Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 15: Sự cho phép và cấm đoán

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 15 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các hành động hàng ngày, chủ đề nghề nghiệp và các điểm ngữ pháp N5 cực kỳ quan trọng: mẫu câu xin phép/cho phép (Vてもいいです), mẫu câu cấm đoán không được làm gì (Vてはいけません) và mở rộng cách dùng Vています để diễn tả trạng thái tồn tại, thói quen hoặc nghề nghiệp.

lý thuyết tiếng nhật bài 15tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 15ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 15từ vựng tiếng nhật bài 15ngữ pháp Vてもいいですngữ pháp Vてはいけませんngữ pháp Vていますtừ vựng nghề nghiệp tiếng nhậthọc tiếng nhật cơ bản

 

Bài 15

Sự Cho Phép và Cấm Đoán

Từ Vựng, Ngữ Pháp, Mẫu Câu Và Hội Thoại

I. Từ vựng (Vocabulary)

Trong phần này, chúng ta sẽ học các động từ chỉ hành động cơ bản hàng ngày và các danh từ liên quan đến nghề nghiệp, gia đình, và các vật dụng thường ngày. Việc ghi nhớ kỹ cả Kanji (Hán tự) và Hiragana là vô cùng cần thiết để ứng dụng vào mẫu ngữ pháp của bài.

1. Động từ (Động từ nhóm I, II, III)

accessibility_new
立ちます
Động từ Nhóm I
Hiragana:たちます (tachimasu)
Ý nghĩa:Đứng
Thể TE:たって (tatte)
chair
座ります
Động từ Nhóm I
Hiragana:すわります (suwarimasu)
Ý nghĩa:Ngồi
Thể TE:すわって (suwatte)
build
使います
Động từ Nhóm I
Hiragana:つかいます (tsukaimasu)
Ý nghĩa:Dùng, Sử dụng
Thể TE:つかって (tsukatte)
place_item
置きます
Động từ Nhóm I
Hiragana:おきます (okimasu)
Ý nghĩa:Đặt, Để
Thể TE:おいて (oite)
precision_manufacturing
作ります
Động từ Nhóm I
Hiragana:つくります (tsukurimasu)
Ý nghĩa:Làm, Chế tạo, Sản xuất
Thể TE:つくって (tsukutte)
storefront
売ります
Động từ Nhóm I
Hiragana:うります (urimasu)
Ý nghĩa:Bán
Thể TE:うって (utte)
psychology
知ります
Động từ Nhóm I
Hiragana:しります (shirimasu)
Ý nghĩa:Biết
Thể TE:しって (shitte)
home
住みます
Động từ Nhóm I
Hiragana:すみます (sumimasu)
Ý nghĩa:Sống, Ở
Thể TE:すんで (sunde)
science
研究します
Động từ Nhóm III
Hiragana:けんきゅうします (kenkyuushimasu)
Ý nghĩa:Nghiên cứu
Thể TE:けんきゅうして (kenkyuushite)
lightbulb
Các Trạng Thái Hiện Tại (Thể ています)
知っています (しっています)
Ý nghĩa: Đang biết / Đã biết (Chỉ trạng thái nhận thức về một điều gì đó hiện tại).
住んでいます (すんでいます)
Ý nghĩa: Đang sống (Chỉ trạng thái cư trú tại một địa điểm).
Ví dụ: 大阪に住んでいます。 (Đang sống ở Osaka).

2. Danh từ (Danh từ chỉ đồ vật, địa điểm, nghề nghiệp)

資料
しりょう
Tài liệu, tư liệu
カタログ
katarogu
Ca-ta-lô
時刻表
じこくひょう
Bảng giờ chạy tàu
ふく
Quần áo
製品
せいひん
Sản phẩm
ソフト
sofuto
Phần mềm
専門
せんもん
Chuyên môn
歯医者
はいしゃ
Nha sĩ
床屋
とこや
Hiệu cắt tóc
プレイガイド
pureigaido
Quầy bán vé (nhà hát)
独身
どくしん
Độc thân
特に
とくに
Đặc biệt

Các cụm từ và từ đặc biệt khác:

  • 思い出します (おもいだします) Nhớ lại, hồi tưởng lại (Động từ nhóm I)
  • ご家族 (ごかぞく) Gia đình (Dùng để nói về gia đình người khác một cách lịch sự)
  • いらっしゃいます (irasshaimasu) Thể kính trọng của 「います」 (Ở, có mặt - Động từ nhóm I)
  • 高校 (こうこう) Trường trung học phổ thông (Cấp 3)
  • 日本橋 (にっぽんばし) Nipponbashi (Tên một khu phố buôn bán sầm uất ở Osaka)

III. Từ và thông tin tham khảo

work 職業 (しょくぎょう - Nghề nghiệp)

Danh sách các từ vựng mở rộng về nghề nghiệp để sử dụng cho mẫu câu hỏi và trả lời về công việc.

business_center
会社員
かいしゃいん
Nhân viên công ty
account_balance
公務員
こうむいん
Công chức
train
駅員
えきいん
Nhân viên nhà ga
payments
銀行員
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
local_post_office
郵便局員
ゆうびんきょくいん
Nhân viên bưu điện
store
店員
てんいん
Nhân viên cửa hàng
restaurant
調理師
ちょうりし
Đầu bếp
content_cut
理容師
りようし
Thợ cắt tóc
face_retouching_natural
美容師
びようし
Mỹ viện gia
school
教師
きょうし
Giáo viên
gavel
弁護士
べんごし
Luật sư
biotech
研究者
けんきゅうしゃ
Nhà nghiên cứu
medical_services
医者/看護婦
いしゃ/かんごふ
Bác sĩ / Y tá
directions_car
運転手
うんてんしゅ
Tài xế
local_police
警察官
けいさつかん
Cảnh sát
public
外交官
がいこうかん
Nhà ngoại giao
gite
政治家
せいじか
Chính khách
palette
画家
がか
Họa sĩ
draw
作家
さっか
Nhà văn
music_note
音楽家
おんがくか
Nhạc sĩ
architecture
建築家
けんちくか
Kiến trúc sư
engineering
エンジニア
enjinia
Kỹ sư
design_services
デザイナー
dezainaa
Nhà thiết kế
newsmode
ジャーナリスト
jaanarisuto
Nhà báo
mic
歌手/俳優
かしゅ / はいゆう
Ca sĩ / Diễn viên
sports_soccer
スポーツ選手
supootsu senshu
Vận động viên

IV. Giải thích ngữ pháp (Grammar)

Bài này tập trung vào việc sử dụng Thể TE (て) của động từ để diễn tả sự cho phép, sự cấm đoán, trạng thái hiện tại và thói quen/nghề nghiệp.

1

Động từ thể てもいいです

Cấu trúc:
Động từ (thể て)
+
もいいです

Ý nghĩa: Làm ... (điều gì đó) thì được, Có thể làm...

Cách dùng: Mẫu câu này dùng để biểu thị sự được phép làm một điều gì đó.

Nếu chuyển mẫu câu này thành câu nghi vấn (thêm ở cuối câu), thì chúng ta sẽ được một câu dùng để xin phép người khác một cách lịch sự.

check_circle

① 写真を撮ってもいいです。

Shashin o tottemo iidesu.

Có thể chụp ảnh được. (Được phép chụp ảnh).

help

② たばこを吸ってもいいですか。

Tabako o suttemo iidesuka.

Tôi hút thuốc được không? (Xin phép hút thuốc).

lightbulb Cách trả lời khi được xin phép

Khi trả lời câu hỏi 「~てもいいですか」, ta làm như sau. Đặc biệt chú ý cách trả lời tế nhị khi từ chối.

③ このカタログをもらってもいいですか。

Kono katarogu o morattemo iidesuka.

Tôi lấy ca-ta-lô này có được không?

Đồng ý (Cho phép):

ええ、いいですよ。どうぞ。

Vâng, được. Xin mời.

Từ chối (Tế nhị):

すみません。ちょっと。

Xin lỗi. Không được. (Ngụ ý: hơi bất tiện).

2

Động từ thể てはいけません

Cấu trúc:
Động từ (thể て)
+
はいけません

Ý nghĩa: Không được làm...

Cách dùng: Mẫu câu này biểu thị ý nghĩa "cấm", hay "không được làm" một việc gì đó. Đây là câu mệnh lệnh cấm đoán mạnh mẽ.

block

④ ここでたばこを吸ってはいけません。禁煙ですから。

Koko de tabako o sutte wa ikemasen. Kin'en desu kara.

Không được hút thuốc ở đây, vì là nơi "cấm hút thuốc".

warning Lưu ý khi trả lời từ chối thẳng thắn

Đối với câu hỏi xin phép 「Động từ thể てもいいですか」, khi muốn nhấn mạnh câu trả lời từ chối (không được phép), ta có thể lược bỏ phần 「Động từ thể ては」 mà chỉ cần trả lời là 「いいえ、いけません」.

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Cách trả lời này KHÔNG dùng với người trên (cấp trên, thầy cô, người lớn tuổi).

⑤ 先生、ここで遊んでもいいですか。

Sensei, koko de asondemo iidesuka.

Thưa thầy/cô, em chơi ở đây có được không ạ?

いいえ、いけません。

Iie, ikemasen.

Không, không được (chơi ở đây).

3

Động từ thể ています (Trạng thái)

Ở Bài 14 chúng ta đã học 「Động từ thể ています」 diễn tả một hành động đang diễn ra (Ví dụ: Đang ăn cơm, đang đọc báo).

Tuy nhiên, trong bài này, chúng ta học thêm một ý nghĩa mới: dùng mẫu câu này để nói về một trạng thái (là kết quả của một hành động) vẫn còn lưu lại, vẫn tiếp diễn ở hiện tại.

⑥ わたしは結婚しています。

Watashi wa kekkon shite imasu.

Tôi đã lập gia đình.

Hành động "kết hôn" đã xảy ra, và trạng thái "đã có gia đình" vẫn đang duy trì.

⑦ わたしは田中さんを知っています。

Watashi wa Tanaka-san o shitte imasu.

Tôi biết anh Tanaka.

Đã quen biết trong quá khứ và hiện tại vẫn đang lưu giữ trạng thái biết người đó.

⑧ わたしは大阪に住んでいます。

Watashi wa Oosaka ni sunde imasu.

Tôi sống ở Osaka.

Đã chuyển đến Osaka và hiện tại trạng thái sinh sống ở đó vẫn đang tiếp diễn.

⑨ わたしはカメラを持っています。

Watashi wa kamera o motte imasu.

Tôi có máy ảnh.

Từ「もっています」có hai nghĩa:
1. Bây giờ đang cầm trên tay.
2. Có (sở hữu một vật gì đó lâu dài).
4

Động từ thể ています (Tập quán, Nghề nghiệp)

「Động từ thể ています」 còn được dùng để nói về các tập quán, thói quen (tức là những hành vi được lặp đi lặp lại trong một thời gian dài mang tính quy luật).

Như ở ví dụ dưới đây, chúng ta có thể dùng mẫu câu này để nói về nghề nghiệp hoặc tình cảnh của một cá nhân hay tổ chức. Mẫu này thường dùng để trả lời khi được hỏi 「おしごとはなんですか」 (Công việc của anh/chị là gì?).

⑩ IMCはコンピューターソフトを作っています。

IMC wa konpyuutaa sofuto o tsukutte imasu.

Công ty IMC chế tạo phần mềm máy vi tính.
(Chỉ công việc, chức năng hoạt động thường xuyên của công ty).

⑪ スーパーでフィルムを売っています。

Suupaa de firumu o utte imasu.

Siêu thị có bán phim.
(Việc bán phim là hoạt động diễn ra liên tục tại siêu thị).

⑫ ミラーさんはIMCで働いています。

Miraa-san wa IMC de hataraite imasu.

Anh Miller làm việc ở Công ty IMC.
(Chỉ nghề nghiệp, nơi làm việc hiện tại).

⑬ 妹は大学で勉強しています。

Imouto wa daigaku de benkyou shite imasu.

Em gái tôi (đang) học đại học.
(Chỉ tình trạng hiện tại là sinh viên, công việc chính là đi học).

5

知りません (Phủ định của 知っています)

Lưu ý đặc biệt: Thể phủ định của 「知っています」 (Biết)「知りません」 (Không biết), chứ không phải là 「知っていません」.

⑭ 市役所の電話番号を知っていますか。

Shiyakusho no denwabangou o shitte imasuka.

Anh/Chị có biết số điện thoại của Văn phòng hành chính quận (thành phố) không?

check

はい、知っています。

Hai, shitte imasu.

Có, tôi biết.

close

いいえ、知りません。

Iie, shirimasen.

Không, tôi không biết.

II. Mẫu câu & Hội thoại thực tế

1. Mẫu câu cơ bản (文型 - Bunkei)

  • 1

    写真を撮ってもいいですか。

    Shashin o tottemo iidesuka.

    Tôi chụp ảnh có được không?

  • 2

    サントスさんはパソコンを持っています。

    Santosu-san wa pasokon o motte imasu.

    Anh Santos có máy vi tính.

2. Ví dụ (例文 - Reibun)

1
A: このカタログをもらってもいいですか。
Kono katarogu o morattemo iidesuka.
Tôi lấy ca-ta-lô này có được không?
B: ええ、いいですよ。どうぞ。
Ee, iidesuyo. Douzo.
Vâng, được ạ. Xin mời.
2
A: この辞書を借りてもいいですか。
Kono jisho o karitemo iidesuka.
Tôi mượn quyển từ điển này có được không?
B: すみません、ちょっと…。今使っています。
Sumimasen, chotto... Ima tsukatte imasu.
Xin lỗi, không được rồi... Bây giờ tôi đang dùng.
3
A: ここで遊んでもいいですか。
Koko de asondemo iidesuka.
Tôi chơi ở đây có được không?
B: はい。
Hai.
Vâng (được).
4
A: 市役所の電話番号を知っていますか。
Shiyakusho no denwabangou o shitte imasuka.
Anh/Chị có biết số điện thoại của Văn phòng hành chính quận không?
B: いいえ、知りません。
Iie, shirimasen.
Không, tôi không biết.
5
A: マリアさんはどこに住んでいますか。
Maria-san wa doko ni sunde imasuka.
Chị Maria sống ở đâu?
B: 大阪に住んでいます。
Oosaka ni sunde imasu.
Tôi ở (sống ở) Osaka.
6
A: ワンさんは独身ですか。
Wan-san wa dokushin desuka.
Anh Wang còn độc thân à?
B: いいえ、結婚しています。
Iie, kekkon shite imasu.
Không, tôi đã lập gia đình.
7
A: お仕事は何ですか。
Oshigoto wa nan desuka.
Anh/Chị làm nghề gì?
B: 教師です。富士大学で教えています。
Kyoushi desu. Fuji daigaku de oshiete imasu.
Tôi làm giáo viên. Tôi dạy ở Đại học Fuji.
A: 専門は何ですか。
Senmon wa nan desuka.
Chuyên môn của anh/chị là gì?
B: 日本の美術です。
Nihon no bijutsu desu.
Là mỹ thuật Nhật Bản.

3. Hội thoại (会話 - Kaiwa)

ご家族は? (Gia đình anh thế nào?)

group Giữa Miller (ミラー) và Kimura (木村)

Miller

昨日の映画はよかったですね。

Kinou no eiga wa yokatta desu ne.

Bộ phim hôm qua hay nhỉ.

Kimura

ええ。特にお父さんはよかったですね。

Ee. Tokuni otousan wa yokatta desu ne.

Vâng. Đặc biệt tôi thích người cha trong phim.

Miller

ええ。わたしは家族を思い出しました。

Ee. Watashi wa kazoku o omoidashimashita.

Vâng. Tôi nhớ đến gia đình mình.

Kimura

そうですか。ミラーさんのご家族は?

Sou desuka. Miraa-san no gokazoku wa?

Thế à. Gia đình anh thế nào?

Miller

両親と姉が1人います。

Ryoushin to ane ga hitori imasu.

Gia đình tôi có bố mẹ và một chị gái.

Kimura

どちらにいらっしゃいますか。

Dochira ni irasshaimasuka.

Gia đình anh sống ở đâu ạ?

Miller

両親はニューヨークの近くに住んでいます。姉はロンドンにいます。

Ryoushin wa Nyuuyooku no chikaku ni sunde imasu. Ane wa Rondon ni imasu.

Bố mẹ tôi sống ở gần New York, chị gái ở Luân Đôn. 木村さんのご家族は? (Gia đình chị thì thế nào?)

Kimura

3人です。父は銀行員です。母は高校で英語を教えています。

Sannin desu. Chichi wa ginkouin desu. Haha wa koukou de eigo o oshiete imasu.

Gia đình tôi có ba người. Bố tôi là nhân viên ngân hàng. Mẹ tôi dạy tiếng Anh ở trung học phổ thông.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự