Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 15: Sự cho phép và cấm đoán
Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 15 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng về các hành động thường ngày, chủ đề nghề nghiệp và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu xin phép (Vてもいいです), mẫu câu cấm đoán (Vてはいけません) và cấu trúc diễn tả trạng thái, thói quen hoặc nghề nghiệp (Vています).
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 15 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 15 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 15 từ vựng tiếng nhật bài 15 thi thử tiếng nhật N5 ngữ pháp Vてもいいです ngữ pháp Vてはいけません ngữ pháp Vています
Đoạn văn 1 (1-3): ミラーさんの家族
私はミラーです。独身じゃありません。妻と子供がいます。家族はニューヨークに住んでいます。私はエンジニアです。IMCでコンピューターソフトを作っています。
Câu 1: Dựa vào đoạn văn 1, anh Miller có đang độc thân không?
Câu 2: Dựa vào đoạn văn 1, gia đình anh Miller đang sống ở đâu?
Câu 3: Dựa vào đoạn văn 1, công việc hiện tại của anh Miller là gì?
Đoạn văn 2 (4-6): 図書館で
ここは図書館です。図書館の中で写真を(1) はいけません。そして、たばこを(2)はいけません。本や資料を(3)もいいですが、家へ持って帰ってはいけません。
Câu 4: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí số (1) trong đoạn văn 2.
Câu 5: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí số (2) trong đoạn văn 2.
Câu 6: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí số (3) trong đoạn văn 2.
Câu 7: Chọn cách nói đúng ngữ pháp khi bạn muốn xin phép ngồi vào chiếc ghế trống.
Câu 8: Chọn cách nói đúng khi bạn muốn nhắc nhở ai đó KHÔNG ĐƯỢC đỗ xe ở đây.
Câu 9: Điền động từ phù hợp vào chỗ trống diễn tả trạng thái sở hữu: わたしは日本の車を___。
Câu 10: Khi được hỏi "市役所の電話番号を知っていますか" (Bạn có biết số điện thoại của tòa thị chính không?), câu trả lời nào sau đây là KHÔNG đúng ngữ pháp?
Câu 11: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 駅で電車の___をもらってもいいですか。
Câu 12: Chọn từ vựng thích hợp chỉ địa điểm là "quầy bán vé" (vé nhà hát, vé hòa nhạc...).
Câu 13: Nghề nghiệp nào sau đây liên quan đến việc khám và chữa răng?
Câu 14: Chọn từ vựng có ý nghĩa là "hiệu cắt tóc" hoặc "thợ cắt tóc" (thường dành cho nam).
Câu 15: Hoàn thành câu diễn tả trạng thái thói quen hoặc việc đang làm: 妹は大学で___。
Câu 16: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ nơi cư trú: わたしは大阪___住んでいます。
Câu 17: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: スーパー___フィルムを売っています。
Câu 18: Chọn vế câu đúng để ghép thành đoạn hoàn chỉnh có ý nghĩa: ここでたばこを吸ってはいけません。___。
Câu 19: Cách từ chối khéo léo và lịch sự khi người khác xin phép "このカタログをもらってもいいですか。" (Tôi lấy quyển ca-ta-lô này có được không?) là gì?
Câu 20: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống: IMCはコンピューターソフトを___。
Câu 21: Câu hỏi đúng để hỏi về chuyên môn của ai đó là:
Câu 22: Chọn từ vựng KHÁC loại với các từ còn lại (không cùng nhóm từ chỉ nghề nghiệp).
Câu 23: Chọn từ vựng KHÁC loại (về nhóm động từ) với các từ còn lại.
Câu 24: Khi nói về gia đình của NGƯỜI KHÁC một cách lịch sự, bạn phải dùng từ nào?
Câu 25: Chọn cách nói đúng nhất để diễn tả trạng thái "Tôi đã lập gia đình / Tôi đã kết hôn."
Câu 26: Câu nào sau đây sử dụng SAI trợ từ theo ngữ pháp bài 15?
Câu 27: Động từ nào mang nghĩa là "nhớ lại, hồi tưởng lại"?
Câu 28: Chọn động từ là THỂ KÍNH TRỌNG của 「います」 (có, ở - dùng cho người).
Câu 29: Dịch câu "Cửa hàng này bán quần áo" sang tiếng Nhật. Chọn câu đúng nhất.
Câu 30: Chọn câu phản hồi phù hợp nhất. A: 「この辞書を借りてもいいですか。」 (Tôi mượn cuốn từ điển này có được không?) - B: 「____。」
Câu 31: Nghề "chính khách, nhà chính trị" trong tiếng Nhật là gì?
Câu 32: Từ nào mang nghĩa là "trường trung học phổ thông" (cấp 3)?
Câu 33: Điền động từ có ý nghĩa ngược lại với 「買います」 (mua) vào chỗ trống: あの店で古いパソコンを___。
Câu 34: Điền từ thích hợp để diễn tả hành động đặt, để hành lý. ここに荷物を___もいいですか。
Câu 35: "Họa sĩ" trong tiếng Nhật là gì?
Câu 36: Trong đoạn hội thoại (会話), khi muốn hỏi gia đình người đối diện sống ở đâu một cách lịch sự, bạn sẽ nói thế nào?
Câu 37: Người khám bệnh ở bệnh viện gọi là gì?
Câu 38: Điền động từ phù hợp vào chỗ trống: 私は毎日日本語を___。
Câu 39: Từ vựng nào có nghĩa là "đặc biệt"?
Câu 40: Nghề "giáo viên" trong tiếng Nhật là gì?