Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 10: 가족
Tóm tắt toàn bộ lý thuyết và kiến thức trọng tâm bài 10: Gia Đình (가족) trong giáo trình Tiếng Hàn Sơ cấp 1. Ghi nhớ nhanh từ vựng, ngữ pháp kính ngữ (-시-, 께서), cách xưng hô trong gia đình Hàn Quốc để ôn thi hiệu quả.
lý thuyết tiếng hàntóm tắt tiếng hàntiếng hàn sơ cấp 1bài 10 tiếng hànchủ đề gia đình tiếng hàntừ vựng gia đình tiếng hànngữ pháp kính ngữkính ngữ tiếng hàncách xưng hô trong gia đình hàn quốctự học tiếng hànôn thi tiếng hàn sơ cấp가족-시-께서
Chương 10: 가족 - Gia Đình
1. Mục Tiêu Bài Học
- Giới thiệu các thành viên trong gia đình.
- Cung cấp thông tin chi tiết về độ tuổi, nghề nghiệp.
- Tiếp nhận và phản hồi thông tin về gia đình người khác.
- Từ vựng: Chủ đề Gia đình, Nghề nghiệp (phần 2), Từ vựng liên quan đến công việc.
- Ngữ pháp: Định từ số đếm (2), Kính ngữ 께서, Vĩ tố kính ngữ -(으)시-, Hiện tượng giản lược phụ âm ㄹ.
- Văn hóa: Cách xưng hô chuẩn mực trong gia đình Hàn Quốc.
2. Từ Vựng Cơ Bản
2.1 Cây Gia Đình (가족)
Trong tiếng Hàn, cách xưng hô với anh chị em sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc người nói là Nam hay Nữ. Dưới đây là hệ thống từ vựng gia đình cơ bản.
Nếu TÔI (나) là NỮ giới
Nếu TÔI (나) là NAM giới
2.2 Nghề Nghiệp (직업)
Bổ sung thêm các từ vựng chỉ nghề nghiệp và hoạt động liên quan đến công việc thường gặp trong đời sống.
교수
Giáo sư
연구원
Nghiên cứu viên
경찰관
Cảnh sát
군인
Bộ đội, quân nhân
변호사
Luật sư
사업가
Doanh nhân
통역사
Thông dịch viên
농부
Nông dân
Tips Lưu ý về từ vựng & ngữ pháp
Trong giao tiếp hằng ngày, người Hàn Quốc có xu hướng sử dụng các cụm động từ chỉ hành động nghề nghiệp thay vì chỉ dùng danh từ chỉ nghề nghiệp đứng độc lập. Đặc biệt với nghề nông và kinh doanh.
-
사업을 하다 (Kinh doanh, làm doanh nghiệp)
Thay vì nói "저는 사업가입니다" (Tôi là doanh nhân), người ta thường nói:
"준영 씨는 사업을 합니다." (Jun-young đang làm kinh doanh.) -
농사를 짓다 (Làm nông, trồng trọt)
Thay vì nói "저는 농부입니다" (Tôi là nông dân), người ta thường nói:
"저는 농사를 짓습니다." (Tôi làm nghề nông.) -
장사를 하다 (Buôn bán nhỏ, mở cửa hàng)
Dùng cho việc kinh doanh quy mô nhỏ hơn so với '사업'.
-
출장을 가다 (Đi công tác)
Ví dụ: "아버지는 내일 하노이로 출장을 가십니다." (Ngày mai bố tôi đi công tác Hà Nội.)
3. Ngữ Pháp Cơ Bản (기본 문법)
3.1 Định từ số (2) - 수 관형사
Khi đếm số lượng người hoặc đồ vật, hoặc khi nói về tuổi tác, tiếng Hàn sử dụng hệ thống Số đếm Thuần Hàn (순수 한국어). Khi số từ kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ đơn vị (như 살 - tuổi, 명 - người, 개 - cái), hình thái của một số từ sẽ bị biến đổi. Cụ thể, số "20" (스물) khi đi với danh từ đơn vị sẽ rút gọn thành 스무.
| Số (Chữ số) | Số Thuần Hàn | Khi kết hợp với "살" (Tuổi) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 10 | 열 | 열 살 | Mười tuổi |
| 20 | 스물 | 스무 살 (*Đặc biệt rút gọn) | Hai mươi tuổi |
| 30 | 서른 | 서른 살 | Ba mươi tuổi |
| 40 | 마흔 | 마흔 살 | Bốn mươi tuổi |
| 50 | 쉰 | 쉰 살 | Năm mươi tuổi |
| 60 | 예순 | 예순 살 | Sáu mươi tuổi |
| 70 | 일흔 | 일흔 살 | Bảy mươi tuổi |
| 80 | 여든 | 여든 살 | Tám mươi tuổi |
| 90 | 아흔 | 아흔 살 | Chín mươi tuổi |
| 100 | 백 | 백 살 | Một trăm tuổi (Sử dụng số Hán Hàn) |
Ví dụ áp dụng (예문):
뜨엉 씨는 올해 스무 살입니다.
Năm nay Đường hai mươi tuổi. (스물 -> 스무 살)
저는 스물두 살이에요.
Tôi hai mươi hai tuổi. (Khi ghép số hàng đơn vị, phần hàng chục giữ nguyên '스물', hàng đơn vị '둘' biến đổi thành '두 살')
우리 형은 서른네 살입니다.
Anh trai tôi ba mươi tư tuổi. (서른 + 넷 -> 서른네 살)
3.2 Tiểu từ Kính ngữ: 께서 / 께서는
Trong văn hóa Hàn Quốc, sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao là cực kỳ quan trọng. Ngữ pháp phản ánh rõ điều này thông qua hệ thống tiểu từ kính ngữ.
Tiểu từ chủ ngữ thông thường
이 / 가
Chuyển thành kính ngữ
께서
Tiểu từ chủ đề thông thường
은 / 는
Chuyển thành kính ngữ
께서는
Ví dụ phân tích:
1. 아버지께서 오십니다.
Bố đến. (Thay vì dùng 아버지가)
2. 선생님께서 전화하셨습니다.
Thầy/Cô giáo đã gọi điện thoại. (Thay vì dùng 선생님이)
3. 할아버지께서는 텔레비전을 보십니다.
Ông nội xem ti vi. (Thay vì dùng 할아버지는. Sử dụng 께서는 để nhấn mạnh chủ đề là Ông nội)
3.3 Vĩ tố Tôn kính: -(으)시-
Nếu chủ ngữ của câu là người có vị trí, thân phận hoặc tuổi tác cần được tôn kính (ông bà, bố mẹ, giám đốc, giáo viên...), ta phải gắn thêm vĩ tố -(으)시- vào ngay sau thân động từ hoặc tính từ của vị ngữ.
Không có phụ âm cuối (patchim)
Thêm -시-
Ví dụ: 가다 (đi) → 가시다
Ví dụ: 보다 (xem) → 보시다
Có phụ âm cuối (patchim)
Thêm -(으)시-
Ví dụ: 읽다 (đọc) → 읽으시다
Ví dụ: 좋다 (tốt) → 좋으시다
Ví dụ áp dụng:
부모님께서는 하노이에 사십니다.
Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội. (살다 -> 사십니다: Kết hợp giản lược ㄹ)
사장님, 오늘 신문을 읽으셨습니까?
Giám đốc, hôm nay ngài đã đọc báo chưa? (읽다 + 으시 + 었 + 습니까 -> Đã đọc)
우리 선생님은 한국분이세요.
Thầy giáo của chúng tôi là người Hàn Quốc. (이다 + 세요 -> 이세요)
Từ vựng Kính ngữ Đặc biệt (Bắt buộc ghi nhớ)
Một số động từ và danh từ không áp dụng quy tắc thêm -(으)시-, mà sẽ biến đổi hoàn toàn thành một từ mới riêng biệt mang ý nghĩa kính trọng tuyệt đối.
Động từ Đặc biệt
| Từ gốc | Kính ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 있다 | 계시다 | Có, đang ở |
| 자다 | 주무시다 | Ngủ |
| 죽다 | 돌아가시다 | Chết, qua đời |
| 먹다 | 드시다 / 잡수시다 | Ăn |
| 말하다 | 말씀하시다 | Nói |
VD: 선생님, 이 과일 좀 드세요.
(Thưa thầy, em mời thầy dùng quả này ạ.)
VD: 할머니께서는 지금 주무십니다.
(Bà bây giờ đang ngủ.)
Danh từ Đặc biệt
| Từ gốc | Kính ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 집 | 댁 | Nhà |
| 생일 | 생신 | Sinh nhật |
| 밥 | 진지 | Cơm, bữa ăn |
| 이름 | 성함 | Tên, danh tính |
| 나이 | 연세 | Tuổi |
| 말 | 말씀 | Lời nói |
VD: 할아버지 생신이 언제예요?
(Khi nào là sinh nhật của ông nội?)
VD: 아버님 성함이 어떻게 되세요?
(Tên của ba bạn là gì?)
3.4 Hiện tượng Giản lược phụ âm ㄹ
Những động từ hoặc tính từ có thân từ kết thúc bằng phụ âm ㄹ (như 살다, 알다, 만들다, 열다...). Nếu chúng được theo sau bởi các ngữ pháp bắt đầu bằng các phụ âm ㄴ, ㅂ, ㅅ thì phụ âm ㄹ sẽ bị giản lược (mất đi) hoàn toàn.
살다 (Sống) + ㅂ니다
사 + ㅂ니다 → 삽니다
언니는 베트남에 삽니다.
Chị tôi sống ở Việt Nam.
열다 (Mở) + 세요 (bắt đầu bằng ㅅ)
여 + 세요 → 여세요
창문을 여세요.
Vui lòng mở cửa sổ ra.
만들다 (Làm, chế biến) + 세요
만드 + 세요 → 만드세요
누가 김밥을 만드세요?
Ai làm món kimbap thế?
4. Hội Thoại Giao Tiếp (말하기)
Mô hình các cuộc hội thoại chuẩn mực khi hỏi thăm về gia đình, độ tuổi và nghề nghiệp.
뜨엉 씨, 가족이 몇 명이에요?
Đường à, gia đình bạn có mấy người vậy?
모두 네 명이에요.
Tất cả là bốn người ạ.
오빠가 몇 살이에요?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi thế?
스물다섯 살이에요.
Anh ấy hai mươi lăm tuổi.
아버지 연세가 어떻게 되세요?
Bố bạn năm nay bao nhiêu tuổi ạ?
쉰이세요.
Bố em năm nay năm mươi tuổi ạ.
Phân tích ngữ cảnh
- Khi hỏi tuổi thông thường dùng 몇 살이에요?
- Khi hỏi người cao tuổi, bậc trưởng bối phải dùng 연세가 어떻게 되세요?
- Khi trả lời tuổi của người lớn tuổi, không dùng chữ 살. Nghĩa là không nói "쉰두 살이십니다", mà chỉ nói là "쉰둘이십니다" (Ông ấy 52).
5. Văn Hóa (문화)
한국의 가족 호칭
(Xưng hô trong gia đình người Hàn Quốc)
Theo truyền thống lâu đời của Hàn Quốc, sau khi kết hôn, người vợ thường sẽ sống ở nhà chồng. Do đó, hệ thống xưng hô cơ bản trong gia đình được thiết lập dựa trên nguyên tắc lấy người nam (người bố) làm trung tâm.
- Các từ như 할아버지 (ông nội), 할머니 (bà nội), 삼촌 (chú), 숙모 (thím) mặc định là đang chỉ những người thuộc gia đình bên nội (gia đình của bố).
- Đối với gia đình bên nhà mẹ, ngôn ngữ Hàn Quốc sẽ thêm tiếp đầu ngữ 외- (Ngoại) vào trước danh từ xưng hô. Ta có: 외할아버지 (ông ngoại), 외할머니 (bà ngoại), 외삼촌 (cậu), 외숙모 (mợ).
Ngoài ra, điểm đặc biệt thú vị là cách xưng hô với anh chị em phụ thuộc vào giới tính của người gọi (như đã học ở phần từ vựng: 오빠/형, 언니/누나).
Một xu hướng xã hội hiện đại ở Hàn Quốc là mọi người thường mang các từ xưng hô gia đình thân mật như '언니, 오빠, 형' ra sử dụng ngoài xã hội cho những người lớn tuổi hơn mình một chút để tạo sự gần gũi, thân thiện.
Nhìn chung, hệ thống xưng hô gia đình của Hàn Quốc và Việt Nam có rất nhiều điểm tương đồng. Các nhà văn hóa học lý giải điều này là do cả hai quốc gia đều có bề dày lịch sử chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Văn hóa Nho giáo (유교 문화), coi trọng tôn ti trật tự và huyết thống gia đình.
Giao lưu Văn hóa
Bạn có biết?
Ở Hàn Quốc hiện đại, khi người lớn tuổi gọi người nhỏ tuổi hơn trong nhà, họ thường bỏ qua các chức danh xưng hô phức tạp mà chỉ gọi trực tiếp bằng Tên riêng để thể hiện sự yêu thương, thân thiết.
6. Tổng Hợp Từ Mới (새 단어)
Danh sách các từ mới xuất hiện trong toàn bộ bài học kèm theo ví dụ áp dụng chi tiết giúp ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng.
강아지
Chó con, cún con
우리 집에 귀여운 강아지가 있어요.
되다
Trở thành
저는 나중에 선생님이 되고 싶어요.
결혼식
Lễ cưới, đám cưới
어제 언니 결혼식에 갔어요.
계시다
Có, ở (Kính ngữ của 있다)
할아버지께서는 방에 계십니다.
고모 / 고모부
Cô / Dượng (Chồng của cô)
주말에 고모 댁에 놀러 갑니다.
열심히
Một cách chăm chỉ
한국어를 열심히 공부합니다.
공항 / 근무
Sân bay / Làm việc
아버지는 공항에서 근무하십니다.
분
Vị, người (Kính ngữ của 명/사람)
저 분은 우리 교수님이세요.
사촌
Anh chị em họ
저와 사촌 언니는 친합니다.
나중에
Sau này, lát nữa
나중에 다시 전화할게요.
올해
Năm nay
올해 저는 스무 살입니다.
외동딸 / 외아들
Con gái một / Con trai một
저는 형제가 없는 외동딸이에요.
전공하다
Học chuyên ngành
대학교에서 한국어를 전공합니다.
대가족
Đại gia đình (Nhiều thế hệ)
할아버지와 함께 사는 대가족입니다.
큰아버지 / 큰어머니
Bác trai (Anh của bố) / Bác gái
큰아버지는 다낭에 사십니다.
3.665 xem 15 kiến thức 15 đề thi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
3 mã đề 120 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
1 mã đề 20 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
1 mã đề 147 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
7 mã đề 257 câu hỏi

10.561 lượt xem 16/04/2026

10.910 lượt xem 16/04/2026

11.379 lượt xem 17/04/2026

10.253 lượt xem 16/04/2026

10.415 lượt xem 16/04/2026

10.916 lượt xem 17/04/2026

10.362 lượt xem 16/04/2026

11.267 lượt xem 17/04/2026

10.436 lượt xem 16/04/2026

