Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 13: Bày tỏ mong muốn và cảm xúc
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 13 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các hoạt động, địa điểm và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu biểu đạt mong muốn có cái gì (ほしい), muốn làm gì (Vたい), cấu trúc chỉ mục đích của sự di chuyển (đi/đến/về đâu để làm gì với trợ từ に), cùng cách dùng các đại từ bất định どこか (đâu đó) và なにか (cái gì đó).
Bài 13: Bày tỏ mong muốn và Cảm xúc
I. Từ vựng
おなかがすきました。
(Tôi) đói rồi.
Dùng khi bạn cảm thấy muốn ăn đồ ăn.
おなかがいっぱいです。
(Tôi) no rồi.
Dùng để thông báo rằng bạn đã ăn đủ, bụng đã đầy.
のどがかわきました。
(Tôi) khát.
Nghĩa đen: Cổ họng khô rồi. Dùng khi muốn uống nước.
そうですね。
Đúng thế. (Câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện).
そうしましょう。
Nhất trí. / Chúng ta thống nhất như thế.
Dùng để chốt lại một kế hoạch vừa đưa ra.
(Cách nhân viên nhà hàng hỏi khách)
(Dùng khi muốn thanh toán tiền ăn riêng từng người)
II. Phần dịch
1. Mẫu câu
1. わたしは コンピューターが 欲しいです。
Tôi muốn có một cái máy vi tính.
Phân tích: Sử dụng tính từ 欲しい (hoshii) kết hợp với trợ từ が để biểu đạt mong muốn sở hữu một danh từ (máy vi tính).
2. わたしは てんぷらを 食べたいです。
Tôi muốn ăn món Tempura.
Phân tích: Động từ 食べます bỏ ます thêm たいです để biểu đạt ý muốn thực hiện hành động (ăn).
3. わたしは フランスへ 料理を 習いに 行きます。
Tôi muốn đi Pháp để học nấu ăn.
Phân tích: Cấu trúc biểu thị mục đích của sự di chuyển. Động từ 習います bỏ ます + に 行きます (Đi để học).
2. Ví dụ
今 何が いちばん 欲しいですか。
Bây giờ anh/chị muốn cái gì nhất?
うちが 欲しいです。
Tôi muốn một căn nhà.
夏休みは どこへ 行きたいですか。
Nghỉ hè anh/chị muốn đi đâu?
沖縄へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Okinawa.
今日は 疲れましたから、何も したくないです。
Hôm nay mệt nên chẳng muốn làm gì cả.
そうですね。今日の会議は 大変でしたね。
Đúng thế nhỉ. Cuộc họp hôm nay vất vả quá.
この週末は 何を しますか。
Cuối tuần này anh/chị sẽ làm gì?
子どもと 神戸へ 船を 見に 行きます。
Tôi đi Kobe với con để xem thuyền.
日本へ 何の 勉強に 来ましたか。
Anh/Chị đến Nhật để học gì?
経済の 勉強に 来ました。
Tôi đến Nhật để học kinh tế.
冬休みは どこか 行きましたか。
Nghỉ đông anh/chị có đi đâu (đó) không?
はい、行きました。
Có, tôi có đi.
どこへ 行きましたか。
Anh/Chị đã đi đâu?
北海道へ スキーに 行きました。
Tôi đã đi Hokkaido để trượt tuyết.
3. Hội thoại
別々に お願いします
Chị tính riêng ra cho ạ
もう 12時ですよ。昼ごはんを 食べに 行きませんか。
Đã 12 giờ rồi đấy. Anh có đi ăn cơm trưa không?
ええ。
Vâng.
どこへ 行きますか。
Chúng ta đi đâu?
そうですね。今日は 日本料理が 食べたいです。
À, hôm nay tôi muốn ăn món ăn Nhật.
じゃ、つるやへ 行きましょう。
Thế thì chúng ta đến Nhà hàng Tsuru-ya đi.
ご注文は?
Các anh dùng gì ạ?
わたしは てんぷら定食。
Tôi ăn món cơm suất Tempura.
わたしは 牛どん。
Tôi ăn món cơm thịt bò.
てんぷら定食と 牛どんですね。少々お待ちください。
Như vậy là hai anh dùng món cơm suất Tempura và cơm thịt bò. Xin vui lòng đợi một chút ạ.
1680円でございます。
Hết 1,680 yên ạ.
別々に お願いします。
Chị tính riêng ra cho ạ.
はい。てんぷら定食は 980円、牛どんは 700円です。
Vâng. Món cơm suất Tempura là 980 yên, còn món cơm thịt bò là 700 yên.
III. Từ và thông tin tham khảo
町の中 (Trong khu phố)
Sơ đồ các địa điểm phổ biến thường gặp trong một khu phố tại Nhật Bản.
Trong phố)) Văn hóa & Giải trí 博物館(Bảo tàng) 美術館(Bảo tàng mỹ thuật) 図書館(Thư viện) 映画館(Rạp chiếu phim) 動物園(Vườn bách thú) 植物園(Vườn bách thảo) 遊園地(Công viên giải trí) Hành chính & An ninh 市役所(UBND quận/TP) 警察署(Đồn cảnh sát) 交番(Bốt cảnh sát) 消防署(Trạm cứu hỏa) 大使館(Đại sứ quán) 入国管理局(Cục XNC) Tôn giáo & Tín ngưỡng お寺(Chùa) 神社(Đền Thần đạo) 教会(Nhà thờ) モスク(Đền Hồi giáo) Giáo dục & Thể thao 大学(Đại học) 高校(Cấp 3) 中学校(Cấp 2) 小学校(Tiểu học) 幼稚園(Mẫu giáo) 体育館(Nhà thể dục)
IV. Giải thích ngữ pháp
1. Bày tỏ mong muốn sở hữu: Danh từ + が + 欲しいです
Ý nghĩa và Cách dùng:
- Mẫu câu này biểu thị ham muốn sở hữu một vật hoặc một người nào đó của người nói.
- Được dùng để hỏi về ham muốn của người nghe khi chia ở dạng câu hỏi (欲しいですか).
- Đối tượng của ham muốn (cái mà bạn muốn) được biểu thị bằng trợ từ が.
- Quan trọng: 「ほしい」 (hoshii) về bản chất là một tính từ đuôi い, không phải động từ. Do đó, cách chia phủ định hay quá khứ của nó tuân theo quy tắc của tính từ đuôi い. (Phủ định: 欲しくないです).
- Chú ý: Không dùng mẫu câu này để biểu thị ham muốn của người thứ ba (Ngôi thứ ba). Chỉ dùng cho bản thân (tôi muốn) hoặc hỏi trực tiếp người đối diện (bạn có muốn không).
Ví dụ minh họa:
わたしは 友達が 欲しいです。
Tôi muốn có bạn.
Chủ ngữ là "Tôi" (わたし). Đối tượng muốn có là "bạn bè" (友達).
今 何が いちばん 欲しいですか。
Bây giờ anh/chị muốn cái gì nhất?
・・・車が 欲しいです。
Tôi muốn một cái ô-tô.
Để hỏi "muốn cái gì", dùng từ để hỏi 何 (nani) kết hợp với が.
子どもが 欲しいですか。
Anh/Chị muốn có con không?
・・・いいえ、欲しくないです。
Không, tôi không muốn.
Phủ định của 欲しい là 欲しくない. Không lặp lại danh từ để câu tự nhiên hơn.
2. Bày tỏ mong muốn hành động: Động từ (thể ます) + たいです
1) Khái niệm Động từ thể ます (V-masu):
Khi một động từ được dùng cùng với đuôi 「ます」, phần đứng trước 「ます」 được gọi là "Động từ thể ます". Hay hiểu đơn giản, đây là dạng động từ bỏ đuôi ます.
2) Cấu trúc V-たいです:
Ý nghĩa và Cách dùng:
- Biểu thị sự "muốn làm một cái gì đó" (mong muốn thực hiện hành động).
- Giống như 欲しい, cách nói này chỉ biểu thị ý muốn của bản thân người nói, và để hỏi về ý muốn của người nghe trực tiếp. (Không dùng cho ngôi thứ 3).
- Về mặt ngữ pháp: Cụm 「Động từ thể ます + たい」 chia cách tương tự như một tính từ đuôi い. Do đó, phủ định của nó là 〜たくないです (Không muốn làm), quá khứ là 〜たかったです (Đã muốn làm).
- Về Trợ từ: Nếu động từ nguyên bản đi với trợ từ を, khi chuyển sang dạng たい, chúng ta có thể dùng trợ từ が thay cho を. Cả hai đều đúng, nhưng dùng が sẽ nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào đối tượng muốn tác động. Các trợ từ khác (に, で, へ...) thì giữ nguyên, không đổi sang が.
Ví dụ minh họa:
わたしは 沖縄へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Okinawa.
Động từ 行きます (đi) -> bỏ ます -> 行き + たいです. Trợ từ へ chỉ hướng di chuyển giữ nguyên.
わたしは てんぷらを (hoặc が) 食べたいです。
Tôi muốn ăn món Tempura.
Ăn cái gì dùng trợ từ を (てんぷらを食べます). Khi chuyển sang たい, có thể đổi を thành が (てんぷらが食べたいです).
神戸で 何を (hoặc が) 買いたいですか。
Anh/Chị muốn mua gì ở Kobe?
・・・・靴を (hoặc が) 買いたいです。
Tôi muốn mua một đôi giầy.
おなかが 痛いですから、何も 食べたくないです。
Vì bị đau bụng nên tôi không muốn ăn gì.
Chia phủ định: たいです -> たくないです. Đi với "何も" (bất cứ thứ gì cũng không), tạo thành câu phủ định hoàn toàn.
CHÚ Ý QUAN TRỌNG:
- Các mẫu câu 「〜が ほしいです」 và 「〜たいです」 KHÔNG THỂ dùng để mời mọc, rủ rê người khác.
- Sai lầm phổ biến: Khi muốn mời khách uống cà phê, KHÔNG được hỏi:
コーヒーが ほしいですか。hayコーヒーを 飲みたいですか。(Nghe rất thiếu lịch sự, giống như đang tra hỏi "Bạn có thèm cà phê không?"). - Cách nói đúng để mời: Phải dùng 「コーヒーはいかがですか」 (Bạn dùng cà phê nhé?) hoặc 「コーヒーを飲みませんか」 (Chúng ta cùng uống cà phê nhé?).
3. Mục đích của sự di chuyển: ~ に 行きます / 来ます / 帰ります
Ý nghĩa và Cách dùng:
- Mẫu câu này dùng để nói rõ mục đích của việc đi, đến, hoặc về một địa điểm nào đó (Đi đến A để làm B).
- Trợ từ 「に」 đặt sau Động từ (đã bỏ ます) hoặc Danh từ đóng vai trò chỉ ra Mục Đích.
- Điều kiện đối với Danh từ trước に: Danh từ đó phải là danh từ mang tính hành động (như 買い物 mua sắm, 勉強 học tập, 散歩 đi dạo). Không dùng danh từ chỉ đồ vật thuần túy trừ khi động từ đi kèm bị lược bỏ rõ ràng trong ngữ cảnh.
Ví dụ minh họa:
神戸へ インド料理を 食べに 行きます。
Tôi đi Kobe để ăn món ăn Ấn Độ.
Dùng động từ: 食べます -> bỏ ます -> 食べ に 行きます.
神戸へ 買い物に 行きます。
Tôi đi Kobe để mua hàng.
Dùng danh từ chỉ hành động: 買い物 (Sự mua sắm). Không cần động từ します, nối trực tiếp với に 行きます.
日本へ 美術の 勉強に 来ました。
Tôi đến Nhật Bản để học mỹ thuật.
Dùng danh từ chỉ hành động: 勉強 (Sự học tập). Để nối danh từ 美術 và 勉強, dùng trợ từ の (美術の勉強).
Mở rộng:
Có thể đặt trước trợ từ 「に」 các danh từ chỉ sự kiện được tổ chức ra như お祭り (lễ hội), コンサート (buổi hòa nhạc). Trong trường hợp này, không cần động từ "xem/nghe", mục đích của người nói mặc định được hiểu là đi để xem lễ hội, nghe nhạc, tham gia sự kiện đó.
11. あした京都の お祭りに 行きます。
Ngày mai tôi đi Kyoto để (xem) lễ hội.
4. Trợ từ phân biệt Hướng vào / Hướng ra: ~に 入ります / ~を 出ます
Danh từ に Động từ
Chỉ điểm đến, nơi tiếp nhận hành động (Hướng vào trong).
Dùng với: 入ります (vào), 乗ります (lên xe)...
Danh từ を Động từ
Chỉ điểm xuất phát, không gian bị rời khỏi (Hướng ra ngoài).
Dùng với: 出ます (ra khỏi), 降ります (xuống xe)...
Ví dụ minh họa:
あの喫茶店に 入りましょう。
Chúng ta vào quán giải khát kia đi.
Quán giải khát là điểm đến để tiến vào bên trong, do đó dùng に.
7時に うちを 出ます。
Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
Nhà (うち) là điểm xuất phát bị bỏ lại phía sau khi người nói di chuyển ra ngoài, do đó dùng を.
5. Đại từ bất định: どこか / 何か
- 「どこか」 (dokoka) có nghĩa là đâu đó, một nơi nào đó (không xác định cụ thể).
- 「何か」 (nanika) có nghĩa là cái gì đó, một thứ gì đó.
- Đặc biệt: Có thể lược bỏ các trợ từ chỉ hướng (へ) và trợ từ tân ngữ (を) ở ngay sau 「どこか」 và 「何か」 trong câu giao tiếp để câu văn tự nhiên, ngắn gọn hơn.
冬休みは どこか [へ] 行きましたか。
Nghỉ đông anh/chị có đi đâu (đó) không?
・・・はい、行きました。
Vâng, tôi có đi.
のどがかわきましたから、何か [を] 飲みたいです。
Tôi khát nên muốn uống cái gì đó.
6. Tiền tố kính ngữ: ご ~
- Trong tiếng Nhật, để thể hiện sự lịch sự, trang trọng và tôn kính đối với người nghe hoặc người được nhắc đến, người ta thường thêm các tiền tố vào trước danh từ.
- Tiền tố 「お」 thường thêm vào trước các từ thuần Nhật (Âm Kunyomi). Ví dụ: お名前 (tên), お金 (tiền), お酒 (rượu).
- Tiền tố 「ご」 thường thêm vào trước các từ có gốc Hán-Nhật (Âm Onyomi - thường gồm 2 chữ Kanji).
- Trong bài này, nhân viên nhà hàng dùng để bày tỏ sự kính trọng đối với đơn hàng của khách.
ご注文は?
Anh/Chị dùng món gì ạ? (Đơn đặt hàng của quý khách là gì ạ?)
Từ gốc là 注文 (chuumon - sự đặt hàng). Thêm ご vào thành ご注文 (gochuumon) để tăng mức độ lịch sự tuyệt đối khi phục vụ khách hàng.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất




