Tóm tắt kiến thức chương 7 - Hệ thống thông tin quản lý NEU

Ôn tập kiến thức trọng tâm Chương 7 môn HTTT Quản lý (MIS) NEU. Tóm tắt chi tiết về Hệ thống xử lý giao dịch (TPS), bao gồm vị trí trong kim tự tháp HTTT, chu trình 6 bước, so sánh xử lý Lô (Batch) và thời gian thực (OLTP), cùng các ứng dụng (POS, xử lý đơn hàng).

Tóm tắt HTTT Quản lýChương 7 HTTT Quản lýHTTT Quản lý NEUMIS NEUHệ thống xử lý giao dịchTransaction Processing SystemTPSÔn tập MISXử lý theo lôBatch ProcessingXử lý thời gian thựcOnline Transaction ProcessingOLTPHệ thống POSChu trình xử lý giao dịchXử lý đơn hàngXử lý mua hàngĐại học Kinh tế Quốc dân

 

7.1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG XỬ LÝ GIAO DỊCH

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS - Transaction Processing System) được xem là hệ thống cơ sở của tất cả các hệ thống thông tin (HTTT) khác, nó cung cấp dữ liệu cho HTTT quản lý (MIS), HTTT hỗ trợ ra quyết định (DSS) và HTTT trợ giúp lãnh đạo (ESS).

Định nghĩa: TPS là hệ thống tích hợp con người, thủ tục, CSDL và thiết bị để ghi nhận các giao dịch đã hoàn thành. Mục đích ban đầu (từ những năm 1950) là giảm chi phí giao dịch bằng cách tự động hóa.

TPS xử lý dữ liệu phát sinh từ các giao dịch với các bên liên quan (khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên...). Chúng hỗ trợ các hoạt động ở mức tác nghiệp như xử lý lương, lập đơn hàng, hóa đơn…

Bảng 7-1. Chuyển đổi từ Sơ đồ các HTTT theo mức hỗ trợ (Hình 7-1)

Mức độLoại Hệ thống thông tinĐặc điểm
Cao nhất (Chiến lược)Hệ thống thông tin trợ giúp lãnh đạo (ESS)Mức độ hỗ trợ ra quyết định tăng dần 
Tính thủ tục giảm dần 
(Thông tin)
Cao (Chiến thuật)Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định (DSS)
Trung bình (Chiến thuật)Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
Nền tảng (Tác nghiệp)Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)
(Dữ liệu)

Lưu ý 💡: TPS là nền tảng vì nó thu thập Dữ liệu (Data) thô từ các hoạt động hàng ngày. Các hệ thống cấp cao hơn (MIS, DSS, ESS) sẽ xử lý, tổng hợp và phân tích dữ liệu này để tạo ra Thông tin (Information) có ý nghĩa cho việc ra quyết định.

Bảng 7-2. Mô hình hệ thống xử lý giao dịch (Hình 7-2)

Thành phầnMô tảVí dụ
Đầu vào (Input)Dữ liệu giao dịch từ hai nguồn:- Nội bộ: Đơn đặt hàng, hóa đơn xuất bán.
- Bên ngoài: Đơn hàng của khách, hóa đơn nhà cung cấp.
Xử lý (Processing)Hệ thống thực hiện xử lý giao dịch.Tính toán, sắp xếp, lưu trữ.
Lưu trữ (Storage)Cập nhật dữ liệu vào CSDL.Cơ sở dữ liệu giao dịch.
Đầu ra (Output)Tạo ra các tài liệu và báo cáo.- Tài liệu nghiệp vụ: Xác nhận hàng hóa, chứng từ thanh toán.
- Báo cáo: Báo cáo tồn kho, thành phẩm...

7.1.1. Các đặc trưng của hệ thống xử lý giao dịch

- Xử lý nhanh và hiệu quả một khối lượng lớn dữ liệu đầu vào và đầu ra.
- Thực hiện hiệu chỉnh chính xác dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và cập nhật.
- Tiềm ẩn nhiều vấn đề an toàn hệ thống: Do TPS hỗ trợ hoạt động tác nghiệp của nhiều bộ phận, rủi ro xảy ra có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ tổ chức.

7.1.2. Các hoạt động xử lý giao dịch

Chu trình xử lý giao dịch (Hình 7-3) bao gồm các bước cơ bản sau:

1. Thu thập dữ liệu:
- Là quá trình thu thập tất cả dữ liệu cần thiết để hoàn tất giao dịch.
- Có thể thực hiện thủ công (gõ phím) hoặc tự động (máy quét mã vạch, hệ thống POS).
- Ví dụ: Hệ thống POS quét mã vạch (UPC) sẽ nhanh và chính xác hơn nhập tay.

Bảng 7-3. Mô tả Hệ thống POS (Hình 7-4)

Thành phầnLuồng dữ liệu / Chức năng
Thiết bị quétQuét mã vạch sản phẩm, gửi dữ liệu đến Hệ thống POS.
CSDL Hàng hóaHệ thống POS tra cứu giá và thông tin SP từ CSDL này.
Hệ thống POSXử lý thông tin, tính toán tổng tiền.
Hóa đơn Bán hàng (BH)POS in ra hóa đơn cho khách hàng (Đầu ra).
CSDL Bán hàngPOS cập nhật chi tiết giao dịch (số lượng, giá, ngày bán...) vào CSDL này.
CSDL Hàng tồn khoPOS cập nhật (giảm) số lượng tồn kho.
HTTT Quản lýSử dụng dữ liệu từ CSDL Hàng tồn kho...
Báo cáo cảnh báo...để tạo ra các báo cáo cho quản lý (ví dụ: cảnh báo hết hàng).

2. Kiểm tra dữ liệu:
- Xác định tính hợp lệ và tính đầy đủ của dữ liệu.

3. Hiệu chỉnh dữ liệu:
- Sửa chữa các dữ liệu bị sai (ví dụ: gõ lại dữ liệu gõ sai).

4. Xử lý dữ liệu:
- Thực hiện tính toán, sắp xếp, tổng hợp dữ liệu.

5. Lưu trữ dữ liệu:
- Cập nhật dữ liệu giao dịch mới vào CSDL. Dữ liệu này sẽ là đầu vào cho MIS và DSS.

6. Tạo tài liệu báo cáo:
- Giai đoạn cuối, tạo ra các bảng kê, báo cáo (dạng sao cứng - in giấy, hoặc sao mềm - màn hình).

7.1.3. Các chế độ xử lý giao dịch

Có hai chế độ xử lý chính, và một dạng lai:

1. Xử lý theo lô (Batch Processing):
- Dữ liệu được tập hợp lại (thành "lô" hoặc "bó") và được xử lý định kỳ (ví dụ: cuối ngày, cuối tuần).
- Ví dụ: Chấm công giấy cả ngày, cuối ngày bộ phận kế toán mới nhập liệu và chạy tính lương một lần.
- Vấn đề lớn nhất là độ trễ về thời gian. Dữ liệu trong hệ thống không phản ánh tình trạng hiện tại, mà chỉ cập nhật tại thời điểm đầu ngày (sau khi lô xử lý đêm qua đã chạy xong).

2. Xử lý theo thời gian thực (Real-time Processing) / Xử lý trực tuyến (OLTP):
- Dữ liệu được xử lý ngay tại thời điểm xảy ra giao dịch, không có thời gian trễ.
- Dữ liệu trong hệ thống luôn phản ánh tình trạng hiện thời, mang tính cập nhật nhất.
- Rất cần thiết cho các ngành đòi hỏi tính tức thời như ngân hàng (rút tiền), hàng không (đặt vé), chứng khoán.

3. Hình thức lai: Nhập dữ liệu theo thời gian thực nhưng xử lý trễ (xử lý theo lô).

Bảng 7-4. So sánh Xử lý theo lô và Xử lý thời gian thực (OLTP)

Tiêu chíXử lý theo lô (Batch)Xử lý thời gian thực (OLTP)
Thời điểm xử lýĐịnh kỳ (cuối ngày, tuần, tháng...)Ngay lập tức khi giao dịch phát sinh
Độ trễ dữ liệuCao (Có độ trễ lớn)Rất thấp / Không có
Tính cập nhậtDữ liệu chỉ cập nhật sau khi xử lý lôDữ liệu luôn ở trạng thái hiện thời
Chi phíThấp hơn (cho nhập liệu và xử lý)Cao hơn (đòi hỏi hệ thống mạnh, liên tục)
Ví dụ phù hợpXử lý lương, sao kê ngân hàng cuối thángĐặt vé máy bay, rút tiền ATM, giao dịch chứng khoán

Lưu ý 💡: Việc lựa chọn chế độ xử lý là một sự cân nhắc giữa chi phí và tính cập nhật. Không phải mọi ứng dụng đều cần OLTP. Ví dụ, hệ thống tính lương thường chỉ cần xử lý theo lô (mỗi tháng một lần) là đủ và tiết kiệm chi phí. Xu thế chung hiện nay là nhập liệu trực tuyến.

7.1.4. Mục tiêu của các hệ thống xử lý giao dịch

- Xử lý dữ liệu liên quan đến giao dịch (thu thập, xử lý, lưu trữ, tạo tài liệu).
- Duy trì sự chính xác cao cho dữ liệu, tránh lỗi.
- Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu (chính xác, cập nhật, phù hợp).
- Đảm bảo cung cấp kịp thời tài liệu và báo cáo (giúp cải thiện dòng tiền...).
- Tăng hiệu quả lao động (giảm nhu cầu nhân lực xử lý thủ công).
- Tạo ra dịch vụ gia tăng giá trị (ví dụ: hệ thống EDI cho phép khách hàng đặt hàng điện tử).
- Xây dựng và duy trì sự tín nhiệm của khách hàng (giao dịch thuận tiện, chính xác).

7.2. CÁC ỨNG DỤNG XỬ LÝ GIAO DỊCH

Hai hệ thống TPS điển hình trong doanh nghiệp là xử lý đơn hàng và xử lý mua hàng.

7.2.1. Hệ thống xử lý đơn hàng

Trong hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến (Online Order Processing):

- Bộ phận bán hàng nhập thông tin đơn hàng (trực tiếp, qua thư, POS).
- TPS cập nhật các tệp liên quan (CSDL khách hàng, bán hàng, tồn kho...) và in hóa đơn.
- Hệ thống có thể thực hiện các kiểm tra tự động:

+ Kiểm tra tình trạng tín dụng của khách (từ chối nếu vượt hạn mức).
+ Kiểm tra hàng tồn kho (in vận đơn nếu còn hàng; gửi thông báo chờ nếu hết hàng).

- Hệ thống tạo ra các báo cáo định kỳ (doanh số, tồn kho, công nợ) hoặc báo cáo ngoại lệ (kho hết hàng, khách vượt tín dụng).

Bảng 7-5. Luồng xử lý đơn hàng (Hình 7-5)

BướcĐối tượng / Bộ phậnHành động / Dữ liệu
1Khách hàngGửi Yêu cầu đặt hàng.
2Lập đơn hàng (Hệ thống/Sales)Tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra Dữ liệu tồn kho (từ Kho) và lập Đơn đặt hàng.
3Lập kế hoạch xuất khoNhận Đơn đặt hàng, lập Kế hoạch xuất kho.
4Xuất kho hàng hóa (Kho)Nhận Kế hoạch xuất kho, xuất NVL/Hàng hóa giao cho Khách hàng, đồng thời lập Phiếu xuất kho.
5Lập hóa đơn (Kế toán)Nhận Phiếu xuất kho, lập Hóa đơn gửi cho Khách hàng.
(Song song)Khách hàngNhận Đơn đặt hàng (xác nhận) và NVL/Hàng hóa.

7.2.2. Hệ thống xử lý giao dịch mua hàng

Hệ thống này (Purchasing Transaction Processing System) tích hợp nhiều hoạt động:

- Kiểm soát hàng tồn kho.
- Xử lý đơn đặt mua.
- Nhập mua hàng hóa.
- Theo dõi công nợ phải trả.

Hệ thống giúp phòng cung ứng mua hàng nhanh và hiệu quả hơn, cho phép so sánh giá nhà cung cấp. Nếu kết nối với nhà cung cấp (qua EDI), đơn hàng có thể được gửi tự động, giảm chi phí và thời gian.

Bảng 7-6. Luồng xử lý giao dịch mua hàng (Hình 7-6)

BướcĐối tượng / Bộ phậnHành động / Dữ liệu
1Kho, bộ phận sử dụngGửi Yêu cầu đặt hàng.
2Xử lý đơn mua hàng (Thu mua)Nhận yêu cầu, kiểm tra Dữ liệu tồn kho, lập Đơn đặt hàng gửi Nhà cung cấp.
3Nhà cung cấpNhận Đơn đặt hàng, giao NVL/Hàng hóa. Gửi Hóa đơn.
4Nhận hàng (Kho/Bộ phận)Nhận NVL/Hàng hóa, tạo Ghi chép hàng nhận.
5Kế toán công nợ phải trảNhận Ghi chép hàng nhậnHóa đơn (từ NCC), xử lý và thực hiện Thanh toán cho Nhà cung cấp.

7.3. VẤN ĐỀ KIỂM SOÁT VÀ QUẢN LÝ HỆ THỐNG XỬ LÝ GIAO DỊCH

TPS là hệ thống xương sống (backbone) của HTTT trong doanh nghiệp. Nó xử lý các hoạt động nghiệp vụ lõi (mua, bán, sản xuất, thanh toán...) và dữ liệu của nó được ví như mạch máu nuôi dưỡng tổ chức. Do đó, việc kiểm soát và quản lý TPS là hết sức cần thiết.

Hoạt động hoàn hảo, liên tục của TPS đảm bảo sự suôn sẻ của sản xuất kinh doanh.

Các tổ chức cần thiết lập các thủ tục dự phòng (contingency procedures) cho trường hợp TPS bị ngưng trệ (dù dài hay ngắn). Việc lập kế hoạch khôi phục sau thảm họa (disaster recovery planning) là rất quan trọng.

Lưu ý chung (Quan trọng) ⚠️: Sinh viên thường nhầm lẫn TPS với MIS. Hãy nhớ: 
- TPS: Thu thập, ghi chép dữ liệu tác nghiệp (Ví dụ: ghi lại 1 hóa đơn bán hàng). 
- MIS: Sử dụng dữ liệu từ TPS để tạo báo cáo tổng hợp cho quản lý (Ví dụ: Báo cáo 10 mặt hàng bán chạy nhất tháng). 
Nếu TPS (xương sống) thất bại, MIS và các hệ thống cấp cao hơn sẽ không có dữ liệu để hoạt động.

Mục lục
7.1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG XỬ LÝ GIAO DỊCH
7.1.1. Các đặc trưng của hệ thống xử lý giao dịch
7.1.2. Các hoạt động xử lý giao dịch
7.1.3. Các chế độ xử lý giao dịch
7.1.4. Mục tiêu của các hệ thống xử lý giao dịch
7.2. CÁC ỨNG DỤNG XỬ LÝ GIAO DỊCH
7.2.1. Hệ thống xử lý đơn hàng
7.2.2. Hệ thống xử lý giao dịch mua hàng
7.3. VẤN ĐỀ KIỂM SOÁT VÀ QUẢN LÝ HỆ THỐNG XỬ LÝ GIAO DỊCH
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự