Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 15: Sự cho phép và cấm đoán

Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 15 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng về các hành động thường ngày, chủ đề nghề nghiệp và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu xin phép (Vてもいいです), mẫu câu cấm đoán (Vてはいけません) và cấu trúc diễn tả trạng thái, thói quen hoặc nghề nghiệp (Vています).

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 15 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 15 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 15 từ vựng tiếng nhật bài 15 thi thử tiếng nhật N5 ngữ pháp Vてもいいです ngữ pháp Vてはいけません ngữ pháp Vています

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Đoạn văn 1 (1-3): ミラーさんの家族

私はミラーです。独身じゃありません。妻と子供がいます。家族はニューヨークに住んでいます。私はエンジニアです。IMCでコンピューターソフトを作っています。

Câu 1: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn văn 1, anh Miller có đang độc thân không?
A.  
いいえ、独身じゃありません。
B.  
はい、独身です。
C.  
はい、家族がいます。
D.  
いいえ、独身です。
Câu 2: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn văn 1, gia đình anh Miller đang sống ở đâu?
A.  
大阪に住んでいます。
B.  
ニューヨークに住んでいます。
C.  
ロンドンに住んでいます。
D.  
日本に住んでいます。
Câu 3: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn văn 1, công việc hiện tại của anh Miller là gì?
A.  
銀行員です。
B.  
公務員です。
C.  
エンジニアです。
D.  
医者です。

Đoạn văn 2 (4-6): 図書館で

ここは図書館です。図書館の中で写真を(1) はいけません。そして、たばこを(2)はいけません。本や資料を(3)もいいですが、家へ持って帰ってはいけません。

Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí số (1) trong đoạn văn 2.
A.  
とります
B.  
とらない
C.  
とる
D.  
とって
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí số (2) trong đoạn văn 2.
A.  
すい
B.  
すって
C.  
すう
D.  
すわない
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí số (3) trong đoạn văn 2.
A.  
読みて
B.  
読みます
C.  
読んで
D.  
読む
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn cách nói đúng ngữ pháp khi bạn muốn xin phép ngồi vào chiếc ghế trống.
A.  
ここにすわってはいけません。
B.  
ここにすわっていますか。
C.  
ここにすわりますか。
D.  
ここにすわってもいいですか。
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn cách nói đúng khi bạn muốn nhắc nhở ai đó KHÔNG ĐƯỢC đỗ xe ở đây.
A.  
ここに車をとめてはいけません。
B.  
ここに車をとめてもいいです。
C.  
ここに車をとめています。
D.  
ここに車をとめます。
Câu 9: 0.25 điểm
Điền động từ phù hợp vào chỗ trống diễn tả trạng thái sở hữu: わたしは日本の車を___。
A.  
もちます
B.  
もってはいけません
C.  
もっています
D.  
もちていません
Câu 10: 0.25 điểm
Khi được hỏi "市役所の電話番号を知っていますか" (Bạn có biết số điện thoại của tòa thị chính không?), câu trả lời nào sau đây là KHÔNG đúng ngữ pháp?
A.  
はい、知っています。
B.  
ええ、知っています。
C.  
いいえ、知りません。
D.  
いいえ、知っていません。
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 駅で電車の___をもらってもいいですか。
A.  
じこくひょう
B.  
カタログ
C.  
ソフト
D.  
ふく
Câu 12: 0.25 điểm
Chọn từ vựng thích hợp chỉ địa điểm là "quầy bán vé" (vé nhà hát, vé hòa nhạc...).
A.  
とこや
B.  
プレイガイド
C.  
はいしゃ
D.  
市役所
Câu 13: 0.25 điểm
Nghề nghiệp nào sau đây liên quan đến việc khám và chữa răng?
A.  
けんきゅうしゃ
B.  
とこや
C.  
きょうし
D.  
はいしゃ
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn từ vựng có ý nghĩa là "hiệu cắt tóc" hoặc "thợ cắt tóc" (thường dành cho nam).
A.  
とこや
B.  
びようし
C.  
ちょうりし
D.  
えきいん
Câu 15: 0.25 điểm
Hoàn thành câu diễn tả trạng thái thói quen hoặc việc đang làm: 妹は大学で___。
A.  
勉強します
B.  
勉強しています
C.  
勉強してはいけません
D.  
勉強してもいいです
Câu 16: 0.25 điểm
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ nơi cư trú: わたしは大阪___住んでいます。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: スーパー___フィルムを売っています。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn vế câu đúng để ghép thành đoạn hoàn chỉnh có ý nghĩa: ここでたばこを吸ってはいけません。___。
A.  
喫煙ですから。
B.  
禁煙してはいけません。
C.  
禁煙ですから。
D.  
たばこを吸いますから。
Câu 19: 0.25 điểm
Cách từ chối khéo léo và lịch sự khi người khác xin phép "このカタログをもらってもいいですか。" (Tôi lấy quyển ca-ta-lô này có được không?) là gì?
A.  
いいえ、もらってはいけません。
B.  
すみません、ちょっと・・・。
C.  
はい、いいですよ。
D.  
だめです。
Câu 20: 0.25 điểm
Điền động từ thích hợp vào chỗ trống: IMCはコンピューターソフトを___。
A.  
住んでいます
B.  
知っています
C.  
飲んでいます
D.  
作っています
Câu 21: 0.25 điểm
Câu hỏi đúng để hỏi về chuyên môn của ai đó là:
A.  
おしごとは何ですか。
B.  
専門は何ですか。
C.  
職業は何ですか。
D.  
会社は何ですか。
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn từ vựng KHÁC loại với các từ còn lại (không cùng nhóm từ chỉ nghề nghiệp).
A.  
ぎんこういん
B.  
こうむいん
C.  
かいしゃいん
D.  
せいひん
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn từ vựng KHÁC loại (về nhóm động từ) với các từ còn lại.
A.  
けんきゅうします
B.  
たちます
C.  
おきます
D.  
つくります
Câu 24: 0.25 điểm
Khi nói về gia đình của NGƯỜI KHÁC một cách lịch sự, bạn phải dùng từ nào?
A.  
家族
B.  
かない
C.  
ご家族
D.  
むすこ
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn cách nói đúng nhất để diễn tả trạng thái "Tôi đã lập gia đình / Tôi đã kết hôn."
A.  
わたしは結婚します。
B.  
わたしは結婚してはいけません。
C.  
わたしは結婚しています。
D.  
わたしは結婚しました。
Câu 26: 0.25 điểm
Câu nào sau đây sử dụng SAI trợ từ theo ngữ pháp bài 15?
A.  
わたしは大阪で住んでいます。
B.  
わたしは田中さんを知っています。
C.  
わたしは結婚していません。
D.  
わたしはカメラを持っています。
Câu 27: 0.25 điểm
Động từ nào mang nghĩa là "nhớ lại, hồi tưởng lại"?
A.  
覚えます
B.  
考えます
C.  
忘れます
D.  
思い出します
Câu 28: 0.25 điểm
Chọn động từ là THỂ KÍNH TRỌNG của 「います」 (có, ở - dùng cho người).
A.  
あります
B.  
いらっしゃいます
C.  
きます
D.  
いきます
Câu 29: 0.25 điểm
Dịch câu "Cửa hàng này bán quần áo" sang tiếng Nhật. Chọn câu đúng nhất.
A.  
この店はソフトを売っています。
B.  
この店は資料を売っています。
C.  
この店は製品を売っています。
D.  
この店は服を売っています。
Câu 30: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi phù hợp nhất. A: 「この辞書を借りてもいいですか。」 (Tôi mượn cuốn từ điển này có được không?) - B: 「____。」
A.  
はい、借りてはいけません。
B.  
すみません、ちょっと。今使っています。
C.  
いいえ、いいですよ。
D.  
ええ、借りてもいいですか。
Câu 31: 0.25 điểm
Nghề "chính khách, nhà chính trị" trong tiếng Nhật là gì?
A.  
けんちくか
B.  
がか
C.  
せいじか
D.  
さっか
Câu 32: 0.25 điểm
Từ nào mang nghĩa là "trường trung học phổ thông" (cấp 3)?
A.  
こうこう
B.  
ちゅうがっこう
C.  
だいがく
D.  
しょうがっこう
Câu 33: 0.25 điểm
Điền động từ có ý nghĩa ngược lại với 「買います」 (mua) vào chỗ trống: あの店で古いパソコンを___。
A.  
売っています
B.  
置いています
C.  
作っています
D.  
使っています
Câu 34: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp để diễn tả hành động đặt, để hành lý. ここに荷物を___もいいですか。
A.  
おって
B.  
おきて
C.  
おんで
D.  
おいて
Câu 35: 0.25 điểm
"Họa sĩ" trong tiếng Nhật là gì?
A.  
さっか
B.  
がか
C.  
おんがくか
D.  
はいゆう
Câu 36: 0.25 điểm
Trong đoạn hội thoại (会話), khi muốn hỏi gia đình người đối diện sống ở đâu một cách lịch sự, bạn sẽ nói thế nào?
A.  
家族はどこへ住みますか。
B.  
家族はどこに住みますか。
C.  
ご家族はどこに住んでいますか。
D.  
ご家族はどちらに住んでいませんか。
Câu 37: 0.25 điểm
Người khám bệnh ở bệnh viện gọi là gì?
A.  
かんごふ
B.  
いしゃ
C.  
はいしゃ
D.  
けんきゅうしゃ
Câu 38: 0.25 điểm
Điền động từ phù hợp vào chỗ trống: 私は毎日日本語を___。
A.  
勉強しています
B.  
勉強してはいけません
C.  
勉強してもいいです
D.  
勉強して
Câu 39: 0.25 điểm
Từ vựng nào có nghĩa là "đặc biệt"?
A.  
ほんとうに
B.  
たくさん
C.  
とくに
D.  
おもに
Câu 40: 0.25 điểm
Nghề "giáo viên" trong tiếng Nhật là gì?
A.  
がか
B.  
さっか
C.  
かんごふ
D.  
きょうし