Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 2: 谢 谢 你! (Cảm ơn anh!)
Luyện tập và đánh giá kiến thức tiếng Trung HSK 1 Bài 2 (谢谢你!) với đề thi trắc nghiệm online. Bài test giúp bạn củng cố nhanh các từ vựng giao tiếp cơ bản, nhận diện chữ Hán độc thể (口, 见, 山...) và nắm vững quy tắc phát âm thanh nhẹ. Làm bài ngay để kiểm tra trình độ!
Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 bài 2 đề thi tiếng Trung HSK 1 online bài tập HSK 1 bài 2 谢谢你 kiểm tra từ vựng HSK 1 trắc nghiệm ngữ âm tiếng Trung
Bài đọc 1 (1-4): 我们的课
A:你好!
B:你好!
A:谢谢你!
B:不客气!
A:再见!
B:再见!
Đoạn văn 1 (5-8): 朋友
A:你好!
B:___ (1) ___!
A:___ (2) ___ 你!
B:不 ___ (3) ___ !
A:再 ___ (4) ___ !
Câu 9: Khi kết hợp thanh mẫu với vận mẫu "iou", cách viết phiên âm đúng là gì?
Câu 10: Trong tiếng Trung, khi một âm tiết không mang thanh điệu nào trong 4 thanh cơ bản, nó được gọi là gì?
Câu 11: Khi viết phiên âm "uei" kết hợp với thanh mẫu, nó được viết tắt thành gì?
Câu 12: Câu nào sau đây là mẫu câu dùng trong lớp học mang nghĩa "Hãy mở sách ra"?
Câu 13: Chữ Hán "口" mang ý nghĩa là gì theo nguồn gốc tượng hình?
Câu 14: Chữ Hán "山" mô phỏng hình ảnh gì?
Câu 15: Nét "横折" (ngang gập) xuất hiện trong chữ Hán nào sau đây?
Câu 16: Nét "竖钩" (sổ móc) xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
Câu 17: Chọn cách phản hồi đúng nhất cho câu "谢谢你!":
Câu 18: Cách phản hồi đúng cho câu "再见!" là gì?
Câu 19: Tìm từ khác loại trong các nhóm từ sau:
Câu 20: Khi đánh dấu thanh điệu cho vận mẫu "iu" (như trong từ "jiǔ"), dấu thanh điệu được đặt ở đâu?
Câu 21: Trong từ "妈妈" (māma), âm tiết thứ hai mang thanh điệu gì?
Câu 22: Mẫu câu "请大声读" dùng trong lớp học có nghĩa là gì?
Câu 23: Chữ Hán "见" bao gồm phần phía trên là chữ "目" (mắt) và phần phía dưới là chữ gì?
Câu 24: Từ "不" (bù) hiện nay đóng vai trò là từ loại gì trong câu?
Câu 25: Chọn cách viết đúng của vận mẫu "uen" khi có thanh mẫu đứng trước (ví dụ thanh mẫu "l"):
Câu 26: Nét "竖折" (sổ gập) xuất hiện trong chữ Hán nào sau đây?
Câu 27: Trong câu hội thoại, nếu người A nói "谢谢!", người B có thể đáp lại bằng câu nào sau đây (ngoài "不客气")?
Câu 28: Giáo viên nói "再读一遍" trong giờ học, ý của giáo viên là gì?
Câu 29: Quy tắc ghi dấu thanh điệu của tiếng Trung quy định ưu tiên đặt dấu trên nguyên âm nào trước nhất trong chuỗi "a, o, e, i, u, ü"?
Câu 30: Nhóm thanh mẫu nào dưới đây được học trong bài 2?
Câu 31: Chữ "小" (xiǎo) mang ý nghĩa đối lập với từ nào?
Câu 32: Trong từ "爷爷" (yéye), âm tiết thứ hai phát âm như thế nào?
Câu 33: Khi học sinh có thắc mắc, giáo viên sẽ dùng câu hỏi nào để hỏi "Có thắc mắc gì không?"?
Câu 34: Chọn phiên âm đúng cho từ "谢谢":
Câu 35: Chọn phiên âm đúng cho từ "再见":
Câu 36: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành cụm từ đúng: "不___气"
Câu 37: Vận mẫu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm vận mẫu được giới thiệu trong Bài 2?
Câu 38: Chữ Hán nào sau đây có chứa nét "竖" (sổ) trong cấu tạo của nó (bao gồm cả sổ thẳng, sổ gập, sổ móc...)? Hãy chọn TẤT CẢ đáp án đúng.
Câu 39: Trong các từ sau, từ nào có chứa thanh mẫu "zh"?
Câu 40: Chữ Hán nào có hình dạng gốc giống cái miệng mở to?