Bài chuẩn bị Tiếng Nhật SC1: Chuẩn bị học Tiếng Nhật
Tổng hợp lý thuyết Bài chuẩn bị giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học nhập môn giúp người mới bắt đầu làm quen với toàn bộ quy tắc phát âm tiếng Nhật cơ bản (Kana, trường âm, cách phát âm chữ ん và âm ngắt っ, âm ghép, trọng âm, ngữ điệu). Ngoài ra, bài học cung cấp các câu chào hỏi giao tiếp hàng ngày, những mẫu câu thường dùng trong lớp học và hệ thống chữ số đếm từ 0 đến 10.
Bài chuẩn bị
I. Phát âm của tiếng Nhật
1. Chữ Kana và đơn vị âm
Trong tiếng Nhật, chữ viết cơ bản được gọi là Kana, bao gồm hai bảng chữ cái là Hiragana (chữ mềm) và Katakana (chữ cứng). Mỗi một chữ cái trong bảng Kana đại diện cho một âm tiết, hay chính xác hơn là một "Mora" (đơn vị nhịp thời gian). Điều cốt lõi bạn cần nhớ là: Mỗi chữ Kana chiếm chính xác một nhịp thời gian bằng nhau khi phát âm.
Khác với tiếng Anh nơi các âm tiết có thể bị lướt nhanh hoặc kéo dài tùy theo trọng âm, tiếng Nhật yêu cầu sự đều đặn như nhịp đập của máy đếm nhịp. Ví dụ, từ "sakura" (hoa anh đào) gồm 3 chữ さ (sa) - く (ku) - ら (ra), mỗi chữ sẽ được đọc với thời lượng hoàn toàn bằng nhau: nhịp 1 - nhịp 2 - nhịp 3. Việc duy trì nhịp độ ổn định này là bí quyết đầu tiên để phát âm tiếng Nhật tự nhiên, mượt mà và chuẩn xác.
Ghi nhớ: 1 chữ Kana = 1 nhịp thời gian (Mora).
2. Trường âm
Trường âm là những âm được kéo dài gấp đôi thời gian so với âm bình thường. Nếu một âm bình thường chiếm 1 nhịp (1 mora), thì trường âm sẽ chiếm 2 nhịp (2 mora). Việc phát âm đúng trường âm cực kỳ quan trọng, bởi vì trong tiếng Nhật, việc kéo dài âm hay không sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ vựng. Nếu bạn phát âm ngắn một từ vốn có trường âm, bạn có thể gây ra những hiểu lầm tai hại trong giao tiếp.
Nguyên tắc chung để tạo trường âm trong bảng Hiragana là thêm các nguyên âm tương ứng đằng sau: Cột A thêm "a", cột I thêm "i", cột U thêm "u", cột E thường thêm "i" (đôi khi thêm "e"), và cột O thường thêm "u" (đôi khi thêm "o"). Với bảng Katakana, trường âm đơn giản chỉ là một dấu gạch ngang "ー". Hãy cùng xem xét các cặp từ dễ nhầm lẫn dưới đây để thấy sự khác biệt về mặt ý nghĩa:
Phân tích: Thêm nguyên âm "a" vào sau "ba". Việc gọi một người phụ nữ trung niên (cô) bằng từ "bà" (kéo dài âm a) bị coi là rất thất lễ tại Nhật.
Phân tích: Tương tự như trên, việc phát âm thiếu trường âm "i" sau chữ "ji" sẽ thay đổi hoàn toàn ngôi thứ trong gia đình hoặc cách xưng hô ngoài xã hội.
Phân tích: "Yuki" (2 nhịp) nghĩa là tuyết rơi mùa đông. "Yuuki" (3 nhịp, kéo dài âm u) lại mang ý nghĩa trừu tượng là lòng dũng cảm.
Phân tích: Từ "e" ngắn chỉ danh từ bức vẽ, trong khi "ee" kéo dài là thán từ đồng tình (vâng, dạ) thường dùng trong hội thoại thân mật.
Phân tích: Động từ "toru" (lấy một vật) và "tooru" (đi ngang qua một con đường). Một ví dụ điển hình của việc trường âm cột O thêm "o" thay vì "u".
Phân tích: "Koko" là đại từ chỉ địa điểm gần người nói. "Koukou" kéo dài ở cả hai âm tiết, mang nghĩa là trường cấp 3 (trung học phổ thông).
Các ví dụ khác về trường âm:
Đối với chữ Katakana, bạn có thể thấy dấu gạch ngang "ー" xuất hiện rất nhiều. Nó biểu thị việc kéo dài âm tiết đứng ngay trước nó thêm 1 nhịp.
3. Cách phát âm của 「ん」
Chữ 「ん」 (âm "n") là một âm cực kỳ đặc biệt trong tiếng Nhật. Nó là phụ âm duy nhất có thể đứng một mình, tạo thành một nhịp (mora) hoàn chỉnh, và không bao giờ đứng ở đầu từ. Điều phức tạp nhưng cũng thú vị nhất của chữ 「ん」 là âm thanh thực tế của nó sẽ biến đổi tùy thuộc vào phụ âm của chữ cái đứng ngay phía sau nó. Mặc dù khi viết bằng Romaji (chữ cái La-tinh) chúng ta đều viết là "n", nhưng khẩu hình miệng của bạn sẽ tự động điều chỉnh theo nguyên tắc đồng hóa âm.
ほん (quyển vở / quyển sách)
Khi đứng cuối câu hoặc trước các âm nghỉ, nó được phát âm như âm mũi "ng" nhẹ.
えんぴつ (bút chì)
Trước hàng P, B, M, chữ ん biến thành âm "m" (đọc là em-pitsu) do hai môi khép lại.
みんな (mọi người)
Trước hàng T, D, N, R, chữ ん giữ nguyên là âm "n" chuẩn, đầu lưỡi chạm ngạc cứng.
てんき (thời tiết)
Trước hàng K, G, chữ ん biến thành âm "ng" (đọc là teng-ki) để dễ chuyển khẩu hình.
Ví dụ mở rộng: きんえん (cấm hút thuốc)
Từ "kin'en" là một ví dụ tuyệt vời để thực hành. Chữ ん đầu tiên đứng trước nguyên âm "e", nên nó được tách biệt rõ ràng (không đọc nối thành ki-nen). Chữ ん thứ hai nằm ở cuối từ. Bạn cần giữ hơi ở âm mũi đủ 1 nhịp thời gian để người nghe nhận diện được từ vựng chính xác.
4. Cách phát âm của 「つ」 (Âm ngắt / Xúc âm)
Chữ 「つ」 nhỏ (chữ tsu được viết kích thước bằng một nửa so với bình thường: っ / ッ) trong tiếng Nhật được gọi là Sokuon (Xúc âm), hay thường gọi là âm ngắt. Nó không được phát âm thành tiếng "tsu", mà đóng vai trò như một nhịp nghỉ (pause) tương đương với 1 mora. Khi gặp chữ này, bạn phải dừng lại, ngậm miệng hoặc giữ hơi trong họng đúng 1 nhịp, sau đó gấp đôi phụ âm của chữ cái đứng ngay phía sau nó. Việc bỏ qua âm ngắt sẽ khiến câu nói mất tự nhiên và làm sai lệch nghĩa hoàn toàn.
Phân tích: "buka" có 2 nhịp. Nhưng "bukka" có 3 nhịp (bu - ngắt hơi tại cổ họng - ka). Nếu bạn làm việc tại công ty Nhật, nhầm lẫn giữa "buka" (nhân viên cấp dưới) và "bukka" (giá cả thị trường) sẽ gây bối rối lớn cho người nghe. Chữ っ đã nhân đôi phụ âm 'k' của chữ 'ka'.
Phân tích: "kasai" là hỏa hoạn (danh từ). Nhưng "kassai" lại là sự hoan nghênh nhiệt liệt. Ở đây chữ っ nhân đôi phụ âm 's' của chữ 'sa'. Bạn giữ âm 's' xì hơi trong miệng lâu hơn một chút trước khi bật ra âm 'a'.
Phân tích: Chữ っ nhân đôi phụ âm 't' của chữ 'to'. Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, giữ nguyên tư thế chặn luồng hơi trong 1 nhịp, sau đó mới bật mạnh ra chữ "to". Đừng gọi "âm thanh" là "người chồng" nhé!
Từ vựng luyện tập Sokuon phổ biến:
5. Cách phát âm của các chữ ghép với các chữ nhỏ 「や」「ゆ」「よ」
Trong hệ thống Kana, ngoài các âm đơn, chúng ta còn có Ảo âm (Yoon) - thường được gọi là chữ ghép. Chữ ghép được tạo ra bằng cách lấy một chữ thuộc cột "i" (ngoại trừ chữ 'i' đứng một mình, ví dụ: ki, shi, chi, ni, hi, mi, ri, gi, ji, bi, pi) kết hợp với các chữ 「や」 (ya), 「ゆ」 (yu), hoặc 「よ」 (yo) được viết nhỏ lại bằng một nửa. Điểm mấu chốt quan trọng nhất: Một tổ hợp chữ ghép dù gồm 2 ký tự nhưng chỉ được đếm là 1 nhịp (1 mora), được phát âm nhanh và liền mạch thành một âm duy nhất.
Giải thích: Nếu viết lớn (hi ya ku), đọc chậm thành 3 âm rời rạc. Nếu viết nhỏ chữ 'ya' (hya ku), đọc lướt qua nhanh "hya".
Giải thích: "Tự do" có âm 'yu' đứng độc lập tạo nhịp riêng. "Số mười" gộp 'ji' và 'yu' nhỏ thành âm 'ju', sau đó kéo dài bằng 'u'.
Trường hợp kinh điển: Việc nhầm lẫn giữa "biyouin" (thẩm mỹ viện - 4 nhịp bi-yo-u-i-n) và "byouin" (bệnh viện - 4 nhịp byo-u-i-n) là lỗi sai kinh điển của người học. Nếu bạn không đọc lướt âm "byo" thành 1 nhịp mà tách rời ra, bạn có thể đang bắt taxi đến thẩm mỹ viện thay vì cấp cứu tại bệnh viện!
Danh sách từ vựng luyện tập âm ghép (Yoon):
6. Trọng âm (Pitch Accent)
Tiếng Anh có trọng âm dựa trên "độ mạnh yếu" (stress accent) - nhấn mạnh bằng cách đọc to và kéo dài âm. Nhưng tiếng Nhật lại sử dụng hệ thống "trọng âm cao thấp" (pitch accent). Việc phát âm từ vựng tiếng Nhật giống như việc bạn đàn một bản nhạc với các nốt cao và nốt thấp. Một từ có thể có âm tiết đầu tiên trầm, âm tiết thứ hai bổng, và ngược lại. Nếu đánh sai trọng âm, người Nhật có thể vẫn hiểu qua ngữ cảnh, nhưng nghe sẽ rất "ngại tai" và trong một số trường hợp, từ sẽ bị đổi nghĩa hoàn toàn.
Sự khác biệt vùng miền: Trọng âm Tokyo vs Osaka
Tiếng Nhật chuẩn được dựa trên phương ngữ Tokyo. Tuy nhiên, nếu bạn đi đến vùng Kansai (như Osaka, Kyoto), hệ thống trọng âm sẽ gần như bị đảo ngược hoàn toàn. Điều này tạo nên sự phong phú trong văn hóa ngôn ngữ Nhật Bản. Hãy quan sát các ví dụ về từ đồng âm khác nghĩa hoặc sự khác biệt vị trí lên giọng dưới đây.
7. Ngữ điệu (Intonation)
Ngữ điệu là sự lên xuống giọng ở cuối câu, thể hiện thái độ và mục đích giao tiếp của người nói. Trong tiếng Nhật chuẩn, nguyên tắc rất đơn giản nhưng hiệu quả: Câu khẳng định hoặc câu trần thuật thường kết thúc bằng việc giữ giọng đi ngang hoặc hơi hạ xuống. Câu hỏi (đặc biệt là có trợ từ "ka" ở cuối) bắt buộc phải lên giọng ở âm tiết cuối cùng. Câu cảm thán biểu thị sự đồng tình, cảm xúc thường được kéo dài và nhấn nhá uyển chuyển.
Đoạn hội thoại mẫu:
あした友達とお花見をします。
Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa với bạn. (Câu trần thuật - Ngang/Xuống giọng)
ミラーさんもいっしょに行きませんか。
Anh Miller có đi với tôi không? (Câu hỏi rủ rê - Lên giọng ở chữ "ka")
ああ、いいですねえ。
Ô, thế thì vui nhỉ. (Cảm thán/Đồng tình - Lên giọng nhẹ và kéo dài ở chữ "nee")
II. Những cách nói thường dùng trong lớp học
Các danh từ thường gặp (Mục 8, 9, 10)
III. Chào hỏi và những cách nói hàng ngày
Dùng từ lúc sáng sớm cho đến khoảng 10:30 sáng. Khi gặp sếp hoặc đồng nghiệp lần đầu tiên trong ngày (dù là buổi chiều), người Nhật vẫn dùng câu này tại nơi làm việc để thể hiện sự khởi đầu.
Dùng từ khoảng 11:00 trưa đến chiều tà (trước khi trời tối). Chữ "wa" ở cuối vốn là trợ từ chỉ chủ đề (viết là は chứ không phải わ). Nghĩa gốc là "Ngày hôm nay thì...".
Dùng khi mặt trời đã lặn. Tương tự như Konnichiwa, chữ "wa" ở cuối cũng được viết bằng Hiragana là は. Nghĩa gốc là "Buổi tối hôm nay thì...".
Nói với người thân trước khi đi ngủ, hoặc dùng khi chia tay bạn bè/đồng nghiệp vào đêm muộn để về nhà. Bạn bè thân thiết có thể gọi ngắn gọn là "Oyasumi".
IV. Chữ số
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Đề Thi Thử TN THPT Tiếng Anh 2024 - Sở GD&ĐT An Giang (Có Lời Giải Chi Tiết)




