Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 4: 날짜와 요일
Tóm tắt đầy đủ kiến thức trọng tâm Tiếng Hàn sơ cấp 1, chương 4: 날짜와 요일. Bao gồm toàn bộ từ vựng về thời gian (thứ, ngày, tháng), ngữ pháp số Hán Hàn, cách dùng tiểu từ 에, 와/과 và bảng so sánh chi tiết hai hệ thống số. Ôn thi hiệu quả và nắm vững bài học một cách dễ dàng!
tiếng hàn sơ cấp 1học tiếng hànngữ pháp tiếng hàntừ vựng tiếng hàn날짜와 요일ngày và thứ tiếng hànsố hán hànsố thuần hàntiểu từ 에tiểu từ 와과giáo trình tiếng hàn tổng hợptóm tắt tiếng hànlý thuyết tiếng hàn
Ngày và Thứ
Chương 1: Mục tiêu bài học
Kỹ năng
- Hiểu cách nói ngày và thứ
- Biết cách tính toán thời gian
- Giao tiếp thiết lập cuộc hẹn
Từ vựng
- Thứ trong tuần
- Tháng trong năm
- Từ vựng liên quan đến ngày, tháng
Ngữ pháp
- Số từ Hán Hàn (한자어 수사)
- Trợ từ nối danh từ: 와/과
- Trợ từ thời gian: 에
Văn hóa
- Biểu hiện số trong tiếng Hàn
- Sự khác biệt giữa số đếm Hán Hàn và Thuần Hàn
Chương 2: Từ vựng cơ bản
Các thứ trong tuần (요일)
Các tháng trong năm (월)
Ghi chú quan trọng về phát âm tháng
Theo quy tắc số từ Hán Hàn, số 6 là 육 và số 10 là 십.
Tuy nhiên, khi kết hợp với từ 월 (tháng), để dễ phát âm, tiếng Hàn có sự biến đổi ngoại lệ:
- Tháng 6: Không viết/đọc là 육월, mà phải là 유월 (Yu-wol).
- Tháng 10: Không viết/đọc là 십월, mà phải là 시월 (Si-wol).
Từ vựng chỉ dòng thời gian
Chương 3: Ngữ pháp cơ bản
Số từ Hán Hàn (한자어 수사)
Có hai loại số từ trong tiếng Hàn. Đó là số từ Hán Hàn và số từ Thuần Hàn. Tùy thuộc vào danh từ chỉ đơn vị đi kèm mà ta lựa chọn loại số đếm phù hợp.
Khi nào dùng số Hán Hàn?
Dùng để nói về:
- Ngày, Tháng, Năm (년, 월, 일)
- Số điện thoại (전화번호)
- Số tầng nhà, số nhà (층, 호)
- Giá cả, tiền tệ (원)
- Phút, Giây (분, 초)
Bảng số Hán Hàn cơ bản
Cách ghép từ 11 đến 99
Ghép theo thứ tự từ trái sang phải: Hàng chục + Hàng đơn vị.
십일
십이
십삼
십사
십오
십육
십칠
십팔
십구
이십
Các hàng đơn vị lớn
Trợ từ nối: Danh từ + 와/과
Dùng để nối hai danh từ với nhau, mang ý nghĩa là "Và", "Cùng với".
Kết thúc bằng PHỤ ÂM
Ví dụ: 책상 (Cái bàn) -> 책상과
Kết thúc bằng NGUYÊN ÂM
Ví dụ: 의자 (Cái ghế) -> 의자와
Câu ví dụ chi tiết
Trợ từ thời gian: Danh từ thời gian + 에
Dùng gắn sau danh từ chỉ thời gian để chỉ thời điểm xảy ra một hành động. Mang ý nghĩa là "Vào", "Vào lúc".
Câu ví dụ
Trường hợp KHÔNG DÙNG "에"
Đối với các từ chỉ thời gian mang tính chất tương đối (không có mốc cố định) dưới đây, tuyệt đối KHÔNG dùng tiểu từ "에" kèm theo:
Ví dụ đúng: 오늘 학교에 갑니다. (Hôm nay đến trường) - Không dùng 오늘에.
Chương 4: Văn hóa (문화)
Biểu hiện số trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, có hai cách để biểu hiện số: Số đếm Thuần Hàn và Số đếm Hán Hàn. Sự phân biệt này rất rõ ràng và phụ thuộc vào mục đích sử dụng.
Số đếm Thuần Hàn
(하나, 둘, 셋...)
"Cho cảm giác như số lượng đếm từng cái một nên chủ yếu được dùng khi nói về các số lượng nhỏ."
-
Nói về Tuổi tác (살) Ví dụ: 스무 살 (20 tuổi)
-
Nói Giờ (시) Ví dụ: 세 시 (3 giờ)
-
Đếm số lượng đồ vật, người Dùng với danh từ đơn vị Thuần Hàn (개, 명, 병, 잔...)
Số đếm Hán Hàn
(일, 이, 삼...)
"Cho cảm giác nói về một số lượng đã được định sẵn hơn là đếm số, thường dùng để gọi tên, định danh số, và đếm số lượng lớn."
-
Ngày, Tháng, Năm Ví dụ: 12월 25일
-
Địa chỉ, Số điện thoại, Tầng, Phòng Những con số dùng để định danh vị trí/liên lạc.
-
Giá cả, Tiền tệ, Phút, Giây Đại diện cho số lượng lớn hoặc quy chuẩn quốc tế.
Lưu ý thêm
Trên thực tế, mặc dù có phân biệt rõ ràng, nhưng do số từ phải đi kèm với Danh từ đơn vị, nên đôi khi có sự đan xen.
Quy tắc chung nhất: Số lượng nhỏ thường dùng số đếm Thuần Hàn, trong khi số lượng lớn dùng số đếm Hán Hàn. Ngoài ra, danh từ đơn vị gốc Hán sẽ đi với số Hán Hàn, đơn vị gốc Thuần Hàn sẽ đi với số Thuần Hàn.
Chương 5: Tổng hợp Từ mới (새 단어)
Danh sách các từ vựng xuất hiện trong bài học để củng cố kiến thức.
Chương 6: Quy tắc phát âm (발음)
Trong tiếng Hàn, phụ âm cuối (Patchim - 받침) có nhiều chữ cái khác nhau, nhưng khi phát âm chỉ được quy về 7 âm cơ bản: [ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ].
Bảng quy tắc biến đổi âm thanh Patchim
3.665 xem 15 kiến thức 15 đề thi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
3 mã đề 120 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
1 mã đề 20 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
1 mã đề 147 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
7 mã đề 257 câu hỏi

10.749 lượt xem 16/04/2026

10.561 lượt xem 16/04/2026

10.910 lượt xem 16/04/2026

11.379 lượt xem 17/04/2026

10.252 lượt xem 16/04/2026

10.414 lượt xem 16/04/2026

10.916 lượt xem 17/04/2026

11.267 lượt xem 17/04/2026

10.436 lượt xem 16/04/2026

