Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 11: 날씨
Tổng hợp lý thuyết tiếng Hàn sơ cấp chương 11 với chủ đề 날씨 (thời tiết). Bài học bao gồm từ vựng về mùa, thời tiết, nhiệt độ; ngữ pháp -고, 부터~까지, -(으)ㄹ 거예요, bất quy tắc ㅂ; cùng kiến thức văn hóa về bốn mùa Hàn Quốc. Nội dung chi tiết, dễ hiểu, giúp ôn tập hiệu quả.
lý thuyết tiếng Hàn sơ cấp 1chương 11 날씨ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấptừ vựng tiếng Hàn thời tiếthọc tiếng Hàn onlinetrọng tâm tiếng Hàn sơ cấptiếng Hàn bốn mùa
A. Từ vựng (어휘)
1. 계절 (Mùa)
Đây là các từ vựng cơ bản chỉ 4 mùa trong năm.
+ 봄 (bôm): mùa xuân.
Ví dụ: 봄에는 날씨가 아주 따뜻해요. (Vào mùa xuân thời tiết rất ấm áp.)
+ 여름 (yeo-reum): mùa hè.
Ví dụ: 한국의 여름은 덥고 비가 많이 와요. (Mùa hè của Hàn Quốc nóng và mưa nhiều.)
+ 가을 (ka-eul): mùa thu.
Ví dụ: 저는 가을을 제일 좋아해요. (Tôi thích mùa thu nhất.)
+ 겨울 (kyeo-ul): mùa đông.
Ví dụ: 겨울에는 눈이 와요. (Vào mùa đông có tuyết rơi.)
2. 날씨 (Thời tiết)
Đây là các động từ và tính từ dùng để miêu tả các hiện tượng thời tiết khác nhau.
+ 따뜻하다 (tta-tteut-ha-da): ấm áp
Ví dụ: 오늘 날씨가 따뜻해서 좋아요. (Hôm nay thời tiết ấm áp nên tôi rất thích.)
+ 덥다 (deop-tta): nóng
Ví dụ: 8월은 아주 더워요. (Tháng 8 rất nóng.)
+ 쌀쌀하다 (ssal-ssal-ha-da): se se lạnh
Ví dụ: 가을 저녁에는 날씨가 쌀쌀해요. (Vào buổi tối mùa thu thời tiết se se lạnh.)
+ 춥다 (chup-tta): lạnh
Ví dụ: 겨울에는 날씨가 아주 추워요. (Vào mùa đông thời tiết rất lạnh.)
+ 맑다 (mak-tta): trong, quang đãng
Ví dụ: 오늘은 하늘이 맑아요. (Hôm nay trời trong xanh.)
+ 흐리다 (heu-ri-da): âm u
Ví dụ: 날씨가 흐려서 비가 올 거예요. (Trời âm u nên chắc là sẽ mưa.)
+ 비가 오다 / 내리다 (bi-ga o-da / nae-ri-da): trời mưa
Ví dụ: 지금 밖에 비가 와요. (Bây giờ bên ngoài trời đang mưa.)
+ 눈이 오다 / 내리다 (nun-i o-da / nae-ri-da): tuyết rơi
Ví dụ: 한국의 겨울에는 눈이 자주 와요. (Vào mùa đông ở Hàn Quốc tuyết rơi thường xuyên.)
+ 바람이 불다 (ba-ram-i bul-da): gió thổi
Ví dụ: 오늘은 바람이 많이 불어요. (Hôm nay gió thổi nhiều.)
+ 구름이 끼다 (gu-reum-i kki-da): nhiều mây
Ví dụ: 하늘에 구름이 많이 꼈어요. (Trên trời có nhiều mây.)
+ 비가 그치다 (bi-ga geu-chi-da): mưa tạnh
Ví dụ: 오후에는 비가 그칠 거예요. (Vào buổi chiều mưa sẽ tạnh.)
+ 눈이 그치다 (nun-i geu-chi-da): tuyết ngừng rơi
Ví dụ: 내일 아침에는 눈이 그칠 거예요. (Vào sáng mai tuyết sẽ ngừng rơi.)
3. 날씨 관련 어휘 (Từ vựng liên quan đến thời tiết)
+ 해 (hae) / 태양 (tae-yang): mặt trời
+ 구름 (gu-reum): mây
+ 비 (bi): mưa
+ 눈 (nun): tuyết
4. 기온 (Nhiệt độ không khí)
Để nói về nhiệt độ, ta cần phân biệt nhiệt độ trên 0 độ (dương) và dưới 0 độ (âm).
| Từ vựng | Nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 영상 (yeong-sang) | Nhiệt độ dương (trên 0°C) | Dùng để chỉ nhiệt độ từ 0 độ C trở lên. | 오늘은 영상 10도입니다. (Hôm nay là dương 10 độ.) |
| 영하 (yeong-ha) | Nhiệt độ âm (dưới 0°C) | Dùng để chỉ nhiệt độ dưới 0 độ C. | 서울의 겨울은 영하 5도입니다. (Mùa đông ở Seoul là âm 5 độ.) |
| 도 (do) | Độ | Đơn vị đo nhiệt độ. | 지금 기온은 25도입니다. (Nhiệt độ bây giờ là 25 độ.) |
B. Ngữ pháp (문법)
1. -고 (và, còn, rồi)
Đây là ngữ pháp dùng để nối 2 động từ, tính từ hoặc 2 mệnh đề với nhau.
- Cách dùng 1: Liệt kê hai sự việc, trạng thái có vai trò ngang bằng nhau (nghĩa là "và", "còn").
Ví dụ 1: 오늘은 날씨가 맑고 따뜻해요. (Hôm nay trời trong và ấm áp.)
Ví dụ 2: 이 식당은 음식이 싸고 맛있어요. (Nhà hàng này đồ ăn rẻ và ngon.)
Ví dụ 3: 란 씨는 베트남 사람이고, 유진 씨는 한국 사람이에요. (Lan là người Việt Nam, còn Yujin là người Hàn Quốc.)
- Cách dùng 2: Nối hai hành động xảy ra theo trình tự thời gian (nghĩa là "rồi", "sau đó").
Ví dụ 1: 숙제를 하고 잤어요. (Tôi làm bài tập rồi ngủ.)
Ví dụ 2: 저는 손을 씻고 밥을 먹어요. (Tôi rửa tay rồi ăn cơm.)
2. 부터 ~까지 (từ ~ đến)
Đây là cặp tiểu từ dùng để chỉ điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian hoặc không gian.
- 부터: chỉ điểm bắt đầu (từ).
- 까지: chỉ điểm kết thúc (đến).
Ví dụ 1: 3시부터 5시까지 운동해요. (Tôi tập thể dục từ 3 giờ đến 5 giờ.)
Ví dụ 2: 한국은 6월부터 8월까지 여름입니다. (Hàn Quốc từ tháng 6 đến tháng 8 là mùa hè.)
Ví dụ 3: 집에서 회사까지 30분 걸려요. (Từ nhà đến công ty mất 30 phút.)
3. -(으)ㄹ 거예요 (sẽ, chắc là)
Ngữ pháp này được gắn vào sau thân động từ/tính từ để thể hiện ý nghĩa tương lai hoặc sự phỏng đoán.
| Cấu trúc | Điều kiện | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ㄹ 거예요 | Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ'. | 가다 → 갈 거예요 (sẽ đi) 만들다 → 만들 거예요 (sẽ làm) |
| -을 거예요 | Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'). | 먹다 → 먹을 거예요 (sẽ ăn) 입다 → 입을 거예요 (sẽ mặc) |
- Cách dùng 1: Diễn tả kế hoạch, ý chí trong tương lai (nghĩa là "sẽ").
Ví dụ 1: 주말에 친구를 만날 거예요. (Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.)
Ví dụ 2: 저녁에 비빔밥을 먹을 거예요. (Tối nay tôi sẽ ăn cơm trộn.)
- Cách dùng 2: Diễn tả sự phỏng đoán (nghĩa là "chắc là", "có lẽ là").
Ví dụ 1: 지금 서울은 추울 거예요. (Bây giờ ở Seoul chắc là lạnh.)
Ví dụ 2: 아마 저 사람은 한국 사람일 거예요. (Có lẽ người kia là người Hàn Quốc.)
Lưu ý: Trong các tình huống trang trọng, lịch sự, người ta thường dùng đuôi -(으)ㄹ 겁니다 với ý nghĩa tương tự.
4. Bất quy tắc của 'ㅂ'
Đây là một trong những bất quy tắc quan trọng và phổ biến nhất.
- Quy tắc chung: Khi thân của một số động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm 'ㅂ' gặp một ngữ pháp bắt đầu bằng NGUYÊN ÂM (như -아요/어요, -았/었어요, -(으)면...), thì 'ㅂ' sẽ biến thành '우'. Sau đó '우' sẽ kết hợp với nguyên âm theo sau.
Ví dụ: 덥다 + 어요 → 덥 + 우 + 어요 → 더워요. (Nóng)
Ví dụ: 춥다 + 었어요 → 춥 + 우 + 었어요 → 추웠어요. (Đã lạnh)
- Các từ thường gặp:
+ 덥다 (nóng) → 더워요
+ 춥다 (lạnh) → 추워요
+ 맵다 (cay) → 매워요
+ 고맙다 (cảm ơn) → 고마워요
+ 아름답다 (đẹp) → 아름다워요
- Trường hợp đặc biệt '돕다': Với động từ 돕다 (giúp đỡ), khi gặp nguyên âm '아/오', 'ㅂ' sẽ biến thành '오'.
Ví dụ: 돕다 + 아요 → 돕 + 오 + 아요 → 도와요.
- Lưu ý các từ NGOẠI LỆ (có quy tắc): Một số từ kết thúc bằng 'ㅂ' nhưng không theo bất quy tắc trên. Chúng ta chia như bình thường.
+ 입다 (mặc) → 입어요
+ 좁다 (hẹp) → 좁아요
3.297 xem 15 kiến thức 15 đề thi

10.705 lượt xem 15/09/2025

10.521 lượt xem 12/09/2025

11.329 lượt xem 25/09/2025

10.198 lượt xem 17/09/2025

10.378 lượt xem 11/09/2025

10.864 lượt xem 17/09/2025

10.315 lượt xem 10/09/2025

11.233 lượt xem 24/09/2025

10.401 lượt xem 11/09/2025

