Tóm tắt kiến thức chương 7 - Logic học đại cương HNMU

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 7: Giả thuyết môn Logic học đại cương (HNMU) một cách ngắn gọn, dễ hiểu. Tài liệu bao gồm định nghĩa, đặc điểm, các cách phân loại giả thuyết (riêng, chung, bổ trợ, khoa học) qua bảng so sánh chi tiết và sơ đồ tư duy quá trình hình thành, chứng minh giả thuyết. Phù hợp cho sinh viên cần ôn tập nhanh, củngbg cố kiến thức để chuẩn bị cho bài kiểm tra và thi cuối kỳ.

tóm tắt logic họclogic học đại cươngchương 7 giả thuyếtgiả thuyết là gìôn tập logic họcHNMUlogic học HNMUĐại học Thủ đô Hà Nộiphân loại giả thuyếtchứng minh giả thuyếtsơ đồ tư duy logic họckiến thức trọng tâm

 

Chương 7: Giả thuyết

Khám phá cội nguồn của tư duy khoa học, con đường đi từ sự vô minh đến những định luật mang tính phổ quát của vũ trụ và vạn vật.

1. Đặc điểm chung của giả thuyết

psychology

Bản chất của nhận thức

Nhận thức không phải là một hành động thụ động. Đó là một quá trình phản ánh biện chứng, tích cực, tự giácsáng tạo thế giới khách quan vào trong đầu óc của con người.

Cơ sở của quá trình này chính là thực tiễn. Quá trình nhận thức diễn ra vô cùng phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, nối tiếp và đan xen lẫn nhau.

Tiến trình cơ bản của nhận thức

Quan sát thực tế
arrow_forward
Tìm hiểu tài liệu
arrow_forward
Phân tích sự kiện
arrow_forward
Hình thành tri thức mới
lightbulb

Định nghĩa Giả thuyết

Giả thuyết là những giả định có căn cứ khoa học về nguyên nhân, về mối quan hệ có tính quy luật của các sự vật, hiện tượng và chứng minh cho những giả định đó.

flag

Điểm khởi đầu

  • Là bước chân đầu tiên của mọi công trình nghiên cứu khoa học.
  • Đáp ứng nhu cầu bức thiết của hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người.
  • Thể hiện rõ tính định hướng của tư duy trên con đường đi tìm chân lý.
trending_up

Quá trình vận động

  • Đi từ trạng thái biết ít đến trạng thái biết nhiều.
  • Đi từ việc quan sát hiện tượng bên ngoài để thấu hiểu bản chất bên trong.
  • Đi từ sự nhận thức chưa đầy đủ đến chỗ ngày càng hoàn thiện, đầy đủ hơn.
casino

Tính xác suất

  • Những kết luận trong giả thuyết ban đầu chỉ mang tính chất xác suất.
  • Không phải mọi giả định về nguyên nhân đều có giá trị chân thực.
  • Trong quá trình nghiên cứu, các giả định sai lầm sẽ bị đào thải, chỉ những giả định đúng đắn mới được giữ lại để phát triển.
rule

Sự phân biệt khái niệm

  • cancel Không đồng nhất với Học thuyết: Học thuyết là giả thuyết đã được chứng minh là chân lý đúng đắn hoàn toàn.
  • cancel Không đồng nhất với Giả thiết: Giả thiết chỉ là những điều kiện cho trước (ví dụ trong toán học) được dùng làm cơ sở tạm thời để giải quyết vấn đề khác.
tips_and_updates

Ví dụ điển hình trong lịch sử

Nhà triết học I. Kant đã từng đưa ra một giả thuyết về nguyên nhân của hiện tượng thủy triều.

Hiện tượng quan sát

Nước biển dâng lên và hạ xuống ở các vùng miền khác nhau, thời gian khác nhau.

Giả thuyết của Kant

Do lực tương tác hấp dẫn giữa Mặt Trăng và Trái Đất tạo ra sự xô đẩy khối nước.

Kết quả hiện tại

Đã được khoa học hiện đại chứng minh và trở thành một lý thuyết khoa học vững chắc.

2. Phân loại giả thuyết

Trong hoạt động nghiên cứu khoa học, tuỳ thuộc vào các mục đích chuyên biệt khác nhau, các nhà khoa học sẽ sử dụng các tiêu chí khác nhau để tiến hành phân loại giả thuyết.

2.1. Dựa vào phạm vi phản ánh

Căn cứ vào phạm vi phản ánh số lượng các đối tượng được đề cập, giả thuyết được chia làm hai loại cơ bản:

Giả thuyết riêng (Specific)

Có căn cứ khoa học về nguồn gốc, nguyên nhân, quy luật của một đối tượng riêng biệt hay một nhóm nhỏ các đối tượng trong một lớp xác định cụ thể.

  • Gắn liền với việc giải thích các sự vật, hiện tượng cụ thể mang tính cá biệt.
  • Phạm vi không gian thường hẹp.
  • Phạm vi thời gian thường ngắn hoặc nhất định.
Ví dụ minh họa:
• Giả thuyết về xu hướng biến đổi cuộc chiến ở I-rắc.
• Giả thuyết giải thích căn bệnh lạ "tê tê say say" chỉ xuất hiện ở một số người dân vùng núi tỉnh Hoà Bình.

Giả thuyết chung (General)

Có căn cứ khoa học về nguồn gốc, nguyên nhân, quy luật tồn tại, sự vận động và phát triển của toàn bộ cả một lớp sự vật, hiện tượng.

  • Sử dụng để giải thích các hiện tượng mang tính chất phổ quát, toàn cục.
  • Phạm vi không gian vô cùng rộng lớn.
  • Phạm vi thời gian dài, thậm chí xuyên suốt lịch sử.
Ví dụ minh họa:
• Giả thuyết về hiện tượng biến đổi khí hậu, Trái Đất ngày càng nóng lên ở mọi khu vực toàn cầu.
• Giả thuyết về sự hình thành, tiến hóa và phát triển của loài người.
sync

Tính tương đối của sự phân loại

Việc phân chia này không mang tính tuyệt đối cứng nhắc. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào hệ quy chiếu (mối quan hệ) mà ta đang xét.

Phân tích: Hãy lấy giả thuyết "Khí hậu Trái Đất ngày càng nóng lên".
- Nếu đặt trong phạm vi duy nhất là hành tinh Trái Đất trong hệ mặt trời $\rightarrow$ Nó là Giả thuyết riêng của Trái đất.
- Nhưng nếu đặt trong mối quan hệ giữa hàng ngàn vùng miền, quốc gia, châu lục khác nhau trên Trái Đất $\rightarrow$ Nó lại đóng vai trò là Giả thuyết chung chi phối tất cả các vùng đó.

2.2. Dựa vào giá trị chân lý

Nếu tiến hành kiểm nghiệm để tìm ra giá trị thực sự (Đúng/Sai) của các giả định, người ta chia thành hai loại:

Giả thuyết bổ trợ

construction

Là giả thuyết nêu ra các giả định mà sau khi kiểm chứng, ta xác định được giá trị giả dối (sai lầm) của chúng.

  • • Thường xuất hiện ở giai đoạn đầu, sơ khai của quá trình nghiên cứu.
  • • Là những dự đoán có điều kiện ban đầu để tập hợp dữ liệu.
  • • Sứ mệnh của nó kết thúc khi bị chứng minh là sai.
  • • Tác dụng: Thu hẹp phạm vi tìm kiếm, hỗ trợ loại trừ cái sai để tìm cái đúng.
Ví dụ thực tiễn: Giả thuyết xa xưa cho rằng "Vật có khối lượng nặng hơn thì rơi nhanh hơn vật có khối lượng nhẹ". Dù sai lầm, nhưng nó là tiền đề bắt buộc để kích thích các nhà khoa học kiểm chứng và đập tan nó.
arrow_forward

Giả thuyết khoa học

workspace_premium

Là giả thuyết nêu ra các giả định mà sau khi kiểm chứng, ta xác định được giá trị đúng đắn về bản chất, nguyên nhân.

  • • Đi sâu lý giải chính xác, trọn vẹn bản chất và quy luật vận động của sự vật.
  • • Khám phá các bí mật ẩn giấu của thế giới khách quan.
  • • Cung cấp giải pháp để con người cải tạo thế giới.
  • • Khi đứng vững tuyệt đối, nó được thăng cấp thành Học thuyết.
Ví dụ thực tiễn: Học thuyết về Giá trị thặng dư của Karl Marx phân tích triệt để nền sản xuất tư bản, hay Học thuyết Tương đối của Albert Einstein làm thay đổi vật lý học thế giới.

3. Quá trình hình thành và phát triển

Đây là quá trình vận động phức tạp của tư duy, bao gồm nhiều giai đoạn đan xen và nối tiếp. Tuy nhiên, tựu trung lại, nó tuân theo hai giai đoạn lõi mang tính quyết định.

graph LR A[Khởi đầu: Quan sát] --> B(3.1 Xây dựng giả định) B --> C{Lọc dự đoán} C --> D(3.2 Chứng minh giả định) D --> E((Trở thành Lý thuyết))
build

Giai đoạn 1: Xây dựng các giả định

Đây là bước đầu tiên. Con người xuất phát từ hiện thực khách quan, sử dụng các giác quan để thu nhận thông tin về những hiện tượng mới lạ vừa nảy sinh. Sau đó, não bộ phân tích các dữ kiện đơn lẻ, tổng hợp chúng lại để tìm ra mối liên hệ nhằm dự đoán các nguyên nhân khả dĩ.

Trường hợp nghiên cứu (Case Studies)
Vấn đề Vật lý: Sự rơi của vật thể
1. Hiện tượng quan sát

Các vật thể rơi lúc nhanh, lúc chậm, có phương thẳng đứng hoặc có chiều xiên lộn xộn.

2. Liệt kê giả định (Brainstorming)
  • Nguyên nhân do khối lượng nặng nhẹ?
  • Nguyên nhân do hình dạng to nhỏ?
  • Nguyên nhân do môi trường không khí cản trở?
3. Sàng lọc logic sơ bộ

Nếu do khối lượng, vật nặng phải luôn rơi nhanh hơn. Thực tế có những vật to lớn nhưng lại rơi rất chậm (như chiếc lá to). Suy ra: Loại bỏ giả định khối lượng/kích thước. Giữ lại giả định không khí để nghiên cứu tiếp.

Vấn đề Hình sự: Khám nghiệm vụ án
1. Hiện tượng quan sát

Một vụ án mạng xảy ra. Hiện trường để lại thi thể nạn nhân và một số tang vật rải rác.

2. Liệt kê giả định (Động cơ)
  • Án mạng do mâu thuẫn yêu đương (ghen tuông)?
  • Án mạng do giết người cướp của?
  • Án mạng do cạnh tranh làm ăn?
3. Sàng lọc logic sơ bộ

Nạn nhân là một cụ già (loại trừ ghen tuông). Hiện trường nạn nhân vẫn còn đeo vàng bạc, ví tiền nguyên vẹn (loại trừ cướp của). Suy ra: Giữ lại giả định mâu thuẫn làm ăn hoặc thù oán cá nhân để tập trung phá án.

filter_alt Nguyên tắc lõi: Chỉ giữ lại MỘT giả định hợp lý nhất để dồn sức chứng minh.
arrow_downward
verified

Giai đoạn 2: Chứng minh giả định

Từ giả định có khả năng cao nhất đã được giữ lại ở giai đoạn 1, ta phải tiến hành điều tra sâu, làm thực nghiệm, tích lũy dữ liệu để xác nhận dứt điểm tính chân thực của nó.

A
Phương pháp chứng minh trực tiếp

Sử dụng trực tiếp các dữ kiện thực nghiệm có liên quan mật thiết với giả định. Thông qua quan sát thực tế để lập tức khẳng định giả định đúng hay sai.

Ưu điểm: Nhanh chóng, hiệu quả cao, mang tính khách quan tuyệt đối, tránh được mọi sai sót trong suy luận logic vòng vèo.

Thực nghiệm kinh điển (Galilê): Để chứng minh trọng lượng không ảnh hưởng đến tốc độ rơi, Galilê thiết kế thực nghiệm ống chân không (loại bỏ cản trở không khí). Kết quả: Một viên chì nặng và một chiếc lông chim nhẹ bẫng được thả cùng lúc và chạm đáy ống hoàn toàn cùng một thời điểm. $\rightarrow$ Giả định về sự cản trở của không khí được chứng minh bằng mắt thấy tai nghe.

B
Phương pháp chứng minh gián tiếp

Xác nhận tính chân thực của giả định thông qua việc chứng minh tính chân thực của các hệ quả được rút ra từ chính giả định đó.

Phương thức Khẳng định
Suy luận nhất quyết, có điều kiện
AB,AB\frac{A \rightarrow B, A}{B}
"Khẳng định cơ sở thì khẳng định hệ quả"
Phương thức Phủ định
Suy luận nhất quyết, có điều kiện
AB,BA\frac{A \rightarrow B, \overline{B}}{\overline{A}}
"Phủ định hệ quả thì phủ định cơ sở"
warning
Các quy tắc khắt khe trong chứng minh giả thuyết

Việc chứng minh không bao giờ được thực hiện tùy tiện dựa trên cảm tính. Để biến một giả định thành một học thuyết khoa học đứng vững, phải tuân thủ nghiêm ngặt 3 điều kiện thiết yếu:

1
Tính chân thực của luận cứ Các luận cứ (bằng chứng) đưa ra sử dụng trong quá trình lập luận phải hoàn toàn đúng đắn, phản ánh đúng thực tiễn khách quan, không được thêu dệt hay ngụy tạo.
2
Tính đầy đủ, toàn diện Phải thu thập và cung cấp đầy đủ mọi căn cứ để rút ra nguyên nhân. Tuyệt đối tránh việc bỏ sót dữ kiện, vì sự thiếu sót một mắt xích nhỏ cũng có thể dẫn đến một kết luận vội vàng, sai lầm, phá hỏng toàn bộ công trình.
3
Tuân thủ quy luật Logic học Trong suốt quá trình triển khai lập luận, từ phân tích đến tổng hợp, từ suy diễn đến quy nạp, bắt buộc phải tuân theo các quy tắc và các quy luật cốt lõi của logic hình thức để đảm bảo tính chặt chẽ.
assured_workload

Chỉ khi nào toàn bộ quá trình phức tạp này được thực hiện chuẩn xác, có tổ chức, kết hợp hài hòa nhân tố chủ quan và khách quan, thì một Giả thuyết mới được sắc phong thành một Lý thuyết khoa học, đứng vững như một trụ cột trong hệ thống tri thức khổng lồ của nhân loại về vũ trụ.

Mục lục
Chương 7: Giả thuyết
1. Đặc điểm chung của giả thuyết
2. Phân loại giả thuyết
3. Quá trình hình thành và phát triển
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự