khi lựa chọn phương pháp dạy học, tại sao giáo viên phải căn cứ vào "đặc điểm, khả năng của học sinh"?
A. Để giáo viên có thể chọn những phương pháp dễ nhất để mình không phải chuẩn bị bài nhiều.
B. Nhằm đảm bảo phương pháp phù hợp với quy luật tâm sinh lý, vốn sống và trình độ lĩnh hội của đối tượng.
C. Để học sinh được tự do lựa chọn phương pháp mà mình thích nhất trong mỗi giờ học.
D. Vì học sinh là người trực tiếp trả lương cho giáo viên nên họ có quyền quyết định cách dạy.
Câu 34: Cơ sở nào khẳng định "Nội dung quy định phương pháp" trong hoạt động dạy học?
A. Vì giáo viên thường chọn phương pháp trước rồi mới tìm nội dung để dạy sau.
B. Vì phương pháp chính là hình thức vận động bên trong của nội dung, phụ thuộc vào đặc thù của đối tượng nghiên cứu.
C. Vì nội dung bài học càng ngắn thì phương pháp dạy học càng phải phức tạp hơn.
D. Vì bất kỳ nội dung nào cũng có thể dạy bằng bất kỳ phương pháp nào mà không cần suy tính.
Câu 35: Ý nghĩa quan trọng nhất của phương tiện dạy học trực quan đối với quá trình nhận thức là gì?
A. Làm cho lớp học trở nên đẹp mắt và thu hút sự chú ý của người dự giờ.
B. Đơn giản hóa các thông tin phức tạp, giúp học sinh dễ hiểu, dễ nhớ và tăng hứng thú học tập.
C. Giảm bớt khối lượng kiến thức mà học sinh cần phải học trong mỗi tiết.
D. Nhằm thay thế cho việc giáo viên phải sử dụng ngôn ngữ để giảng giải trên lớp.
Câu 36: Việc phân loại phương tiện dạy học thành nhóm "Nghe", "Nhìn" và "Nghe - Nhìn" dựa trên tiêu chí nào?
A. Dựa trên giá tiền và độ hiện đại của các phương tiện đó.
B. Dựa trên sự tác động qua các giác quan của con người vào quá trình nhận thức.
C. Dựa trên kích thước và trọng lượng của các loại máy móc thiết bị.
D. Dựa trên việc phương tiện đó được dùng ở trong hay ở ngoài phòng học.
Câu 37: Nguyên tắc "đảm bảo tính thẩm mỹ và tính kinh tế" khi sử dụng phương tiện trực quan nghĩa là gì?
A. Phương tiện phải được trang trí thật lòe loẹt và tốn nhiều chi phí nhất có thể.
B. Phương tiện phải đẹp, chuẩn xác về mặt khoa học và mang lại hiệu quả cao nhất với chi phí phù hợp.
C. Chỉ sử dụng những phương tiện nào được mua từ các cửa hàng thiết bị giáo dục nổi tiếng.
D. Tuyệt đối không được sử dụng các vật liệu tái chế để làm đồ dùng dạy học tự làm.
Câu 38: Tại sao khi thiết kế PowerPoint, giáo viên không nên dùng quá nhiều hiệu ứng hoạt hình phức tạp và âm thanh quá lớn?
A. Vì máy tính sẽ bị quá tải và dễ bị hỏng phần mềm nếu dùng nhiều hiệu ứng.
B. Vì chúng gây xao nhãng, khiến học sinh tập trung vào các chuyển động thay vì nội dung bài học.
C. Vì giáo viên sẽ mất quá nhiều thời gian để chuẩn bị một bài giảng như vậy.
D. Vì nhà trường quy định chỉ được sử dụng tối đa hai hiệu ứng trong một slide.
Câu 39: Trong thời đại bùng nổ thông tin, kỹ năng "tìm kiếm bằng từ khóa trong ngoặc kép" trên Google giúp ích gì cho học sinh?
A. Để tìm kiếm được nhiều kết quả hơn so với việc không dùng ngoặc kép.
B. Để tìm chính xác cụm từ cần tìm theo đúng thứ tự, giúp lọc bỏ các thông tin không liên quan.
C. Để máy tính tự động dịch cụm từ đó sang các ngôn ngữ khác trên thế giới.
D. Để tăng tốc độ đường truyền internet khi đang tìm kiếm tài liệu học tập.
Câu 40: Yêu cầu "trả bài đúng hạn và công khai đáp án" sau khi kiểm tra viết nhằm mục đích giáo dục nào?
A. Để giáo viên chứng tỏ mình là người làm việc có kế hoạch và nghiêm túc.
B. Giúp học sinh kịp thời nhận ra sai lầm, rút kinh nghiệm và tự điều chỉnh hoạt động học tập.
C. Để học sinh có thể so sánh điểm của mình với các bạn khác trong lớp.
D. Giúp giáo viên nhanh chóng kết thúc phần việc chấm bài để chuyển sang bài mới.