Tóm tắt kiến thức chương 7 - Khoa học quản lý đại cương USSH

Tổng hợp lý thuyết trọng tâm Chương 7 môn Khoa học quản lý đại cương USSH. Tài liệu tóm tắt chi tiết khái niệm lãnh đạo, phân biệt lãnh đạo và quản lý, các nội dung và phương thức lãnh đạo (duy trì kỷ luật, động viên khích lệ). Đặc biệt phân tích các mô hình phong cách lãnh đạo điển hình (Likert, Blake & Mouton, Tannenbaum & Schmidt) giúp sinh viên ôn tập hiệu quả.

khoa học quản lý đại cươngchương 7 chức năng lãnh đạotóm tắt kiến thứcusshđại học khoa học xã hội và nhân văntrần ngọc liêuphong cách lãnh đạolưới quản trịlý thuyết quản lýôn thi cuối kỳ

 

7.1 Khái niệm lãnh đạo và chức năng lãnh đạo

7.1.1 Khái niệm lãnh đạo

Có nhiều quan niệm khác nhau về lãnh đạo, tuy nhiên điểm chung là đều nhấn mạnh đến khả năng gây ảnh hưởng. Một số định nghĩa tiêu biểu:
- James Gibson: Lãnh đạo là năng lực thuyết phục người khác hăng hái phấn đấu cho mục tiêu đã xác định (là một phần của quản lý nhưng không phải toàn bộ).
- George Tery: Là hoạt động gây ảnh hưởng để con người tự nguyện phấn đấu cho mục tiêu tổ chức.
- H. Koontz: Là quá trình tác động để con người tự giác và hăng hái thực hiện mục tiêu chung.
- P. Hersey và Ken Blanc Hard: Là quá trình gây ảnh hưởng đến hoạt động của cá nhân/nhóm nhằm đạt mục đích trong tình huống nhất định.

Mối quan hệ giữa Lãnh đạo và Quản lý:
Thực chất lãnh đạo và quản lý vừa có sự đồng nhất, vừa có sự khác biệt. Sự phân biệt này được căn cứ vào 3 phương diện chính:

Phương diện so sánhSự đồng nhấtSự khác biệt
1. Chủ thể hoạt độngNhà lãnh đạo có thể là nhà quản lý và ngược lại.- Lãnh đạo: Thường chỉ dùng cho nhà quản lý cấp cao.
- Quản lý: Dùng cho cả cấp trung và cấp thấp.
2. Mục tiêu (Nội dung)Đều hướng tới mục tiêu của tổ chức.- Mục tiêu lãnh đạo: Mang tính định hướng, chiến lược, định tính.
- Mục tiêu quản lý: Mang tính cụ thể, chiến thuật, định lượng.
3. Phương thức hoạt độngĐều dựa trên cơ sở khoa học và nghệ thuật để phối hợp nguồn lực.- Lãnh đạo: Hướng dẫn, khích lệ. Yếu tố nghệ thuật đặt lên hàng đầu + khoa học.
- Quản lý: Duy trì kỷ luật, quy trình. Yếu tố khoa học đặt lên hàng đầu + nghệ thuật.

Định nghĩa chung về Lãnh đạo (nghĩa rộng):
Lãnh đạo là tác động bằng nghệ thuật và khoa học để gây ảnh hưởng tích cực tới con người để phát huy và phối hợp tiềm năng và năng lực của họ nhằm hướng tới hoàn thành mục tiêu của tổ chức.

⚡ Lưu ý cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn giữa khái niệm "Lãnh đạo" (Leadership) nói chung và "Nhà quản lý" (Manager). Mọi nhà lãnh đạo giỏi đều cần kỹ năng quản lý, nhưng không phải nhà quản lý nào cũng là lãnh đạo thực thụ nếu họ chỉ biết ra lệnh mà không biết truyền cảm hứng.

7.1.2 Khái niệm chức năng lãnh đạo

Với tư cách là một chức năng trong quy trình quản lý (Lãnh đạo theo nghĩa hẹp):
Lãnh đạo là tác động bằng nghệ thuật và khoa học để duy trì kỷ luật, kỷ cương của tổ chức và hướng dẫn, thuyết phục, khích lệ nhân viên nhằm phát huy cao nhất tiềm năng và năng lực của họ hướng tới thực hiện mục tiêu của tổ chức.

Đặc trưng của chức năng lãnh đạo:
- Là một chức năng của quy trình quản lý gắn với chủ thể quản lý.
- Có 2 phương diện cơ bản song hành: (1) Duy trì kỷ cương, kỷ luật và (2) Động viên, khích lệ nhân viên.
- Vừa mang tính khoa học vừa mang tính nghệ thuật (đòi hỏi vận dụng tri thức nhiều ngành khoa học).

Vai trò của chức năng lãnh đạo:
Nếu việc lập kế hoạch và tổ chức là điều kiện cần, thì lãnh đạo là điều kiện đủ để biến các phương án thành hiệu quả thực tế. Vai trò cụ thể bao gồm:
- Duy trì kỷ luật, kỷ cương nhằm ổn định tổ chức.
- Hướng dẫn, thuyết phục, khích lệ nhân viên phát huy tiềm năng.
- Phối hợp các cố gắng riêng lẻ thành cố gắng chung.
- Xây dựng văn hóa tổ chức.

7.2 Nội dung và phương thức của chức năng lãnh đạo

7.2.1 Nội dung của chức năng lãnh đạo

7.2.1.1 Tác động quyền lực trong việc duy trì kỷ luật, kỷ cương đối với nhân viên
Đây là nhân tố không thể thiếu để duy trì sự ổn định. Các công cụ bao gồm:
+ Pháp luật.
+ Chính sách.
+ Nội quy, quy chế.
Yêu cầu: Việc thực thi phải tiến hành thường xuyên, nghiêm túc và theo quy trình khoa học.

7.2.1.2 Hướng dẫn, thuyết phục và khích lệ nhân viên
Để khơi dậy động cơ làm việc, nhà quản lý cần:
- Hướng dẫn nhân viên nhận thức sứ mệnh, quyền lợi, nghĩa vụ và yêu cầu công việc.
- Cung cấp điều kiện làm việc cần thiết.
- Xây dựng hệ thống chính sách phù hợp: bố trí, sử dụng, đánh giá, đào tạo, đãi ngộ (lương, thưởng, phúc lợi).
- Xây dựng và thực thi văn hóa tổ chức.

7.2.2 Phương thức thực hiện chức năng lãnh đạo

Để thực hiện nội dung lãnh đạo, nhà quản lý cần vận dụng các nguyên tắc, phương pháp và đặc biệt là lựa chọn mô thức và phong cách quản lý phù hợp. Dưới đây là các mô hình điển hình:

a. 4 mô thức quản lý của R. Likert:
1. Quản lý quyết đoán - áp chế (Chuyên quyền, ít tin tưởng cấp dưới).
2. Quản lý quyết đoán - nhân từ (Có lắng nghe nhưng quyền quyết định vẫn ở cấp trên).
3. Quản lý tham vấn (Hỏi ý kiến cấp dưới trước khi quyết định).
4. Quản lý tham gia theo nhóm (Tin tưởng hoàn toàn, ra quyết định tập thể).

b. 5 mô thức quản lý của Jane Mouton và R. Blake (Sơ đồ lưới quản trị):
1. Phong cách "quản lý suy giảm" (1.1): Quan tâm thấp cả về người lẫn việc.
2. Phong cách "quản lý đồng đội" (9.9): Quan tâm cao cả về người lẫn việc (Lý tưởng).
3. Phong cách "quản lý theo kiểu câu lạc bộ ngoài trời" (1.9): Quan tâm cao đến người, thấp đến việc.
4. Phong cách "các nhà quản lý chuyên quyền theo công việc" (9.1): Quan tâm cao đến việc, thấp đến người.
5. Phong cách "quản lý chuyên quyền rộng lượng" (5.5): Mức độ trung bình, thỏa hiệp.

c. 7 phong cách lãnh đạo của R. Tannenbaum và W.H Schmidt:
Mô hình này thể hiện sự chuyển dịch từ quyền lực tập trung ở nhà quản lý sang quyền tự do của cấp dưới.

Mức độHành vi của nhà quản lýĐặc điểm quyền lực
1Xây dựng quyết định rồi công bố cho cấp dướiLấy chủ thể quản lý làm trung tâm
(Quyền hạn nhà quản trị cao)
2"Bán" (tuyên truyền) quyết định với cấp dưới
3Báo cáo quyết định và khuyến khích nêu ý kiến
4Dự thảo quyết định và cấp dưới đưa ý kiến sửa đổiCân bằng
(Giai đoạn chuyển tiếp)
5Nêu vấn đề, nghe ý kiến, sau đó ra quyết địnhLấy cấp dưới làm trung tâm
(Quyền tự do của cấp dưới cao)
6Nêu yêu cầu/giới hạn và cho nhóm quyền ra quyết định
7Ủy quyền cho cấp dưới ra quyết định trong phạm vi nhất định

d. 3 phong cách quản lý điển hình (dựa trên quan hệ quyền lực):
- Phong cách chuyên quyền (Độc đoán): Áp đặt, tập trung quyền lực, ít lắng nghe.
- Phong cách dân chủ: Lắng nghe, thảo luận, khuyến khích tham gia.
- Phong cách "tự do" (Free-rein): Để nhân viên tự chủ tối đa trong công việc.

⚠️ Chú ý quan trọng: Không có phong cách lãnh đạo nào là "tốt nhất" cho mọi trường hợp. Nhà quản lý giỏi là người biết lựa chọn phong cách phù hợp với: (1) Tính chất công việc, (2) Trình độ nhân viên, và (3) Hoàn cảnh cụ thể (tình huống).

7.3 Những yêu cầu nhằm nâng cao hiệu quả chức năng lãnh đạo

7.3.1 Những yêu cầu để có nội dung tác động hiệu quả tới nhân viên

- Về kỷ luật, kỷ cương: Nội quy, quy chế phải phù hợp pháp luật và thực tế đơn vị. Việc xây dựng phải đảm bảo tính dân chủ (là sản phẩm trí tuệ tập thể, không áp đặt chủ quan).
- Về động viên, khích lệ: Nhà quản lý phải nắm vững các lý thuyết về động cơ thúc đẩy (như Maslow, Herzberg...) và vận dụng sáng tạo vào hoàn cảnh tổ chức để phát huy tiềm năng nhân viên.

7.3.2 Những yêu cầu để có phương thức tác động hiệu quả

Để lãnh đạo thành công, chủ thể quản lý cần:
- Có năng lực và phẩm chất nhất định (Tầm nhìn, đạo đức, chuyên môn).
- Biết vận dụng linh hoạt, sáng tạo hệ thống phương pháp quản lý.
- Lựa chọn phong cách quản lý phù hợp với đối tượng và tình huống.
- Tạo lập và hoàn thiện nghệ thuật quản lý (Nghệ thuật dùng người, nghệ thuật giao tiếp, nghệ thuật ứng xử...).

Mục lục
7.1 Khái niệm lãnh đạo và chức năng lãnh đạo
7.1.1 Khái niệm lãnh đạo
7.1.2 Khái niệm chức năng lãnh đạo
7.2 Nội dung và phương thức của chức năng lãnh đạo
7.2.1 Nội dung của chức năng lãnh đạo
7.2.2 Phương thức thực hiện chức năng lãnh đạo
7.3 Những yêu cầu nhằm nâng cao hiệu quả chức năng lãnh đạo
7.3.1 Những yêu cầu để có nội dung tác động hiệu quả tới nhân viên
7.3.2 Những yêu cầu để có phương thức tác động hiệu quả
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự