Bài chuẩn bị Tiếng Nhật SC1: Chuẩn bị học Tiếng Nhật

Tổng hợp lý thuyết Bài chuẩn bị giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học nhập môn giúp người mới bắt đầu làm quen với toàn bộ quy tắc phát âm tiếng Nhật cơ bản (Kana, trường âm, cách phát âm chữ ん và âm ngắt っ, âm ghép, trọng âm, ngữ điệu). Ngoài ra, bài học cung cấp các câu chào hỏi giao tiếp hàng ngày, những mẫu câu thường dùng trong lớp học và hệ thống chữ số đếm từ 0 đến 10.

  • 45 lượt xem
  • Cập nhật 29/06/2026
  • 15 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Mục lục 4
  1. I. Phát âm của tiếng Nhật
  2. II. Những cách nói thường dùng trong lớp học
  3. III. Chào hỏi và những cách nói hàng ngày
  4. IV. Chữ số

Bài chuẩn bị

I. Phát âm của tiếng Nhật

Phát âm trong tiếng Nhật là nền tảng vô cùng quan trọng, quyết định việc bạn có thể giao tiếp hiệu quả hay không. Tiếng Nhật không có hệ thống thanh điệu phức tạp như tiếng Việt (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng), nhưng lại có những yếu tố đặc thù như trường âm (âm dài), xúc âm (âm ngắt), và trọng âm cao thấp (pitch accent). Việc nắm vững các nguyên tắc này ngay từ bài chuẩn bị sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản, hạn chế tình trạng nói tiếng Nhật nhưng người bản xứ không hiểu do sai độ dài hoặc sai nhịp điệu.

1. Chữ Kana và đơn vị âm

Trong tiếng Nhật, chữ viết cơ bản được gọi là Kana, bao gồm hai bảng chữ cái là Hiragana (chữ mềm) và Katakana (chữ cứng). Mỗi một chữ cái trong bảng Kana đại diện cho một âm tiết, hay chính xác hơn là một "Mora" (đơn vị nhịp thời gian). Điều cốt lõi bạn cần nhớ là: Mỗi chữ Kana chiếm chính xác một nhịp thời gian bằng nhau khi phát âm.

Khác với tiếng Anh nơi các âm tiết có thể bị lướt nhanh hoặc kéo dài tùy theo trọng âm, tiếng Nhật yêu cầu sự đều đặn như nhịp đập của máy đếm nhịp. Ví dụ, từ "sakura" (hoa anh đào) gồm 3 chữ さ (sa) - く (ku) - ら (ra), mỗi chữ sẽ được đọc với thời lượng hoàn toàn bằng nhau: nhịp 1 - nhịp 2 - nhịp 3. Việc duy trì nhịp độ ổn định này là bí quyết đầu tiên để phát âm tiếng Nhật tự nhiên, mượt mà và chuẩn xác.

timer

Ghi nhớ: 1 chữ Kana = 1 nhịp thời gian (Mora).

2. Trường âm

Trường âm là những âm được kéo dài gấp đôi thời gian so với âm bình thường. Nếu một âm bình thường chiếm 1 nhịp (1 mora), thì trường âm sẽ chiếm 2 nhịp (2 mora). Việc phát âm đúng trường âm cực kỳ quan trọng, bởi vì trong tiếng Nhật, việc kéo dài âm hay không sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ vựng. Nếu bạn phát âm ngắn một từ vốn có trường âm, bạn có thể gây ra những hiểu lầm tai hại trong giao tiếp.

Nguyên tắc chung để tạo trường âm trong bảng Hiragana là thêm các nguyên âm tương ứng đằng sau: Cột A thêm "a", cột I thêm "i", cột U thêm "u", cột E thường thêm "i" (đôi khi thêm "e"), và cột O thường thêm "u" (đôi khi thêm "o"). Với bảng Katakana, trường âm đơn giản chỉ là một dấu gạch ngang "ー". Hãy cùng xem xét các cặp từ dễ nhầm lẫn dưới đây để thấy sự khác biệt về mặt ý nghĩa:

おばさん cô, bác gái
おばあさん bà

Phân tích: Thêm nguyên âm "a" vào sau "ba". Việc gọi một người phụ nữ trung niên (cô) bằng từ "bà" (kéo dài âm a) bị coi là rất thất lễ tại Nhật.

おじさん chú, bác trai
おじいさん ông

Phân tích: Tương tự như trên, việc phát âm thiếu trường âm "i" sau chữ "ji" sẽ thay đổi hoàn toàn ngôi thứ trong gia đình hoặc cách xưng hô ngoài xã hội.

ゆき tuyết
ゆうき dũng cảm

Phân tích: "Yuki" (2 nhịp) nghĩa là tuyết rơi mùa đông. "Yuuki" (3 nhịp, kéo dài âm u) lại mang ý nghĩa trừu tượng là lòng dũng cảm.

え bức tranh
ええ vâng

Phân tích: Từ "e" ngắn chỉ danh từ bức vẽ, trong khi "ee" kéo dài là thán từ đồng tình (vâng, dạ) thường dùng trong hội thoại thân mật.

とる lấy
とおる đi qua

Phân tích: Động từ "toru" (lấy một vật) và "tooru" (đi ngang qua một con đường). Một ví dụ điển hình của việc trường âm cột O thêm "o" thay vì "u".

ここ đây (vị trí)
こうこう trường PTTH

Phân tích: "Koko" là đại từ chỉ địa điểm gần người nói. "Koukou" kéo dài ở cả hai âm tiết, mang nghĩa là trường cấp 3 (trung học phổ thông).

Các ví dụ khác về trường âm:

へや (căn phòng) vs へいや (đồng bằng) カード (thẻ, bưu thiếp) タクシー (tắc-xi) スーパー (siêu thị) テープ (băng cát-xét)

Đối với chữ Katakana, bạn có thể thấy dấu gạch ngang "ー" xuất hiện rất nhiều. Nó biểu thị việc kéo dài âm tiết đứng ngay trước nó thêm 1 nhịp.

3. Cách phát âm của 「ん」

Chữ 「ん」 (âm "n") là một âm cực kỳ đặc biệt trong tiếng Nhật. Nó là phụ âm duy nhất có thể đứng một mình, tạo thành một nhịp (mora) hoàn chỉnh, và không bao giờ đứng ở đầu từ. Điều phức tạp nhưng cũng thú vị nhất của chữ 「ん」 là âm thanh thực tế của nó sẽ biến đổi tùy thuộc vào phụ âm của chữ cái đứng ngay phía sau nó. Mặc dù khi viết bằng Romaji (chữ cái La-tinh) chúng ta đều viết là "n", nhưng khẩu hình miệng của bạn sẽ tự động điều chỉnh theo nguyên tắc đồng hóa âm.

menu_book

ほん (quyển vở / quyển sách)

Khi đứng cuối câu hoặc trước các âm nghỉ, nó được phát âm như âm mũi "ng" nhẹ.

edit

えんぴつ (bút chì)

Trước hàng P, B, M, chữ ん biến thành âm "m" (đọc là em-pitsu) do hai môi khép lại.

groups

みんな (mọi người)

Trước hàng T, D, N, R, chữ ん giữ nguyên là âm "n" chuẩn, đầu lưỡi chạm ngạc cứng.

partly_cloudy_day

てんき (thời tiết)

Trước hàng K, G, chữ ん biến thành âm "ng" (đọc là teng-ki) để dễ chuyển khẩu hình.

smoke_free Ví dụ mở rộng: きんえん (cấm hút thuốc)

Từ "kin'en" là một ví dụ tuyệt vời để thực hành. Chữ ん đầu tiên đứng trước nguyên âm "e", nên nó được tách biệt rõ ràng (không đọc nối thành ki-nen). Chữ ん thứ hai nằm ở cuối từ. Bạn cần giữ hơi ở âm mũi đủ 1 nhịp thời gian để người nghe nhận diện được từ vựng chính xác.

4. Cách phát âm của 「つ」 (Âm ngắt / Xúc âm)

Chữ 「つ」 nhỏ (chữ tsu được viết kích thước bằng một nửa so với bình thường: っ / ッ) trong tiếng Nhật được gọi là Sokuon (Xúc âm), hay thường gọi là âm ngắt. Nó không được phát âm thành tiếng "tsu", mà đóng vai trò như một nhịp nghỉ (pause) tương đương với 1 mora. Khi gặp chữ này, bạn phải dừng lại, ngậm miệng hoặc giữ hơi trong họng đúng 1 nhịp, sau đó gấp đôi phụ âm của chữ cái đứng ngay phía sau nó. Việc bỏ qua âm ngắt sẽ khiến câu nói mất tự nhiên và làm sai lệch nghĩa hoàn toàn.

ぶか cấp dưới
ぶっか mức giá, vật giá

Phân tích: "buka" có 2 nhịp. Nhưng "bukka" có 3 nhịp (bu - ngắt hơi tại cổ họng - ka). Nếu bạn làm việc tại công ty Nhật, nhầm lẫn giữa "buka" (nhân viên cấp dưới) và "bukka" (giá cả thị trường) sẽ gây bối rối lớn cho người nghe. Chữ っ đã nhân đôi phụ âm 'k' của chữ 'ka'.

かさい hỏa hoạn
かっさい (vỗ tay) tán thưởng

Phân tích: "kasai" là hỏa hoạn (danh từ). Nhưng "kassai" lại là sự hoan nghênh nhiệt liệt. Ở đây chữ っ nhân đôi phụ âm 's' của chữ 'sa'. Bạn giữ âm 's' xì hơi trong miệng lâu hơn một chút trước khi bật ra âm 'a'.

おと âm thanh
おっと chồng (mình)

Phân tích: Chữ っ nhân đôi phụ âm 't' của chữ 'to'. Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, giữ nguyên tư thế chặn luồng hơi trong 1 nhịp, sau đó mới bật mạnh ra chữ "to". Đừng gọi "âm thanh" là "người chồng" nhé!

Từ vựng luyện tập Sokuon phổ biến:

にっき nhật ký
ざっし tạp chí
きって con tem
いっぱい đầy / nhiều
コップ cái cốc (Katakana)
ベッド cái giường

5. Cách phát âm của các chữ ghép với các chữ nhỏ 「や」「ゆ」「よ」

Trong hệ thống Kana, ngoài các âm đơn, chúng ta còn có Ảo âm (Yoon) - thường được gọi là chữ ghép. Chữ ghép được tạo ra bằng cách lấy một chữ thuộc cột "i" (ngoại trừ chữ 'i' đứng một mình, ví dụ: ki, shi, chi, ni, hi, mi, ri, gi, ji, bi, pi) kết hợp với các chữ 「や」 (ya), 「ゆ」 (yu), hoặc 「よ」 (yo) được viết nhỏ lại bằng một nửa. Điểm mấu chốt quan trọng nhất: Một tổ hợp chữ ghép dù gồm 2 ký tự nhưng chỉ được đếm là 1 nhịp (1 mora), được phát âm nhanh và liền mạch thành một âm duy nhất.

ひやく ひゃく
hi-ya-ku (nhảy vọt) - 3 nhịp hya-ku (một trăm) - 2 nhịp

Giải thích: Nếu viết lớn (hi ya ku), đọc chậm thành 3 âm rời rạc. Nếu viết nhỏ chữ 'ya' (hya ku), đọc lướt qua nhanh "hya".

じゆう じゅう
ji-yu-u (tự do) - 3 nhịp ju-u (mười) - 2 nhịp

Giải thích: "Tự do" có âm 'yu' đứng độc lập tạo nhịp riêng. "Số mười" gộp 'ji' và 'yu' nhỏ thành âm 'ju', sau đó kéo dài bằng 'u'.

びよういん (thẩm mỹ viện) compare_arrows びょういん (bệnh viện)

Trường hợp kinh điển: Việc nhầm lẫn giữa "biyouin" (thẩm mỹ viện - 4 nhịp bi-yo-u-i-n) và "byouin" (bệnh viện - 4 nhịp byo-u-i-n) là lỗi sai kinh điển của người học. Nếu bạn không đọc lướt âm "byo" thành 1 nhịp mà tách rời ra, bạn có thể đang bắt taxi đến thẩm mỹ viện thay vì cấp cứu tại bệnh viện!

Danh sách từ vựng luyện tập âm ghép (Yoon):

シャツ áo sơ-mi おちゃ trà ぎゅうにゅう sữa bò きょう hôm nay ぶちょう trưởng phòng りょこう du lịch

6. Trọng âm (Pitch Accent) multiline_chart

Tiếng Anh có trọng âm dựa trên "độ mạnh yếu" (stress accent) - nhấn mạnh bằng cách đọc to và kéo dài âm. Nhưng tiếng Nhật lại sử dụng hệ thống "trọng âm cao thấp" (pitch accent). Việc phát âm từ vựng tiếng Nhật giống như việc bạn đàn một bản nhạc với các nốt cao và nốt thấp. Một từ có thể có âm tiết đầu tiên trầm, âm tiết thứ hai bổng, và ngược lại. Nếu đánh sai trọng âm, người Nhật có thể vẫn hiểu qua ngữ cảnh, nhưng nghe sẽ rất "ngại tai" và trong một số trường hợp, từ sẽ bị đổi nghĩa hoàn toàn.

にわ vườn
なまえ tên
にほんご tiếng Nhật
ほん quyển sách
てんき thời tiết
らいげつ tháng sau
たまご quả trứng
ひこうき máy bay
せんせい giáo viên
くつ đôi giầy
やすみ nghỉ ngơi
おとうと em trai

Sự khác biệt vùng miền: Trọng âm Tokyo vs Osaka

Tiếng Nhật chuẩn được dựa trên phương ngữ Tokyo. Tuy nhiên, nếu bạn đi đến vùng Kansai (như Osaka, Kyoto), hệ thống trọng âm sẽ gần như bị đảo ngược hoàn toàn. Điều này tạo nên sự phong phú trong văn hóa ngôn ngữ Nhật Bản. Hãy quan sát các ví dụ về từ đồng âm khác nghĩa hoặc sự khác biệt vị trí lên giọng dưới đây.

Thay đổi ý nghĩa:
はし (cầu) ha (thấp) - shi (cao)
vs
はし (đũa) ha (cao) - shi (thấp)
Trọng âm vùng miền:
Từ vựng Tokyo (Chuẩn) Osaka (Kansai)
はな (hoa) Thấp - Cao Cao - Thấp
りんご (táo) Thấp - Cao - Cao Cao - Thấp - Thấp
おんがく (nhạc) Cao - Thấp - Thấp Thấp - Cao - Thấp

7. Ngữ điệu (Intonation)

Ngữ điệu là sự lên xuống giọng ở cuối câu, thể hiện thái độ và mục đích giao tiếp của người nói. Trong tiếng Nhật chuẩn, nguyên tắc rất đơn giản nhưng hiệu quả: Câu khẳng định hoặc câu trần thuật thường kết thúc bằng việc giữ giọng đi ngang hoặc hơi hạ xuống. Câu hỏi (đặc biệt là có trợ từ "ka" ở cuối) bắt buộc phải lên giọng ở âm tiết cuối cùng. Câu cảm thán biểu thị sự đồng tình, cảm xúc thường được kéo dài và nhấn nhá uyển chuyển.

Đoạn hội thoại mẫu:

Sato 佐藤

あした友達とお花見をします。 arrow_right_alt

Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa với bạn. (Câu trần thuật - Ngang/Xuống giọng)

ミラーさんもいっしょに行きませんか。 arrow_forward

Anh Miller có đi với tôi không? (Câu hỏi rủ rê - Lên giọng ở chữ "ka")

Miller ミラー

arrow_forward ああ、いいですねえ。

Ô, thế thì vui nhỉ. (Cảm thán/Đồng tình - Lên giọng nhẹ và kéo dài ở chữ "nee")

II. Những cách nói thường dùng trong lớp học

Khi bắt đầu học tiếng Nhật, môi trường lớp học là nơi bạn tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế đầu tiên. Những mẫu câu dưới đây được giáo viên sử dụng liên tục để điều phối lớp. Việc ghi nhớ và phản xạ nhanh với các khẩu lệnh này sẽ giúp bạn hòa nhập vào bài giảng tốt hơn, đồng thời rèn luyện thói quen tư duy bằng tiếng Nhật ngay từ những ngày đầu. Chú ý rằng các đuôi "-mashou" mang ý nghĩa "Chúng ta cùng làm gì đó nhé" - một cách nói rất đặc trưng thể hiện tính tập thể của văn hóa Nhật Bản.
1 Chúng ta (hãy) bắt đầu.
はじめましょう。 Hajimemashou.
2 Chúng ta (hãy) dừng ở đây.
おわりましょう。 Owarimashou.
3 Chúng ta (hãy) nghỉ.
やすみましょう。 Yasumimashou.
4 Anh/chị có hiểu không?
わかりますか。 Wakarimasu ka?
Vâng, tôi hiểu: はい、わかります。(Hai, wakarimasu) Không, tôi không hiểu: いいえ、わかりません。(Iie, wakarimasen)
5 Hãy nhắc lại.
もういちど。 Mou ichido. (Câu đầy đủ: もういちど おねがいします - Xin hãy nói lại một lần nữa)
6, 7 Được. / Không được.
check_circle けっこうです Kekkou desu (Được)
cancel だめです Dame desu (Không được)

Các danh từ thường gặp (Mục 8, 9, 10)

badge なまえ tên
quiz しけん bài thi
home_work しゅくだい bài tập về nhà
help_center しつもん câu hỏi
question_answer こたえ câu trả lời
lightbulb れい ví dụ

III. Chào hỏi và những cách nói hàng ngày

Aisatsu (Chào hỏi) không chỉ đơn thuần là thói quen giao tiếp mà còn là linh hồn của văn hóa Nhật Bản. Một lời chào chuẩn xác, đúng thời điểm, kèm theo tư thế cúi chào (Ojigi) phù hợp sẽ tạo thiện cảm rất lớn. Trong tiếng Nhật, lời chào thay đổi theo mốc thời gian trong ngày (sáng, trưa, tối), trạng thái giao tiếp (xin lỗi, cảm ơn) và mức độ thân thiết. Những mẫu câu dưới đây là hành trang không thể thiếu trong balo ngôn ngữ của bạn.
wb_twilight
1. Chào buổi sáng おはようございます。 Ohayou gozaimasu.

Dùng từ lúc sáng sớm cho đến khoảng 10:30 sáng. Khi gặp sếp hoặc đồng nghiệp lần đầu tiên trong ngày (dù là buổi chiều), người Nhật vẫn dùng câu này tại nơi làm việc để thể hiện sự khởi đầu.

light_mode
2. Chào buổi trưa và chiều こんにちは。 Konnichiwa.

Dùng từ khoảng 11:00 trưa đến chiều tà (trước khi trời tối). Chữ "wa" ở cuối vốn là trợ từ chỉ chủ đề (viết là は chứ không phải わ). Nghĩa gốc là "Ngày hôm nay thì...".

dark_mode
3. Chào buổi tối こんばんは。 Konbanwa.

Dùng khi mặt trời đã lặn. Tương tự như Konnichiwa, chữ "wa" ở cuối cũng được viết bằng Hiragana là は. Nghĩa gốc là "Buổi tối hôm nay thì...".

bedtime
4. Chúc ngủ ngon おやすみなさい。 Oyasuminasai.

Nói với người thân trước khi đi ngủ, hoặc dùng khi chia tay bạn bè/đồng nghiệp vào đêm muộn để về nhà. Bạn bè thân thiết có thể gọi ngắn gọn là "Oyasumi".

waving_hand 5. Tạm biệt さようなら。 Sayounara. Thường dùng khi chia tay trong thời gian dài (hoặc không biết khi nào gặp lại).
favorite 6. Cám ơn ありがとうございます。 Arigatou gozaimasu. Cách cảm ơn lịch sự, tiêu chuẩn nhất trong mọi tình huống giao tiếp.
sentiment_dissatisfied 7. Xin lỗi すみません。 Sumimasen. Rất đa năng: Dùng để xin lỗi, để thu hút sự chú ý (Excuse me), hoặc cảm ơn (vì đã làm phiền).
meeting_room 8. Làm phiền anh/chị しつれいします。 Shitsureishimasu. Nghĩa đen: "Tôi xin phép làm điều thất lễ". Dùng khi gõ cửa bước vào phòng sếp, hoặc khi cúp máy điện thoại.

IV. Chữ số

Hệ thống số đếm của Nhật Bản mượn nhiều từ âm Hán, do đó đối với người Việt, âm thanh của chúng có phần quen thuộc (Nhất, Nhị, Tam...). Tuy nhiên, điểm cần đặc biệt lưu ý đối với người học là các con số "4", "7", và "9". Do văn hóa tâm linh kiêng kỵ sự xui xẻo (số 4 đọc là "shi" đồng âm với "tử - cái chết", số 9 đọc là "ku" đồng âm với "khổ - đau khổ"), những con số này thường có cách đọc thay thế an toàn hơn. Việc học thuộc số đếm cơ bản từ 0 đến 10 là bước đệm bắt buộc để bạn có thể học về tiền tệ, ngày tháng và tuổi tác ở các bài tiếp theo.
0 ゼロ / れい zero / rei không
1 いち ichi một
2 に ni hai
3 さん san ba
ĐẶC BIỆT
4 よん / し yon / shi bốn
5 ご go năm
6 ろく roku sáu
ĐẶC BIỆT
7 なな / しち nana / shichi bảy
8 はち hachi tám
ĐẶC BIỆT
9 きゅう / く kyuu / ku chín
10 じゅう juu mười
Ghi chú: Cách đọc số thay đổi tùy thuộc vào việc bạn đang đếm cái gì. Ví dụ, khi đếm tầng lầu, số 3 "san" sẽ làm biến âm tầng lầu "kai" thành "gai" (sangai). Khi đếm tuổi, số 8 "hachi" kết hợp với tuổi "sai" sẽ bị biến thành xúc âm (hassai thay vì hachisai). Do đó, hãy học thuộc kỹ bảng cơ bản này để tạo nền tảng phát âm cho các hệ thống đếm phức tạp sau này.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Đề Thi Thử TN THPT Tiếng Anh 2024 - Sở GD&ĐT An Giang (Có Lời Giải Chi Tiết)

50 câu50 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài chuẩn bịbài chuẩn bị minna no nihongotiếng nhật sơ cấp 1phát âm tiếng nhật cơ bảntrường âm tiếng nhậtâm ngắt tiếng nhậtchào hỏi tiếng nhậtmẫu câu lớp học tiếng nhậtsố đếm tiếng nhậthọc tiếng nhật cho người mới bắt đầu
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo