Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 1: 你 好! (Chào anh!)
Bài tập trắc nghiệm trực tuyến ôn tập HSK 1 Chương 1: 你好! (Chào anh!). Giúp bạn củng cố từ vựng tiếng Trung giao tiếp cơ bản, pinyin, quy tắc biến điệu và nhận biết nét chữ Hán. Làm bài ngay để nắm chắc kiến thức!
Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 đề thi HSK 1 bài 1 ôn tập HSK 1 chương 1 tiếng Trung sơ cấp học tiếng Trung cơ bản từ vựng HSK 1 bài tập pinyin tiếng Trung 你好 trắc nghiệm tiếng Trung online
Câu 1: Âm tiết nào dưới đây viết đúng quy tắc bính âm khi thêm thanh điệu?
Câu 2: Điền vào chỗ trống đoạn hội thoại sau để hoàn thành lời chào:
A: 你好!
B: ______!
Câu 3: Khi có một người vô tình giẫm vào chân bạn và họ nói "对不起", bạn nên đáp lại bằng mẫu câu nào để thể hiện sự lịch sự?
Câu 4: Theo quy tắc biến điệu thanh điệu trong tiếng Trung, khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ bắt buộc phải đọc thành thanh mấy?
Câu 5: Chữ "一" (số 1) là đại diện tiêu biểu nhất cho nét viết cơ bản nào trong tiếng Trung?
Câu 6: Áp dụng quy tắc biến điệu thanh điệu, cách phát âm chuẩn xác nhất của từ "你好" khi đọc liền nhau là gì?
Câu 7: Khi giáo viên bước vào lớp và muốn ra hiệu lệnh bắt đầu buổi học, giáo viên sẽ dùng mẫu câu nào dưới đây?
Câu 8: Trong lúc giảng bài, khi giáo viên muốn toàn bộ học sinh đọc to theo lời mình, giáo viên sẽ đưa ra hiệu lệnh nào?
Câu 9: Khi vận mẫu "ü" tự đứng một mình để tạo thành một âm tiết độc lập (không có thanh mẫu phía trước), cách viết bính âm chuẩn xác là gì?
Câu 10: Khi muốn gửi lời chào đến một người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên để thể hiện sự trang trọng, kính trọng, bạn nên dùng đại từ nào?
Câu 11: Bạn vừa bước vào hội trường và muốn gửi lời chào đến tất cả những người bạn đang có mặt ở đó, mẫu câu nào là phù hợp nhất?
Câu 12: Thanh 4 trong tiếng Trung (第四声) có biểu đồ độ cao biến thiên như thế nào theo hệ thống 5 độ?
Câu 13: Thanh 3 trong tiếng Trung (第三声) có sự thay đổi độ cao như thế nào trong quá trình phát âm?
Câu 14: Trong các chữ cái bính âm được liệt kê dưới đây, chữ cái nào KHÔNG PHẢI là thanh mẫu (声母)?
Câu 15: Trong các trường hợp dưới đây, những vận mẫu nào khi tự nó đứng độc lập tạo thành một âm tiết sẽ bắt buộc phải thêm chữ "y" hoặc "w" ở phía trước?
Câu 16: Nét chữ kéo xiên từ trên cao bên phải xuống thấp dần về phía dưới bên trái trong tiếng Trung được gọi là gì?
Câu 17: Tính toán kết quả của phép cộng sau đây dựa vào các chữ số tiếng Trung: "二" cộng "六" bằng mấy?
Câu 18: Áp dụng tư duy tương tự, phép trừ "十" trừ đi "八" sẽ cho ra kết quả là chữ số nào dưới đây?
Câu 19: Cấu tạo đầy đủ của âm tiết "māo" (con mèo) bao gồm những thành phần nào?
Câu 20: Theo lý thuyết ngữ âm, một âm tiết trong tiếng Trung có thể khuyết thanh mẫu, nhưng BẮT BUỘC phải có đầy đủ những thành phần nào?
Câu 21: Bính âm đúng của chữ "鱼" (con cá) là đáp án nào?
Câu 22: Khi thanh mẫu "x" kết hợp với vận mẫu "ü" và mang thanh 3, cách viết bính âm nào sau đây là tuân thủ đúng quy tắc?
Câu 23: Đang giữa buổi học, khi muốn cho học sinh nghỉ giải lao một lát, giáo viên sẽ dùng khẩu lệnh nào?
Câu 24: Đại từ nhân xưng dùng để chỉ người đang đối thoại trực tiếp với mình (ngôi thứ hai, số ít) được viết bằng chữ Hán nào?
Câu 25: Cụm từ "可以" (kěyǐ) sẽ được phát âm như thế nào trong thực tế giao tiếp dựa vào quy tắc biến điệu?
Câu 26: Cụm từ "辅导" (fǔdǎo) khi đọc liền nhau sẽ có sơ đồ biến điệu thanh điệu như thế nào?
Câu 27: Trong số các chữ Hán xuất hiện trong bài 1, chữ nào sau đây có bính âm bắt đầu bằng thanh mẫu "m"?
Câu 28: Trong câu "你们好", đại từ "你们" có chức năng tương đương với từ nào dưới đây nếu chuyển sang ngữ cảnh chỉ có một người?
Câu 29: Trong cụm từ "没关系" (không có gì), chữ Hán đứng ở vị trí thứ hai mang âm đọc là "guān", đó là chữ nào?
Câu 30: Những cụm từ nào dưới đây có chứa hiện tượng biến điệu thanh 3 (cả hai âm tiết đều mang thanh 3 đi liền nhau)?
《上课》
A: 您好!
B: 你们好!上课!
A: 对不起!
B: 没关系。看黑板,跟我读:一,二,三,六,八,十。
A: 一,二,三,六,八,十。
B: 现在休息!下课!
Câu 31: Dựa vào đoạn hội thoại trên, hãy hoàn thành diễn biến sau: B 读:一,二,三,______。
Câu 32: Trong cuộc đối thoại, nhân vật A nói gì để nhân vật B phải đáp lại là "没关系"?
Câu 33: Dựa vào cấu trúc khẩu lệnh trong bài đọc, hãy điền từ vào chỗ trống sau: 跟我读:______,二,三。
《对话》
A: 你 __(1)__!
B: 你好!
A: __(2)__!
B: 没 __(3)__!
Câu 34: Chọn chữ Hán thích hợp nhất để điền vào vị trí số (1) tạo thành lời chào hỏi tự nhiên:
Câu 35: Chọn cụm từ thích hợp điền vào vị trí số (2) dựa vào câu trả lời của B ở dòng tiếp theo:
Câu 36: Chọn chữ Hán thích hợp điền vào vị trí số (3) để hoàn thiện câu đáp lễ của B:
Câu 37: Trong các bính âm sau đây, đâu là cách phát âm đúng cho số "6" trong tiếng Trung?
Câu 38: Hình ảnh một người cúi đầu lễ phép chào một người lớn tuổi hơn. Người đó nên dùng mẫu câu nào để chào?
Câu 39: Trong hệ thống bính âm, nhóm chữ cái nào sau đây chứa toàn bộ là vận mẫu (韵母)?
Câu 40: Khi đã hoàn thành bài học và kết thúc buổi học, giáo viên sẽ dùng mẫu câu nào để báo hiệu cho học sinh?