Kiến thức chương 8 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV

Tài liệu tóm tắt Chương 8 giúp hiểu rõ khái niệm văn hóa dưới góc độ xã hội học và phân biệt với văn minh, văn vật. Nội dung phân tích chi tiết 7 đặc trưng cơ bản của văn hóa như tính giá trị, tính nhân sinh, tính lịch sử và tính dân tộc. Khám phá cấu trúc văn hóa gồm các thành tố vật chất, phi vật chất cùng các loại hình tiểu văn hóa, phản văn hóa và các chức năng giáo dục, điều chỉnh xã hội quan trọng của văn hóa.

Xã hội học đại cươngChương 8 Văn hóaUSSHĐHKHXH&NVKhái niệm văn hóaĐặc trưng văn hóaCấu trúc văn hóaChức năng văn hóaTiểu văn hóaPhản văn hóa

 

1. Khái niệm văn hóa và những đặc trưng cơ bản của văn hóa

1.1. Khái niệm văn hóa

Văn hóa là một thuật ngữ trừu tượng và phức tạp, gắn liền với cách thức hành động, suy nghĩ và lối sống của con người trong cộng đồng. Dưới góc độ xã hội học, con người không chỉ là thành viên nhóm mà còn là sản phẩm của các thiết chế văn hóa. Hành động của con người dựa trên hệ giá trị và chuẩn mực được tiếp nhận từ môi trường xã hội, khác biệt hoàn toàn với những hành động mang tính bản năng.

Để tránh nhầm lẫn, cần phân biệt rõ "Văn hóa" với các khái niệm liên quan thường bị đánh đồng trong thực tế:

Khái niệm Đặc điểm phân biệt
Văn hóa Hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua thực tiễn tương tác với môi trường.
Văn hiến Thiên về các giá trị tinh thần do những người có tài, có đức sáng tạo ra.
Văn minh Chỉ trình độ phát triển cao về tri thức, kỹ thuật, đô thị hóa và khả năng làm chủ tự nhiên (mang tính quốc tế).
Văn vật Thiên về các giá trị vật chất, các công trình, hiện vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử.

Lưu ý: Về mặt từ nguyên, văn hóa bắt nguồn từ chữ Latinh "Cultus", với nghĩa gốc là "Cultus Agri" (gieo trồng ruộng đất) và "Cultus Animi" (gieo trồng tinh thần/giáo dục tâm hồn).

1.2. Những đặc trưng cơ bản của văn hóa

1.2.1. Văn hóa có tính giá trị

Văn hóa là thước đo mức độ nhân bản của xã hội và con người. Các giá trị văn hóa định hướng các chuẩn mực xã hội (ví dụ: đạo đức "Uống nước nhớ nguồn"). Mỗi nhóm xã hội (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) có những hệ giá trị riêng quy định hành vi của thành viên.

1.2.2. Văn hóa có tính nhân sinh

Văn hóa là sản phẩm của con người, giúp phân biệt các giá trị tự nhiên với giá trị do con người tạo ra. Con người vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là vật mang vác các giá trị văn hóa (ví dụ: hiện tượng tạc tượng nhà mồ ở Tây Nguyên thể hiện quan niệm về sự sống và cái chết).

1.2.3. Văn hóa có tính chỉnh thể, hệ thống

Văn hóa gồm nhiều bộ phận quan hệ mật thiết, tạo nên bản sắc đặc thù. Do tính hệ thống này, các yếu tố ngoại sinh thường khó thâm nhập nếu không được hệ thống chấp nhận. Tính hệ thống tạo nên sự bền vững của văn hóa hơn so với văn minh hay phong tục.

1.2.4. Văn hóa có tính lịch sử

Văn hóa được tích lũy qua nhiều thế hệ và thường xuyên tự điều chỉnh. Tính lịch sử được duy trì bằng truyền thống, cố định hóa dưới dạng ngôn ngữ, phong tục, nghi lễ. Ví dụ: Khuôn mẫu nhà sàn ba gian hai cửa của người H'Mông được lưu truyền đời này qua đời khác.

1.2.5. Văn hóa có tính dân tộc

Văn hóa được hình thành dựa trên điều kiện địa lý, khí hậu và lịch sử riêng biệt, tạo nên diện mạo riêng để nhận diện dân tộc này với dân tộc khác. Trong thời đại hội nhập, tính dân tộc vẫn tồn tại nhưng đan xen thêm tính thời đại và quốc tế.

1.2.6. Văn hóa là kết quả của học tập

Văn hóa không có sẵn khi sinh ra (không di truyền qua gien) mà là kết quả của quá trình xã hội hóa. Con người học tập các mô hình ứng xử từ gia đình, nhà trường và xã hội để trở thành "con người văn hóa".

1.2.7. Văn hóa có khả năng lưu truyền

Văn hóa được bảo tồn và chuyển giao qua các hình thức: truyền miệng, văn bản, và hiện nay là phương tiện truyền thông đại chúng. Khả năng lưu truyền hiện nay đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia, mang tính xuyên quốc gia.

Lưu ý dành cho sinh viên: Các bạn thường nhầm lẫn giữa "bản năng" và "văn hóa". Hãy nhớ: Ăn để tồn tại là bản năng, nhưng mời nhau trước khi ăn hoặc cầu nguyện trước bữa ăn chính là văn hóa (kết quả của học tập).

2. Cấu trúc của văn hóa

2.1. Các quan điểm khác nhau về cấu trúc văn hóa

Quan điểm Các thành phần cấu trúc
Quan điểm 1 (Phương Tây) 1. Văn hóa vật chất: Các vật phẩm hữu hình (nhà cửa, công cụ...).
2. Văn hóa phi vật chất: Ý niệm, giá trị, chuẩn mực, niềm tin.
Quan điểm 2 (Trần Ngọc Thêm) 1. Văn hóa nhận thức (tri thức vũ trụ, con người).
2. Văn hóa tổ chức cộng đồng (tổ chức đời sống tập thể và cá nhân).
3. Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên (tận dụng và ứng phó thiên nhiên).
4. Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội (giao lưu và ứng phó với các dân tộc khác).

Trong xã hội học, sơ đồ hệ thống bốn chức năng "AGIL" của Talcott Parsons nhấn mạnh tiểu hệ thống duy trì khuôn mẫu: L(Latent pattern maintenance)L (Latent \ pattern \ maintenance). Tiểu hệ thống này bao gồm gia đình, nhà trường, tôn giáo và văn hóa, đóng vai trò giữ vững trật tự xã hội.

2.2. Các thành tố cơ bản của văn hóa

Dưới góc độ xã hội học, có các thành tố chủ chốt sau:

- Giá trị - Chuẩn mực: Quan niệm về cái đúng/đáng có và các quy tắc con người phải tuân theo để tạo sự đồng thuận xã hội.
- Văn hóa dân gian: Các tác phẩm tinh thần biểu tượng, truyền miệng, phản ánh đời sống sinh hoạt nhóm.
- Văn hóa nghệ thuật: Các dạng thức thành văn hoặc hình ảnh động hướng tới chân - thiện - mỹ.
- Ngôn ngữ: Hệ thống biểu tượng quan trọng nhất để chuyển giao và thu nhận các giá trị văn hóa.
- Tín ngưỡng - Tôn giáo: Thành tố mang tính lịch sử, có quan hệ hai chiều với văn hóa (văn hóa sản sinh tôn giáo và tôn giáo bổ sung văn hóa).
- Lễ hội: Hoạt động phản ánh mọi mặt đời sống, mang đậm bản sắc vùng miền và dân tộc.
- Lối sống: Cách thức tổ chức đời sống cá nhân/cộng đồng đã trở thành thói quen định hướng.

3. Các loại hình văn hóa

3.1. Tiểu văn hóa

Là văn hóa của các cộng đồng có sắc thái riêng nhưng không đối lập với nền văn hóa chung. Gồm có:

a. Tiểu văn hóa theo vùng địa lý (Bắc Bộ, Nam Bộ, Tây Nguyên...).
b. Tiểu văn hóa theo đặc trưng xã hội (nhóm giàu/nghèo, giới tính, tôn giáo, nghề nghiệp).

3.2. Phản văn hóa

Là tập hợp các giá trị, chuẩn mực của một nhóm người có sự đối lập hoặc xung đột công khai với nền văn hóa chung. Phản văn hóa thường chối bỏ văn hóa hiện hành để xây dựng một thứ văn hóa khác.

3.3. Văn hóa nhóm

Hệ thống các giá trị, quan niệm hình thành trong các nhóm nhỏ khi các thành viên thiết lập quan hệ và cùng trải qua các sự kiện. Văn hóa nhóm nhỏ hơn tiểu văn hóa.

Loại hình Mối quan hệ với văn hóa chung
Tiểu văn hóa Thống nhất, bổ sung sắc thái cho văn hóa chung.
Phản văn hóa Bác bỏ, đối lập và xung đột với văn hóa chung.

4. Chức năng của văn hóa

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kiểm soát và ổn định trật tự xã hội thông qua các chức năng:

- Chức năng giáo dục: Đây là chức năng quan trọng nhất. Văn hóa là "cái khuôn" đúc nên nhân cách con người thông qua xã hội hóa.
- Chức năng tổ chức và điều chỉnh xã hội: Duy trì các hệ thống xã hội, tạo sự đoàn kết và điều chỉnh hành vi con người theo các chuẩn mực.
- Chức năng nhận thức và định hướng: Giúp cá nhân nhận biết cái phù hợp và không phù hợp.
- Chức năng giao tiếp và kế tục lịch sử: Đảm bảo sự kết nối giữa người với người và giữa các thế hệ.
- Chức năng thẩm mỹ và giải trí: Đáp ứng nhu cầu tinh thần và hưởng thụ của con người.

Tổng kết: Văn hóa vừa là sản phẩm của con người, vừa tham gia kiến tạo con người và duy trì sự bền vững của xã hội.

Mục lục
1. Khái niệm văn hóa và những đặc trưng cơ bản của văn hóa
1.1. Khái niệm văn hóa
1.2. Những đặc trưng cơ bản của văn hóa
2. Cấu trúc của văn hóa
2.1. Các quan điểm khác nhau về cấu trúc văn hóa
2.2. Các thành tố cơ bản của văn hóa
3. Các loại hình văn hóa
3.1. Tiểu văn hóa
3.2. Phản văn hóa
3.3. Văn hóa nhóm
4. Chức năng của văn hóa
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự