Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 13: Bày tỏ mong muốn và cảm xúc

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 13 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các hoạt động, địa điểm và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu biểu đạt mong muốn có cái gì (ほしい), muốn làm gì (Vたい), cấu trúc chỉ mục đích của sự di chuyển (đi/đến/về đâu để làm gì với trợ từ に), cùng cách dùng các đại từ bất định どこか (đâu đó) và なにか (cái gì đó).

  • 6 lượt xem
  • Cập nhật 02/06/2026
  • 13 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 13: Bày tỏ mong muốn và Cảm xúc
  2. I. Từ vựng
  3. II. Phần dịch
  4. III. Từ và thông tin tham khảo
  5. IV. Giải thích ngữ pháp

Bài 13: Bày tỏ mong muốn và Cảm xúc

I. Từ vựng

directions_run 1. Động từ (Động từ biểu thị hành động)
遊びます
あそびます (asobimasu)
Chơi
Động từ nhóm 1. Ý nghĩa: Dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, giải trí nói chung. Không dùng cho chơi thể thao thi đấu.
泳ぎます
およぎます (oyogimasu)
Bơi
Động từ nhóm 1. Ý nghĩa: Hành động bơi lội dưới nước. Thường kết hợp với trợ từ で để chỉ địa điểm (ví dụ: bơi ở hồ bơi).
迎えます
むかえます (mukaemasu)
Đón
Động từ nhóm 2. Ý nghĩa: Đi đón ai đó. Ví dụ phổ biến: ra sân bay đón bạn, đón con tan học.
疲れます
つかれます (tsukaremasu)
Mệt mỏi
Động từ nhóm 2. Ý nghĩa: Trạng thái cơ thể mệt mỏi sau khi làm việc hoặc vận động cường độ cao. Dùng nhiều ở quá khứ: 疲れました (Tôi đã mệt rồi).
出します
だします (dashimasu)
Gửi, nộp, lấy ra
Động từ nhóm 1. Ý nghĩa đa dạng: Gửi [thư] (手紙を出します), nộp bài tập, hoặc lấy một vật gì đó ra khỏi túi.
入ります
はいります (hairimasu)
Vào (Quán giải khát)
Động từ nhóm 1 đặc biệt. Kết hợp với trợ từ に. Ví dụ: [喫茶店に] 入ります - Đi vào quán nước. Thể hiện hướng di chuyển vào trong.
出ます
でます (demasu)
Ra khỏi (Quán giải khát)
Động từ nhóm 2. Kết hợp với trợ từ を. Ví dụ: [喫茶店を] 出ます - Đi ra khỏi quán nước. Thể hiện điểm xuất phát, rời khỏi.
結婚します
けっこんします (kekkon shimasu)
Kết hôn, lập gia đình
Động từ nhóm 3. Ý nghĩa: Cưới hỏi. Thường đi kèm danh từ chỉ người kết hôn cùng với trợ từ と.
買い物します
かいものします (kaimono shimasu)
Mua sắm, mua hàng
Động từ nhóm 3. Ý nghĩa: Hoạt động đi mua sắm đồ đạc, nhu yếu phẩm tại cửa hàng, siêu thị.
食事します
しょくじします (shokuji shimasu)
Ăn cơm, dùng bữa
Động từ nhóm 3. Ý nghĩa: Dùng bữa ăn nói chung. Lịch sự hơn so với từ 食べます thông thường.
散歩します
さんぽします (sanpo shimasu)
Đi dạo
Động từ nhóm 3. Đi kèm trợ từ を chỉ không gian diễn ra hành động. Ví dụ: [公園を] 散歩します - Đi dạo trong công viên.
mood 2. Tính từ (Chỉ cảm xúc, trạng thái)
大変 [な]
たいへん [na]
Vất vả, khó khăn, khổ
Tính từ đuôi NA. Chỉ trạng thái công việc mệt nhọc, gian nan.
欲しい
ほしい (hoshii)
Muốn có
Tính từ đuôi I. Bày tỏ mong muốn sở hữu một vật phẩm hoặc một người (con cái, bạn bè).
寂しい
さびしい (sabishii)
Buồn, cô đơn
Tính từ đuôi I. Trạng thái tâm lý thiếu thốn tình cảm, nhớ nhà, buồn bã.
広い
ひろい (hiroi)
Rộng rãi
Tính từ đuôi I. Chỉ không gian, diện tích lớn, thoáng đãng.
狭い
せまい (semai)
Chật, hẹp
Tính từ đuôi I. Trái nghĩa với 広い. Chỉ không gian nhỏ hẹp, bí bách.
category 3. Danh từ và Các từ loại khác
市役所 (しやくしょ) Văn phòng hành chính quận/TP
プール (Puuru) Bể bơi
川 (かわ) Con sông
経済 (けいざい) Kinh tế
美術 (びじゅつ) Mỹ thuật
釣り (つり) Việc câu cá ~をします: Đi câu cá
スキー (Sukii) Việc trượt tuyết ~をします: Đi trượt tuyết
会議 (かいぎ) Họp, cuộc họp ~をします: Tổ chức cuộc họp
登録 (とうろく) Việc đăng ký ~をします: Đăng ký
週末 (しゅうまつ) Cuối tuần
~ごろ Khoảng (dùng cho thời gian)
何か (なにか) Cái gì đó
どこか Đâu đó, chỗ nào đó
forum 4. Mẫu câu thoại thông dụng
restaurant

おなかがすきました。

(Tôi) đói rồi.

Dùng khi bạn cảm thấy muốn ăn đồ ăn.

sentiment_satisfied

おなかがいっぱいです。

(Tôi) no rồi.

Dùng để thông báo rằng bạn đã ăn đủ, bụng đã đầy.

local_drink

のどがかわきました。

(Tôi) khát.

Nghĩa đen: Cổ họng khô rồi. Dùng khi muốn uống nước.

thumb_up

そうですね。

Đúng thế. (Câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện).

handshake

そうしましょう。

Nhất trí. / Chúng ta thống nhất như thế.

Dùng để chốt lại một kế hoạch vừa đưa ra.

storefront 5. Từ vựng trong Nhà hàng / Cửa hàng
ご注文は? (ごちゅうもんは) Anh/Chị dùng món gì ạ?
(Cách nhân viên nhà hàng hỏi khách)
定食 (ていしょく) Cơm suất, cơm phần
牛どん (ぎゅうどん) Món cơm thịt bò
少々お待ちください (しょうしょうおまちください) Xin anh/chị vui lòng đợi một chút.
別々に (べつべつに) Riêng ra, để riêng
(Dùng khi muốn thanh toán tiền ăn riêng từng người)

II. Phần dịch

1. Mẫu câu

1. わたしは コンピューターが 欲しいです。

Tôi muốn có một cái máy vi tính.

Phân tích: Sử dụng tính từ 欲しい (hoshii) kết hợp với trợ từ が để biểu đạt mong muốn sở hữu một danh từ (máy vi tính).

2. わたしは てんぷらを 食べたいです。

Tôi muốn ăn món Tempura.

Phân tích: Động từ 食べます bỏ ます thêm たいです để biểu đạt ý muốn thực hiện hành động (ăn).

3. わたしは フランスへ 料理を 習いに 行きます。

Tôi muốn đi Pháp để học nấu ăn.

Phân tích: Cấu trúc biểu thị mục đích của sự di chuyển. Động từ 習います bỏ ます + に 行きます (Đi để học).

2. Ví dụ

1.

今 何が いちばん 欲しいですか。

Bây giờ anh/chị muốn cái gì nhất?

うちが 欲しいです。

Tôi muốn một căn nhà.

2.

夏休みは どこへ 行きたいですか。

Nghỉ hè anh/chị muốn đi đâu?

沖縄へ 行きたいです。

Tôi muốn đi Okinawa.

3.

今日は 疲れましたから、何も したくないです。

Hôm nay mệt nên chẳng muốn làm gì cả.

そうですね。今日の会議は 大変でしたね。

Đúng thế nhỉ. Cuộc họp hôm nay vất vả quá.

4.

この週末は 何を しますか。

Cuối tuần này anh/chị sẽ làm gì?

子どもと 神戸へ 船を 見に 行きます。

Tôi đi Kobe với con để xem thuyền.

5.

日本へ 何の 勉強に 来ましたか。

Anh/Chị đến Nhật để học gì?

経済の 勉強に 来ました。

Tôi đến Nhật để học kinh tế.

6.

冬休みは どこか 行きましたか。

Nghỉ đông anh/chị có đi đâu (đó) không?

はい、行きました。

Có, tôi có đi.

どこへ 行きましたか。

Anh/Chị đã đi đâu?

北海道へ スキーに 行きました。

Tôi đã đi Hokkaido để trượt tuyết.

3. Hội thoại

別々に お願いします

Chị tính riêng ra cho ạ

Ya
Yamada

もう 12時ですよ。昼ごはんを 食べに 行きませんか。

Đã 12 giờ rồi đấy. Anh có đi ăn cơm trưa không?

ええ。

Vâng.

Mi
Miller
Ya

どこへ 行きますか。

Chúng ta đi đâu?

そうですね。今日は 日本料理が 食べたいです。

À, hôm nay tôi muốn ăn món ăn Nhật.

Mi
Ya

じゃ、つるやへ 行きましょう。

Thế thì chúng ta đến Nhà hàng Tsuru-ya đi.

--- Tại nhà hàng ---
restaurant_menu
Nhân viên

ご注文は?

Các anh dùng gì ạ?

わたしは てんぷら定食。

Tôi ăn món cơm suất Tempura.

Mi
Ya

わたしは 牛どん。

Tôi ăn món cơm thịt bò.

restaurant_menu

てんぷら定食と 牛どんですね。少々お待ちください。

Như vậy là hai anh dùng món cơm suất Tempura và cơm thịt bò. Xin vui lòng đợi một chút ạ.

--- Sau khi ăn xong, thanh toán ---
payments

1680円でございます。

Hết 1,680 yên ạ.

別々に お願いします。

Chị tính riêng ra cho ạ.

Mi
payments

はい。てんぷら定食は 980円、牛どんは 700円です。

Vâng. Món cơm suất Tempura là 980 yên, còn món cơm thịt bò là 700 yên.

III. Từ và thông tin tham khảo

町の中 (Trong khu phố)

Sơ đồ các địa điểm phổ biến thường gặp trong một khu phố tại Nhật Bản.

mindmap root((町の中
Trong phố)) Văn hóa & Giải trí 博物館(Bảo tàng) 美術館(Bảo tàng mỹ thuật) 図書館(Thư viện) 映画館(Rạp chiếu phim) 動物園(Vườn bách thú) 植物園(Vườn bách thảo) 遊園地(Công viên giải trí) Hành chính & An ninh 市役所(UBND quận/TP) 警察署(Đồn cảnh sát) 交番(Bốt cảnh sát) 消防署(Trạm cứu hỏa) 大使館(Đại sứ quán) 入国管理局(Cục XNC) Tôn giáo & Tín ngưỡng お寺(Chùa) 神社(Đền Thần đạo) 教会(Nhà thờ) モスク(Đền Hồi giáo) Giáo dục & Thể thao 大学(Đại học) 高校(Cấp 3) 中学校(Cấp 2) 小学校(Tiểu học) 幼稚園(Mẫu giáo) 体育館(Nhà thể dục)
museum
博物館 はくぶつかん Bảo tàng
palette
美術館 びじゅつかん Bảo tàng mỹ thuật
local_library
図書館 としょかん Thư viện
theaters
映画館 えいがかん Rạp chiếu phim
pets
動物園 どうぶつえん Vườn bách thú
local_florist
植物園 しょくぶつえん Vườn bách thảo
attractions
遊園地 ゆうえんち Công viên giải trí
location_city
市役所 しやくしょ Văn phòng H.chính
local_police
警察署 けいさつしょ Đồn cảnh sát
shield
交番 こうばん Bốt cảnh sát
fire_truck
消防署 しょうぼうしょ Trạm cứu hỏa
local_parking
駐車場 ちゅうしゃじょう Bãi đỗ xe
school
大学 だいがく Đại học
sports_gymnastics
体育館 たいいくかん Nhà tập TDTT
tour
大使館 たいしかん Đại sứ quán
flight_land
入国管理局 にゅうこくかんりきょく Cục xuất nhập cảnh
Các loại cửa hàng
set_meal
肉屋 にくや Cửa hàng thịt
bakery_dining
パン屋 パンや Cửa hàng bánh mì
phishing
魚屋 さかなや Cửa hàng cá
wine_bar
酒屋 さかや Cửa hàng rượu
eco
八百屋 やおや Cửa hàng rau quả
local_cafe
喫茶店 きっさてん Quán giải khát
store
コンビニ Konbini Cửa hàng tiện lợi
shopping_cart
スーパー Suupaa Siêu thị

IV. Giải thích ngữ pháp

1. Bày tỏ mong muốn sở hữu: Danh từ + が + 欲しいです

Chủ ngữ (S)+は+Danh từ (N)+が+ 欲しいです \text{Chủ ngữ (S)} + \text{は} + \text{Danh từ (N)} + が + \text{ 欲しいです}

Ý nghĩa và Cách dùng:

  • Mẫu câu này biểu thị ham muốn sở hữu một vật hoặc một người nào đó của người nói.
  • Được dùng để hỏi về ham muốn của người nghe khi chia ở dạng câu hỏi (欲しいですか).
  • Đối tượng của ham muốn (cái mà bạn muốn) được biểu thị bằng trợ từ が.
  • Quan trọng: 「ほしい」 (hoshii) về bản chất là một tính từ đuôi い, không phải động từ. Do đó, cách chia phủ định hay quá khứ của nó tuân theo quy tắc của tính từ đuôi い. (Phủ định: 欲しくないです).
  • Chú ý: Không dùng mẫu câu này để biểu thị ham muốn của người thứ ba (Ngôi thứ ba). Chỉ dùng cho bản thân (tôi muốn) hoặc hỏi trực tiếp người đối diện (bạn có muốn không).

Ví dụ minh họa:

1

わたしは 友達が 欲しいです。

Tôi muốn có bạn.

Chủ ngữ là "Tôi" (わたし). Đối tượng muốn có là "bạn bè" (友達).

2

今 何が いちばん 欲しいですか。

Bây giờ anh/chị muốn cái gì nhất?

・・・車が 欲しいです。

Tôi muốn một cái ô-tô.

Để hỏi "muốn cái gì", dùng từ để hỏi 何 (nani) kết hợp với が.

3

子どもが 欲しいですか。

Anh/Chị muốn có con không?

・・・いいえ、欲しくないです。

Không, tôi không muốn.

Phủ định của 欲しい là 欲しくない. Không lặp lại danh từ để câu tự nhiên hơn.

2. Bày tỏ mong muốn hành động: Động từ (thể ます) + たいです

1) Khái niệm Động từ thể ます (V-masu):

Khi một động từ được dùng cùng với đuôi 「ます」, phần đứng trước 「ます」 được gọi là "Động từ thể ます". Hay hiểu đơn giản, đây là dạng động từ bỏ đuôi ます.

かいます → かい (Đây là thể ます)

2) Cấu trúc V-たいです:

V(bỏ ます)+ たいです \text{V(bỏ ます)} + \text{ たいです}

Ý nghĩa và Cách dùng:

  • Biểu thị sự "muốn làm một cái gì đó" (mong muốn thực hiện hành động).
  • Giống như 欲しい, cách nói này chỉ biểu thị ý muốn của bản thân người nói, và để hỏi về ý muốn của người nghe trực tiếp. (Không dùng cho ngôi thứ 3).
  • Về mặt ngữ pháp: Cụm 「Động từ thể ます + たい」 chia cách tương tự như một tính từ đuôi い. Do đó, phủ định của nó là 〜たくないです (Không muốn làm), quá khứ là 〜たかったです (Đã muốn làm).
  • Về Trợ từ: Nếu động từ nguyên bản đi với trợ từ を, khi chuyển sang dạng たい, chúng ta có thể dùng trợ từ が thay cho を. Cả hai đều đúng, nhưng dùng が sẽ nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào đối tượng muốn tác động. Các trợ từ khác (に, で, へ...) thì giữ nguyên, không đổi sang が.

Ví dụ minh họa:

4

わたしは 沖縄へ 行きたいです。

Tôi muốn đi Okinawa.

Động từ 行きます (đi) -> bỏ ます -> 行き + たいです. Trợ từ へ chỉ hướng di chuyển giữ nguyên.

5

わたしは てんぷらを (hoặc が) 食べたいです。

Tôi muốn ăn món Tempura.

Ăn cái gì dùng trợ từ を (てんぷらを食べます). Khi chuyển sang たい, có thể đổi を thành が (てんぷらが食べたいです).

6

神戸で 何を (hoặc が) 買いたいですか。

Anh/Chị muốn mua gì ở Kobe?

・・・・靴を (hoặc が) 買いたいです。

Tôi muốn mua một đôi giầy.

7

おなかが 痛いですから、何も 食べたくないです。

Vì bị đau bụng nên tôi không muốn ăn gì.

Chia phủ định: たいです -> たくないです. Đi với "何も" (bất cứ thứ gì cũng không), tạo thành câu phủ định hoàn toàn.

warning CHÚ Ý QUAN TRỌNG:

  • Các mẫu câu 「〜が ほしいです」 và 「〜たいです」 KHÔNG THỂ dùng để mời mọc, rủ rê người khác.
  • Sai lầm phổ biến: Khi muốn mời khách uống cà phê, KHÔNG được hỏi: コーヒーが ほしいですか。 hay コーヒーを 飲みたいですか。 (Nghe rất thiếu lịch sự, giống như đang tra hỏi "Bạn có thèm cà phê không?").
  • Cách nói đúng để mời: Phải dùng 「コーヒーはいかがですか」 (Bạn dùng cà phê nhé?) hoặc 「コーヒーを飲みませんか」 (Chúng ta cùng uống cà phê nhé?).

3. Mục đích của sự di chuyển: ~ に 行きます / 来ます / 帰ります

Danh từ (Địa điểm)+へ+{Động từ (bỏ ます)Danh từ (Haˋnh động)}+に+行きます / 来ます / 帰ります \text{Danh từ (Địa điểm)} + \text{へ} + \left\{ \begin{array}{l} \text{Động từ (bỏ ます)} \\ \text{Danh từ (Hành động)} \end{array} \right\} + \text{に} + \text{行きます / 来ます / 帰ります}

Ý nghĩa và Cách dùng:

  • Mẫu câu này dùng để nói rõ mục đích của việc đi, đến, hoặc về một địa điểm nào đó (Đi đến A để làm B).
  • Trợ từ 「に」 đặt sau Động từ (đã bỏ ます) hoặc Danh từ đóng vai trò chỉ ra Mục Đích.
  • Điều kiện đối với Danh từ trước に: Danh từ đó phải là danh từ mang tính hành động (như 買い物 mua sắm, 勉強 học tập, 散歩 đi dạo). Không dùng danh từ chỉ đồ vật thuần túy trừ khi động từ đi kèm bị lược bỏ rõ ràng trong ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa:

8

神戸へ インド料理を 食べに 行きます。

Tôi đi Kobe để ăn món ăn Ấn Độ.

Dùng động từ: 食べます -> bỏ ます -> 食べ に 行きます.

9

神戸へ 買い物に 行きます。

Tôi đi Kobe để mua hàng.

Dùng danh từ chỉ hành động: 買い物 (Sự mua sắm). Không cần động từ します, nối trực tiếp với に 行きます.

10

日本へ 美術の 勉強に 来ました。

Tôi đến Nhật Bản để học mỹ thuật.

Dùng danh từ chỉ hành động: 勉強 (Sự học tập). Để nối danh từ 美術 và 勉強, dùng trợ từ の (美術の勉強).

lightbulb Mở rộng:

Có thể đặt trước trợ từ 「に」 các danh từ chỉ sự kiện được tổ chức ra như お祭り (lễ hội), コンサート (buổi hòa nhạc). Trong trường hợp này, không cần động từ "xem/nghe", mục đích của người nói mặc định được hiểu là đi để xem lễ hội, nghe nhạc, tham gia sự kiện đó.

11. あした京都の お祭りに 行きます。

Ngày mai tôi đi Kyoto để (xem) lễ hội.

4. Trợ từ phân biệt Hướng vào / Hướng ra: ~に 入ります / ~を 出ます

login

Danh từ に Động từ

Chỉ điểm đến, nơi tiếp nhận hành động (Hướng vào trong).

Dùng với: 入ります (vào), 乗ります (lên xe)...

logout

Danh từ を Động từ

Chỉ điểm xuất phát, không gian bị rời khỏi (Hướng ra ngoài).

Dùng với: 出ます (ra khỏi), 降ります (xuống xe)...

Ví dụ minh họa:

12

あの喫茶店に 入りましょう。

Chúng ta vào quán giải khát kia đi.

Quán giải khát là điểm đến để tiến vào bên trong, do đó dùng に.

13

7時に うちを 出ます。

Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ.

Nhà (うち) là điểm xuất phát bị bỏ lại phía sau khi người nói di chuyển ra ngoài, do đó dùng を.

5. Đại từ bất định: どこか / 何か

  • 「どこか」 (dokoka) có nghĩa là đâu đó, một nơi nào đó (không xác định cụ thể).
  • 「何か」 (nanika) có nghĩa là cái gì đó, một thứ gì đó.
  • Đặc biệt: Có thể lược bỏ các trợ từ chỉ hướng (へ) và trợ từ tân ngữ (を) ở ngay sau 「どこか」 và 「何か」 trong câu giao tiếp để câu văn tự nhiên, ngắn gọn hơn.
14

冬休みは どこか [へ] 行きましたか。

Nghỉ đông anh/chị có đi đâu (đó) không?

・・・はい、行きました。

Vâng, tôi có đi.

15

のどがかわきましたから、何か [を] 飲みたいです。

Tôi khát nên muốn uống cái gì đó.

6. Tiền tố kính ngữ: ご ~

  • Trong tiếng Nhật, để thể hiện sự lịch sự, trang trọng và tôn kính đối với người nghe hoặc người được nhắc đến, người ta thường thêm các tiền tố vào trước danh từ.
  • Tiền tố 「お」 thường thêm vào trước các từ thuần Nhật (Âm Kunyomi). Ví dụ: お名前 (tên), お金 (tiền), お酒 (rượu).
  • Tiền tố 「ご」 thường thêm vào trước các từ có gốc Hán-Nhật (Âm Onyomi - thường gồm 2 chữ Kanji).
  • Trong bài này, nhân viên nhà hàng dùng để bày tỏ sự kính trọng đối với đơn hàng của khách.
16

ご注文は?

Anh/Chị dùng món gì ạ? (Đơn đặt hàng của quý khách là gì ạ?)

Từ gốc là 注文 (chuumon - sự đặt hàng). Thêm ご vào thành ご注文 (gochuumon) để tăng mức độ lịch sự tuyệt đối khi phục vụ khách hàng.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 13tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 13ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 13từ vựng tiếng nhật bài 13ngữ pháp ほしいngữ pháp Vたいmục đích di chuyểnđại từ bất địnhhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo