Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 2: 谢 谢 你! (Cảm ơn anh!)

Luyện tập và đánh giá kiến thức tiếng Trung HSK 1 Bài 2 (谢谢你!) với đề thi trắc nghiệm online. Bài test giúp bạn củng cố nhanh các từ vựng giao tiếp cơ bản, nhận diện chữ Hán độc thể (口, 见, 山...) và nắm vững quy tắc phát âm thanh nhẹ. Làm bài ngay để kiểm tra trình độ!

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 bài 2 đề thi tiếng Trung HSK 1 online bài tập HSK 1 bài 2 谢谢你 kiểm tra từ vựng HSK 1 trắc nghiệm ngữ âm tiếng Trung

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Bài đọc 1 (1-4): 我们的课

A:你好!

B:你好!

A:谢谢你!

B:不客气!

A:再见!

B:再见!

Câu 1: 0.25 điểm
A说(nói)什么?
A.  
你好
B.  
不客气
C.  
老师好
D.  
对不起
Câu 2: 0.25 điểm
B说“不客气”,因为(bởi vì)A说了什么?
A.  
再见
B.  
谢谢你
C.  
你好
D.  
不谢
Câu 3: 0.25 điểm
谁(Ai)说“不客气”?
A.  
老师
B.  
同学
C.  
B
D.  
A
Câu 4: 0.25 điểm
最后(Cuối cùng),他们说什么?
A.  
谢谢
B.  
你好
C.  
不客气
D.  
再见

Đoạn văn 1 (5-8): 朋友

A:你好!

B:___ (1) ___!

A:___ (2) ___ 你!

B:不 ___ (3) ___ !

A:再 ___ (4) ___ !

Câu 5: 0.25 điểm
Vị trí (1) điền từ gì?
A.  
你好
B.  
再见
C.  
谢谢
D.  
不客气
Câu 6: 0.25 điểm
Vị trí (2) điền từ gì?
A.  
B.  
谢谢
C.  
D.  
客气
Câu 7: 0.25 điểm
Vị trí (3) điền từ gì?
A.  
再见
B.  
谢谢
C.  
客气
D.  
你好
Câu 8: 0.25 điểm
Vị trí (4) điền từ gì?
A.  
B.  
C.  
客气
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Khi kết hợp thanh mẫu với vận mẫu "iou", cách viết phiên âm đúng là gì?
A.  
iou
B.  
ou
C.  
uo
D.  
iu
Câu 10: 0.25 điểm
Trong tiếng Trung, khi một âm tiết không mang thanh điệu nào trong 4 thanh cơ bản, nó được gọi là gì?
A.  
Thanh 1
B.  
Thanh 4
C.  
轻声
D.  
Thanh 3
Câu 11: 0.25 điểm
Khi viết phiên âm "uei" kết hợp với thanh mẫu, nó được viết tắt thành gì?
A.  
ue
B.  
ui
C.  
ei
D.  
i
Câu 12: 0.25 điểm
Câu nào sau đây là mẫu câu dùng trong lớp học mang nghĩa "Hãy mở sách ra"?
A.  
打开书
B.  
请大声读
C.  
再读一遍
D.  
一起读
Câu 13: 0.25 điểm
Chữ Hán "口" mang ý nghĩa là gì theo nguồn gốc tượng hình?
A.  
Cái miệng
B.  
Con người
C.  
Ngọn núi
D.  
Nhỏ bé
Câu 14: 0.25 điểm
Chữ Hán "山" mô phỏng hình ảnh gì?
A.  
Cánh đồng
B.  
Đỉnh núi
C.  
Con sông
D.  
Bầu trời
Câu 15: 0.25 điểm
Nét "横折" (ngang gập) xuất hiện trong chữ Hán nào sau đây?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 16: 0.25 điểm
Nét "竖钩" (sổ móc) xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn cách phản hồi đúng nhất cho câu "谢谢你!":
A.  
谢谢
B.  
你好
C.  
再见
D.  
不客气
Câu 18: 0.25 điểm
Cách phản hồi đúng cho câu "再见!" là gì?
A.  
不客气
B.  
你好
C.  
再见
D.  
谢谢
Câu 19: 0.25 điểm
Tìm từ khác loại trong các nhóm từ sau:
A.  
谢谢
B.  
C.  
不客气
D.  
再见
Câu 20: 0.25 điểm
Khi đánh dấu thanh điệu cho vận mẫu "iu" (như trong từ "jiǔ"), dấu thanh điệu được đặt ở đâu?
A.  
Trên chữ u
B.  
Trên chữ i
C.  
Giữa chữ i và u
D.  
Không đánh dấu
Câu 21: 0.25 điểm
Trong từ "妈妈" (māma), âm tiết thứ hai mang thanh điệu gì?
A.  
轻声
B.  
Thanh 1
C.  
Thanh 2
D.  
Thanh 4
Câu 22: 0.25 điểm
Mẫu câu "请大声读" dùng trong lớp học có nghĩa là gì?
A.  
Cùng nhau đọc
B.  
Hãy đọc to lên
C.  
Đọc lại lần nữa
D.  
Có câu hỏi gì không?
Câu 23: 0.25 điểm
Chữ Hán "见" bao gồm phần phía trên là chữ "目" (mắt) và phần phía dưới là chữ gì?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 24: 0.25 điểm
Từ "不" (bù) hiện nay đóng vai trò là từ loại gì trong câu?
A.  
Danh từ
B.  
Động từ
C.  
Lượng từ
D.  
副词
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn cách viết đúng của vận mẫu "uen" khi có thanh mẫu đứng trước (ví dụ thanh mẫu "l"):
A.  
un
B.  
luen
C.  
len
D.  
lu
Câu 26: 0.25 điểm
Nét "竖折" (sổ gập) xuất hiện trong chữ Hán nào sau đây?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 27: 0.25 điểm
Trong câu hội thoại, nếu người A nói "谢谢!", người B có thể đáp lại bằng câu nào sau đây (ngoài "不客气")?
A.  
谢谢
B.  
再见
C.  
不谢
D.  
你好
Câu 28: 0.25 điểm
Giáo viên nói "再读一遍" trong giờ học, ý của giáo viên là gì?
A.  
Mở sách ra
B.  
Cùng nhau đọc
C.  
Đọc to lên
D.  
Hãy đọc lại lần nữa
Câu 29: 0.25 điểm
Quy tắc ghi dấu thanh điệu của tiếng Trung quy định ưu tiên đặt dấu trên nguyên âm nào trước nhất trong chuỗi "a, o, e, i, u, ü"?
A.  
o
B.  
e
C.  
i
D.  
a
Câu 30: 0.25 điểm
Nhóm thanh mẫu nào dưới đây được học trong bài 2?
A.  
b, p, m, f
B.  
d, t, n, l
C.  
zh, ch, sh, r
D.  
g, k, h
Câu 31: 0.25 điểm
Chữ "小" (xiǎo) mang ý nghĩa đối lập với từ nào?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
Trong từ "爷爷" (yéye), âm tiết thứ hai phát âm như thế nào?
A.  
Vừa ngắn vừa nhẹ
B.  
Dài và mạnh
C.  
Cao và ngân vang
D.  
Kéo dài âm
Câu 33: 0.25 điểm
Khi học sinh có thắc mắc, giáo viên sẽ dùng câu hỏi nào để hỏi "Có thắc mắc gì không?"?
A.  
有问题吗?
B.  
一起读
C.  
打开书
D.  
再读一遍
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn phiên âm đúng cho từ "谢谢":
A.  
xièxiè
B.  
xièxie
C.  
xiexie
D.  
xiēxie
Câu 35: 0.25 điểm
Chọn phiên âm đúng cho từ "再见":
A.  
zàijiān
B.  
zāijiàn
C.  
zàijiàn
D.  
zaijian
Câu 36: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành cụm từ đúng: "不___气"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 37: 0.25 điểm
Vận mẫu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm vận mẫu được giới thiệu trong Bài 2?
A.  
o
B.  
an
C.  
eng
D.  
uang
Câu 38: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Chữ Hán nào sau đây có chứa nét "竖" (sổ) trong cấu tạo của nó (bao gồm cả sổ thẳng, sổ gập, sổ móc...)? Hãy chọn TẤT CẢ đáp án đúng.
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 39: 0.25 điểm
Trong các từ sau, từ nào có chứa thanh mẫu "zh"?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 40: 0.25 điểm
Chữ Hán nào có hình dạng gốc giống cái miệng mở to?
A.  
B.  
C.  
D.