Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 7: 물건 사기

Tóm tắt toàn bộ lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn Sơ cấp 1, chương 7 chủ đề Mua sắm (물건 사기). Nắm vững cách dùng từ vựng mua hàng, danh từ đơn vị, và các ngữ pháp quan trọng như tiểu từ 은/는, cấu trúc -고 싶다, và bất quy tắc '으'. Giải thích chi tiết, ví dụ dễ hiểu giúp bạn ôn thi hiệu quả và tự tin giao tiếp.

lý thuyết tiếng hàn sơ cấp 1ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp 1từ vựng tiếng hàn sơ cấp 1tóm tắt tiếng hàn sơ cấptiếng hàn chương 7물건 사기mua sắm tiếng hàngiáo trình tiếng hàn tổng hợpôn thi topik 1tiểu từ 은는ngữ pháp 고 싶다bất quy tắc 으danh từ đơn vị tiếng hàntự học tiếng hàn

 

BÀI 07: 물건 사기 (1)

MUA SẮM (1)

Chương 1: Mục Tiêu Bài Học - Mua Sắm (1)

shopping_bag

1.1. Kỹ Năng Giao Tiếp

Học cách thực hiện các giao dịch mua hàng cơ bản trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ nắm vững cách thức để hỏi giá cả của các mặt hàng đa dạng tại chợ hoặc cửa hàng. Đồng thời, bài học cung cấp kỹ năng thiết yếu để nói lên điều mình mong muốn, cách yêu cầu người bán hàng đưa cho mình món đồ cần thiết một cách lịch sự và tự nhiên nhất.

menu_book

1.2. Từ Vựng Trọng Tâm

Làm quen với hệ thống Danh từ chỉ đơn vị (1) vô cùng quan trọng trong tiếng Hàn dùng để đếm đồ vật, con người, máy móc. Mở rộng vốn từ vựng liên quan trực tiếp đến chủ đề mua sắm (quần áo, thực phẩm, đồ gia dụng) và các biểu hiện, câu chào hỏi, mặc cả thường xuyên được sử dụng tại các khu chợ truyền thống cũng như siêu thị.

extension

1.3. Ngữ Pháp Nền Tảng

Nắm bắt và thực hành các cấu trúc ngữ pháp nền tảng giúp câu văn mạch lạc. Học về hiện tượng Giản lược 'ㅡ' đối với các động từ, tính từ đặc biệt. Nắm vững cách sử dụng tiểu từ chủ đề/đối chiếu 은/는 để nhấn mạnh sự so sánh. Vận dụng cấu trúc -고 싶다 để diễn đạt mong muốn, khát khao thực hiện một hành động nào đó trong tương lai gần.

public

1.4. Khám Phá Văn Hóa

Mở rộng tầm nhìn văn hóa thông qua việc tìm hiểu hệ thống Tiền tệ của Hàn Quốc. Tìm hiểu về các mệnh giá tiền xu và tiền giấy đang được lưu hành trên thị trường. Khám phá những hình ảnh nhân vật lịch sử, biểu tượng văn hóa được in trên các tờ tiền. Học cách quy đổi tỷ giá cơ bản giữa đồng Won Hàn Quốc và Việt Nam Đồng để dễ dàng thích nghi khi đi du lịch hoặc du học.

Chương 2: Từ Vựng Cơ Bản - Đếm Số & Đơn Vị

2.1. Số Đếm Thuần Hàn (Sử dụng để đếm số lượng)

Trong tiếng Hàn, khi đếm số lượng của đồ vật, con người hoặc số tuổi, chúng ta bắt buộc phải sử dụng hệ thống số đếm Thuần Hàn. Đặc biệt lưu ý, các số 1, 2, 3, 4 và 20 sẽ bị biến đổi hình thái khi đứng ngay trước một danh từ chỉ đơn vị.

하나Một (1)Biến đổi: 한
Hai (2)Biến đổi: 두
Ba (3)Biến đổi: 세
Bốn (4)Biến đổi: 네
다섯Năm (5)
스물Hai mươi (20)Biến đổi: 스무
스물하나Hai mươi mốt (21)Biến đổi: 스물한
여러Nhiều

2.2. Danh Từ Chỉ Đơn Vị Phổ Biến

Cấu trúc chung: Tên vật phẩm + Số thuần Hàn (đã biến đổi nếu cần) + Danh từ đơn vị. Ví dụ: 사과 한 개 (Một quả táo).

category 개 (Cái, quả)

Đơn vị đếm chung nhất, dùng cho hầu hết các đồ vật nhỏ, trái cây, đồ vô tri vô giác không có đơn vị đếm đặc thù.

한 개 (1 cái) 두 개 (2 cái) 세 개 (3 cái) 스무 개 (20 cái)
group 명 / 사람 (Người)

Dùng để đếm số lượng người nói chung trong các tình huống giao tiếp thông thường. Để trang trọng hơn, có thể dùng từ 분.

한 명 (1 người) 세 명 (3 người) 스물한 명 (21 người)
pets 마리 (Con)

Dùng để đếm các loài động vật nói chung, từ gia súc, gia cầm, thú cưng cho đến côn trùng và cá.

한 마리 (1 con) 네 마리 (4 con) 여러 마리 (Nhiều con)
local_cafe 잔 (Chén, ly, cốc)

Đơn vị đếm các loại đồ uống được đựng trong cốc, ly, tách (như cà phê, nước trái cây, trà, rượu).

한 잔 (1 ly) 다섯 잔 (5 ly) 스무 잔 (20 ly)

directions_car 대 (Chiếc)

Đếm máy móc, xe cộ, thiết bị điện tử (ô tô, máy tính, điện thoại).

한 대 두 대 여러 대

liquor 병 (Bình, chai)

Đếm các chất lỏng được đóng trong chai, lọ, bình (nước suối, rượu, bia).

한 병 세 병 스무 병

dry_cleaning 켤레 (Đôi)

Đếm các vật dụng luôn đi theo cặp đôi (giày, dép, tất, găng tay).

한 켤레 네 켤레 여러 켤레

book 권 (Quyển, cuốn) & 장 (Tờ)

권 dùng cho sách, vở, tạp chí đóng gáy. 장 dùng cho vật mỏng, phẳng (giấy, vé, áo phông).

한 권 다섯 권 한 장 두 장

Chương 3: Giao Tiếp Mua Sắm Thực Tế

3.1. Danh Mục Hàng Hóa

과일 (Hoa quả) 채소 (Rau củ) 음료수 (Thức uống) (Quần áo) 바지 (Quần) 치마 (Váy) 구두 (Giày da) 모자 (Mũ)

3.2. Mẫu Câu Hội Thoại Sinh Động

Dưới đây là sơ đồ hội thoại cơ bản diễn ra giữa 주인 (Chủ cửa hàng) và 손님 (Khách hàng) tại chợ Hàn Quốc.

Chủ cửa hàng (주인)
어서 오세요. 무얼 찾으세요?
Xin mời vào. Anh/chị đang tìm món đồ gì ạ?
Khách hàng (손님)
안녕하세요? (바지)이/가 있어요?
Xin chào. Ở đây có bán (quần) không ạ?
Chủ cửa hàng
네, 있어요. 이 (바지)이/가 어때요?
Vâng, có ạ. Chiếc (quần) này thì thấy thế nào ạ?
Khách hàng
좋아요. 이거 얼마예요?
Đẹp đấy ạ. Cái này giá bao nhiêu tiền?

payments Nghệ thuật mặc cả (Kỹ năng sinh tồn)

너무 비싸요!

Trời ơi, đắt quá đi mất!

좀 깎아 주세요 / 싸게 해 주세요.

Cô chú bớt giá đi ạ / Bán rẻ cho cháu một chút đi.

8,000원에 드릴게요.

Thôi được, tôi sẽ để lại cho anh/chị với giá 8.000 Won nhé.

Khách hàng
이거 두 개 주세요. 여기 있어요.
Vậy bán cho tôi 2 cái này. Tiền gửi cô đây ạ.
Chủ cửa hàng
감사합니다. 다음에 또 오세요.
Cảm ơn quý khách. Lần sau lại ghé ủng hộ nhé.

Chương 4: Ngữ Pháp Cơ Bản

1 Tiểu từ bổ trợ: 은/는 (Ý nghĩa đối chiếu/so sánh)

Trong ngữ cảnh bài này, ngoài chức năng đánh dấu chủ đề, 은/는 còn mang ý nghĩa đối chiếu, so sánh mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc khác nhau. Điều này rất hữu ích khi đi mua sắm để so sánh giá cả hoặc chất lượng.

Kết thúc bằng Phụ Âm (Có Patchim) +

수박 (Dưa hấu) ➔ 수박

동생 (Em) ➔ 동생

Kết thúc bằng Nguyên Âm (Không Patchim) +

사과 (Táo) ➔ 사과

나 (Tôi) ➔ 나

Ví dụ thực tế:

  • 라면 쌉니다. 불고기 비쌉니다.

    Mì tôm thì rẻ. Còn Bulgogi thì đắt.

  • 수박 큽니다. 망고 작습니다.

    Dưa hấu thì to. Còn xoài thì nhỏ.

  • 한국에 살아요. 친구 베트남에 살아요.

    Tôi thì sống ở Hàn Quốc. Còn bạn tôi thì sống ở Việt Nam.

2 Giản lược nguyên âm 'ㅡ'

Đây là quy tắc biến âm cực kỳ quan trọng. Khi âm tiết cuối cùng của thân động từ/tính từ chứa nguyên âm 'ㅡ' (ví dụ: 크다, 바쁘다, 예쁘다, 아프다) gặp các đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm -아/어- (như đuôi -아요/어요), thì nguyên âm 'ㅡ' sẽ bị lược bỏ hoàn toàn.

Quy tắc biến đổi sau khi bỏ 'ㅡ'

Lược bỏ 'ㅡ' ở thân từ Xét nguyên âm của âm tiết ĐỨNG TRƯỚC nó Là nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ + 아요 (Ví dụ: 바쁘다 -> 바빠요) Là các nguyên âm KHÁC + 어요 (Ví dụ: 예쁘다 -> 예뻐요)

*Lưu ý: Nếu từ chỉ có 1 âm tiết (ví dụ: 크다), mặc định coi như thuộc trường hợp "Các nguyên âm khác" và cộng với +어요.

아프다 (Đau, ốm)

아프 + 아요 ➔ 아파요

Ví dụ: 배가 너무 아파요. (Bụng đau quá.)

바쁘다 (Bận rộn)

바쁘 + 아요 ➔ 바빠요

Ví dụ: 저는 어제 바빴어요. (Hôm qua tôi đã rất bận.)

예쁘다 (Đẹp)

예쁘 + 어요 ➔ 예뻐요

Ví dụ: 이 옷이 참 예뻐요. (Chiếc áo này thật đẹp.)

크다 (To, lớn)

크 + 어요 ➔ 커요

Ví dụ: 민준 씨는 키가 커요. (Min-jun thì dáng người cao.)

3 Tính từ bổ trợ: -고 싶다 (Thể hiện mong muốn)

Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào sau thân Động từ để biểu hiện nguyện vọng, khát khao của chủ thể mong muốn thực hiện một hành động nào đó. Có thể dịch nôm na là "Muốn làm gì đó..."

person Ngôi thứ nhất & thứ hai

Động từ + 고 싶다

Dùng để nói về mong muốn của chính bản thân mình (Tôi muốn...) hoặc hỏi trực tiếp người đối diện (Bạn có muốn... không?).

group Ngôi thứ ba

Động từ + 고 싶어 하다

Dùng để mô tả, trần thuật lại mong muốn của một người khác (Anh ấy muốn, cô ấy muốn, bạn Hoa muốn...).

check_circle

저는 한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đi Hàn Quốc.

check_circle

저는 컴퓨터를 사고 싶습니다.

Tôi muốn mua một chiếc máy vi tính.

record_voice_over

화 씨는 한국어를 배우고 싶어 해요.

Hoa (ngôi thứ 3) mong muốn học tiếng Hàn.
Không dùng 배우고 싶어요 vì Hoa là người thứ ba.

Chương 5: Phân Tích Thông Tin Quảng Cáo Mua Sắm

Đọc hiểu tờ rơi quảng cáo "한국마트 세일!" (Siêu thị Hàn Quốc giảm giá!) để rèn luyện kỹ năng so sánh ưu - nhược điểm của sản phẩm.

kitchen

냉장고 (Tủ lạnh)

1,000,000원 arrow_forward 750,000원

thumb_up Ưu điểm

아주 큽니다. (Rất to)

문이 두 개 있습니다. (Có 2 cánh cửa)

thumb_down Nhược điểm

하지만 안이 좁습니다.
(Nhưng bên trong lại hẹp)

tv

텔레비전 (Tivi)

600,000원 arrow_forward 400,000원

thumb_up Ưu điểm

디자인이 예쁩니다. (Thiết kế đẹp)

색깔이 예쁩니다. (Màu sắc đẹp)

thumb_down Nhược điểm

하지만 작습니다.
(Nhưng lại bị nhỏ)

laptop_mac

노트북 (Laptop)

1,100,000원 arrow_forward 990,000원

thumb_up Ưu điểm

가격이 쌉니다. (Giá rẻ)

아주 가볍습니다. (Rất nhẹ)

thumb_down Nhược điểm

하지만 디자인이 안 예쁩니다.
(Nhưng thiết kế không đẹp)

photo_camera

카메라 (Máy ảnh)

210,000원 arrow_forward 199,000원

thumb_up Ưu điểm

디자인이 예쁩니다. (Thiết kế đẹp)

아주 작습니다. (Rất nhỏ gọn)

thumb_down Nhược điểm

하지만 비쌉니다.
(Nhưng giá lại đắt)

Chương 6: Phát Âm Chuẩn Xác

record_voice_over

Quy tắc phát âm

Phân biệt Âm Bật Hơi và Âm Căng

Trong tiếng Hàn, ý nghĩa của từ vựng sẽ thay đổi hoàn toàn hoặc người nghe sẽ không hiểu nếu bạn phát âm sai giữa Âm bật hơi (có luồng hơi mạnh đẩy ra từ miệng) và Âm căng (cơ miệng căng, âm thanh đanh, sắc, không có hơi thoát ra). Hãy đặc biệt chú ý khẩu hình miệng với các cặp phụ âm: ㅂ/ㅃ/ㅍ, ㄷ/ㄸ/ㅌ, ㅈ/ㅉ/ㅊ, ㄱ/ㄲ/ㅋ.

칼 / 색깔

Dao / Màu sắc

달 / 딸 / 탈

Mặt trăng / Con gái / Mặt nạ

불 / 뿔 / 풀

Lửa / Sừng / Cỏ

굴 / 꿀

Hàu / Mật ong

차를 타요

Lên xe (Âm bật hơi ㅊ, ㅌ)

Chương 7: Văn Hóa - Tiền Tệ Hàn Quốc (화폐)

Khi đi mua sắm tại Hàn Quốc, việc hiểu rõ về hệ thống tiền tệ là điều vô cùng cần thiết. Đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc là Won (원 - KRW). Hệ thống này bao gồm cả tiền xu (동전) dùng cho mệnh giá nhỏ và tiền giấy (지폐) cho mệnh giá lớn.

toll Tiền Xu (동전)

Bao gồm các mệnh giá: 1 won, 5 won, 10 won, 50 won, 100 won, 500 won.

Lưu ý: Do sự lạm phát và vật giá leo thang, hiện nay những đồng xu mệnh giá rất nhỏ như 1 won và 5 won gần như không còn được lưu thông trên thị trường thực tế. Rất khó để có thể tìm thấy chúng trong các giao dịch hằng ngày.

local_atm Tiền Giấy (지폐)

Bao gồm các mệnh giá: 1.000 won, 5.000 won, 10.000 won và 50.000 won.

Hình vẽ in trên các tờ tiền giấy là những nhân vật lịch sử lỗi lạc, những vĩ nhân có công lớn với đất nước, đại diện tiêu biểu cho tinh thần và văn hóa truyền thống của Hàn Quốc. Đối với các giao dịch lớn từ 100.000 won trở lên, người dân thường sử dụng thẻ ngân hàng, Séc (수표), chuyển khoản điện tử.

currency_exchange

Tỷ Giá Tham Khảo

10.000 Won (Hàn Quốc)

swap_vert

~ 190.000 VNĐ

* Lưu ý: Tỷ giá này được lấy từ thời điểm năm 2015 trong sách giáo khoa (1 USD ~ 1.180 Won ~ 22.500 VNĐ). Trong thực tế tỷ giá hối đoái sẽ biến động hàng ngày theo thị trường tài chính quốc tế.

Chương 8: Tổng Hợp Từ Mới Cần Nhớ

Hãy ghi nhớ các từ vựng này để tự tin hơn khi đi mua sắm, dạo phố hoặc siêu thị tại Hàn Quốc nhé!

과자

Bánh ngọt, bánh kẹo

Quả quýt

디자인

Thiết kế (Design)

마트

Siêu thị, Mart

망고

Quả xoài

생선

Cá (đã đánh bắt)

서점

Hiệu sách

세일

Hạ giá, Sale

소설책

Sách tiểu thuyết

수박

Quả dưa hấu

주스

Nước hoa quả (Juice)

카메라

Máy ảnh (Camera)

티셔츠

Áo thun, T-shirt

필통

Hộp đựng bút

문구점

Cửa hàng văn phòng phẩm

전자상가

Khu bán hàng điện tử (như chợ Yongsan, chợ Dongdaemun...)

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự