Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 7: 물건 사기

Tóm tắt toàn bộ lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn Sơ cấp 1, chương 7 chủ đề Mua sắm (물건 사기). Nắm vững cách dùng từ vựng mua hàng, danh từ đơn vị, và các ngữ pháp quan trọng như tiểu từ 은/는, cấu trúc -고 싶다, và bất quy tắc '으'. Giải thích chi tiết, ví dụ dễ hiểu giúp bạn ôn thi hiệu quả và tự tin giao tiếp.

lý thuyết tiếng hàn sơ cấp 1ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp 1từ vựng tiếng hàn sơ cấp 1tóm tắt tiếng hàn sơ cấptiếng hàn chương 7물건 사기mua sắm tiếng hàngiáo trình tiếng hàn tổng hợpôn thi topik 1tiểu từ 은는ngữ pháp 고 싶다bất quy tắc 으danh từ đơn vị tiếng hàntự học tiếng hàn

 

A. TỪ VỰNG (어휘)

1. Danh từ đơn vị (단위명사)

Đây là những từ dùng để đếm người, con vật và đồ vật trong tiếng Hàn. Các danh từ này thường đi sau số đếm thuần Hàn (하나, 둘, 셋,...).

- 개: cái, quả (dùng cho đồ vật hoặc trái cây nói chung)
+ Ví dụ: 사과 한 개 주세요. (Cho tôi một quả táo.)

- 명: người (dùng một cách trang trọng)
+ Ví dụ: 학생 다섯 명 (năm bạn học sinh)

- 마리: con (dùng cho động vật)
+ Ví dụ: 고양이 두 마리 (hai con mèo)

- 병: chai, bình
+ Ví dụ: 물 세 병 (ba chai nước)

- 잔: ly, cốc, chén
+ Ví dụ: 커피 네 잔 (bốn ly cà phê)

- 권: quyển, cuốn (dùng cho sách, vở)
+ Ví dụ: 책 한 권 (một quyển sách)

- 켤레: đôi (dùng cho giày, dép, tất)
+ Ví dụ: 신발 한 켤레 (một đôi giày)

- 대: chiếc (dùng cho máy móc, xe cộ)
+ Ví dụ: 자동차 한 대 (một chiếc ô tô)

 

*Lưu ý quan trọng về số đếm:*

Khi các số thuần Hàn 하나 (1), 둘 (2), 셋 (3), 넷 (4) đứng trước danh từ đơn vị, chúng sẽ được rút gọn thành 한, 두, 세, 네.

+ Ví dụ: 사과 하나 개 (SAI) -> 사과 한 개 (ĐÚNG)

+ Ví dụ: 커피 둘 잔 (SAI) -> 커피 두 잔 (ĐÚNG)

 

2. Từ vựng liên quan đến mua sắm

+ Nhóm đồ ăn, thức uống:
- 과일: hoa quả 
Ví dụ: 저는 과일을 아주 좋아해요. (Tôi rất thích hoa quả.)
- 채소: rau 
Ví dụ: 시장에서 채소를 사요. (Tôi mua rau ở chợ.)
- 음료수: đồ uống, nước ngọt 
Ví dụ: 음료수 한 병 주세요. (Cho tôi một chai nước ngọt.)

+ Nhóm quần áo, giày dép:
- 옷: quần áo 
Ví dụ: 이 옷은 너무 예뻐요. (Bộ quần áo này đẹp quá.)
- 바지: quần dài 
Ví dụ: 이 바지는 너무 커요. (Cái quần này to quá.)
- 치마: váy 
Ví dụ: 치마를 입고 싶어요. (Tôi muốn mặc váy.)
- 구두: giày (thường là giày da, giày tây) 
Ví dụ: 구두 한 켤레에 얼마예요? (Một đôi giày giá bao nhiêu ạ?)
- 모자: mũ 
Ví dụ: 모자를 사고 싶어요. (Tôi muốn mua một cái mũ.)

 

3. Các biểu hiện liên quan đến mua sắm

Đây là các mẫu câu giao tiếp cơ bản khi đi mua hàng.

- 어서 오세요: Xin mời vào ạ! (Câu chào của chủ cửa hàng)
- 무얼 찾으세요?: Anh/chị tìm gì ạ? (Câu hỏi của chủ cửa hàng)
- 이거 얼마예요?: Cái này bao nhiêu tiền ạ? (Câu hỏi của khách hàng)
- (Tên đồ vật) 있어요?: Có (tên đồ vật) không ạ?
Ví dụ: 사과 있어요? (Có táo không ạ?)
- 이거 주세요: Cho tôi lấy cái này.
- 너무 비싸요: Đắt quá!
- 깎아 주세요: Bớt giá cho tôi đi ạ.

 

B. NGỮ PHÁP (문법)

1. Giản lược nguyên âm ‘으’

Khi một gốc động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm '으' và theo sau nó là một đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm (-아/어요), thì nguyên âm '으' sẽ bị lược bỏ.

- Nếu nguyên âm của âm tiết đứng ngay trước '으' là '아' hoặc '오' thì kết hợp với '-아요'.
Ví dụ: 바쁘다 (bận) -> 바ㅃ + 아요 -> 바빠요. (Hôm nay tôi bận.)
아프다 (đau) -> 아ㅍ + 아요 -> 아파요. (Tôi bị đau bụng.)

- Nếu nguyên âm của âm tiết đứng ngay trước '으' là các nguyên âm còn lại (어, 우, 이...) thì kết hợp với '-어요'.
Ví dụ: 예쁘다 (đẹp) -> 예ㅃ + 어요 -> 예뻐요. (Hoa đẹp quá.)
크다 (to, lớn) -> ㅋ + 어요 -> 커요. (Cái túi này to quá.)

 

2. Tiểu từ 은/는

Đây là tiểu từ được gắn sau danh từ, có hai chức năng chính là nhấn mạnh chủ đề của câu hoặc thể hiện sự so sánh, đối chiếu.

- Dùng khi danh từ kết thúc bằng phụ âm.

- Dùng khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

+ Chức năng so sánh, đối chiếu:
Ví dụ: 사과 비싸요. 포도 싸요. (Táo thì đắt. Còn nho thì rẻ.)
Ví dụ: 동생 키가 커요. 저 키가 작아요. (Em tôi thì cao. Còn tôi thì thấp.)

 

*Phân biệt 은/는 và 이/가:*

Đây là điểm ngữ pháp sinh viên sơ cấp rất hay nhầm lẫn.

Tiểu từChức năng chínhVí dụ
이/가Nhấn mạnh chủ ngữ của hành động. Thường dùng khi thông tin được nhắc đến lần đầu tiên.옛날에 왕자 살았어요. (Ngày xưa có một vị hoàng tử sống.)
은/는Nhấn mạnh chủ đề, đối tượng được nói đến trong câu (thường là thông tin đã biết) hoặc để so sánh, đối chiếu.그 왕자 아주 똑똑했어요. (Vị hoàng tử đó thì rất thông minh.)

3. Động từ + -고 싶다

Ngữ pháp này được gắn vào sau gốc động từ để thể hiện mong muốn, nguyện vọng của người nói ("muốn làm gì đó").

- Cách dùng: Bỏ '다' ở cuối động từ và gắn '-고 싶다'.
Ví dụ: 가다 -> 가고 싶어요. (Tôi muốn đi.)
Ví dụ: 먹다 -> 먹고 싶어요. (Tôi muốn ăn.)
Ví dụ: 한국 영화를 보고 싶어요. (Tôi muốn xem phim Hàn Quốc.)

 

*Lưu ý khi dùng với ngôi thứ ba (Anh ấy/Cô ấy/Bạn A...):*

Khi nói về mong muốn của một người khác, ta dùng cấu trúc -고 싶어 하다.

+ Ví dụ: 수빈 씨는 한국에 가고 싶어요. (SAI)

+ Ví dụ: 수빈 씨는 한국에 가고 싶어 해요. (ĐÚNG - Subin muốn đi Hàn Quốc.)

Mục lục
A. TỪ VỰNG (어휘)
1. Danh từ đơn vị (단위명사)
2. Từ vựng liên quan đến mua sắm
3. Các biểu hiện liên quan đến mua sắm
B. NGỮ PHÁP (문법)
1. Giản lược nguyên âm ‘으’
2. Tiểu từ 은/는
3. Động từ + -고 싶다
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự