Tóm tắt kiến thức cơ bản chương 7 - Thương mại điện tử (NEU)

Bản tóm tắt ngắn gọn và đầy đủ Chương 7 môn Quản trị kinh doanh NEU – Thương mại điện tử B2C. Bao gồm khái niệm, quy mô toàn cầu, mô hình khách hàng & công ty, chuỗi cung ứng, quản lý đơn hàng, công cụ hỗ trợ mua sắm và CRM điện tử. Giúp sinh viên nắm vững lý thuyết, công thức và những lưu ý quan trọng để ôn tập hiệu quả.

CRM điện tửNEUchuỗi cung ứngcông cụ hỗ trợ khách hànge-service```mô hình B2Cquản trị kinh doanhshopbotshopping portalthương mại điện tử B2C

 

7.1. Thương mại điện tử B2C.

7.1.1. Khái quát về thương mại điện tử B2C.

Thương mại điện tử B2C cho phép doanh nghiệp tương tác trực tiếp với người tiêu dùng mà không cần qua trung gian; phù hợp với cả sản phẩm “cứng” (vật lý) và “mềm” (số hóa). Các giao dịch B2C thường ít yêu cầu quan hệ tin cậy chính thức và dịch vụ hậu cần phức tạp như B2B.

Tiêu chíB2BB2C
Đối tượngDoanh nghiệpNgười tiêu dùng
Quan hệ tin cậyCao, lâu dàiThấp, linh hoạt
Dịch vụ kèm theoHỗ trợ, tài trợ hậu cầnĐơn giản, chủ yếu trực tuyến

Lưu ý: Sinh viên dễ nhầm lẫn giữa kênh brick-and-mortar truyền thống và mô hình click-and-mortar; kết hợp hai kênh này tạo sức mạnh tổng hợp.

7.1.2. Quy mô của thương mại điện tử B2C trên thế giới.

Thị trường B2C tăng trưởng nhanh nhưng vẫn chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ so với B2B; tập trung chủ yếu ở Bắc Mỹ và Tây Âu – những nơi có tỷ lệ sử dụng Internet cao.

Khu vựcTỷ lệ người dùng tham gia (%)
Bắc Mỹ≈70
Châu Âu≈35
Châu Đại Dương>50
Khác≈10

Lưu ý: Các số liệu khác nhau do định nghĩa “thương mại điện tử” và cách tính doanh thu (đầu tư hạ tầng hay chỉ giao dịch) khác nhau giữa các nguồn.

 

7.2. Mô hình thương mại điện tử B2C.

7.2.1. Mô hình từ phía khách hàng.

Loại khách hàng trực tuyến.

- Khách hàng ngẫu hứng (impulsive): ra quyết định nhanh chóng;
- Khách hàng kiên nhẫn (patient): so sánh trước khi mua;
- Khách hàng phân tích (analytical): nghiên cứu kỹ lưỡng;
- Theo động cơ mua:
+ Utilitarian: mua để hoàn thành nhiệm vụ;
+ Hedonic: mua vì trải nghiệm, giải trí.
 

Lưu ý: Phân loại giúp thiết kế giao diện và chức năng website phù hợp với mong đợi từng nhóm.

Giai đoạn tiền mua hàng.

Khách hàng tiến hành tìm kiếm thông tin, cân nhắc các lựa chọn và so sánh thuộc tính/giá cả trước khi quyết định. Việc hỗ trợ so sánh nhanh chóng là then chốt để thu hút và giữ chân người dùng.

Giai đoạn mua hàng.

Quá trình giao dịch gồm trao đổi thông tin, thương lượng, thanh toán (qua ngân hàng, tổ chức tín dụng) và cấp phép thanh toán bằng mã hóa hoặc chữ ký số. Đảm bảo liền mạch giữa “front office” và “back office” để hoàn thành đơn hàng.

Giai đoạn hậu mua hàng.

Dịch vụ khách hàng sau bán (theo dõi đơn, giải quyết khiếu nại, hỗ trợ tự động qua email/FAQ) rất quan trọng để duy trì lòng trung thành và thu thập phản hồi.

7.2.2. Mô hình từ phía công ty.

Chuỗi cung ứng và quản lý.

Chuyển từ chuỗi “đẩy” (sản xuất theo dự báo) sang chuỗi “kéo” (sản xuất theo đơn đặt hàng), cá nhân hóa cao hơn, giảm tồn kho, tối ưu chi phí.

 Chuỗi đẩyChuỗi kéo
Bắt đầuSản xuất theo dự báoTheo đơn khách hàng
Tồn khoTồn nhiềuGiảm tối đa
Phân phốiQua kênh bán lẻGiao trực tiếp

Quản lý đơn hàng.

- Kiểm tra thanh toán (ngân hàng, tổ chức tín dụng)
- Kiểm tra tồn kho & trừ hàng hóa cam kết
- Đóng gói & vận chuyển hoặc cung cấp file số hóa
- Bảo hiểm & hải quan (nếu cần)
- Sản xuất/lắp ráp theo yêu cầu (cá nhân hóa)
- Liên lạc tự động qua email về tình trạng đơn hàng
- Xử lý trả hàng (hậu cần ngược)
- Dự báo nhu cầu & kế toán tích hợp
 

Lưu ý: Mỗi công ty có thể có thêm bước riêng tùy theo loại sản phẩm và quy trình nội bộ.

 

7.3. Các công cụ hỗ trợ khách hàng khi mua hàng trực tuyến.

Các công cụ chính giúp khách hàng ra quyết định và tương tác hiệu quả:

- Cổng mua hàng (shopping portal): tập hợp, so sánh, đánh giá người bán;
- Robot mua hàng (shopbot): tự động dò tìm giá tốt nhất;
- Trang xếp hạng kinh doanh: đánh giá uy tín & chất lượng dịch vụ;
- Trang xác minh độ tin cậy: như TRUSTe, TrustVn, tăng niềm tin;
- Dịch vụ bên thứ ba: trung gian thanh toán, bảo lãnh giao dịch;
- Cộng đồng khách hàng: đánh giá, tư vấn bạn bè/peer review.
 

7.4. Dịch vụ khách hàng điện tử và quản trị quan hệ khách hàng điện tử.

7.4.1. Vai trò của dịch vụ & CRM điện tử.

Dịch vụ khách hàng điện tử (e-service) tự động hóa, rút ngắn thời gian phản hồi, nâng cao trải nghiệm và là nền tảng cho CRM nhằm xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với khách hàng.

7.4.2. Các chức năng của dịch vụ khách hàng điện tử.

- Hỗ trợ tìm kiếm & so sánh sản phẩm;
- Cung cấp sản phẩm/dịch vụ miễn phí để tạo khác biệt;
- Thông tin chuyên môn & nội dung giá trị;
- Đặt hàng cá nhân hóa;
- Theo dõi tài khoản & tình trạng đơn hàng.
 

7.4.3. Công cụ cung cấp dịch vụ khách hàng.

- Trang web cá nhân hóa: lưu lịch sử, sở thích;
- FAQs: trả lời tự động câu hỏi thường gặp;
- Công cụ theo dõi đơn hàng: chủ động cập nhật;
- Phòng chat & chatbots: hỗ trợ thời gian thực;
- Email & hệ thống trả lời tự động: giảm tải thủ công;
- Call center tự động: tích hợp qua điện thoại và web.
 

Lưu ý: Khách hàng chỉ chờ email tối đa ~24 giờ, nhiều công ty triển khai trả lời tự động để nâng cao dịch vụ.

Mục lục
7.1. Thương mại điện tử B2C.
7.1.1. Khái quát về thương mại điện tử B2C.
7.1.2. Quy mô của thương mại điện tử B2C trên thế giới.
7.2. Mô hình thương mại điện tử B2C.
7.2.1. Mô hình từ phía khách hàng.
7.2.2. Mô hình từ phía công ty.
7.3. Các công cụ hỗ trợ khách hàng khi mua hàng trực tuyến.
7.4. Dịch vụ khách hàng điện tử và quản trị quan hệ khách hàng điện tử.
7.4.1. Vai trò của dịch vụ & CRM điện tử.
7.4.2. Các chức năng của dịch vụ khách hàng điện tử.
7.4.3. Công cụ cung cấp dịch vụ khách hàng.
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự