Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 1 theo giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Hướng dẫn chi tiết hệ thống từ vựng, hội thoại chào hỏi cơ bản và các điểm ngữ pháp nền tảng quan trọng như: cấu trúc khẳng định/phủ định (です / じゃ ありません), cùng cách sử dụng các trợ từ は, も, の, か giúp bạn xây dựng gốc rễ tiếng Nhật N5 vững chắc [1].

  • 79 lượt xem
  • Cập nhật 28/05/2026
  • 5 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 4
  1. I. Từ vựng
  2. II. Phần dịch
  3. III. Từ và thông tin tham khảo
  4. IV. Giải thích ngữ pháp
Giáo trình Minna No Nihongo I

BÀI 1

Chào hỏi & Giới thiệu bản thân

I. Từ vựng

person

1. Đại từ nhân xưng

わたし
Tôi
わたしたち
Chúng tôi, chúng ta
あなた
Anh/chị, ông/bà, bạn
(Ngôi thứ II số ít)
あのひと (あの人)
Người kia, người đó
あのかた (あの方)
Vị kia
Cách nói lịch sự của "あのひと"
みなさん (皆さん)
Các anh chị, các bạn, quý vị
だれ (どなた)
Ai
"どなた" là cách nói lịch sự
badge

2. Hậu tố

~さん
person
Anh, chị, ông, bà
Cách gọi người khác lịch sự bằng cách thêm vào sau tên
~ちゃん
child_care
Bé ~
Thêm vào sau tên của trẻ em thay cho ~さん
~くん (~君)
face
Bé trai, em trai ~
Hậu tố thêm vào sau tên của bé trai/em trai
~じん (~人)
public
Người (nước) ~
Ví dụ: アメリカじん (Người Mỹ)
work

3. Nghề nghiệp & Địa điểm

school
せんせい (先生)
Thầy/Cô
Không dùng nói về nghề nghiệp của bản thân
cast_for_education
きょうし (教師)
Giáo viên
backpack
がくせい (学生)
Học sinh, sinh viên
business_center
かいしゃいん (会社員)
Nhân viên công ty
domain
しゃいん (社員)
Nhân viên
Dùng kèm tên cty. VD: IMCのしゃいん
account_balance
ぎんこういん (銀行員)
Nhân viên ngân hàng
medical_services
いしゃ (医者)
Bác sĩ
science
けんきゅうしゃ (研究者)
Nhà nghiên cứu
engineering
エンジニア
Kỹ sư
account_balance
だいがく (大学)
Đại học
local_hospital
びょういん (病院)
Bệnh viện
lightbulb
でんき (電気)
Điện, đèn điện
forum

4. Tuổi tác & Mẫu câu giao tiếp cơ bản

~さい (~歳) arrow_right_alt ~ tuổi
なんさい (何歳) arrow_right_alt Mấy tuổi?
おいくつ arrow_right_alt Mấy tuổi? (Cách nói lịch sự)
はい
Vâng, dạ
いいえ
Không

record_voice_over Mẫu câu chào hỏi

  • しつれいですが
    Xin lỗi,...
  • おなまえは? (お名前は)
    Tên anh/chị là gì?
  • はじめまして。 (初めまして)
    Rất hân hạnh được gặp anh/chị.
    Câu chào đầu tiên khi giới thiệu bản thân.
  • どうぞよろしく [おねがいします]。
    Rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị / Rất vui được làm quen.
    Dùng kết thúc sau khi giới thiệu mình.
  • こちらは〜さんです。
    Đây là anh/chị/ông/bà ~.
  • 〜からきました。 (〜から来ました)
    (Tôi) đến từ ~.
Quảng cáo

II. Phần dịch

list_alt

1. Mẫu câu

  • 1
    Tôi là Mike Miller.
  • 2
    Anh Santos không phải là sinh viên.
  • 3
    Anh Miller có phải là nhân viên công ty không?
  • 4
    Anh Santos cũng là nhân viên công ty.
model_training

2. Ví dụ

Q: Anh có phải là anh Mike Miller không?
A: Vâng, tôi là Mike Miller.
Q: Anh Miller có phải là sinh viên không?
A: Không, tôi không phải là sinh viên. Tôi là nhân viên công ty.
Q: Ông Wang có phải là kỹ sư không?
A: Không, ông Wang không phải là kỹ sư. Ông ấy là bác sĩ.
Q: Vị kia là ai?
A: Đó là ông Watt. Ông ấy là giảng viên của Trường Đại học Sakura.
Q: Em Teresa mấy tuổi?
A: Em 9 tuổi.

3. Hội thoại

Rất vui được làm quen với chị

face_3
Sato

Chào anh!

person
Yamada

Chào chị!

Chị Sato, đây là anh Mike Miller.

face
Miller

Rất vui được làm quen với chị. Tôi là Mike Miller.

Tôi đến từ Mỹ.

Rất mong sẽ nhận được sự giúp đỡ của chị.

face_3
Sato

Tôi là Sato Keiko.

Rất vui được làm quen với anh.

III. Từ và thông tin tham khảo

Quốc gia - Người - Ngôn ngữ

Nước
(国)
Người
(人)
Ngôn ngữ
(ことば)
アメリカ (Mỹ) アメリカ人 英語 (Tiếng Anh)
イギリス (Anh) イギリス人 英語 (Tiếng Anh)
イタリア (Ý) イタリア人 イタリア語 (Tiếng Ý)
イラン (Iran) イラン人 ペルシャ語 (Tiếng Ba Tư)
インド (Ấn Độ) インド人 ヒンディー語 (Tiếng Hin-đi)
インドネシア (Indonesia) インドネシア人 インドネシア語 (Tiếng Indo)
エジプト (Ai Cập) エジプト人 アラビア語 (Tiếng Ả-rập)
オーストラリア (Úc) オーストラリア人 英語 (Tiếng Anh)
カナダ (Canada) カナダ人 英語 / フランス語 (Tiếng Anh/Pháp)
韓国 (Hàn Quốc) 韓国人 韓国語 (Tiếng Hàn Quốc)
サウジアラビア (Ả-rập Xê-út) サウジアラビア人 アラビア語 (Tiếng Ả-rập)
シンガポール (Singapore) シンガポール人 英語 (Tiếng Anh)
スペイン (Tây Ban Nha) スペイン人 スペイン語 (Tiếng TBN)
タイ (Thái Lan) タイ人 タイ語 (Tiếng Thái)
中国 (Trung Quốc) 中国人 中国語 (Tiếng Trung Quốc)
ドイツ (Đức) ドイツ人 ドイツ語 (Tiếng Đức)
日本 (Nhật Bản) 日本人 日本語 (Tiếng Nhật)
フランス (Pháp) フランス人 フランス語 (Tiếng Pháp)
フィリピン (Philippine) フィリピン人 フィリピノ語 (Tiếng Philippine)
ブラジル (Brazil) ブラジル人 ポルトガル語 (Tiếng Bồ Đào Nha)
ベトナム (Việt Nam) ベトナム人 ベトナム語 (Tiếng Việt)
マレーシア (Malaysia) マレーシア人 マレーシア語 (Tiếng Mã Lai)
メキシコ (Mexico) メキシコ人 スペイン語 (Tiếng TBN)
ロシア (Nga) ロシア人 ロシア語 (Tiếng Nga)
Tên trường ĐH (giả định) さくら大学 / 富士大学
Tên công ty (giả định) IMC / パワー電気 / ブラジルエアー

IV. Giải thích ngữ pháp

1

Câu khẳng định

Danh từ1 は Danh từ2 です\text{Danh từ}_1 \text{ は Danh từ}_2 \text{ です}

1) Trợ từ 「は」

  • check_circle Biểu thị danh từ đứng trước nó là chủ đề của câu.
  • check_circle Chú ý 「は」 đọc là 「wa」.

2) です (desu)

  • check_circle Đặt sau danh từ làm vị ngữ biểu thị phán đoán/khẳng định.
  • check_circle Biểu thị sự lịch sự đối với người nghe.
Ví dụ

わたしは マイク・ミラー です。

Tôi là Mike Miller.

わたしは エンジニア です。

Tôi là kỹ sư.

2

Câu phủ định

Danh từ1 は Danh từ2 じゃありません\text{Danh từ}_1 \text{ は Danh từ}_2 \text{ じゃありません}

「じゃありません」 là thể phủ định của 「です」. Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, người ta dùng 「ではありません」.

Chú ý: 「では」 đọc là 「dewa」.

Ví dụ

サントスさんは 学生 じゃありません。

Anh Santos không phải là sinh viên.

3

Câu hỏi (Câu か)

~ です
か

1) Trợ từ 「か」

Dùng biểu thị sự không chắc chắn, nghi vấn. Thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi. Đọc lên giọng ở cuối câu.

2) Câu hỏi Đúng/Sai

Trật tự từ không đổi. Trả lời bằng 「はい」 (Đúng) hoặc 「いいえ」 (Không).

ミラーさんはアメリカ人ですか。

Anh Miller là người Mỹ phải không?

・・・はい、アメリカ人です。

Vâng, anh ấy là người Mỹ.

3) Câu hỏi có Từ để hỏi

Thay từ để hỏi vào vị trí muốn hỏi. Trật tự từ không đổi.

あの方はどなたですか。

Người kia là ai?

・・・ [あの方は] ミラーさんです。

Người đó là anh Miller.

4

Danh từ も

「も」 (Cũng). Được dùng khi danh từ diễn tả chủ đề câu giống với danh từ ở câu trước.

ミラーさんは会社員です。

Anh Miller là NV công ty.

グプタさんも 会社員です。

Anh Gupta cũng là NV công ty.

5

N1 の N2

「の」 nối hai danh từ. Danh từ 1 bổ nghĩa cho Danh từ 2. Trong bài này biểu thị tính sở thuộc.

N1
の
N2

ミラーさんは IMCの社員です。

Anh Miller là nhân viên của Công ty IMC.

6

~ さん

  • star Dùng ngay sau họ của người nghe để thể hiện sự kính trọng.
  • warning Không dùng đối với chính bản thân người nói.
  • lightbulb Khi đã biết tên người nghe, ta không dùng "Anata" mà dùng "Tên + さん".

あの方はミラーさんです。

Người kia là anh Miller.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân

80 câu60 phút2 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 1tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 1ngữ pháp tiếng nhật N5từ vựng tiếng nhật bài 1học tiếng nhật cơ bảnngữ pháp N5 bài 1
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo