Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 1 theo giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Hướng dẫn chi tiết hệ thống từ vựng, hội thoại chào hỏi cơ bản và các điểm ngữ pháp nền tảng quan trọng như: cấu trúc khẳng định/phủ định (です / じゃ ありません), cùng cách sử dụng các trợ từ は, も, の, か giúp bạn xây dựng gốc rễ tiếng Nhật N5 vững chắc [1].
BÀI 1
Chào hỏi & Giới thiệu bản thân
I. Từ vựng
1. Đại từ nhân xưng
2. Hậu tố
3. Nghề nghiệp & Địa điểm
4. Tuổi tác & Mẫu câu giao tiếp cơ bản
Mẫu câu chào hỏi
-
しつれいですがXin lỗi,...
-
おなまえは? (お名前は)Tên anh/chị là gì?
-
はじめまして。 (初めまして)Rất hân hạnh được gặp anh/chị.Câu chào đầu tiên khi giới thiệu bản thân.
-
どうぞよろしく [おねがいします]。Rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị / Rất vui được làm quen.Dùng kết thúc sau khi giới thiệu mình.
-
こちらは〜さんです。Đây là anh/chị/ông/bà ~.
-
〜からきました。 (〜から来ました)(Tôi) đến từ ~.
II. Phần dịch
1. Mẫu câu
-
1Tôi là Mike Miller.
-
2Anh Santos không phải là sinh viên.
-
3Anh Miller có phải là nhân viên công ty không?
-
4Anh Santos cũng là nhân viên công ty.
2. Ví dụ
3. Hội thoại
Rất vui được làm quen với chị
Chào anh!
Chào chị!
Chị Sato, đây là anh Mike Miller.
Rất vui được làm quen với chị. Tôi là Mike Miller.
Tôi đến từ Mỹ.
Rất mong sẽ nhận được sự giúp đỡ của chị.
Tôi là Sato Keiko.
Rất vui được làm quen với anh.
III. Từ và thông tin tham khảo
Quốc gia - Người - Ngôn ngữ
| Nước (国) |
Người (人) |
Ngôn ngữ (ことば) |
|---|---|---|
| アメリカ (Mỹ) | アメリカ人 | 英語 (Tiếng Anh) |
| イギリス (Anh) | イギリス人 | 英語 (Tiếng Anh) |
| イタリア (Ý) | イタリア人 | イタリア語 (Tiếng Ý) |
| イラン (Iran) | イラン人 | ペルシャ語 (Tiếng Ba Tư) |
| インド (Ấn Độ) | インド人 | ヒンディー語 (Tiếng Hin-đi) |
| インドネシア (Indonesia) | インドネシア人 | インドネシア語 (Tiếng Indo) |
| エジプト (Ai Cập) | エジプト人 | アラビア語 (Tiếng Ả-rập) |
| オーストラリア (Úc) | オーストラリア人 | 英語 (Tiếng Anh) |
| カナダ (Canada) | カナダ人 | 英語 / フランス語 (Tiếng Anh/Pháp) |
| 韓国 (Hàn Quốc) | 韓国人 | 韓国語 (Tiếng Hàn Quốc) |
| サウジアラビア (Ả-rập Xê-út) | サウジアラビア人 | アラビア語 (Tiếng Ả-rập) |
| シンガポール (Singapore) | シンガポール人 | 英語 (Tiếng Anh) |
| スペイン (Tây Ban Nha) | スペイン人 | スペイン語 (Tiếng TBN) |
| タイ (Thái Lan) | タイ人 | タイ語 (Tiếng Thái) |
| 中国 (Trung Quốc) | 中国人 | 中国語 (Tiếng Trung Quốc) |
| ドイツ (Đức) | ドイツ人 | ドイツ語 (Tiếng Đức) |
| 日本 (Nhật Bản) | 日本人 | 日本語 (Tiếng Nhật) |
| フランス (Pháp) | フランス人 | フランス語 (Tiếng Pháp) |
| フィリピン (Philippine) | フィリピン人 | フィリピノ語 (Tiếng Philippine) |
| ブラジル (Brazil) | ブラジル人 | ポルトガル語 (Tiếng Bồ Đào Nha) |
| ベトナム (Việt Nam) | ベトナム人 | ベトナム語 (Tiếng Việt) |
| マレーシア (Malaysia) | マレーシア人 | マレーシア語 (Tiếng Mã Lai) |
| メキシコ (Mexico) | メキシコ人 | スペイン語 (Tiếng TBN) |
| ロシア (Nga) | ロシア人 | ロシア語 (Tiếng Nga) |
IV. Giải thích ngữ pháp
Câu khẳng định
1) Trợ từ 「は」
- Biểu thị danh từ đứng trước nó là chủ đề của câu.
- Chú ý 「は」 đọc là 「wa」.
2) です (desu)
- Đặt sau danh từ làm vị ngữ biểu thị phán đoán/khẳng định.
- Biểu thị sự lịch sự đối với người nghe.
わたしは マイク・ミラー です。
Tôi là Mike Miller.
わたしは エンジニア です。
Tôi là kỹ sư.
Câu phủ định
「じゃありません」 là thể phủ định của 「です」. Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, người ta dùng 「ではありません」.
Chú ý: 「では」 đọc là 「dewa」.
サントスさんは 学生 じゃありません。
Anh Santos không phải là sinh viên.
Câu hỏi (Câu か)
1) Trợ từ 「か」
Dùng biểu thị sự không chắc chắn, nghi vấn. Thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi. Đọc lên giọng ở cuối câu.
2) Câu hỏi Đúng/Sai
Trật tự từ không đổi. Trả lời bằng 「はい」 (Đúng) hoặc 「いいえ」 (Không).
ミラーさんはアメリカ人ですか。
Anh Miller là người Mỹ phải không?
・・・はい、アメリカ人です。
Vâng, anh ấy là người Mỹ.
3) Câu hỏi có Từ để hỏi
Thay từ để hỏi vào vị trí muốn hỏi. Trật tự từ không đổi.
あの方はどなたですか。
Người kia là ai?
・・・ [あの方は] ミラーさんです。
Người đó là anh Miller.
Danh từ も
「も」 (Cũng). Được dùng khi danh từ diễn tả chủ đề câu giống với danh từ ở câu trước.
ミラーさんは会社員です。
Anh Miller là NV công ty.
グプタさんも 会社員です。
Anh Gupta cũng là NV công ty.
N1 の N2
「の」 nối hai danh từ. Danh từ 1 bổ nghĩa cho Danh từ 2. Trong bài này biểu thị tính sở thuộc.
ミラーさんは IMCの社員です。
Anh Miller là nhân viên của Công ty IMC.
~ さん
- Dùng ngay sau họ của người nghe để thể hiện sự kính trọng.
- Không dùng đối với chính bản thân người nói.
- Khi đã biết tên người nghe, ta không dùng "Anata" mà dùng "Tên + さん".
あの方はミラーさんです。
Người kia là anh Miller.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân




