Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 11: 날씨

Tổng hợp lý thuyết tiếng Hàn sơ cấp chương 11 với chủ đề 날씨 (thời tiết). Bài học bao gồm từ vựng về mùa, thời tiết, nhiệt độ; ngữ pháp -고, 부터~까지, -(으)ㄹ 거예요, bất quy tắc ㅂ; cùng kiến thức văn hóa về bốn mùa Hàn Quốc. Nội dung chi tiết, dễ hiểu, giúp ôn tập hiệu quả.

lý thuyết tiếng Hàn sơ cấp 1chương 11 날씨ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấptừ vựng tiếng Hàn thời tiếthọc tiếng Hàn onlinetrọng tâm tiếng Hàn sơ cấptiếng Hàn bốn mùa

 
Bài 11

Thời Tiết

(날씨)

flag Mục Tiêu Bài Học

record_voice_over

Kỹ năng

Các biểu hiện thời tiết, nói về kế hoạch của mình

sort_by_alpha

Từ vựng

Mùa, thời tiết, từ vựng liên quan đến thời tiết, nhiệt độ không khí

menu_book

Ngữ pháp

-고, 부터 ~까지, -(으)ㄹ 거예요, bất quy tắc của ㅂ

public

Văn hoá

Bốn mùa ở Hàn Quốc

Chương 1: Từ vựng cơ bản về bốn mùa

1. Danh từ chỉ các mùa trong năm (계절)

Việc nắm vững từ vựng về các mùa là bước quan trọng đầu tiên để có thể giao tiếp về chủ đề thời tiết. Tại Hàn Quốc, cũng giống như nhiều quốc gia ôn đới khác, sự phân chia khí hậu thành bốn mùa vô cùng rõ rệt. Mỗi mùa mang một đặc trưng thời tiết và phong cảnh hoàn toàn khác biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, ẩm thực và văn hóa của người dân nơi đây. Dưới đây là bốn từ vựng nền tảng chỉ các mùa mà bạn cần học thuộc lòng, kèm theo phân tích chi tiết ngữ cảnh.

local_florist Mùa xuân

Mùa xuân tại Hàn Quốc kéo dài từ tháng 3 đến tháng 5. Thời tiết dần ấm lên, là mùa của muôn hoa đua nở, đặc biệt là hoa anh đào. Khí hậu mùa này vô cùng dễ chịu, lý tưởng cho các hoạt động dã ngoại ngoài trời.

light_mode 여름 Mùa hè

Kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8. Mùa hè Hàn Quốc rất nóng, oi bức và thường đi kèm với độ ẩm cao. Đây cũng là thời điểm xuất hiện "mùa mưa" (장마) với những cơn mưa kéo dài trong nhiều ngày lễ.

eco 가을 Mùa thu

Từ tháng 9 đến tháng 11, mùa thu được xem là mùa đẹp nhất trong năm. Trời trong xanh, mát mẻ, đặc biệt nổi tiếng với cảnh lá phong đỏ (단풍) và lá ngân hạnh vàng phủ kín khắp các nẻo đường và đồi núi.

ac_unit 겨울 Mùa đông

Bắt đầu từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Mùa đông ở Hàn Quốc vô cùng lạnh lẽo, nhiệt độ thường xuyên giảm sâu xuống dưới mức âm độ. Đây là mùa của tuyết rơi trắng xóa và các môn thể thao mùa đông nhộn nhịp.

Chương 2: Từ vựng chi tiết về trạng thái thời tiết

1. Tính từ miêu tả cảm giác về nhiệt độ (기온 느낌)

Việc miêu tả đúng trạng thái nhiệt độ là kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Trong tiếng Hàn, các tính từ chỉ nhiệt độ vô cùng phong phú, sắc thái được phân chia rõ rệt tùy theo mức độ nóng hay lạnh. Hãy cùng học cách sử dụng các tính từ miêu tả thời tiết phổ biến nhất dưới đây. Các từ vựng này đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt cảm nhận cá nhân về khí hậu xung quanh.

thermostat

따뜻하다 (Ấm áp)

Sử dụng chủ yếu vào mùa xuân, khi thời tiết dễ chịu, không lạnh cũng không quá nóng. Mang lại cảm giác thoải mái cho cơ thể.

  • 봄 날씨가 따뜻해요. (Thời tiết mùa xuân thì ấm áp.)
  • 따뜻한 차를 마시고 싶어요. (Tôi muốn uống một tách trà ấm.)
wb_sunny

덥다 (Nóng)

Đặc trưng cho thời tiết mùa hè oi bức. Lưu ý đây là động từ bất quy tắc 'ㅂ', khi kết hợp đuôi câu sẽ biến đổi (더워요).

  • 여름은 아주 덥습니다. (Mùa hè vô cùng nóng nực.)
  • 오늘 너무 더워요. (Hôm nay trời nóng quá đi mất.)
air

쌀쌀하다 (Se se lạnh)

Thường dùng vào mùa thu hoặc những ngày đầu xuân, khi có gió nhẹ mang theo hơi lạnh mơn man, nhưng chưa buốt giá.

  • 가을 아침은 조금 쌀쌀해요. (Buổi sáng mùa thu hơi se se lạnh.)
  • 바람이 불고 쌀쌀합니다. (Gió thổi và trời se lạnh.)
severe_cold

춥다 (Lạnh, rét)

Mô tả cái lạnh buốt của mùa đông. Tương tự '덥다', đây cũng là từ mang bất quy tắc 'ㅂ', biến đổi thành '추워요'.

  • 겨울에는 눈이 오고 추워요. (Vào mùa đông có tuyết rơi và trời lạnh buốt.)
  • 베트남의 겨울은 춥지 않아요. (Mùa đông ở Việt Nam thì không lạnh lắm.)

2. Các hiện tượng thời tiết tự nhiên (자연 현상)

Các hiện tượng tự nhiên như mưa, nắng, gió, tuyết được diễn đạt bằng các cụm động từ hoặc tính từ đặc trưng. Hãy chú ý đến việc kết hợp danh từ chỉ hiện tượng với động từ diễn tả hành động của chúng (ví dụ: mưa thì phải dùng động từ "đến" hoặc "rơi"). Sự phong phú trong cách diễn đạt này giúp người học hình dung rõ nét khung cảnh thiên nhiên.

water_drop Mưa & Hiện tượng

비가 오다 / 내리다

Trời mưa / Mưa rơi xuống

"지금 밖에 비가 와요." (Bây giờ bên ngoài trời đang mưa.)

비가 그치다

Mưa tạnh, ngừng mưa

"오후에 비가 그칠 거예요." (Buổi chiều mưa sẽ tạnh.)

cloudy_snowing Tuyết & Hiện tượng

눈이 오다 / 내리다

Tuyết rơi / Có tuyết

"겨울에 하얀 눈이 내려요." (Tuyết trắng rơi vào mùa đông.)

눈이 그치다

Tuyết ngừng rơi, tạnh tuyết

"눈이 그치고 날씨가 맑아요." (Tuyết ngừng rơi và trời trong xanh.)

air Gió & Bầu trời

맑다 / 흐리다

Trong xanh / Âm u

"하늘이 맑고 예뻐요." (Bầu trời trong xanh và đẹp.)

바람이 불다 / 구름이 끼다

Gió thổi / Nhiều mây bao phủ

"바람이 많이 불고 흐려요." (Gió thổi mạnh và trời âm u.)

3. Đo lường và khái niệm liên quan (기온 관련 어휘)

Để nghe hiểu dự báo thời tiết bằng tiếng Hàn, bạn bắt buộc phải hiểu hệ thống đo lường nhiệt độ. Khác với Việt Nam chủ yếu là nhiệt độ dương, Hàn Quốc vào mùa đông thường xuyên có nhiệt độ âm. Do đó, tiếng Hàn phân biệt rất rõ ràng giữa việc nhiệt độ ở trên mức không độ và dưới mức không độ thông qua các tiếp đầu ngữ đặc thù. Việc đọc chỉ số nhiệt độ phải tuân theo số đếm Hán-Hàn.

기온 Nhiệt độ không khí (Nói chung).
영상 Nhiệt độ trên mức 0 (Nhiệt độ dương). Ví dụ: 영상 10도.
영하 Nhiệt độ dưới mức 0 (Nhiệt độ âm). Ví dụ: 영하 4도 (-4 C^\circ C).
도 (度) Đơn vị đo độ (C^\circ C). Được phát âm bằng số đếm Hán-Hàn (일, 이, 삼, 사...).

Ví dụ đọc nhiệt độ

35C^\circ C

삼십오 도

(영상 삼십오 도)

18C^\circ C

십팔 도

(영상 십팔 도)

-4C^\circ C

영하 사 도

Dưới không 4 độ

-20C^\circ C

영하 이십 도

Dưới không 20 độ

Chương 3: Từ vựng mở rộng về đồ dùng và trang phục

Sự biến đổi của thời tiết đòi hỏi con người phải thay đổi trang phục, phụ kiện phù hợp để bảo vệ sức khoẻ và thích nghi với môi trường sống. Trong giao tiếp hàng ngày, việc khuyên nhủ ai đó mặc đồ gì khi đi ra ngoài hay chuẩn bị đồ gì cho chuyến du lịch là những đoạn hội thoại vô cùng quen thuộc. Dưới đây là nhóm từ vựng liên quan đến áo quần và các vật dụng cá nhân cần thiết ứng với từng kiểu thời tiết khác nhau. Động từ thường đi kèm là "입다" (Mặc quần áo) và "준비하다" (Chuẩn bị đồ đạc).

apparel

반팔 옷

Áo cộc tay

Dành cho mùa hè oi bức. (여름에 반팔 옷을 입어요)

checkroom

긴팔 옷

Áo dài tay

Dành cho mùa xuân, mùa thu se lạnh. (가을에 긴팔 옷을 입어요)

styler

반바지

Quần soóc

Rất thoáng mát, tiện lợi cho hoạt động. (바다에서 반바지를 입을 거예요)

dry_cleaning

코트

Áo khoác, áo choàng

Giữ ấm rất tốt trong mùa đông giá lạnh. (겨울에 코트가 필요해요)

front_hand

장갑

Găng tay

Tránh cóng tay khi ra ngoài đường tuyết rơi. (장갑을 준비하세요)

waves

목도리

Khăn quàng cổ

Phụ kiện không thể thiếu vào tháng 1 lạnh lẽo. (목도리가 따뜻해요)

roller_skating

부츠

Giày bốt, giày ủng

Giữ ấm chân, đi trên tuyết dễ dàng hơn. (하얀 눈 위에서 부츠를 신어요)

umbrella

우산

Ô dù che mưa

Rất cần thiết trong "mùa mưa" (장마) của Hàn Quốc. (비가 와서 우산이 필요해요)

Chương 4: Ngữ pháp cơ bản (기본 문법)

1 Cấu trúc "-고" (Và, còn, rồi)

Trong tiếng Việt, để nối nhiều tính từ miêu tả hoặc nhiều hành động, chúng ta dùng từ "và", "còn", "rồi". Tương tự trong tiếng Hàn, vĩ tố liên kết -고 được gắn trực tiếp vào ngay sau thân động từ hoặc thân tính từ để thực hiện chức năng nối kết tuyệt vời này. Cấu trúc này không thay đổi hình thức dù thân từ phía trước có kết thúc bằng phụ âm (có patchim) hay nguyên âm (không có patchim). Cấu trúc này chia thành hai công dụng ngữ nghĩa chính:

1.1. Nối các trạng thái, sự thật song song (Và, Còn)

Dùng để liệt kê hai hay nhiều tính chất, trạng thái của một sự vật hoặc liệt kê hai sự kiện đồng thời mang tính chất bình đẳng nhau. Nghĩa tiếng Việt tương đương là 'và', 'còn'.

  • 비가 오고 바람이 불어요.

    Trời mưa gió thổi. (Nối động từ 오다 + 불다)

  • 집이 크고 멋있어요.

    Ngôi nhà to đẹp. (Nối tính từ 크다 + 멋있다)

  • 이 식당은 싸고 맛있어요.

    Nhà hàng này rẻ ngon. (Nối tính từ 싸다 + 맛있다)

  • 란 씨는 베트남 사람이고 유진 씨는 한국 사람이에요.

    Lan là người Việt Nam còn Yu Jin là người Hàn Quốc. (Nối danh từ: 이다 + 고)

1.2. Nối hành động theo trình tự thời gian (Rồi, Sau đó)

Dùng để biểu thị chuỗi các hành động xảy ra nối tiếp nhau theo dòng thời gian. Hành động ở vế trước kết thúc thì hành động ở vế sau mới bắt đầu. Nghĩa tiếng Việt tương đương là 'rồi'. Lưu ý: Không gắn thì quá khứ hay tương lai vào vế "-고", chỉ chia thì ở động từ cuối câu.

  • 내가 손을 씻고 밥을 먹어요.

    Tôi rửa tay rồi ăn cơm. (Rửa tay xong mới ăn cơm)

  • 난 쇼핑을 하고 집에 갔어요.

    Tôi đã đi mua sắm rồi về nhà. (Thì quá khứ "갔어요" nằm ở cuối)

  • 어제 집에서 숙제하고 잤어요.

    Hôm qua tôi làm bài tập ở nhà rồi đi ngủ.

  • 수업이 끝나고 도서관에 가요.

    Học xong rồi tôi đi thư viện.

2 Tiểu từ chỉ phạm vi "부터 ~까지" (Từ ~ đến)

Trong giao tiếp, việc xác định rõ mốc thời gian bắt đầu và kết thúc của một hoạt động, một kế hoạch hay một trạng thái thời tiết là vô cùng quan trọng. Tiểu từ 부터 có nghĩa là "từ", thể hiện thời điểm khởi đầu. Tiểu từ 까지 có nghĩa là "đến, tới", thể hiện thời điểm kết thúc. Chúng được gắn trực tiếp vào sau danh từ chỉ thời gian. Hai tiểu từ này hoạt động rất linh hoạt: có thể dùng đi đôi với nhau trong cùng một câu, hoặc có thể tách ra đứng độc lập tùy theo ý đồ nhấn mạnh của người nói.

Cấu trúc: [Danh từ chỉ thời gian] + 부터 + [Danh từ chỉ thời gian] + 까지

schedule

세 시부터 다섯 시까지 운동을 합니다.

Tôi tập thể thao từ 3 giờ đến 5 giờ.

calendar_month

한국은 6월부터 8월까지 덥습니다.

Hàn Quốc nóng từ tháng 6 đến tháng 8.

event

12월 20일부터 겨울방학입니다.

Từ ngày 20 tháng 12 là kỳ nghỉ đông. (Chỉ dùng 부터 để nhấn mạnh mốc bắt đầu)

dark_mode

어제는 밤 열두 시까지 공부했습니다.

Hôm qua tôi đã học đến 12 giờ đêm. (Chỉ dùng 까지 để nhấn mạnh mốc kết thúc)

restaurant

아침부터 지금까지 식사를 못 했습니다.

Từ sáng tới giờ tôi không thể ăn được gì cả.

3 Thì tương lai, kế hoạch "-(으)ㄹ 거예요" (Sẽ ~)

Để diễn tả một hành động dự định sẽ xảy ra trong tương lai, một kế hoạch đã được lên lịch sẵn, hoặc ý chí của người nói (ngôi thứ nhất), chúng ta sử dụng đuôi từ -(으)ㄹ 거예요 gắn ngay sau thân động từ. Trong trường hợp giao tiếp trang trọng, nghi thức (như trong bản tin thời sự, báo cáo), ta sử dụng dạng tương đương là -(으)ㄹ 겁니다. Cấu trúc chia theo quy tắc có phụ âm cuối (patchim) hay không.

Trường hợp 1: Thân động từ không có patchim hoặc có patchim 'ㄹ'

Gắn trực tiếp -ㄹ 거예요

가다 (đi) → 갈 거예요

만나다 (gặp) → 만날 거예요

놀다 (chơi) → 놀 거예요

Trường hợp 2: Thân động từ có patchim (trừ 'ㄹ')

Gắn hậu tố -을 거예요

먹다 (ăn) → 먹을 거예요

읽다 (đọc) → 읽을 거예요

입다 (mặc) → 입을 거예요

Ví dụ ứng dụng trong câu:

arrow_right오늘 저녁에는 비빔밥을 먹을 거예요. (Tối nay tôi sẽ ăn cơm trộn.)

arrow_right다음 주에 한국에 갈 거예요. (Tuần sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.)

arrow_right주말에 친구를 만날 거예요. (Cuối tuần tôi sẽ gặp bạn.)

lightbulb Chú ý mở rộng: Nghĩa phỏng đoán

Đuôi câu này không chỉ dành cho dự định tương lai của bản thân, mà khi chủ ngữ là ngôi thứ ba hoặc vật thể, nó được dùng để kết hợp với động từ và cả tính từ để biểu hiện sự phỏng đoán, dự đoán (chắc là sẽ...).

  • 유진 씨는 오늘 아마 안 올 거예요. (Có thể hôm nay Yu Jin chắc sẽ không đến.)
  • 아마 극장에 사람이 많을 거예요. (Chắc là sẽ có nhiều người ở nhà hát.)

4 Bất quy tắc của phụ âm "ㅂ"

Một số động từ, tính từ có thân từ kết thúc bằng phụ âm cuối là sẽ bị biến đổi hình thái khi kết hợp với các vĩ tố (đuôi câu) bắt đầu bằng một nguyên âm (ví dụ: -아/어요, -을 거예요, -은/는). Cụ thể, phụ âm sẽ bị triệt tiêu, và đồng thời biến thành nguyên âm -우- (hoặc -오- trong một vài trường hợp ngoại lệ). Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng vì rất nhiều tính từ chỉ thời tiết rơi vào nhóm này.

Quy tắc chung: ㅂ biến thành 우

Đa số các từ như 춥다 (lạnh), 덥다 (nóng), 맵다 (cay), 고맙다 (cảm ơn) đều tuân theo quy tắc này.

Ví dụ với 춥다 (Lạnh):

춥다 + 어요 -> 추 + + 어요 -> 추워요

어제는 아주 추웠어요. (Hôm qua trời đã rất lạnh.)

Ví dụ với 고맙다 (Cảm ơn):

고맙다 + 어요 -> 고마 + + 어요 -> 고마워요

정말 고마워요. (Xin chân thành cảm ơn.)

Ví dụ với 맵다 (Cay):

맵다 + 어요 -> 매 + + 어요 -> 매워요

김치는 매워요. (Kim chi thì cay.)

warning Trường hợp ngoại lệ: ㅂ biến thành 오

Chỉ áp dụng với động từ 돕다 (giúp đỡ)곱다 (đẹp) khi kết hợp với đuôi bắt đầu bằng nguyên âm -아/어요. Nhưng nếu kết hợp với -(으)ㄹ 거예요 thì vẫn biến thành 우.

돕다 + 아요 -> 도 + + 아요 -> 도와요 (도와주세요)

돕다 + 을 거예요 -> 도 + + ㄹ 거예요 -> 도울 거예요

do_not_disturb_on Các từ không bị biến đổi

Một số động từ, tính từ kết thúc bằng ㅂ nhưng được chia một cách bình thường như các từ có patchim thông thường. Tiêu biểu là 입다 (mặc), 좁다 (hẹp), 잡다 (nắm, bắt), 씹다 (nhai).

  • 코트를 입어요. (Tôi mặc áo khoác.) Không phải 이워요
  • 교실이 좁아요. (Phòng học chật chội.) Không phải 조와요

Chương 5: Áp dụng thực tế - Luyện tập tổng hợp

Áp dụng các từ vựng và ngữ pháp đã học vào tình huống thực tế là cách tốt nhất để ghi nhớ ngôn ngữ. Phân mục dưới đây tổng hợp lại các bài đọc và bài hội thoại trong giáo trình, cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về cách người Hàn Quốc trò chuyện về chủ đề du lịch và thời tiết.

1. Đoạn văn đọc hiểu: Kế hoạch du lịch theo mùa (여행 계획)

단풍 여행 (Mùa thu)

park

설악산 (Núi Seorak)

Bạn có muốn đi ngắm lá phong (단풍 구경) không? Hãy đến núi Seorak cùng gia đình vào cuối tuần. Lá phong màu đỏ (빨간색), màu vàng (노란색) vô cùng tuyệt đẹp.

* Thời gian đẹp nhất: 20/10 ~ 05/11

바다 여행 (Mùa hè)

pool

부산 해운대 (Biển Haeundae, Busan)

Mùa hè năm nay rất nóng. Đi du lịch Busan thì sao? Hãy đến Haeundae. Biển xanh đang chờ đón tất cả các bạn.

* Mở cửa bãi tắm: 01/07 ~ 31/08

스키 여행 (Mùa đông)

downhill_skiing

용평 스키장 (Khu trượt tuyết Yongpyong)

Hãy đến khu trượt tuyết Yongpyong. Hãy tạo ra những kỷ niệm (추억) tuyệt vời cùng bạn bè trên nền tuyết trắng (하얀 눈 위에서).

* Thời gian hoạt động: Tháng 12 ~ Tháng 3

2. Nhật ký chuyến đi (여행 이야기) - Kỷ niệm tại Hồ Ba Bể

Đọc đoạn nhật ký dưới đây của nhân vật Yu Jin và cùng phân tích các từ vựng, ngữ pháp đã được áp dụng khéo léo để kể một câu chuyện dài.

"여름방학에 한국 친구 두 명, 베트남 친구 두 명과 같이 바베 호수로 여행을 다녀왔습니다. 호수는 크고 아름다웠습니다. 우리는 호수 근처에 앉았습니다. 조용하고 날씨도 따뜻했습니다. 하늘도 맑고 예뻤습니다. 우리는 호수에서 사진을 많이 찍었습니다. 낚시도 했습니다. 그리고 물고기로 요리도 했습니다. 아주 맛있었습니다. 밤에는 호수 근처 나산에서 잤습니다. 밖은 더웠습니다. 하지만 나산 안은 시원했습니다. 여행이 아주 즐거웠습니다."

translate Bản dịch nghĩa:

Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi du lịch đến Hồ Ba Bể cùng 2 người bạn Hàn Quốc và 2 người bạn Việt Nam. Hồ rất lớn và đẹp. Chúng tôi đã ngồi gần hồ. Không gian yên tĩnh và thời tiết cũng rất ấm áp. Bầu trời trong xanh và đẹp đẽ. Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh ở hồ. Chúng tôi cũng đã đi câu cá nữa. Và dùng cá để nấu ăn. Nó vô cùng ngon. Buổi đêm chúng tôi ngủ ở nhà sàn gần hồ. Bên ngoài thì trời rất nóng. Tuy nhiên bên trong nhà sàn lại rất mát mẻ. Chuyến du lịch đã cực kỳ vui vẻ.

lightbulb_circle Điểm nhấn phân tích:
  • Từ vựng mới: 호수 (Hồ), 낚시하다 (Câu cá), 물고기 (Con cá), 조용하다 (Yên tĩnh).
  • Ngữ pháp: Sử dụng đuôi -았/었습니다 để kể chuyện ở thì quá khứ một cách vô cùng trang trọng, lịch sự.
  • Ngữ pháp: Liên từ -고 được dùng mượt mà để nối tính từ (크고 아름답다: to và đẹp) và trạng thái (맑고 예쁘다: trong và đẹp).
  • Bất quy tắc ㅂ đã được chia ở dạng quá khứ: 더웠습니다 (Đã nóng).

Chương 6: Văn hoá - Bốn mùa ở Hàn Quốc (한국의 사계절)

Khí hậu Hàn Quốc nằm trong vùng ôn đới, với sự phân hóa bốn mùa rõ rệt tác động vô cùng sâu sắc lên thói quen sinh hoạt, phong cách ăn mặc và cảnh quan đường phố. Việc hiểu biết về thời tiết bốn mùa sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất trước khi du học, làm việc hoặc đi du lịch. Đặc biệt là những khái niệm đặc hữu như "mùa mưa" (장마) hay các đợt rét đậm đầu năm. Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về nhiệt độ và các hoạt động đặc trưng diễn ra xuyên suốt 12 tháng tại xứ sở Kim Chi.

filter_vintage Mùa Xuân (Tháng 3 - Tháng 5)

Mùa xuân bắt đầu từ tháng 3, xua tan đi cái lạnh lẽo của mùa đông. Vào tháng 4, các loài hoa đặc biệt là hoa anh đào bắt đầu nở rộ khắp các con phố. Đến tháng 5, thời tiết vô cùng lý tưởng, nhiệt độ dao động ở mức ấm áp từ 16C^\circ C đến 19C^\circ C. Mọi người thích mặc áo len mỏng, áo khoác cardigan nhẹ và đi dã ngoại.

wb_sunny Mùa Hè (Tháng 6 - Tháng 8)

Đặc trưng bởi sự nóng và ẩm ướt. Một điểm cần lưu ý là khoảng 3 tuần giao giữa cuối tháng 6 và đầu tháng 7 thường xuyên xảy ra mưa triền miên nhiều ngày, được gọi là "mùa mưa" (장마). Sau khi mùa mưa kết thúc, đợt nắng nóng đỉnh điểm sẽ ập đến vào tháng 8, với mức nhiệt độ từ 23C^\circ C đến 27C^\circ C (đây là mức trung bình, thực tế có thể lên trên 35C^\circ C). Người Hàn thường mặc áo cộc tay, đi nghỉ dưỡng ở biển (바다), các thung lũng (계곡) hay bể bơi (수영장) vào cuối tháng 7 - đầu tháng 8 để trốn nóng.

eco Mùa Thu (Tháng 9 - Tháng 11)

Từ tháng 9, nhiệt độ giảm dần, độ ẩm thấp mang lại cảm giác mát mẻ, sảng khoái. Tháng 10 là đỉnh cao của mùa thu, thời tiết không nóng không lạnh, cực kỳ trong trẻo. Đây được đánh giá là thời điểm tuyệt vời nhất để du lịch Hàn Quốc. Mọi người đổ xô đi leo núi ngắm lá phong (단풍 구경). Tuy nhiên, sang đến giữa tháng 11, không khí lạnh bắt đầu ập về mạnh mẽ hơn, chuẩn bị cho mùa đông sắp tới. Áo dài tay và áo khoác gió (긴팔 옷, 얇은 코트) là thứ bắt buộc phải có.

ac_unit Mùa Đông (Tháng 12 - Tháng 2)

Mùa đông kéo dài với những đợt tuyết rơi dày, gió buốt và nền nhiệt độ âm. Tháng 1 là tháng lạnh nhất trong năm, nhiệt độ trung bình có thể rớt xuống ngưỡng -6C^\circ C đến -7C^\circ C, chưa tính đến ảnh hưởng của gió rét. Trong khoảng thời gian này, các vật dụng chống rét chuyên dụng là vô cùng cần thiết: Áo phao dày (두꺼운 코트/패딩), găng tay (장갑), khăn quàng cổ (목도리), mũ len và bốt cao cổ (부츠). Trượt tuyết (스키) và lướt ván tuyết (스노보드) là hoạt động thể thao thống trị trong giai đoạn này.

Biểu đồ Nhiệt độ trung bình năm tại Hàn Quốc

30C^\circ C

Nhiệt độ (기온) có thể biến động thay đổi theo từng năm thực tế. Biểu đồ chỉ mang tính chất tham khảo trung bình.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự