Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 5: 하루 일과

Tóm tắt toàn bộ lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 5: 하루 일과. Nắm vững từ vựng về hoạt động hàng ngày, cách nói giờ (số thuần Hàn, Hán Hàn) và ngữ pháp -아/어요, 에, 안.

lý thuyết tiếng hàn sơ cấp 1ngữ pháp tiếng hàn sơ cấptừ vựng tiếng hàn sơ cấptiếng hàn sơ cấp 1 bài 5하루 일과tóm tắt kiến thức tiếng hànôn tập tiếng hàncách nói giờ tiếng hànsố thuần hànsố hán hànđuôi câu 아요đuôi câu 어요tiểu từ 에phủ định 안tự học tiếng hàn

 
Bài 05

하루 일과

Công Việc Trong Ngày

Chương 1: Mục Tiêu Bài Học

Trong cuộc sống hằng ngày, việc quản lý thời gian và diễn đạt các hoạt động thường nhật là một kỹ năng vô cùng thiết yếu. Bài học số 05 với chủ đề "Công Việc Trong Ngày" (하루 일과) được thiết kế nhằm giúp người học tiếng Hàn nắm bắt trọn vẹn cách thức biểu đạt thời gian, từ đó có thể tự tin kể lại hoặc lên kế hoạch cho một ngày của bản thân.

psychology

1.1. Kỹ năng giao tiếp

Trọng tâm của bài học là trang bị cho người học khả năng giao tiếp trôi chảy về chủ đề thời gian. Bạn sẽ học được cách nói chính xác bây giờ là mấy giờ, mấy phút. Đồng thời, bạn cũng sẽ thành thạo trong việc mô tả chi tiết các chuỗi công việc, sự kiện diễn ra trong một ngày từ lúc thức dậy cho đến khi đi ngủ.

dictionary

1.2. Vốn từ vựng

Bài học cung cấp một hệ thống từ vựng phong phú và mang tính ứng dụng cao. Phân mục từ vựng bao gồm các danh từ chỉ thời gian, các buổi trong ngày (sáng, trưa, chiều, tối, đêm) và đặc biệt là bộ sưu tập các động từ thiết yếu chỉ hoạt động sinh hoạt hằng ngày như đánh răng, rửa mặt, đi làm, tan tầm, v.v.

rule

1.3. Cấu trúc ngữ pháp

Về mặt ngữ pháp, bài học đi sâu vào hệ thống số đếm thuần Hàn - một phần kiến thức cực kỳ quan trọng dùng để đếm số lượng và nói giờ. Bên cạnh đó, bài học giới thiệu định từ số, đuôi câu trần thuật thân mật -아/어요, cấu trúc chỉ phương hướng 에 가다 và hình thức phủ định cơ bản .

public

1.4. Tìm hiểu văn hoá

Bên cạnh kiến thức ngôn ngữ thuần túy, bài học còn mở rộng tầm nhìn văn hóa thông qua việc so sánh sinh hoạt ở trường đại học của sinh viên Hàn Quốc và sinh viên Việt Nam. Bạn sẽ hiểu rõ hơn về lối sống, cách phân bổ thời gian học tập và giải trí của giới trẻ tại hai quốc gia.

Chương 2: Từ Vựng Cơ Bản

Hệ thống từ vựng trong bài này là nền tảng để bạn có thể ghép câu và mô tả chính xác mọi hành động diễn ra theo từng mốc thời gian cụ thể.

2.1. Từ vựng chỉ các buổi trong ngày

Người Hàn Quốc chia một ngày thành nhiều mốc thời gian khác nhau để diễn đạt chi tiết thời điểm xảy ra sự việc.

wb_sunny
오전
Sáng (00:00~12:00)
light_mode
오후
Chiều (12:00~24:00)
clear_day
Ban ngày
dark_mode
Ban đêm
flare
아침
Sáng / Bữa sáng
sunny
점심
Trưa / Bữa trưa
wb_twilight
저녁
Tối / Bữa tối
nights_stay
새벽
Sáng sớm
lightbulb

Lưu ý từ vựng: Tùy vào từng ngữ cảnh và tình huống giao tiếp cụ thể mà các từ 아침, 점심, 저녁 không chỉ đơn thuần dùng để chỉ thời gian trong ngày, mà còn được sử dụng với ý nghĩa là bữa ăn (bữa sáng, bữa trưa, bữa tối). Ví dụ: "아침을 먹어요" nghĩa là ăn bữa sáng.

2.2. Đơn vị đo lường thời gian (Đồng hồ)

Khi đọc đồng hồ, chúng ta cần nắm rõ ba đơn vị cơ bản sau đây:

Giờ
Phút
Giây

2.3. Động từ chỉ sinh hoạt hằng ngày (일상 표현 동사)

Dưới đây là danh sách các động từ cơ bản nhất để diễn tả chuỗi hoạt động từ khi bạn thức dậy cho đến khi đi ngủ. Việc ghi nhớ các động từ này kết hợp với từ vựng thời gian sẽ giúp bạn hoàn thiện kỹ năng nói.

airline_seat_recline_normal
일어나다
Thức dậy
clean_hands
이를 닦다
Đánh răng
face
세수하다
Rửa mặt
bathtub
목욕하다
Tắm
menu_book
읽다
Đọc sách/báo
visibility
보다
Xem phim/nhìn
directions_walk
다니다
Đi lại (thường xuyên)
school
배우다
Học
edit_document
숙제하다
Làm bài tập
mop
청소하다
Dọn vệ sinh
work
출근하다
Đi làm
home_work
퇴근하다
Tan tầm
play_circle
시작하다
Bắt đầu
stop_circle
끝나다
Xong, kết thúc
hotel
자다
Ngủ

2.4. Các từ vựng mở rộng khác

Để làm phong phú thêm vốn từ khi giao tiếp, dưới đây là danh sách các danh từ và động từ bổ trợ xuất hiện trong phần bài đọc và bài tập của chương này.

겨울: mùa đông
고향: quê hương
수업: giờ học
: nhà
수영: bơi lội
공항: sân bay
시험을 보다: thi (đt)
출발하다: xuất phát
: sau khi
회사: công ty
영어: tiếng Anh
회의: họp
운전하다: lái xe
PC방: quán nét
: ngày
남자: nam giới
노래방: karaoke
받다: nhận
: cơm
여자: phụ nữ
영문과: khoa Anh
부모님: bố mẹ
인터넷: internet
일기: nhật kí

Chương 3: Ngữ Pháp Cơ Bản

3.1. Số từ thuần Hàn (고유어 수사)

Trong tiếng Hàn, tồn tại song song hai hệ thống số đếm là số từ thuần Hàn và số từ Hán Hàn. Số từ thuần Hàn đặc biệt quan trọng vì nó được dùng chủ yếu để đếm số lượng đồ vật, số lượng người, số lượng con vật và đặc biệt là dùng để nói giờ.

Số Tiếng Hàn Nghĩa Số Tiếng Hàn Nghĩa
1 하나 một 6 여섯 sáu
2 hai 7 일곱 bảy
3 ba 8 여덟 tám
4 bốn 9 아홉 chín
5 다섯 năm 10 mười

Đối với các số chẵn chục, tiếng Hàn thuần có các từ vựng riêng biệt thay vì ghép số như số Hán Hàn:

20 - 스물 30 - 서른 40 - 마흔 50 - 60 - 예순 70 - 일흔 80 - 여든 90 - 아흔 100 - 백*

*Với số lớn hơn 100, chúng ta bắt buộc dùng số từ Hán Hàn để đếm.

error

Quy tắc biến đổi đặc biệt (Định từ số)

Trong hệ thống số từ thuần Hàn, nếu ngay sau các số 1, 2, 3, 4 và 20 (하나, 둘, 셋, 넷, 스물) xuất hiện một danh từ chỉ đơn vị (như người, cái, con, giờ...), thì các chữ số này bắt buộc phải bị biến đổi hình thái và rụng âm cuối.

  • 하나 → 한
  • 둘 → 두
  • 셋 → 세
  • 넷 → 네
  • 스물 → 스무

Ví dụ: 교실에 남자가 명( 명 / 명 / 명 / 스무 명) 있습니다.
(Trong phòng có một / hai / ba / bốn / hai mươi người nam.)

3.2. Nói Giờ và Phút trong tiếng Hàn

Khi diễn đạt thời gian, tiếng Hàn áp dụng một quy tắc kết hợp vô cùng độc đáo giữa hai hệ thống số:

SỐ THUẦN HÀN 시 (Giờ) + SỐ HÁN HÀN 분 (Phút)

1. 시간의 '시' (Giờ)

Luôn dùng Số từ thuần Hàn để chỉ giờ. Do '시' là danh từ đơn vị, áp dụng ngay quy tắc biến đổi 1, 2, 3, 4 bên trên.

  • 1 giờ: 시 (Không nói 하나 시)
  • 2 giờ:
  • 3 giờ:
  • 4 giờ:
  • 5 giờ: 다섯

2. 시간의 '분' (Phút)

Luôn dùng Số từ Hán Hàn (일, 이, 삼, 사, 오, 십, 백...) để thể hiện số phút.

  • 5 phút:
  • 10 phút:
  • 15 phút: 십오
  • 30 phút: 삼십 분 (Hoặc dùng từ nghĩa là rưỡi)

chat Mẫu câu hỏi thời gian:

A: 지금 몇 시입니까? (Bây giờ là mấy giờ?)

B: 열두 시입니다. (12 giờ.)

A: 지금 몇 시입니까? (Bây giờ là mấy giờ?)

B: 오후 세 시 사십오 분입니다. (3 giờ 45 phút chiều.)

* Từ nghĩa là 'mấy', luôn đặt trước danh từ đơn vị để hỏi số lượng (몇 시 - mấy giờ, 몇 살 - mấy tuổi, 몇 번 - mấy lần).

3.3. Đuôi câu trần thuật thân mật -아/어요

Đây là đuôi câu được sử dụng phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày. Nó được gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để nói lên suy nghĩ, thông báo một sự thật, hỏi đáp một cách thân mật nhưng vẫn giữ được sự lịch sự. Đối với cách nói trang trọng, mang tính chính thức (như trong bản tin, thuyết trình), người ta dùng đuôi -ㅂ/습니다.

Quy tắc chia đuôi -아/어요 phụ thuộc vào nguyên âm cuối cùng của thân động từ/tính từ:

Quy tắc 1

Nếu thân động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc thì cộng thêm 아요.

가다 (Đi) → 가 + 아요 = 가요
보다 (Xem) → 보 + 아요 = 봐요
Quy tắc 2

Nếu thân động từ/tính từ kết thúc bằng các nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ, ㅡ...) thì cộng thêm 어요.

먹다 (Ăn) → 먹 + 어요 = 먹어요
마시다 (Uống) → 마시 + 어요 = 마셔요
Quy tắc 3

Nếu động từ/tính từ có đuôi là 하다 thì chuyển trực tiếp thành 해요.

공부하다 (Học) → 공부해요
숙제하다 (Làm BT) → 숙제해요

Ví dụ ứng dụng:

  • A: 지금 무엇을 해요? (Bây giờ bạn làm gì?)
  • B: 학교에서 공부해요. (Tôi học ở trường.)
  • 다음 주말에 여행을 가요. (Tuần sau đi du lịch.)
  • 극장에서 영화를 봐요. (Xem phim ở rạp.)
  • 카페에서 커피를 마셔요. (Uống cà phê ở quán.)

3.4. Trợ từ chỉ hướng "에 가다" (Đi đến...)

Trợ từ được gắn vào sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ hướng đích đến của một hành động di chuyển. Nó thường được dùng kết hợp với các động từ chỉ sự di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi lại thường xuyên, lui tới).

지금 학교에 가요.

Bây giờ (tôi) đi đến trường. (Hành động đang diễn ra, hướng tới trường học).

저는 한국대학교에 다녀요.

Tôi đang đi học ở trường Đại học Hàn Quốc. (Dùng '다니다' vì việc đi học ở trường là hành động lặp đi lặp lại mang tính chu kỳ).

3.5. Trạng từ phủ định "안" (Không)

Để tạo câu phủ định với ý nghĩa "không làm gì đó", ta đặt từ ngay phía trước động từ hoặc tính từ.

Quy tắc đặc biệt đối với động từ "Danh từ + 하다":

Đối với các động từ được cấu tạo bằng cách ghép một danh từ với đuôi "하다" (như 공부하다, 수영하다, 청소하다), từ phải được đặt xen vào giữa danh từ đó và chữ 하다.

안 공부해요 (Sai) arrow_forward 공부 안 해요 (Đúng - Không học)

지금 학교에 가요.

Bây giờ tôi không đến trường.

동생이 사과를 먹어요.

Em (của tôi) không ăn táo.

Chương 4: Kỹ Năng Ứng Dụng Đọc Hiểu & Tình Huống

Thông qua các đoạn văn ngắn miêu tả lịch trình một ngày, chúng ta có thể áp dụng toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học. Hãy cùng phân tích các tình huống sinh hoạt cụ thể của nhân viên ngân hàng và sinh viên.

account_balance

Lịch trình của Phong

Bối cảnh: Phong là một nhân viên ngân hàng (은행원). Công việc của anh đòi hỏi sự đúng giờ cao.

  • Ngân hàng bắt đầu làm việc lúc 9:30.
  • Thời gian anh bắt đầu đi làm (xuất phát từ nhà) là 8:30.
  • Thực tế, anh thường xuất phát khoảng 7:30. Nam là người lái xe (운전을 해요).
  • Khoảng 7:50, anh đến ngân hàng.

*Sử dụng (시간)-쯤: Có nghĩa là "khoảng", chỉ sự ước lượng thời gian.

flight_takeoff

Lịch trình của Hiền

Bối cảnh: Hiền là sinh viên, cô đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ sau khi thi xong.

  • Hôm nay, Hiền dự thi (시험을 봅니다).
  • Sau khi kết thúc bài thi sẽ bắt đầu kỳ nghỉ đông (겨울방학).
  • Vào kỳ nghỉ, cô ấy quyết định sẽ trở về quê hương (고향에 갑니다).
  • Tại quê nhà, cô sẽ đoàn tụ và gặp gỡ bố mẹ (부모님을 만납니다).
local_library

Lịch trình của Nam

Bối cảnh: Nam là sinh viên chăm chỉ của khoa Ngữ văn Anh (영문과 학생).

  • Kỳ thi của chuyên ngành này rất khó (시험이 어렵습니다).
  • Nhà của Nam ở ngay tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Kỳ nghỉ đông của cậu ấy khá ngắn ngủi (겨울방학이 짧습니다).
  • Vì vậy, vào kỳ nghỉ, Nam không đi du lịch (여행을 안 갑니다) mà chọn lên thư viện để tiếp tục học bài (도서관에서 공부합니다).

Chương 5: Văn Hóa - Sinh Hoạt Đại Học

Sinh hoạt ở trường đại học có gì khác biệt so với thời cấp 3? Giữa sinh viên Hàn Quốc và sinh viên Việt Nam có điểm tương đồng và khác biệt nào trong cách quản lý thời gian hằng ngày? Hãy cùng tìm hiểu thông qua bài phân tích dưới đây.

school

Đời sống sinh viên Hàn Quốc

Khi bước chân vào cánh cửa đại học, các sinh viên Hàn Quốc tận hưởng sự tự do hơn rất nhiều. Nếp sinh hoạt gò bó, học hành áp lực từ sáng sớm đến tận khuya của thời trung học (nhằm chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học khốc liệt) đã hoàn toàn thay đổi. Bước ngoặt lớn nhất là sinh viên được quyền tự do chọn lựa các môn học để thiết kế thời khóa biểu phù hợp với nhịp sinh học của cá nhân mình.

Bên cạnh việc học, văn hóa làm thêm rất phổ biến. Để tự chủ tài chính, kiếm tiền trang trải học phí hoặc tiêu vặt, rất nhiều sinh viên đi làm thêm (알바 - part-time job). Do các giờ học được đăng ký theo khung thời gian khác nhau nên thời gian biểu của mỗi người là độc nhất: có những ngày sinh viên cực kỳ bận rộn chạy từ giảng đường này sang giảng đường khác vào buổi sáng, nhưng cũng có ngày rảnh rỗi hơn, thậm chí có những ngày được nghỉ trọn vẹn (không có buổi học nào).

Đời sống tinh thần cũng rất phong phú. Sinh viên tích cực tham gia vào các câu lạc bộ (동아리), đội nhóm để sinh hoạt giải trí phù hợp với đam mê, sở thích. Mối quan hệ xã hội mở rộng đáng kể, họ thoải mái kết bạn, giao lưu. Sau những giờ học căng thẳng, văn hóa đi hát karaoke (노래방) hay tụ tập chơi thể thao với bạn bè là một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, đứng trước áp lực tìm kiếm việc làm cạnh tranh sau khi tốt nghiệp, ngày nay rất nhiều sinh viên Hàn Quốc vẫn dành phần lớn quỹ thời gian để miệt mài học tập chăm chỉ bên trong các thư viện trường.

diversity_3

Đời sống sinh viên Việt Nam

Đối với sinh viên Việt Nam, ngoài những giờ học chính khóa trên giảng đường, đời sống sinh hoạt ngoại khóa mang đậm dấu ấn cộng đồng và tinh thần tương thân tương ái. Sinh viên Việt Nam cực kỳ năng nổ trong việc tham gia các chương trình tình nguyện (Mùa hè xanh, Tiếp sức mùa thi, hiến máu nhân đạo...), giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn và các hoạt động sinh hoạt cộng đồng tại địa phương.

Nhận thức được tầm quan trọng của hội nhập quốc tế, một nét đặc trưng khác trong lịch trình hằng ngày của sinh viên Việt Nam là việc đầu tư mạnh mẽ vào kỹ năng ngôn ngữ. Rất nhiều sinh viên tận dụng thời gian buổi tối hoặc cuối tuần để miệt mài học thêm ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật...) tại các trung tâm ngoại ngữ, nhằm chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

Chương 6: Quy Tắc Phát Âm

Trong bài học này, chúng ta cần lưu ý đến sự biến đổi âm sắc của phụ âm [ㅎ] trong tiếng Hàn. Đây là một quy tắc nối âm rất quan trọng giúp bạn nói tiếng Hàn tự nhiên và lưu loát giống như người bản xứ.

record_voice_over

Âm [ㅎ] bị triệt tiêu hoặc phát âm nhẹ

Khi phụ âm đứng ở vị trí bắt đầu của âm tiết sau, và âm tiết phía trước nó có phụ âm cuối (patchim), âm sẽ được phát âm cực kỳ nhẹ, mờ nhạt. Trong nhiều trường hợp giao tiếp với tốc độ nhanh, âm ㅎ gần như bị "nuốt" hoặc không được phát âm. Thay vào đó, phụ âm cuối của chữ đứng trước sẽ được đọc nối liền trực tiếp vào nguyên âm của âm tiết chứa chữ ㅎ.

시험
[시엄] hoặc [시험]
Kỳ thi
일하다
[이라다]
Làm việc (Âm ㄹ nối sang)
열심히
[열씨미]
Chăm chỉ (Âm ㅁ nối sang)
*Ví dụ luyện đọc: "학생들은 시험을 싫어해요. 하지만 모두 열심히 공부해요." (Học sinh ghét kỳ thi. Nhưng tất cả đều học tập chăm chỉ). Hãy nhớ nối âm mượt mà ở các từ '시험을' và '열심히'.
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự