Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 14: 她 买 了 不 少 ⾐ 服 。

Làm bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 14 để ôn tập từ vựng chủ đề mua sắm và đồ đạc [1]. Đề thi giúp đánh giá chính xác khả năng vận dụng các điểm ngữ pháp trọng tâm như trợ từ "了" diễn tả sự việc đã hoàn thành [2], danh từ chỉ thời gian "后", trợ từ ngữ khí "啊" [3] và phó từ "都" [4].

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 14 trắc nghiệm HSK 1 chương 14 đề thi HSK 1 bài 14 她买了不少衣服 bài tập trợ từ 了 trợ từ ngữ khí 啊 phó từ 都 từ vựng mua sắm tiếng Trung ngữ pháp tiếng Trung thi thử HSK 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Bài đọc (Dùng cho các câu hỏi từ 3 đến 6):

星期天的早晨

这是星期天的早晨。
王方和她的妈妈去商店买东西。
商店里有很多东西,都很漂亮。
王方买了不少衣服,妈妈买了一点儿苹果。
她们在商店里看见了张先生,他在买书。
十分钟后,她们都回家了。

Câu 1: 0.25 điểm
Dựa vào Bài đọc 1 (星期天的早晨), mẹ của Vương Phương đã mua gì?
A.  
衣服
B.  
苹果
C.  
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Dựa vào Bài đọc 1 (星期天的早晨), hai mẹ con đã nhìn thấy ai ở cửa hàng?
A.  
王方
B.  
朋友
C.  
张先生
D.  
李老师
Câu 3: 0.25 điểm
Dựa vào Bài đọc 1 (星期天的早晨), ai là người đã mua rất nhiều quần áo?
A.  
王方
B.  
妈妈
C.  
张先生
D.  
朋友
Câu 4: 0.25 điểm
Dựa vào Bài đọc 1 (星期天的早晨), khi nào thì họ trở về nhà?
A.  
四十分钟后
B.  
五点后
C.  
星期一
D.  
十分钟后

Đoạn văn điền từ (Dùng cho các câu hỏi từ 5 đến 8):

李老师的一天

昨天上午,李老师去商店买(1)_____了。下午她去学开(2)_____了。她买了不少(3)_____,都很(4)_____。

Câu 5: 0.25 điểm
Dựa vào Đoạn văn 2 (李老师的一天), hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào vị trí (1).
A.  
朋友
B.  
东西
C.  
先生
D.  
衣服
Câu 6: 0.25 điểm
Dựa vào Đoạn văn 2 (李老师的一天), hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào vị trí (2).
A.  
B.  
C.  
D.  
苹果
Câu 7: 0.25 điểm
Dựa vào Đoạn văn 2 (李老师的一天), hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào vị trí (3).
A.  
衣服
B.  
东西
C.  
D.  
商店
Câu 8: 0.25 điểm
Dựa vào Đoạn văn 2 (李老师的一天), hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào vị trí (4).
A.  
谢谢
B.  
先生
C.  
回来
D.  
漂亮
Câu 9: 0.25 điểm
Tìm từ KHÔNG cùng nhóm ý nghĩa với các từ còn lại trong các đáp án sau.
A.  
苹果
B.  
商店
C.  
D.  
米饭
Câu 10: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: 我 / 苹果 / 买 / 了 / 一点儿。
A.  
我了买一点儿苹果。
B.  
我买了一点儿了苹果。
C.  
我买苹果了一点儿。
D.  
我买了一点儿苹果。
Câu 11: 0.25 điểm
Đâu là hình thức phủ định đúng của câu "他去商店了" (Anh ấy đã đi cửa hàng rồi)?
A.  
他不去商店了。
B.  
他没去商店了。
C.  
他没去商店。
D.  
他不去商店。
Câu 12: 0.25 điểm
Bạn hãy chọn câu dịch sang tiếng Trung chính xác nhất cho câu tiếng Việt: "40 phút nữa anh ấy sẽ quay lại".
A.  
四十分钟后回来。
B.  
他回来四十分钟后。
C.  
四十分钟他后回来。
D.  
他四十分钟回来后。
Câu 13: 0.25 điểm
Trong cụm từ "分钟" (phút), cách kết hợp thanh điệu pinyin chuẩn xác của hai chữ này là gì?
A.  
fēnzhōng
B.  
fěnzhōng
C.  
fēnzhòng
D.  
fènzhōng
Câu 14: 0.25 điểm
Theo quy tắc biến âm của trợ từ ngữ khí "啊" (a) đứng ở cuối câu, trong câu "好啊" (Được chứ / Tốt quá), chữ "啊" sẽ được đọc thành âm gì?
A.  
ya
B.  
na
C.  
wa
D.  
nga
Câu 15: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để câu mang nghĩa "Những thứ này ĐỀU LÀ đồ của Vương Phương": 这些 _____ 是王方的东西。
A.  
都没
B.  
C.  
没都
D.  
Câu 16: 0.25 điểm
Đọc kỹ câu hỏi hội thoại sau và chọn câu đáp lại hợp lý nhất: "A: 昨天上午你去哪儿了? - B: __________。"
A.  
星期天上午。
B.  
我买苹果了。
C.  
他去学开车了。
D.  
我去商店买东西了。
Câu 17: 0.25 điểm
Xét về mặt ngữ pháp, câu "我没买了不少衣服。" (Tôi đã không mua rất nhiều quần áo.) là đúng hay sai? Tại sao?
A.  
Sai (Vì khi đã dùng "没" để phủ định thì bắt buộc phải bỏ "了").
B.  
Đúng (Câu hoàn toàn chính xác về mọi mặt).
C.  
Sai (Vì câu này đang thiếu chủ ngữ).
D.  
Đúng (Vì nó diễn tả một việc đã xảy ra trong quá khứ).
Câu 18: 0.25 điểm
Bộ thủ "扌" (thường gọi là bộ gảy tay / bộ thủ bàng) xuất hiện trong các chữ Hán thường mang ý nghĩa liên quan đến điều gì?
A.  
Cơ thể con người hoặc thịt.
B.  
Nước và các dòng chảy.
C.  
Vũ khí chiến đấu.
D.  
Các hành động liên quan đến tay.
Câu 19: 0.25 điểm
Chữ "服" (phục) trong từ "衣服" (quần áo) có chứa bộ thủ gì nằm ở bên trái?
A.  
日 (Bộ nhật)
B.  
木 (Bộ mộc)
C.  
月 (Bộ nhục/nguyệt)
D.  
扌 (Bộ thủ)
Câu 20: 0.25 điểm
Chữ "车" (chē - xe) trong thời cổ đại Trung Quốc mang ý nghĩa gốc dùng để chỉ cái gì?
A.  
Hành động rút chốt cánh cửa.
B.  
Một loại công cụ, vũ khí chiến đấu có bánh xe.
C.  
Các phương tiện giao thông di chuyển trên đường thủy (tàu, thuyền).
D.  
Dòng nước uốn quanh, xoay tròn.
Câu 21: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp logic nhất cho câu hỏi sau: "A: 他什么时候能回来? - B: __________。"
A.  
他买了一点儿苹果。
B.  
这是李老师的衣服。
C.  
他去学开车了。
D.  
五点后。
Câu 22: 0.25 điểm
Hãy sắp xếp các từ sau thành một câu cảm thán đúng ngữ pháp: 的 / 王方 / 太 / 衣服 / 漂亮 / 了!
A.  
王方的衣服太漂亮了!
B.  
衣服的王方太漂亮了!
C.  
王方衣服太的漂亮了!
D.  
王方的太漂亮衣服了!
Câu 23: 0.25 điểm
Điền động từ phù hợp nhất vào chỗ trống: "你 _____ 张先生了吗?" (Bạn có NHÌN THẤY ông Trương không?)
A.  
听见
B.  
看见
C.  
买见
D.  
开见
Câu 24: 0.25 điểm
Theo quy tắc ngữ pháp, phó từ "都" (đều) luôn phải đứng ở vị trí nào trong câu tiếng Trung?
A.  
Đứng ở ngay đầu câu, trước cả chủ ngữ.
B.  
Đứng ở cuối cùng của câu trần thuật.
C.  
Đứng phía sau đối tượng được nó bao quát và phía trước động từ/tính từ.
D.  
Đứng phía sau động từ chính của câu.
Câu 25: 0.25 điểm
Trợ từ ngữ khí "啊" (a) thường xuất hiện ở vị trí nào trong câu để làm cho sắc thái câu nói thêm phần sinh động, biểu cảm?
A.  
Đứng ở đầu câu.
B.  
Đứng ở giữa câu, ngăn cách giữa cụm thời gian và chủ ngữ.
C.  
Đứng ngay trước động từ chính.
D.  
Đứng ở cuối câu trần thuật.
Câu 26: 0.25 điểm
Điền cụm từ hoàn chỉnh vào chỗ trống: 昨天下午妈妈去商店,她买 _____。 (Chiều hôm qua mẹ đi cửa hàng, mẹ đã mua một ít quần áo).
A.  
了去一点儿衣服
B.  
了一点儿衣服
C.  
一点儿衣服了
D.  
了衣服一点儿
Câu 27: 0.25 điểm
Hãy chọn từ khác loại so với ba từ còn lại (xét về mặt từ loại: danh từ, động từ, tính từ...).
A.  
漂亮
B.  
苹果
C.  
衣服
D.  
Câu 28: 0.25 điểm
Dựa vào logic hội thoại, khi ai đó hỏi bạn: "A: 你买什么了?" (Bạn đã mua gì vậy?), bạn nên trả lời thế nào?
A.  
我不去商店。
B.  
我看见张先生了。
C.  
我买了一点儿东西。
D.  
三十分钟后。
Câu 29: 0.25 điểm
Chọn câu dịch đúng nhất cho câu tiếng Việt: "Tôi không nhìn thấy ông Trương".
A.  
我没看张先生了。
B.  
我没看见张先生了。
C.  
我没看见张先生。
D.  
我不看见张先生。
Câu 30: 0.25 điểm
Khi muốn diễn đạt ý nghĩa "một ít, một chút" (thường chỉ số lượng nhỏ), ta dùng từ nào trong tiếng Trung?
A.  
不少
B.  
这些
C.  
多少
D.  
一点儿
Câu 31: 0.25 điểm
Theo sự hình thành của chữ Hán, chữ "回" (huí - về, trở về) có hình dáng gốc mô phỏng điều gì trong tự nhiên?
A.  
Hình dáng của hai cánh cửa.
B.  
Dòng nước uốn quanh, xoay tròn.
C.  
Hình dạng của bánh xe bằng gỗ.
D.  
Hành động nhặt đồ của bàn tay.
Câu 32: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa "Những cái này / Những việc này": 这 _____ 是我的书,那不是我的。 (____ đều là sách của tôi, kia không phải của tôi).
A.  
些都
B.  
多了
C.  
没都
D.  
得很
Câu 33: 0.25 điểm
Theo quy tắc ngữ pháp của câu chữ "了", khi "了" đứng giữa động từ và tân ngữ (Ví dụ: 买了衣服), thì phía trước tân ngữ đó thường BẮT BUỘC phải có thành phần gì?
A.  
Phải có đại từ nhân xưng đứng ngay liền trước.
B.  
Phải có trợ từ sở hữu "的".
C.  
Phải có định ngữ (ví dụ như từ chỉ số lượng, tính từ, đại từ...).
D.  
Phải có phó từ phủ định "不" hoặc "没".
Câu 34: 0.25 điểm
Từ nào sau đây mang ý nghĩa trái ngược (trái nghĩa) hoàn toàn với từ "少" (shǎo - ít)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 35: 0.25 điểm
Tình huống giao tiếp: Bạn nhìn thấy một người bạn mặc bộ quần áo mới rất lộng lẫy và bạn muốn khen ngợi cô ấy. Bạn sẽ nói câu nào?
A.  
你的衣服太少了!
B.  
你的东西都是我的!
C.  
你去哪儿买东西了?
D.  
你的衣服太漂亮了!
Câu 36: 0.25 điểm
Hoàn thành câu hỏi sau bằng cách sắp xếp trật tự từ đúng nhất: _____ 买了什么东西? (Sáng hôm qua các bạn đã mua đồ gì vậy?)
A.  
你们都昨天去
B.  
昨天上午你们
C.  
你们去昨天都
D.  
上午昨天你们
Câu 37: 0.25 điểm
Chọn phiên âm pinyin đúng nhất cho từ "不少" (bùshǎo - không ít, nhiều).
A.  
bùshǎo
B.  
bùshào
C.  
búshǎo
D.  
bǔshǎo
Câu 38: 0.25 điểm
Đây là một kiến thức phát âm nâng cao: Trong câu đối thoại "你是王小姐吗? - 是啊。", chữ "啊" (a) sẽ được phát âm thành âm gì theo quy tắc biến âm?
A.  
wa
B.  
ra
C.  
ya
D.  
na
Câu 39: 0.25 điểm
Để nhận được câu trả lời là: "我没买,这些都是王方的东西。" (Tôi không mua, những thứ này đều là đồ của Vương Phương), thì trước đó người A phải hỏi câu gì cho hợp logic?
A.  
这是王方的东西吗?
B.  
王方买什么了?
C.  
你买什么了?
D.  
你看见王方了吗?
Câu 40: 0.25 điểm
Hãy chọn vị trí chính xác nhất để điền chữ "了" nhằm hoàn thành câu mang ý nghĩa việc đã xảy ra: 昨天(A)我(B)去商店(C)买衣服(D)。
A.  
Vị trí (A)
B.  
Vị trí (B)
C.  
Vị trí (C)
D.  
Vị trí (D)