Trắc nghiệm ôn tập chương 2: Tiếng Việt - Đại học Vinh

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 2: Ngữ âm Tiếng Việt bám sát giáo trình Đại học Vinh. Nội dung bao gồm các kiến thức trọng tâm về Ngữ âm học , cấu tạo âm tiế, hệ thống âm vị (âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối) và hệ thống thanh điệu. Đề thi giúp sinh viên nắm vững lý thuyết về đơn vị đoạn tính, siêu đoạn tính, lịch sử chữ Quốc ngữ cùng các quy tắc chính tả và chính âm trong tiếng Việt hiện đại. Đây là tài liệu hữu ích để tự học và đánh giá năng lực học phần Tiếng Việt.

Từ khoá: Trắc nghiệm Ngữ âm Tiếng Việt Chương 2 Ngữ âm Tiếng Việt Đại học Vinh Ngữ âm học tiếng Việt Âm tiết tiếng Việt Hệ thống âm vị Thanh điệu tiếng Việt Chữ Quốc ngữ Chính tả tiếng Việt Chính âm tiếng Việt Giáo trình Tiếng Việt Đại học Vinh

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt âm thanh ngôn ngữ với các loại âm thanh nhân tạo khác như tiếng còi tàu hay tiếng đàn?
A.  
Được tạo ra từ sự chấn động của vật thể trong môi trường tự nhiên.
B.  
Có tính hệ thống dựa trên các yếu tố, quan hệ và giá trị nhất định.
C.  
Chỉ tồn tại dưới dạng cụ thể, rời rạc và không có tính khái quát.
D.  
Không có khả năng hiện thực hoá chức năng giao tiếp của con người.
Câu 12: 0.25 điểm
Một người phát âm từ "ngủ" thành "ngụ". Đây là hiện tượng nhầm lẫn giữa các thanh điệu thuộc nhóm nào?
A.  
Cùng âm vực cao nhưng khác âm điệu.
B.  
Cùng âm vực thấp nhưng khác âm điệu (gãy và không gãy).
C.  
Cùng âm điệu bằng phẳng nhưng khác âm vực.
D.  
Cùng âm điệu trắc nhưng khác âm vực.
Câu 2: 0.25 điểm
Một nghiên cứu tập trung vào việc đo đạc cường độ và tần số của các âm thanh trong tiếng Việt bằng máy móc sẽ thuộc bộ môn nào?
A.  
Ngữ âm học đại cương.
B.  
Âm vị học.
C.  
Ngữ âm học lịch sử.
D.  
Ngữ âm học thực nghiệm.
Câu 3: 0.25 điểm
Mối quan hệ giữa âm thanh ngôn ngữ và chữ viết được thể hiện như thế nào trong thực tế sử dụng?
A.  
Chữ viết là hệ thống ký hiệu ra đời sau nhằm khắc phục hạn chế về không gian và thời gian của âm thanh.
B.  
Giữa âm và chữ luôn tồn tại một sự tương ứng 1:11:1 tuyệt đối.
C.  
Chữ viết quyết định sự tồn tại và khả năng hiện thực hoá của một ngôn ngữ.
D.  
Âm thanh và chữ viết được tri giác bằng cùng một cơ quan thính giác.
Câu 4: 0.25 điểm
Thuộc tính vật lý nào quyết định sắc thái riêng (âm sắc) của giọng nói giữa người này với người khác?
A.  
Biên độ dao động của các phần tử không khí.
B.  
Tần số dao động của dây thanh trong một đơn vị thời gian.
C.  
Sự tổng hoà của vật tạo âm, phương pháp phát âm và hiện tượng cộng hưởng.
D.  
Thời gian chấn động lâu hay chóng của các phần tử không khí.
Câu 5: 0.25 điểm
Trong cơ sở sinh lý của ngữ âm, bộ phận nào đóng vai trò là "nguồn âm" chính tạo ra âm thanh?
A.  
Các khoang rỗng như khoang miệng và khoang mũi.
B.  
Thanh hầu chứa dây thanh.
C.  
Cơ quan hô hấp bao gồm phổi và phế quản.
D.  
Lưỡi và các cơ thịt trong khoang miệng.
Câu 6: 0.25 điểm
Khi phát âm âm [v][v], nếu ta đặt tay lên yết hầu sẽ thấy rung, nhưng âm [f][f] thì không. Sự khác biệt này dựa trên tiêu chí nào?
A.  
Vị trí cấu âm tại môi - răng.
B.  
Phương thức cấu âm xát.
C.  
Sự hoạt động của dây thanh (hữu thanh và vô thanh).
D.  
Độ mạnh của luồng hơi từ phổi đi ra.
Câu 7: 0.25 điểm
Tại sao cùng một từ "không" nhưng mỗi người lại có cách phát âm hơi khác nhau về độ trầm bổng hay âm sắc?
A.  
Vì âm tố là đơn vị cụ thể, gắn liền với cá nhân và động tác cấu âm riêng biệt.
B.  
Vì âm vị là đơn vị trừu tượng và không mang tính xã hội.
C.  
Vì mỗi người sử dụng một hệ thống âm vị hoàn toàn khác nhau.
D.  
Vì âm tiết không có tính toàn vẹn về mặt phát âm.
Câu 8: 0.25 điểm
Trong các từ sau: "ánh", "trăng", "rằm", âm tiết nào được phân loại là âm tiết "nửa khép"?
A.  
Cả ba âm tiết trên.
B.  
Chỉ âm tiết "trăng".
C.  
Chỉ âm tiết "ánh".
D.  
Không có âm tiết nào.
Câu 9: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản về mặt cấu âm giữa nguyên âm và phụ âm là gì?
A.  
Nguyên âm bị cản trở luồng hơi tại một điểm, phụ âm thì không.
B.  
Luồng hơi khi phát âm nguyên âm đi ra tự do, không bị cản trở.
C.  
Phụ âm luôn có cường độ yếu hơn so với nguyên âm.
D.  
Khi phát âm phụ âm, bộ máy phát âm làm việc điều hoà và căng thẳng từ đầu đến cuối.
Câu 10: 0.25 điểm
Hiện tượng "môi hoá" xảy ra khi phát âm âm tiết nào dưới đây?
A.  
"đi", "đến".
B.  
"ba", "mẹ".
C.  
"tủ", "to".
D.  
"lan", "man".
Câu 11: 0.25 điểm
Trong hệ thống âm vị tiếng Việt, yếu tố nào có chức năng bao trùm lên toàn bộ âm tiết và có tác dụng khu biệt nghĩa?
A.  
Âm chính.
B.  
Âm cuối.
C.  
Âm đầu.
D.  
Thanh điệu.
Câu 13: 0.25 điểm
Đặc điểm "tính đơn lập cao" của âm tiết tiếng Việt được thể hiện rõ nhất qua hiện tượng nào?
A.  
Các âm tiết thường bị nhược hoá hoặc mất đi khi nói nhanh.
B.  
Luôn có hiện tượng nối âm giữa các từ trong một câu như tiếng Anh.
C.  
Ranh giới âm tiết luôn rõ ràng, không bị biến dạng hay nối dính trong chuỗi lời nói.
D.  
Một âm tiết có thể chứa rất nhiều hình vị khác nhau bên trong.
Câu 14: 0.25 điểm
Tại sao nói âm tiết tiếng Việt có cấu trúc hai bậc?
A.  
Vì nó gồm 5 thành phần có vai trò ngang nhau trong mọi tình huống.
B.  
Vì thanh điệu và âm đầu kết hợp lỏng lẻo với vần, trong khi các yếu tố trong vần kết hợp chặt chẽ với nhau.
C.  
Vì âm tiết chỉ bao gồm hai thành phần duy nhất là phụ âm và nguyên âm.
D.  
Vì ranh giới giữa âm tiết và hình vị luôn tách rời nhau thành hai bậc.
Câu 15: 0.25 điểm
Trong âm tiết "loạt", thành phần nào đóng vai trò là "hạt nhân" quyết định âm sắc chủ yếu?
A.  
Phụ âm đầu /l//l/.
B.  
Bán nguyên âm đệm /w//w/.
C.  
Nguyên âm chính /a//a/.
D.  
Phụ âm cuối /t//t/.
Câu 16: 0.25 điểm
Cách nói lái "hiện đại" thành "hại điện" minh chứng cho khả năng phân giải thành tố nào của âm tiết?
A.  
Sự hoán đổi giữa các âm chính.
B.  
Sự hoán đổi giữa các phụ âm đầu.
C.  
Sự tách biệt hoàn toàn của âm đệm.
D.  
Sự di chuyển của các âm cuối.
Câu 17: 0.25 điểm
Hệ thống âm vị tiếng Việt chuẩn theo quan điểm thống nhất hiện nay có bao nhiêu phụ âm đầu?
A.  
19 âm vị.
B.  
22 âm vị.
C.  
21 âm vị.
D.  
20 âm vị.
Câu 18: 0.25 điểm
Chữ cái "q" trong tiếng Việt được sử dụng để ghi âm vị nào và trong điều kiện nào?
A.  
Ghi âm /k//k/ khi đứng trước âm đệm /w//w/.
B.  
Ghi âm /v//v/ khi đứng sau các nguyên âm dòng sau.
C.  
Ghi âm /z//z/ khi đi trước các nguyên âm hẹp.
D.  
Ghi âm /x//x/ trong các từ mượn gốc Latinh.
Câu 19: 0.25 điểm
Sự khác biệt lớn nhất giữa âm đệm /w//w/ và âm chính /u//u/ (như trong "luật" và "lụt") là gì?
A.  
Âm đệm có cường độ mạnh hơn âm chính.
B.  
Âm chính nằm ở đỉnh âm tiết, âm đệm chỉ có chức năng tu chỉnh âm sắc.
C.  
Âm đệm do phụ âm đảm nhiệm, âm chính do nguyên âm đảm nhiệm.
D.  
Âm chính luôn làm tròn môi, âm đệm thì không.
Câu 20: 0.25 điểm
Nhóm nguyên âm nào sau đây đều là các nguyên âm dòng trước và không tròn môi?
A.  
/u,o,σ//u, o, \sigma /
B.  
/i,e,ϵ//i, e, \epsilon /
C.  
/a,a˘,γ//a, \breve{a}, \gamma /
D.  
/i,u,uo//i, u, uo /
Câu 21: 0.25 điểm
Cách viết nào sau đây là đúng quy tắc chính tả khi ghi âm vị /η// \eta /?
A.  
Viết "ng" trước các nguyên âm i, e, ê.
B.  
Viết "ngh" trước các nguyên âm i, e, ê.
C.  
Viết "ng" trước âm đệm /w//w/.
D.  
Viết "ngh" trong mọi trường hợp để đảm bảo tính thống nhất.
Câu 22: 0.25 điểm
Trong phương ngữ Nam Bộ, các từ "mát" và "mạc" thường bị phát âm giống nhau là do sự biến đổi của thành phần nào?
A.  
Phụ âm đầu lưỡi chuyển thành phụ âm cuối lưỡi.
B.  
Thanh sắc chuyển thành thanh hỏi.
C.  
Nguyên âm dòng trước chuyển thành nguyên âm dòng sau.
D.  
Âm đệm bị lược bỏ hoàn toàn.
Câu 23: 0.25 điểm
Loại chữ viết nào chỉ chú trọng vào việc phản ánh mặt âm thanh của ngôn ngữ mà không dùng hình vẽ biểu ý?
A.  
Chữ tượng hình.
B.  
Chữ ghi âm (ghi âm tiết hoặc ghi âm vị).
C.  
Chữ Nôm của người Việt cổ.
D.  
Chữ Ai Cập cổ đại.
Câu 24: 0.25 điểm
Ưu điểm nổi bật nhất của chữ Quốc ngữ so với chữ Nôm là gì?
A.  
Sử dụng hệ thống biểu tượng hình vẽ sinh động.
B.  
Dựa trên chữ cái Latinh, dễ học, dễ viết và ghi âm vị chính xác.
C.  
Giữ được tính dân tộc tuyệt đối không vay mượn yếu tố nước ngoài.
D.  
Không cần sử dụng bất kỳ dấu phụ hay thanh điệu nào.
Câu 25: 0.25 điểm
Nguyên tắc chính tả cơ bản nhất của tiếng Việt, quy định "phát âm thế nào thì viết thế ấy", là nguyên tắc nào?
A.  
Nguyên tắc truyền thống.
B.  
Nguyên tắc phân biệt.
C.  
Nguyên tắc ngữ âm học.
D.  
Nguyên tắc từ nguyên.
Câu 26: 0.25 điểm
Tại sao trong chính tả tiếng Việt vẫn tồn tại các cách viết như "k", "gh", "ngh" dù trái với nguyên tắc ngữ âm học thuần tuý?
A.  
Để phân biệt các hình vị đồng âm dị nghĩa.
B.  
Do tuân thủ nguyên tắc truyền thống đã có từ lâu đời.
C.  
Nhằm mục đích tiết kiệm số lượng con chữ khi in ấn.
D.  
Để phản ánh chính xác sự thay đổi của ngữ âm hiện đại.
Câu 27: 0.25 điểm
Theo quy tắc viết hoa tên riêng cơ quan, tổ chức hiện nay, cách viết nào sau đây là đúng?
A.  
Trường đại học sư phạm Hà Nội.
B.  
Trường Đại học Vinh.
C.  
Bộ giáo dục và đào tạo.
D.  
ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM.
Câu 28: 0.25 điểm
Khái niệm "chính âm" trong ngôn ngữ học dùng để chỉ điều gì?
A.  
Cách phát âm riêng biệt của mỗi cá nhân trong cộng đồng.
B.  
Hệ thống phát âm tiêu chuẩn đã được thống nhất của một quốc gia.
C.  
Việc viết đúng các quy tắc chính tả trong văn bản.
D.  
Sự đa dạng của các phương ngữ và thổ ngữ vùng miền.
Câu 29: 0.25 điểm
Hệ thống thanh điệu trong phương ngữ Nam Bộ khác với phương ngữ Bắc Bộ ở điểm nào?
A.  
Phương ngữ Nam Bộ có 6 thanh điệu phân biệt rõ rệt.
B.  
Thanh ngã bị nhập vào thanh hỏi, chỉ còn 5 thanh điệu.
C.  
Thanh huyền và thanh sắc hoàn toàn biến mất.
D.  
Không sử dụng các thanh thuộc âm vực thấp.
Câu 30: 0.25 điểm
Trong một câu trần thuật, yếu tố ngữ điệu nào thường được sử dụng để kết thúc câu?
A.  
Âm vực vút cao lên ở cuối câu.
B.  
Giọng đi xuống dần và âm vực thấp.
C.  
Sự nhấn mạnh (trọng âm) vào tất cả các từ trong câu.
D.  
Ngắt giọng liên tục giữa mỗi âm tiết.
Câu 31: 0.25 điểm
Phụ âm nào sau đây được phân loại là phụ âm "vang mũi" và có vị trí cấu âm tại "gốc lưỡi"?
A.  
/m//m/
B.  
/n//n/
C.  
/η// \eta /
D.  
/ȷ// \jmath /
Câu 32: 0.25 điểm
Âm tiết "học" thuộc loại âm tiết nào dựa trên cách kết thúc?
A.  
Âm tiết mở.
B.  
Âm tiết nửa khép.
C.  
Âm tiết khép.
D.  
Âm tiết nửa mở.
Câu 33: 0.25 điểm
Khi phân loại nguyên âm theo độ mở của miệng, nhóm nguyên âm nào thuộc loại "hẹp"?
A.  
/a,a˘//a, \breve{a} /
B.  
/i,γ,u//i, \gamma, u /
C.  
/e,o//e, o /
D.  
/ϵ,σ// \epsilon, \sigma /
Câu 34: 0.25 điểm
Tại sao nói "trọng âm" trong tiếng Việt không có tính khu biệt nghĩa của từ như trong tiếng Anh?
A.  
Vì tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, cao độ đã do thanh điệu đảm nhiệm.
B.  
Vì mọi âm tiết trong tiếng Việt đều được nhấn mạnh ngang nhau.
C.  
Vì tiếng Việt không có các đơn vị siêu đoạn tính.
D.  
Vì trọng âm chỉ xuất hiện trong các từ mượn từ châu Âu.
Câu 35: 0.25 điểm
Hiện tượng một âm tiết có thể là hình thức của một hình vị (ví dụ: "ăn", "quả") thể hiện đặc điểm gì của tiếng Việt?
A.  
Tính đa tiết của từ vựng.
B.  
Sự trùng khít giữa ranh giới âm tiết và ranh giới hình vị.
C.  
Sự biến đổi hình thái học phức tạp của từ.
D.  
Tính nhược hoá của các đơn vị mang nghĩa.
Câu 36: 0.25 điểm
Cấu tạo của âm vị nguyên âm đôi /uo//uo/ (trong từ "muốn") được ghi lại bằng những cách nào trên chữ viết?
A.  
Chỉ duy nhất bằng cách viết "ua".
B.  
Bằng "ua" khi không có âm cuối và "uô" khi có âm cuối.
C.  
Bằng "uo" trong mọi trường hợp.
D.  
Bằng "ươ" khi đứng sau các phụ âm môi.
Câu 37: 0.25 điểm
Phụ âm nào sau đây là phụ âm xát, hữu thanh và có vị trí tại đầu lưỡi - lợi?
A.  
/s//s/
B.  
/z//z/ (ghi bằng r)
C.  
/f//f/
D.  
/h//h/
Câu 38: 0.25 điểm
Một âm tiết tiếng Việt có cấu tạo đầy đủ nhất bao gồm bao nhiêu thành phần?
A.  
3 thành phần.
B.  
4 thành phần.
C.  
5 thành phần.
D.  
6 thành phần.
Câu 39: 0.25 điểm
Việc sử dụng các từ như "ông cử" (từ Cử nhân) hay "bà tú" (từ Tú tài) cho thấy đặc điểm gì của âm tiết?
A.  
Khả năng hoạt động độc lập và biểu thị nghĩa của âm tiết.
B.  
Xu hướng nhược hoá các âm tiết không trọng âm.
C.  
Sự kết hợp chặt chẽ không thể chia cắt của các từ đa tiết.
D.  
Tính chất không ổn định của hệ thống từ vựng Hán Việt.
Câu 40: 0.25 điểm
Cơ sở vật lý nào của âm thanh tương ứng với khái niệm "trường độ" trong ngôn ngữ?
A.  
Tần số dao động.
B.  
Biên độ dao động.
C.  
Thời gian dao động của vật thể.
D.  
Thành phần các âm phụ đi kèm âm cơ bản.