Khóa học ôn luyện tiếng Trung HSK 1 cho người mới bắt đầu
Khóa học tiếng Trung HSK 1 online dành cho người mới bắt đầu. Giúp bạn nắm vững từ vựng, ngữ pháp cơ bản và phương pháp làm bài thi HSK 1 đạt điểm cao.
Chủ đề liên quan:Tiếng Trung (HSK)Giáo trình chung
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm
Nội dung khoá học
CHƯƠNG 1: 你 好! (Chào anh!)
CHƯƠNG 2: 谢 谢 你! (Cảm ơn anh!)
CHƯƠNG 3: 你 叫 什么 名字? (Cô tên là gì?)
CHƯƠNG 4: 她 是 我 的 汉 语 ⽼ 师 (Cô ấy là cô giáo dạy tôi tiếng Trung)
CHƯƠNG 5: 她 ⼥ ⼉ 今 年 ⼆ ⼗ 岁。(Con gái của cô ấy năm nay 20 tuổi)
CHƯƠNG 6: 我 会 说 汉 语 。(Tôi biết nói tiếng Trung Quốc)
CHƯƠNG 7: 今 天 ⼏ 号? (Hôm nay là ngày mấy?)
CHƯƠNG 8: 我 想 喝 茶 。(Tôi muốn uống trà)
CHƯƠNG 9: 你 ⼉ ⼦ 在 哪 ⼉ ⼯ 作? (Con trai anh làm việc ở đâu?)
CHƯƠNG 10: 我 能 坐 这 ⼉ 吗? (Tôi có thể ngồi ở đây được không?)
CHƯƠNG 11: 现 在 ⼏ 点? (Bây giờ là mấy giờ?)
CHƯƠNG 12: 明 天 天 ⽓ 怎 么 样? (Ngày mai thời tiết thế nào?)
CHƯƠNG 13: 他 在 学 做 中 国 菜 呢 。(Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc)
CHƯƠNG 14: 她 买 了 不 少 ⾐ 服 。(Cô ấy đã mua nhiều quần áo)
CHƯƠNG 15: 我是坐飞机来的 (Tôi đi máy bay đến đây)
Chương 1/15:
Chọn