Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 3: 你 叫 什么 名字? (Cô tên là gì)
Làm ngay đề thi trắc nghiệm online HSK 1 Chương 3 chủ đề 你叫什么名字? (Cô tên gì?). Bài tập bám sát giáo trình chuẩn giúp bạn ôn luyện từ vựng, đại từ nghi vấn, ngữ pháp và phát âm tiếng Trung sơ cấp 1 có giải thích đáp án cực kỳ chi tiết.
Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 HSK 1 bài 3 HSK 1 chương 3 你叫什么名字 bài tập tiếng Trung sơ cấp đề thi HSK 1 online ngữ pháp tiếng Trung cơ bản tự học tiếng Trung
Bài đọc: 我们的朋友
你好!我叫大卫。
我是美国人。
我是学生,我不是老师。
她是李月。
她是中国人。
李月不是老师,她是学生。
Câu 1: Dựa vào Bài đọc 1, 大卫是什么人?
Câu 2: Dựa vào Bài đọc 1, 李月是老师吗?
Câu 3: Dựa vào Bài đọc 1, 大卫是学生吗?
Câu 4: Dựa vào Bài đọc 1, nhân vật nữ được nhắc đến trong bài tên là gì? (她叫什么名字?)
Bài điền từ: 自我介绍
你好!我 (1) 姚明。
我是中国 (2) 。
我不是 (3) ,我是学生。
你叫什么 (4) ?
Câu 5: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống số (1) trong Bài điền từ:
Câu 6: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống số (2) trong Bài điền từ:
Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống số (3) trong Bài điền từ:
Câu 8: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống số (4) trong Bài điền từ:
Câu 9: Chọn câu hội thoại đáp lại phù hợp nhất. A: 你是美国人吗? B: ______,我是中国人。
Câu 10: Quy tắc bút thuận "ngang trước sổ sau" (先横后竖) được áp dụng cho những chữ Hán nào dưới đây? (Chọn nhiều đáp án)
Câu 11: Chọn câu hoàn chỉnh có chứa đại từ nghi vấn "什么" được dùng đúng ngữ pháp để làm tân ngữ:
Câu 12: Phủ định của động từ "是" (shì - là) trong tiếng Trung được viết như thế nào?
Câu 13: Đọc các Pinyin sau, âm nào khi phát âm có luồng hơi mạnh thoát ra khỏi miệng rõ ràng nhất (âm bật hơi)?
Câu 14: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống: 我______李月,我是老师。
Câu 15: Chữ Hán nào dưới đây có ý nghĩa gốc biểu thị "trái tim" (tâm)?
Câu 16: Đọc tình huống: "A: 你是老师吗? B: 不是,......" Chọn vế câu phù hợp nhất cho B:
Câu 17: Nét "卧钩" (wògōu - nét nằm móc) xuất hiện trong cấu tạo của chữ Hán nào sau đây?
Câu 18: Chọn câu hội thoại đáp lại phù hợp. A: 你是中国人吗? B: 不是,______。
Câu 19: Chọn Pinyin đúng khi vận mẫu "ü" ghép với thanh mẫu "l" (ví dụ trong từ "màu xanh lá"):
Câu 20: Trong các trường hợp sau, chữ "不" giữ nguyên thanh 4 (bù) khi đứng trước các âm tiết mang thanh điệu nào? (Chọn nhiều đáp án)
C. Không có thanh điệu (thanh nhẹ)
Câu 21: Chọn câu hỏi tên người đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Trung:
Câu 22: Chữ Hán nào dưới đây có ý nghĩa gốc biểu thị hình ảnh "lá cờ tung bay", hiện nay được dùng với nghĩa là "ở giữa"?
Câu 23: Chọn từ điền vào chỗ trống theo kiến thức văn hóa thường thức: 乔丹 (Michael Jordan) 是 ______ 人。
Câu 24: Từ "什么" kết hợp với danh từ nào sau đây để tạo thành cụm từ hỏi "Sách gì"?
Câu 25: Chọn nhóm Pinyin được viết đúng quy tắc khi ghép các thanh mẫu j, q, x với vận mẫu ü:
Câu 26: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 不是 / 我 / 美国人 / 。
Câu 27: Quy tắc "phẩy trước mác sau" (先撇后捺) được áp dụng để viết chữ nào sau đây?
Câu 28: Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: 李月是______。
Câu 29: Pinyin của từ "Học sinh" (学生) được viết đúng với thanh điệu là:
Câu 30: Những từ nào sau đây có thể đứng làm chủ ngữ trong câu "____ 是老师。" (____ là giáo viên)? (Chọn nhiều đáp án)
Câu 31: Trong các thanh mẫu sau, âm nào thuộc nhóm âm mặt lưỡi (舌面音 - mặt lưỡi tiếp xúc/chạm gần ngạc cứng)?
Câu 32: Để xác nhận xem người đối diện có phải là giáo viên hay không, bạn sẽ hỏi:
Câu 33: Tìm từ khác loại với các phương án còn lại dựa vào ý nghĩa:
Câu 34: Trong cụm từ "不是" (bú shì - không phải), chữ "不" mang thanh điệu nào khi phát âm thực tế?
Câu 35: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 名字 / 什么 / 你 / 叫 / ?
Câu 36: Chữ Hán nào dưới đây là hình ảnh tượng hình của "một người đang đứng thẳng"?
Câu 37: Chọn cách viết Pinyin SAI trong các phương án sau:
Câu 38: Đọc tình huống: "姚明是中国人,他不是美国人。乔丹是美国人,他不是中国人。" Theo đoạn này, 乔丹 là người nước nào?
Câu 39: Chọn cặp động từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我______学生,你______老师吗?
Câu 40: Những câu hỏi nào sau đây sử dụng đúng đại từ nghi vấn "什么"? (Chọn nhiều đáp án)