Trắc nghiệm ôn tập chương 4: Môn tiếng Việt - Đại học Vinh

Hệ thống đề thi trắc nghiệm online ôn tập Chương 4 môn Tiếng Việt - Đại học Vinh. Nội dung bao quát toàn bộ kiến thức trọng tâm về Từ loại, Cụm từ (Danh ngữ, Động ngữ, Tính ngữ) và các thành phần Câu tiếng Việt. Đề thi được thiết kế bám sát giáo trình lý thuyết truyền thông, có giải thích chi tiết, giúp sinh viên tự học và đạt điểm cao trong các kỳ thi học phần.

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng việt đại học vinh ôn thi tiếng việt chương 4 ngữ pháp tiếng việt đại học từ loại tiếng việt cụm từ tiếng việt cấu trúc câu tiếng việt bài tập trắc nghiệm tiếng việt online giáo trình tiếng việt đại học vinh

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 34: 0.25 điểm
"Dấu ngoặc đơn" () có công dụng nào nổi bật trong việc trình bày văn bản khoa học hoặc giáo trình?
A.  
Dùng để tách các lời chú giải, giải thích xuất xứ hoặc ghi chú bổ sung không nằm trong mạch chính của câu.
B.  
Dùng để nhấn mạnh các từ ngữ mang ý nghĩa mỉa mai, châm biếm.
C.  
Dùng để thay thế cho dấu hai chấm khi liệt kê sự vật.
D.  
Dùng để báo hiệu rằng đoạn văn này có thể bỏ qua không cần đọc.
Câu 35: 0.25 điểm
Động từ "bảo" trong "Thầy giáo bảo Nam lên bảng" chi phối thành phần phụ sau nó như thế nào?
A.  
Đòi hỏi hai thành tố: đối tượng tiếp nhận (Nam) và nội dung hoạt động (lên bảng).
B.  
Chỉ cần một danh từ chỉ người đứng ngay sau nó.
C.  
Đòi hỏi một phó từ chỉ mức độ đứng ở giữa câu.
D.  
Không chi phối bất kỳ thành phần nào, có thể đứng độc lập cuối câu.
Câu 36: 0.25 điểm
Sự khác biệt về ý nghĩa giữa câu "Nó ăn chỉ mỗi cơm" và "Nó chỉ ăn cơm" nằm ở đâu?
A.  
Ở vị trí đặt trợ từ "chỉ" để nhấn mạnh đối tượng khác nhau (hành động hay sự vật).
B.  
Không có sự khác biệt nào, hai câu hoàn toàn đồng nghĩa.
C.  
Một câu là câu kể, một câu là câu hỏi.
D.  
Một câu dùng cho người lớn, một câu dùng cho trẻ con.
Câu 37: 0.25 điểm
Tại sao "Dấu gạch ngang" (-) lại được dùng trong các danh sách liệt kê đồng đẳng trên trục dọc?
A.  
Để tạo sự rõ ràng, tách bạch giữa các mục và giúp người đọc dễ dàng theo dõi các ý ngang hàng.
B.  
Vì nó đẹp hơn các dấu câu khác khi trình bày.
C.  
Vì quy tắc bắt buộc mọi danh sách đều phải bắt đầu bằng dấu gạch ngang.
D.  
Để thay thế cho dấu chấm khi kết thúc mỗi mục liệt kê.
Câu 38: 0.25 điểm
Trong câu ghép "Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược", tại sao không cần quan hệ từ nhưng vẫn hiểu được ý nghĩa đối lập?
A.  
Nhờ vào sự đối lập của các thực từ (xuôi - ngược) và ngữ điệu ngắt quãng giữa hai vế.
B.  
Vì đây là một câu tục ngữ nên không cần đúng ngữ pháp.
C.  
Vì người Việt luôn hiểu ngầm từ "nhưng" ở giữa các dấu phẩy.
D.  
Vì hai vế câu này thực chất là hai câu đơn hoàn toàn độc lập.
Câu 1: 0.25 điểm
Tiêu chí nào sau đây không được dùng để phân chia từ loại trong tiếng Việt?
A.  
Dựa vào chức vụ ngữ pháp trong câu.
B.  
Dựa vào số lượng âm tiết cấu tạo nên từ.
C.  
Dựa vào khả năng kết hợp trong cụm từ.
D.  
Dựa vào ý nghĩa phạm trù của lớp từ.
Câu 2: 0.25 điểm
Trong cụm danh từ "Tất cả những cái con gà mái đen ấy", từ "gà" đóng vai trò là thành tố nào trong mô hình cấu trúc?
A.  
Danh từ chỉ vật (D2)
B.  
Danh từ chỉ loại (D1)
C.  
Định ngữ (-1)
D.  
Từ chỉ xuất (1)
Câu 39: 0.25 điểm
Tại sao việc sử dụng dấu chấm hỏi cuối câu "Anh ấy không hiểu thế nào là thực bất tri kỳ vị." lại là một lỗi sai?
A.  
Vì đây là câu kể chứa một cụm từ nghi vấn, không phải câu hỏi trực tiếp để chờ trả lời.
B.  
Vì trong câu đã có từ "không" nên không được dùng dấu hỏi nữa.
C.  
Vì câu này quá dài để có thể coi là một câu hỏi.
D.  
Vì dấu hỏi chỉ được dùng cho những câu bắt đầu bằng từ "Tại sao".
Câu 40: 0.25 điểm
Trợ từ "đã" và "mới" trong hai câu "Đã 8 giờ" và "Mới 8 giờ" thể hiện điều gì?
A.  
Thể hiện thái độ đánh giá của người nói về sự sớm hay muộn của thời gian.
B.  
Chỉ đơn thuần là xác định mốc thời gian khách quan.
C.  
Dùng để hỏi xem đồng hồ có chạy đúng không.
D.  
Là các phó từ chỉ thời gian trong quá khứ và tương lai.
Câu 3: 0.25 điểm
Nhóm động từ nào thường đòi hỏi bổ ngữ phía sau là một kết cấu Chủ - Vị hoặc có các từ "là", "rằng" chen vào giữa?
A.  
Nhóm động từ cảm nghĩ - nói năng.
B.  
Nhóm động từ tình thái.
C.  
Nhóm động từ nội động.
D.  
Nhóm động từ chuyển động có hướng.
Câu 4: 0.25 điểm
Đặc điểm nào giúp phân biệt tính từ với động từ về mặt khả năng kết hợp với phó từ?
A.  
Tính từ kết hợp phổ biến với phó từ mức độ, động từ kết hợp phổ biến với phó từ thời gian.
B.  
Tính từ chỉ kết hợp được với phó từ mệnh lệnh.
C.  
Động từ không thể kết hợp với phó từ phủ định.
D.  
Cả hai loại từ đều có khả năng kết hợp giống hệt nhau với mọi loại phó từ.
Câu 5: 0.25 điểm
Khi số từ đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, đặc điểm hình thức bắt buộc thường là gì?
A.  
Phải có quan hệ từ "là" đứng trước.
B.  
Phải có danh từ chỉ đơn vị đi kèm.
C.  
Phải đứng ở đầu câu.
D.  
Phải kết hợp với phó từ chỉ mức độ "rất".
Câu 6: 0.25 điểm
Trong hệ thống đại từ tiếng Việt, các từ như "ai", "gì", "đâu", "sao" khi dùng trong câu "Ai mà biết được" mang ý nghĩa gì?
A.  
Ý nghĩa phiếm định (chỉ sự phủ định, bác bỏ).
B.  
Ý nghĩa nghi vấn (hỏi để chờ câu trả lời).
C.  
Ý nghĩa chỉ định không gian xa.
D.  
Ý nghĩa xưng hô thân tộc.
Câu 7: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản về ý nghĩa sử dụng giữa định từ "các" và "những" là gì?
A.  
"Các" chỉ tập hợp trọn vẹn, "những" chỉ số đông nhưng thường mang tính đối lập hoặc không toàn bộ.
B.  
"Các" dùng cho số lượng ít, "những" dùng cho số lượng rất nhiều.
C.  
"Những" chỉ dùng cho người, "các" chỉ dùng cho vật.
D.  
"Các" luôn đi kèm số từ chính xác, "những" đi kèm số từ ước lượng.
Câu 8: 0.25 điểm
Việc từ "suy nghĩ" trong câu "Những suy nghĩ của tôi..." được coi là danh từ là dựa trên phương thức chuyển hóa nào?
A.  
Phương thức ngữ pháp (thay đổi chức năng và khả năng kết hợp).
B.  
Phương thức từ vựng (thay đổi hoàn toàn nghĩa gốc).
C.  
Phương thức chơi chữ đồng âm.
D.  
Phương thức mượn từ nước ngoài.
Câu 9: 0.25 điểm
Tại sao việc sử dụng câu hỏi thay cho câu cầu khiến (ví dụ: "Anh đóng cửa giúp tôi được không?") lại được coi là lịch sự hơn trong tiếng Việt?
A.  
Vì nó giảm tính áp đặt, tạo cho người nghe quyền được thương lượng hoặc từ chối.
B.  
Vì câu hỏi luôn ngắn gọn hơn câu ra lệnh.
C.  
Vì người Việt không bao giờ sử dụng động từ mệnh lệnh.
D.  
Vì nó loại bỏ hoàn toàn lợi ích của người nói trong câu.
Câu 10: 0.25 điểm
Điểm khác biệt lớn nhất giữa cụm từ đẳng lập và cụm từ chính phụ là gì?
A.  
Cụm đẳng lập các thành tố bình đẳng, cụm chính phụ có thành tố làm hạt nhân chi phối các từ khác.
B.  
Cụm đẳng lập luôn có quan hệ từ "là", cụm chính phụ thì không.
C.  
Cụm chính phụ có thể đảo trật tự các từ tùy ý mà không đổi nghĩa.
D.  
Cụm đẳng lập chỉ gồm các thực từ, cụm chính phụ chỉ gồm các hư từ.
Câu 11: 0.25 điểm
Tại sao sự xuất hiện của các đại từ chỉ định "này", "kia", "ấy" lại thường báo hiệu sự kết thúc của một danh ngữ?
A.  
Vì chúng nằm ở vị trí cuối cùng (-2) trong mô hình cấu trúc cụm danh từ.
B.  
Vì chúng là những từ mang ý nghĩa từ vựng mạnh nhất.
C.  
Vì chúng bắt buộc phải đứng trước danh từ trung tâm.
D.  
Vì sau các từ này không thể thêm được định ngữ nào khác.
Câu 12: 0.25 điểm
Trong tổ hợp "Anh ta đi chơi phố", tại sao "đi" được coi là động từ trung tâm thay vì "chơi"?
A.  
Vì hành động "đi" xảy ra trước và chi phối nội dung/mục đích của hành động sau.
B.  
Vì "đi" là động từ ngắn hơn "chơi".
C.  
Vì "chơi" chỉ là một tính từ bổ sung mức độ.
D.  
Vì trong tiếng Việt, động từ đứng sau luôn là thành phần phụ của động từ đứng trước.
Câu 13: 0.25 điểm
Các phó từ "được", "mất", "ra", "nổi" khi đứng sau động từ thường bổ sung ý nghĩa gì cho hành động?
A.  
Ý nghĩa về kết quả, sự thiệt hại hoặc lợi ích của hành động.
B.  
Ý nghĩa về thời gian tương lai của hành động.
C.  
Ý nghĩa phủ định hoàn toàn hành động.
D.  
Ý nghĩa về mệnh lệnh bắt buộc thực hiện hành động.
Câu 14: 0.25 điểm
Đặc điểm cấu tạo nào khiến các tính từ như "trắng tinh", "sạch sành sanh" không thể kết hợp với phó từ mức độ "rất"?
A.  
Vì âm tiết thứ hai của từ đã tự mang ý nghĩa mức độ tuyệt đối hoặc cực hạn.
B.  
Vì đây là các tính từ chỉ màu sắc không ổn định.
C.  
Vì chúng vốn là các danh từ chuyển hóa thành.
D.  
Vì các từ này chỉ được dùng trong câu hỏi.
Câu 15: 0.25 điểm
Tại sao ngữ điệu kết thúc lại là một đặc điểm không thể thiếu để một tổ hợp từ trở thành câu?
A.  
Vì ngữ điệu giúp tách biệt các đơn vị tư duy và thể hiện thái độ, mục đích giao tiếp của người nói.
B.  
Vì ngữ điệu là yếu tố duy nhất giúp xác định chủ ngữ của câu.
C.  
Vì nếu không có ngữ điệu thì câu sẽ trở thành cụm danh từ.
D.  
Vì ngữ điệu giúp người nghe biết được câu đó dài bao nhiêu từ.
Câu 16: 0.25 điểm
Trong câu "Về học tập, Nam rất tiến bộ", thành phần "Về học tập" được gọi là gì và có chức năng gì?
A.  
Trạng ngữ chỉ phương diện, dùng để hạn chế phạm vi nội dung của thông báo câu.
B.  
Đề ngữ, dùng để nhấn mạnh chủ thể Nam.
C.  
Bổ ngữ cho tính từ "tiến bộ".
D.  
Tình thái ngữ thể hiện thái độ của người nói.
Câu 17: 0.25 điểm
"Trạng ngữ" được coi là thành phần phụ của câu vì lý do ngữ pháp chủ yếu nào?
A.  
Vì nó có tính độc lập, bổ sung ý nghĩa tình huống cho cả câu và việc lược bỏ nó không làm hỏng cấu trúc nòng cốt.
B.  
Vì nó luôn đứng ở cuối câu và không mang nghĩa thực.
C.  
Vì nó luôn phải phụ thuộc vào danh từ trung tâm của chủ ngữ.
D.  
Vì nó chỉ xuất hiện trong câu ghép, không xuất hiện trong câu đơn.
Câu 18: 0.25 điểm
Tại sao các từ gọi - đáp như "Ơi", "Vâng", "Dạ" lại được xếp vào thành phần tình thái ngữ?
A.  
Vì chúng thể hiện thái độ, quan hệ giao tiếp giữa người nói và người nghe, không tham gia cấu tạo nòng cốt C-V.
B.  
Vì chúng luôn mang chức năng làm vị ngữ trong câu.
C.  
Vì chúng giúp làm rõ thời gian xảy ra hành động.
D.  
Vì chúng là những từ bắt buộc phải có để câu đúng ngữ pháp.
Câu 19: 0.25 điểm
Trong văn bản nghệ thuật, câu đặc biệt "Đêm. Mưa thành phố." thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
A.  
Nhằm xác định thời gian, nơi chốn một cách súc tích và tạo không khí biểu cảm cho đoạn văn.
B.  
Nhằm liệt kê các danh từ mà tác giả yêu thích.
C.  
Do tác giả quên viết vị ngữ nên biến chúng thành câu đặc biệt.
D.  
Để giải thích cho các hành động của nhân vật ở câu tiếp theo.
Câu 20: 0.25 điểm
Điểm mấu chốt để phân biệt một câu ghép với một câu đơn có thành phần mở rộng là gì?
A.  
Trong câu ghép, các kết cấu CVC - V tồn tại độc lập, không kết cấu nào bao hàm kết cấu nào.
B.  
Câu ghép bắt buộc phải có ít nhất ba dấu phẩy.
C.  
Câu đơn mở rộng luôn dài hơn câu ghép về số lượng từ.
D.  
Câu ghép không được phép sử dụng quan hệ từ "và", "nhưng".
Câu 21: 0.25 điểm
Cụm từ nào dưới đây là cụm tính từ (tính ngữ) theo đúng cấu trúc ngữ pháp?
A.  
Rất đẹp vô cùng.
B.  
Đang tím cả bờ sông.
C.  
Đã học bài xong.
D.  
Ngôi nhà bằng gỗ mục.
Câu 22: 0.25 điểm
Công dụng nào sau đây của dấu ba chấm (...) được dùng để thể hiện sự đứt quãng của lời nói?
A.  
Diễn tả sự xúc động, hơi thở yếu hoặc sự ngần ngại, ngắc ngứ của người nói.
B.  
Dùng để thay thế cho một đoạn văn quá dài mà tác giả không muốn chép lại.
C.  
Dùng để báo hiệu một từ ngữ sắp được dùng theo nghĩa mỉa mai.
D.  
Dùng để liệt kê các sự vật có cùng tính chất nhưng chưa kể hết.
Câu 23: 0.25 điểm
Trong câu "Tôi cần: thước, compa, bút bi", dấu hai chấm (:) có chức năng gì?
A.  
Báo hiệu sự bắt đầu của một danh sách liệt kê các đối tượng đồng đẳng.
B.  
Ngăn cách giữa chủ ngữ và vị ngữ của câu.
C.  
Thay thế cho một quan hệ từ chỉ nguyên nhân "vì".
D.  
Dấu hiệu cho thấy lời nói của nhân vật khác đang được trích dẫn.
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao câu "Trong túi có tiền" lại được coi là câu vô chủ thay vì coi "tiền" là chủ ngữ?
A.  
Vì "tiền" đứng sau động từ tồn tại "có" đóng vai trò là bổ ngữ, không phải tác nhân chủ động.
B.  
Vì trong câu này người nói không muốn cho biết tiền của ai.
C.  
Vì câu này quá ngắn nên không thể có chủ ngữ.
D.  
Vì "Trong túi" là danh từ chỉ vật nên nó phải là chủ ngữ của câu.
Câu 25: 0.25 điểm
Điểm khác biệt lớn nhất giữa thành phần giải thích cho từ và thành phần "Giải thích ngữ" là gì?
A.  
Giải thích ngữ bình luận/chú thích cho cả nội dung câu, còn thành phần kia chỉ làm rõ nghĩa cho một từ/cụm từ cụ thể.
B.  
Giải thích ngữ luôn phải nằm trong ngoặc kép.
C.  
Thành phần giải thích cho từ chỉ xuất hiện ở cuối câu.
D.  
Không có sự khác biệt nào, cả hai là một tên gọi cho cùng một hiện tượng.
Câu 26: 0.25 điểm
Tại sao các động từ tình thái như "cần", "nên", "phải" thường không đứng độc lập mà cần một động từ thực đi kèm?
A.  
Vì chúng chỉ biểu thị thái độ, mong muốn hoặc sự cần thiết đối với một hành động khác, chưa chỉ hoạt động cụ thể.
B.  
Vì chúng là những từ mượn từ ngôn ngữ Ấn - Âu nên có cấu trúc phức tạp.
C.  
Vì nếu đứng một mình chúng sẽ biến thành danh từ chỉ sự vật.
D.  
Vì quy tắc ngữ pháp tiếng Việt bắt buộc vị ngữ phải có ít nhất hai từ.
Câu 27: 0.25 điểm
Hiện tượng chơi chữ trong câu "Con ngựa đá con ngựa đá" dựa trên đặc điểm nào của từ loại tiếng Việt?
A.  
Hiện tượng đồng âm giữa danh từ chỉ chất liệu và động từ chỉ hoạt động.
B.  
Hiện tượng từ đa nghĩa của từ "ngựa".
C.  
Hiện tượng đảo ngữ giữa chủ ngữ và vị ngữ.
D.  
Hiện tượng sử dụng từ láy để tạo nhịp điệu.
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao trong câu ghép "Vì trời mưa nên tôi nghỉ học", người ta không thể tùy ý lược bỏ vế "Vì trời mưa"?
A.  
Vì hai vế có mối quan hệ logic nhân - quả chặt chẽ, vế này là tiền đề sự tồn tại của vế kia.
B.  
Vì nếu bỏ đi thì vế còn lại sẽ trở thành câu đơn đặc biệt.
C.  
Vì quy tắc câu ghép bắt buộc phải có đủ hai quan hệ từ "vì" và "nên".
D.  
Vì từ "nên" không bao giờ đứng đầu câu.
Câu 29: 0.25 điểm
Đặc điểm chính để phân biệt câu kể (trần thuật) với các loại câu khác là gì?
A.  
Mục đích nói là để thuật lại sự việc, tả đặc điểm và thường kết thúc bằng dấu chấm.
B.  
Bắt buộc phải có các đại từ nghi vấn như "ai", "gì", "sao".
C.  
Luôn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ thông qua phó từ mức độ.
D.  
Chỉ dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu người khác làm việc.
Câu 30: 0.25 điểm
"Câu ghép lỏng" và "Câu ghép chặt" khác nhau cơ bản ở điểm nào?
A.  
Ở mức độ gắn kết về nghĩa và khả năng thêm/bớt, thay đổi trật tự các vế câu.
B.  
Câu ghép chặt luôn dài hơn câu ghép lỏng về số lượng chữ.
C.  
Câu ghép lỏng không bao giờ sử dụng dấu phẩy để ngăn cách các vế.
D.  
Câu ghép chặt bắt buộc phải có quan hệ từ "và" đứng giữa các vế.
Câu 31: 0.25 điểm
Trong câu "Em mét má nghen!", tình thái từ "nghen" đóng vai trò gì?
A.  
Tạo sắc thái cầu khiến thân mật, gợi sự đồng tình hoặc thông báo một ý định.
B.  
Dùng để hỏi xem người nghe có đồng ý không.
C.  
Dùng để nhấn mạnh rằng hành động mét má đã xảy ra rồi.
D.  
Là một phó từ chỉ thời gian tương lai gần.
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao phó từ "đã" khi đi với tính từ (ví dụ: "Mặt cô ấy đã đỏ dần lên") lại làm tính từ mang ý nghĩa như một động từ?
A.  
Vì nó chỉ ra một sự biến chuyển trạng thái theo thời gian, thay vì chỉ một đặc điểm tĩnh tại.
B.  
Vì "đã" là một động từ mạnh chi phối toàn bộ tính từ đứng sau.
C.  
Vì tính từ đó vốn là một động từ nhưng bị viết sai loại từ.
D.  
Vì trong tiếng Việt không có sự phân biệt giữa động từ và tính từ.
Câu 33: 0.25 điểm
Dấu chấm phẩy (;) thường được ưu tiên sử dụng thay dấu phẩy trong trường hợp nào?
A.  
Khi các vế câu ghép đã có cấu trúc phức tạp (chứa dấu phẩy bên trong) hoặc khi muốn phân nhóm các đối tượng liệt kê.
B.  
Khi người nói muốn kết thúc hoàn toàn một đoạn văn dài.
C.  
Khi đứng trước một lời dẫn trực tiếp của nhân vật.
D.  
Khi muốn biểu thị sự ngạc nhiên tột độ của người nói.