Tóm tắt kiến thức chương 7 - Tâm lý học giáo dục (HNUE)
Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương 7 - Tâm lý học giáo dục (HNUE). Nội dung bao gồm khái niệm, đặc điểm, các yếu tố chi phối nhân cách; hành vi đạo đức; khái niệm, đặc điểm, sự hình thành thái độ và giá trị.
Tóm tắt chương 7Tâm lý học giáo dụcHNUEnhân cách và các thuộc tínhcác yếu tố chi phối nhân cáchhành vi đạo đứcthái độgiá trịđịnh hướng giá trịgiáo dục đạo đứcgiáo dục thái độgiáo dục giá trịnăng lực nhân cách
1. Nhân cách và các thuộc tính của nhân cách
1.1. Khái niệm nhân cách
Nhân cách là tổ hợp những đặc điểm, những phẩm chất tâm lý của cá nhân, quy định giá trị xã hội và hành vi xã hội của họ (biểu hiện bản sắc và giá trị xã hội của con người).
1.2. Đặc điểm của nhân cách
- Tính ổn định:
Nhân cách là tổ hợp các thuộc tính tâm lý tương đối ổn định, tiềm tàng trong mỗi cá nhân. Các đặc điểm, phẩm chất này tương đối khó hình thành và cũng khó mất đi.
Nhờ tính ổn định mà ta có thể dự kiến trước được hành vi của một người.
Lưu ý: Ổn định nhưng không phải là bất biến, không thể thay đổi. Đây là cơ sở của quá trình giáo dục lại để điều chỉnh những nét nhân cách không phù hợp.
- Tính thống nhất:
Nhân cách bao gồm nhiều đặc điểm, phẩm chất tương tác lẫn nhau làm thành một cấu trúc nhất định.
Tính thống nhất thể hiện ở sự hài hòa giữa phẩm chất và năng lực (đức và tài).
Ứng dụng GD: Cần giáo dục con người một cách có hệ thống, đồng bộ. Khi thấy học sinh có nét nhân cách tiêu cực, cần tác động vào toàn bộ nhân cách chứ không chỉ riêng nét đó.
- Tính tích cực:
Nhân cách là chủ thể của hoạt động và giao tiếp. Tính tích cực thể hiện trong quá trình thỏa mãn nhu cầu, nhận thức, cải tạo thế giới và cải tạo chính bản thân mình.
Ứng dụng GD: Cần khơi dậy tính tích cực hoạt động của cá nhân trên cơ sở nắm bắt được nguồn gốc của nó là nhu cầu.
- Tính giao lưu:
Nhân cách chỉ hình thành, phát triển, tồn tại và thể hiện trong hoạt động và trong quan hệ giao tiếp với những nhân cách khác.
Thông qua giao tiếp, con người gia nhập vào các quan hệ xã hội, lĩnh hội các chuẩn mực đạo đức và hệ thống giá trị xã hội.
Ứng dụng GD: Đây là cơ sở của nguyên tắc giáo dục trong tập thể và bằng tập thể. Cần tổ chức các loại hình hoạt động và giao lưu cho cá nhân tham gia.
1.3. Năng lực nhân cách
1.3.1. Định nghĩa
Năng lực là tổ hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả cao.
Lưu ý:
- Năng lực chủ yếu do con người học tập, rèn luyện mà có (tự tạo).
- Năng lực luôn được hình thành trên cơ sở những tiền đề vật chất (tư chất) và yêu cầu của xã hội.
- Năng lực bao giờ cũng thể hiện ở kết quả cao trong hoạt động.
1.3.2. Các mức độ
Năng lực thường được chia thành 3 mức độ:
| Mức độ | Đặc điểm |
|---|---|
| Năng lực | Khả năng hoàn thành có kết quả một hoạt động nào đó. |
| Tài năng | Mức độ cao hơn, biểu thị sự hoàn thành một cách sáng tạo một hoạt động nào đó. |
| Thiên tài | Mức độ cao nhất, biểu thị ở mức kiệt xuất, hoàn chỉnh nhất của những vĩ nhân. |
1.3.3. Mối quan hệ giữa năng lực với tư chất, thiên hướng, năng lực với tri thức kỹ năng, kỹ xảo
- Năng lực và tư chất:
Tư chất: là những đặc điểm giải phẫu sinh lý bẩm sinh của bộ não, hệ thần kinh, cơ quan phân tích...
Quan hệ: Tư chất là một trong những điều kiện (tiền đề) hình thành năng lực, nhưng không quy định trước sự phát triển của năng lực. Trên cơ sở của cùng một tư chất có thể hình thành những năng lực rất khác nhau.
- Năng lực và thiên hướng:
Thiên hướng: là khuynh hướng của cá nhân đối với một loại hoạt động nào đó.
Quan hệ: Thiên hướng và năng lực thường ăn khớp và cùng phát triển với nhau. Thiên hướng mãnh liệt có thể coi là dấu hiệu của những năng lực đang hình thành.
- Năng lực và tri thức, kỹ năng, kỹ xảo (TT, KN, KX):
Quan hệ: TT, KN, KX là điều kiện cần thiết để có năng lực. Ngược lại, năng lực góp phần làm cho việc tiếp thu TT, KN, KX nhanh chóng hơn.
Lưu ý (Phân biệt): Chúng không đồng nhất. Một người có năng lực thì chắc chắn đã có TT, KN, KX ở lĩnh vực đó; nhưng một người có TT, KN, KX thì không hẳn sẽ có năng lực về lĩnh vực đó.
Năng lực hình thành, phát triển và thể hiện trong hoạt động tích cực của con người dưới sự tác động của rèn luyện, dạy học và giáo dục.
1.4. Các yếu tố chi phối sự hình thành và phát triển nhân cách
Tổng quan về vai trò của các yếu tố:
| Yếu tố | Vai trò |
|---|---|
| a. Giáo dục và Tự giáo dục | Giữ vai trò chủ đạo. Giáo dục vạch ra chiều hướng, tổ chức, dẫn dắt, đi trước và kéo theo sự phát triển. |
| b. Hoạt động và Giao tiếp | Giữ vai trò quyết định trực tiếp. Đây là phương thức tồn tại và là cơ chế để nhân cách hình thành (thông qua đối tượng hóa và chủ thể hóa). |
a. Yếu tố giáo dục và tự giáo dục
Khái niệm: Giáo dục là một hiện tượng đặc trưng của xã hội, nhằm hình thành và phát triển nhân cách của con người theo những yêu cầu của xã hội trong những giai đoạn lịch sử nhất định.
Vai trò (Chủ đạo):
- Giáo dục vạch ra chiều hướng và tổ chức, dẫn dắt sự hình thành và phát triển nhân cách theo chiều hướng đó.
- Giáo dục mang lại những tiến bộ mà các yếu tố khác (như bẩm sinh) không thể mang lại được. Nó có thể khắc phục những khiếm khuyết của bẩm sinh và cải tạo hoàn cảnh.
- Giáo dục không chỉ thích ứng mà còn đi trước và kéo theo sự phát triển.
Lưu ý: Giáo dục không phải là vạn năng. Để giáo dục giữ vai trò chủ đạo, cần có sự kết hợp chặt chẽ với tự giáo dục (quá trình tự kiềm chế, tự điều chỉnh của cá nhân) và phải dựa trên các tư chất vốn có của con người.
b. Hoạt động và giao tiếp
- Vai trò của hoạt động (Quyết định trực tiếp):
Khái niệm: Hoạt động là phương thức tồn tại của con người, là nhân tố quyết định trực tiếp sự hình thành và phát triển nhân cách.
Cơ chế: Thông qua hai quá trình đối tượng hóa (con người xuất tâm "lực lượng bản chất" của mình vào sản phẩm) và chủ thể hóa (lĩnh hội kinh nghiệm xã hội lịch sử để hình thành nhân cách).
Lưu ý: Không phải hoạt động nào cũng tích cực. Hoạt động phải được tổ chức khoa học, lôi cuốn cá nhân tham gia tích cực, tự giác.
- Vai trò của giao tiếp (Nhân tố cơ bản):
Hoạt động luôn đi với giao tiếp. Giao tiếp là điều kiện tồn tại của cá nhân và xã hội.
Nhờ giao tiếp, con người gia nhập vào các quan hệ xã hội, lĩnh hội nền văn hóa, chuẩn mực xã hội.
Quan trọng: Trong giao tiếp, con người không chỉ nhận thức người khác mà còn nhận thức được chính bản thân mình (hình thành năng lực tự ý thức).
3. Hành vi đạo đức
3.1. Định nghĩa hành vi đạo đức
Hành vi đạo đức là một hành động tự giác được thúc đẩy bởi một động cơ có ý nghĩa về mặt đạo đức.
3.2. Các tiêu chí xác định hành vi đạo đức
* Tính tự giác của hành vi:
Chủ thể ý thức đầy đủ về mục đích, ý nghĩa của hành vi.
Hành vi được thực hiện do sự thúc đẩy của động cơ chính chủ thể chứ không phải do bị tác động mang tính bắt buộc từ người khác.
* Tính có ích của hành vi:
Hành vi phải đem lại lợi ích cho người khác hoặc cho xã hội, thúc đẩy xã hội đi lên.
Hành vi vô bổ không thể coi là hành vi đạo đức.
* Tính không vụ lợi của hành vi đạo đức:
Hành vi phải có mục đích vì tập thể, vì lợi ích chung, vì cộng đồng.
Cá nhân thực hiện hành vi không được lấy lợi ích của mình làm trung tâm. (Ví dụ: "Làm lành mong chúng biết danh" thì không phải là hành vi đạo đức).
4. Thái độ
4.1. Khái niệm
Thái độ là sự thể hiện rung cảm, lựa chọn hay không lựa chọn, đề cao hay không đề cao của cá nhân trước một đối tượng hay sự vật hiện tượng, đóng vai trò định hướng và thúc đẩy các hành động của cá nhân.
Lưu ý: Thái độ có thể được bộc lộ rất đa dạng (lời nói, hành vi, cử chỉ, phi ngôn ngữ). Nhiều khi thái độ thật bị che giấu, do vậy, nhận biết thái độ không nên vội vã, quy chụp.
4.2. Đặc điểm
- Tính phân cực: Thái độ có thể là tích cực hay tiêu cực, đồng tình hay phản đối.
- Mức độ ủng hộ: Luôn bao hàm sự ủng hộ hay phản đối ở các mức độ khác nhau (ít, nhiều).
- Tính ổn định: Thái độ khá ổn định, không dễ thay đổi vì được hình thành trên nền tảng kinh nghiệm (kết hợp cả nhận thức và xúc cảm).
- Cường độ: Bộc lộ mạnh mẽ hay yếu ớt, tùy thuộc yếu tố bên trong (khí chất, tự chủ) và bên ngoài (tính chất đối tượng, bối cảnh xã hội).
- Tính nổi trội: Khi thái độ có cường độ cao, cá nhân sẵn sàng biểu thị nó ngay cả khi không được hỏi.
Chức năng của thái độ:
+ Thích nghi xã hội: Giúp ta hướng tới các đối tượng có ý nghĩa với bản thân.
+ Biểu hiện: Giúp con người thể hiện bản thân trước người khác.
Các thành tố của thái độ:
1. Nhận thức: Là hiểu biết của cá nhân về đối tượng (về mối liên hệ, ý nghĩa của đối tượng với bản thân). Nhận thức này có thể đúng hoặc sai, đầy đủ hoặc không, và mang tính chủ quan rất rõ.
2. Rung cảm (Xúc cảm): Xuất hiện trên cơ sở mối liên hệ (nhu cầu, động cơ) hoặc trải nghiệm. Xúc cảm dương tính (vui vẻ) là cơ sở cho thái độ tích cực; xúc cảm âm tính (khó chịu) làm xuất hiện thái độ tiêu cực.
Sự hình thành thái độ:
- Trong quá trình thỏa mãn các nhu cầu.
- Trong quá trình tiếp thu, xử lý các thông tin.
- Thông qua giao tiếp, tương tác với cá nhân khác.
- Dựa trên nền tảng nhân cách (gắn liền với định hướng giá trị, năng lực, tính cách, động cơ...).
5. Giá trị
5.1. Khái niệm
So sánh các cách hiểu về Giá trị:
| Lĩnh vực | Cách hiểu về Giá trị |
|---|---|
| Kinh tế học | Kết tinh của sức lao động, nguyên vật liệu. Có thể lượng hóa tương đối dễ dàng (giá bán). |
| Triết học | Những gì có ích, có ý nghĩa cho xã hội, con người (nằm ở ý nghĩa của đối tượng). Khó định lượng hơn. |
| Tâm lý học | Những cái có ý nghĩa ở đối tượng được con người phản ánh vào đầu óc (hiện tượng tâm lý), thể hiện ở sự lựa chọn, đề cao, có vai trò dẫn dắt hoạt động. |
Lưu ý (Tâm lý học): Giá trị mang tính chủ thể. Mỗi cá nhân có sự phản ánh của riêng mình về các hệ giá trị. Ngay cả một giá trị cũng được các cá nhân hiểu và vận dụng khác nhau. Đây là điều hết sức cần lưu ý trong giáo dục giá trị.
Định hướng giá trị: Là xu hướng của cá nhân lựa chọn và phấn đấu, hành động vì giá trị nào đó. Nói cách khác, đây là sự lựa chọn những giá trị làm mục tiêu chỉ dẫn cho hành động của con người.
5.2. Chiến lược hình thành thái độ và giá trị
Theo lý thuyết của Lemin, Potts và Welsford (1994), việc hình thành giá trị cần phải qua 6 bước sau:
a. Xác định và làm rõ các giá trị: Học sinh (HS) được trao đổi về điều họ cho là có giá trị, lựa chọn, giải thích lý do và sắp xếp ưu tiên.
b. So sánh và làm nổi bật sự khác biệt: So sánh quan điểm của các HS khác nhau. Giúp HS hiểu quan niệm của mình chỉ là một trong nhiều quan niệm, từ đó hình thành thái độ tôn trọng sự khác biệt.
c. Khai thác và tìm hiểu cảm nhận của người khác: Khuyến khích HS tìm hiểu cảm nhận của người khác để tìm kiếm sự thống nhất trong các giá trị.
d. Khai thác các giá trị khác biệt: Khuyến khích HS khai thác các giá trị khác biệt với giá trị của mình, tìm hiểu ý nghĩa của chúng, từ đó củng cố giá trị bản thân đã lựa chọn.
e. Xem xét các phương án và ý nghĩa của các phương án đó: HS đề xuất các tiêu chí để đánh giá theo giá trị họ đã lựa chọn. Việc này giúp cụ thể hóa các giá trị.
g. Xây dựng kế hoạch hành động: Trên cơ sở các phương án và tiêu chí đã đề ra, HS xây dựng kế hoạch hành động cho bản thân để đạt tới các giá trị đó.
5.3. Một số giá trị cần hình thành cho học sinh
1. Các giá trị chung của loài người:
Bao gồm: tính người, tình người, Chân, Thiện, Mỹ.
Đây là các giá trị cội nguồn, không phân biệt chủng tộc, giai cấp hay dân tộc, đảm bảo cho sự phát triển của xã hội.
2. Các giá trị dân tộc:
Bao gồm: tinh thần dân tộc, yêu nước, trách nhiệm cộng đồng.
3. Các giá trị gia đình:
Bao gồm: hòa thuận, hiếu thảo, coi trọng giáo dục gia đình.
Gia đình được coi là cái nôi đặt nền móng nhân cách, là giá trị cội nguồn của nhân cách.
Phân loại 4 nhóm giá trị của UNESCO:
+ 1. Nhóm các giá trị cốt lõi: hòa bình, tự do, việc làm, sức khỏe, an ninh, tự trọng, công lý, tình nghĩa, sống có mục đích, niềm tin...
+ 2. Nhóm các giá trị cơ bản: sáng tạo, tình yêu, chân lý.
+ 3. Nhóm các giá trị có ý nghĩa: cuộc sống giàu sang, cái đẹp.
+ 4. Nhóm giá trị không đặc trưng: địa vị xã hội.
9.674 xem 9 kiến thức 9 đề thi
19.170 lượt xem 13/01/2026
18.886 lượt xem 08/01/2026

18.566 lượt xem 10/04/2026
14.723 lượt xem 18/11/2025
14.805 lượt xem 18/11/2025

7.837 lượt xem 13/04/2026

5.368 lượt xem 09/06/2025
11.121 lượt xem 24/09/2025

13.115 lượt xem 21/11/2025

