Tóm tắt kiến thức cơ bản chương 7 - Quản trị Nhân lực (NEU)

Khám phá tóm tắt trọng tâm Chương 7 Bộ môn Quản trị Nhân lực NEU: động lực lao động, đào tạo & phát triển, đánh giá hiệu suất và quản lý nhân sự hiệu quả.

NEUQuản trị nhân lựcchương 7kiến thức cơ bảntóm tắtđào tạo nhân sựđánh giá hiệu suấtđộng lực lao động

 

I. KHÁI NIỆM ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG

Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện tăng cường nỗ lực nhằm đạt các mục tiêu tổ chức. Hành vi có động lực là kết quả tổng hợp của:

- Các yếu tố cá nhân: nhu cầu, mục đích, giá trị.
- Các yếu tố môi trường: văn hóa, kiểu lãnh đạo, cấu trúc, chính sách và thực thi chính sách nhân lực.

Lưu ý: Động lực khác với thỏa mãn công việc; một nhân viên có thể không “không thỏa mãn” nhưng vẫn thiếu động lực.

 

II. CÁC HỌC THUYẾT TẠO ĐỘNG LỰC TRONG LAO ĐỘNG

1. Hệ thống nhu cầu của Maslow

Thứ bậc nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp:

- Sinh lý → An toàn → Xã hội → Được tôn trọng → Tự hoàn thiện

Lưu ý: Khi nhu cầu bậc thấp cơ bản được thỏa mãn, nó thôi không tạo động lực nữa; cần xác định đúng “bậc” nhu cầu của nhân viên.

2. Học thuyết tăng cường tích cực (Skinner)

- Hành vi được thưởng sẽ lặp lại; hành vi bị phạt sẽ giảm đi.
- Khoảng cách thưởng/phạt tới hành vi càng ngắn càng hiệu quả.
- Thưởng hiệu quả hơn phạt.

3. Học thuyết kỳ vọng (Vroom)

Động lực = f(kỳ vọng, công cụ, giá trị):

- Kỳ vọng (Effort → Performance)
- Công cụ (Performance → Reward)
- Giá trị của phần thưởng với người lao động

Lưu ý: Nhầm lẫn thường gặp là coi “kỳ vọng” chỉ là mong đợi phần thưởng, trong khi nó còn bao gồm niềm tin vào khả năng thực hiện.

4. Học thuyết công bằng (Adams)

Nhân viên so sánh tỷ lệ quyền lợi/đóng góp của mình với của người khác:

Quyeˆˋn lợi caˊ nhaˆnĐoˊng goˊp caˊ nhaˆn  =  Quyeˆˋn lợi người khaˊcĐoˊng goˊp người khaˊc\frac{\text{Quyền lợi cá nhân}}{\text{Đóng góp cá nhân}} \;=\; \frac{\text{Quyền lợi người khác}}{\text{Đóng góp người khác}}

Lưu ý: Công bằng cảm nhận, không phải công bằng tuyệt đối; quản lý cần duy trì cân bằng “chủ quan”.

5. Học thuyết hệ thống hai yếu tố (Herzberg)

Yếu tố Động lực (Motivators)Yếu tố Ngăn không thỏa mãn (Hygiene)
- Thành đạt
- Thừa nhận
- Bản chất công việc
- Trách nhiệm
- Thăng tiến
- Chính sách, chế độ
- Giám sát
- Tiền lương
- Quan hệ
- Điều kiện làm việc

Motivators tạo động lực; Hygiene chỉ ngăn không thỏa mãn.

6. Học thuyết đặt mục tiêu (Locke)

- Mục tiêu cụ thể & thách thức → hiệu suất cao hơn.
- Tham gia vào việc thiết lập mục tiêu nâng cao cam kết.

 

III. CÁC PHƯƠNG HƯỚNG TẠO ĐỘNG LỰC TRONG LAO ĐỘNG

1. Xác định nhiệm vụ và tiêu chuẩn

- Truyền thông rõ mục tiêu tổ chức.
- Mô tả công việc & tiêu chuẩn rõ ràng.
- Đánh giá thường xuyên, công bằng.

2. Tạo điều kiện hoàn thành công việc

- Loại bỏ trở ngại.
- Cung cấp công cụ & điều kiện cần thiết.
- Tuyển chọn & bố trí phù hợp.

3. Kích thích lao động

- Tiền lương công bằng, tương xứng đóng góp.
- Khuyến khích tài chính: tăng lương, thưởng, trả công khuyến khích.
- Khuyến khích phi tài chính: khen ngợi, thi đua, cơ hội học tập, thăng tiến.

Mục lục
I. KHÁI NIỆM ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG
II. CÁC HỌC THUYẾT TẠO ĐỘNG LỰC TRONG LAO ĐỘNG
1. Hệ thống nhu cầu của Maslow
2. Học thuyết tăng cường tích cực (Skinner)
3. Học thuyết kỳ vọng (Vroom)
4. Học thuyết công bằng (Adams)
5. Học thuyết hệ thống hai yếu tố (Herzberg)
6. Học thuyết đặt mục tiêu (Locke)
III. CÁC PHƯƠNG HƯỚNG TẠO ĐỘNG LỰC TRONG LAO ĐỘNG
1. Xác định nhiệm vụ và tiêu chuẩn
2. Tạo điều kiện hoàn thành công việc
3. Kích thích lao động
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự