Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 5: 她 ⼥ ⼉ 今 年 ⼆ ⼗ 岁。

Ôn tập tiếng Trung hiệu quả với bộ đề thi trắc nghiệm trực tuyến HSK 1 Bài 5 chủ đề gia đình và cách hỏi tuổi (她女儿今年二十岁). Các câu hỏi bám sát giáo trình chuẩn, có giải thích chi tiết giúp bạn dễ dàng nắm chắc kiến thức sơ cấp.

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 5 HSK 1 Chương 5 bài tập tiếng Trung cơ bản 她女儿今年二十岁 giáo trình chuẩn HSK 1 tự học tiếng Trung đề thi HSK 1 online

Số câu hỏi: 90 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.2 điểm
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống để nói về số lượng thành viên trong gia đình: "我家有四( )人。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 2: 0.2 điểm
Khi muốn hỏi tuổi của một đứa trẻ nhỏ (thường là dưới 10 tuổi), câu hỏi nào sau đây là phù hợp và chuẩn xác nhất?
A.  
他今年多大了?
B.  
他今年几岁了?
C.  
他今年多大年纪了?
D.  
他家有几口人?
Câu 3: 0.2 điểm
Chọn câu trả lời thích hợp nhất cho câu hỏi về tuổi tác: "你今年多大了?"
A.  
我家有三口人。
B.  
我是一个学生。
C.  
我今年二十岁了。
D.  
这是我妈妈。
Câu 4: 0.2 điểm
Tìm từ không cùng nhóm với các từ còn lại trong danh sách dưới đây:
A.  
爷爷
B.  
妹妹
C.  
哥哥
D.  
学生
Câu 5: 0.2 điểm
Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp: ①今年 ②了 ③她 ④五十 ⑤岁
A.  
①③④⑤②
B.  
③①④⑤②
C.  
③④⑤①②
D.  
④⑤①③②
Câu 6: 0.2 điểm
Từ "áo khoác da" có phiên âm Pinyin là (pi + ao). Khi viết Pinyin theo đúng quy tắc dấu cách âm (隔音符号), từ này sẽ được viết như thế nào?
A.  
pí'ǎo
B.  
píǎo
C.  
piǎo
D.  
pǐ'ao
Câu 7: 0.2 điểm
Đánh giá tính đúng/sai của câu phát biểu sau: "Chữ '大' (dà) có nghĩa là to lớn, và nó có nghĩa hoàn toàn trái ngược với từ '小' (xiǎo)."
A.  
不知道
B.  
C.  
都不对
D.  
Câu 8: 0.2 điểm
Chữ "女" (nǚ - phụ nữ) bao gồm tổng cộng bao nhiêu nét bút và nét viết đầu tiên của chữ này là nét gì?
A.  
四画,横
B.  
三画,撇
C.  
三画,撇点
D.  
四画,横撇
Câu 9: 0.2 điểm
Đọc kỹ đoạn hội thoại ngắn sau và cho biết người B đang nhắc tới những ai trong gia đình mình? A:你家有几口人? B:我家有三口人。爸爸、妈妈和我。
A.  
李老师
B.  
女儿
C.  
爸爸、妈妈和我
D.  
爷爷和奶奶
Câu 10: 0.2 điểm
Điền từ thích hợp nhất vào chỗ trống dựa vào ngữ cảnh của câu: "李老师不是学生,她是( )。"
A.  
妈妈
B.  
女儿
C.  
朋友
D.  
老师
Câu 11: 0.2 điểm
Khi trò chuyện với một người lớn tuổi (ví dụ: ông bà lão), câu hỏi nào dưới đây là cách hỏi tuổi thể hiện sự tôn trọng và lễ phép nhất theo văn hóa Trung Quốc?
A.  
您今年多大年纪了?
B.  
你今年多大了?
C.  
你几岁了?
D.  
老师多大了?
Câu 12: 0.2 điểm
Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành câu mang ý nghĩa "Năm nay con gái tôi đã 4 tuổi rồi": "我女儿今年四岁( )。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 13: 0.2 điểm
Dựa vào kiến thức thực tế và bài học, câu nào miêu tả đúng nhất về một em bé vừa mới bước vào Lớp 1 Tiểu học?
A.  
他今年二十岁了。
B.  
他是李老师。
C.  
他家有六口人。
D.  
他今年六岁了。
Câu 14: 0.2 điểm
Trong số các chữ Hán dưới đây, chữ nào có nguồn gốc hình thái cổ đại giống với hình ảnh một người phụ nữ đang quỳ trên mặt đất?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 15: 0.2 điểm
Khi thêm âm cuốn lưỡi (儿化音) vào sau từ "小孩" (xiǎohái - đứa trẻ), cách viết phiên âm Pinyin nào sau đây là hoàn toàn chuẩn xác?
A.  
xiǎoháier
B.  
xiǎoháir
C.  
xiǎoháire
D.  
xiǎohái r
Câu 16: 0.2 điểm
Nếu một người trả lời bạn rằng: "他今年八岁了" (Năm nay cậu bé 8 tuổi rồi), thì trước đó bạn đã hỏi người ấy câu hỏi nào?
A.  
他今年几岁了?
B.  
他叫什么名字?
C.  
他是哪国人?
D.  
他家有几口人?
Câu 17: 0.2 điểm
Theo quy tắc viết chữ Hán, chữ "四" (sì - số 4) tuân theo quy tắc bút thuận (thứ tự nét) nào dưới đây?
A.  
先外后内
B.  
先中间后两边
C.  
先横后竖
D.  
先撇后捺
Câu 18: 0.2 điểm
Trong các từ vựng chỉ người thân, từ nào được dùng để gọi "người mẹ" trong tiếng Trung?
A.  
爸爸
B.  
妈妈
C.  
奶奶
D.  
姐姐
Câu 19: 0.2 điểm
Đọc kỹ đoạn hội thoại và chọn đáp án hoàn thành chỗ trống hợp lý nhất: A:李老师的女儿多大了? B:___________________。
A.  
她是学生
B.  
她叫李月
C.  
她今年二十岁
D.  
李老师五十岁
Câu 20: 0.2 điểm
Trong hệ thống phiên âm Pinyin, cặp thanh mẫu nào dưới đây biểu thị rõ ràng sự phân biệt giữa một âm "không bật hơi" (đứng trước) và một âm "bật hơi" (đứng sau)?
A.  
m - f
B.  
n - l
C.  
h - x
D.  
b - p
Câu 21: 0.2 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: "我不喝茶,我喝( )。" (Tôi không uống trà, tôi uống...)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.2 điểm
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh mang nghĩa "Nhà tôi có sáu người": "我( )有六口人。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 23: 0.2 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hỏi nhằm mục đích hỏi số lượng nhỏ (thường là dưới 10): "你家有( )口人?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 24: 0.2 điểm
Chữ "小" (xiǎo - nhỏ bé) được viết dựa theo quy tắc bút thuận nào sau đây?
A.  
先外后内
B.  
先中间后两边
C.  
先撇后捺
D.  
从左到右
Câu 25: 0.2 điểm
Dịch câu tiếng Việt "Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi." sang tiếng Trung Quốc. Đáp án nào sau đây là chính xác nhất?
A.  
我女儿今年二十岁。
B.  
她女儿今年二十岁。
C.  
他女儿多大了?
D.  
她家有三口人。
Câu 26: 0.2 điểm
Theo quy tắc viết Pinyin, khi vận mẫu "üe" đứng độc lập một mình tạo thành âm tiết (tức là không có bất kỳ thanh mẫu nào đứng trước nó), nó sẽ được viết thành dạng nào?
A.  
yue
B.  
wue
C.  
jue
D.  
nue
Câu 27: 0.2 điểm
Trong số các danh từ chỉ người thân dưới đây, từ nào được dùng để chỉ nam giới?
A.  
妈妈
B.  
姐姐
C.  
奶奶
D.  
弟弟
Câu 28: 0.2 điểm
Đọc câu văn sau và trả lời câu hỏi: "爸爸今年四十岁,妈妈三十八岁。" Hỏi: Người mẹ trong câu này năm nay bao nhiêu tuổi?
A.  
四十岁
B.  
三十岁
C.  
三十八岁
D.  
八岁
Câu 29: 0.2 điểm
Dựa vào các kiến thức ngữ pháp đã học ở Bài 5, câu nào dưới đây bị VIẾT SAI ngữ pháp?
A.  
她今年五十岁了。
B.  
你女儿几岁了?
C.  
我家有三口人。
D.  
你多大岁了?
Câu 30: 0.2 điểm
Nét "横撇" (Ngang phẩy - héngpiě) là một nét bút cơ bản. Nét này xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 31: 0.2 điểm
Chọn câu tiếng Trung diễn đạt đúng và chuẩn xác nhất ý nghĩa của câu nói: "Đây là anh trai tôi."
A.  
她是我妹妹。
B.  
这是我哥哥。
C.  
他是我弟弟。
D.  
那是我爸爸。
Câu 32: 0.2 điểm
Sắp xếp các từ rời rạc sau đây thành một câu hỏi hoàn chỉnh và hợp lý: ①家 ②几 ③你 ④人 ⑤有 ⑥口
A.  
③①⑤②⑥④
B.  
③①⑤⑥②④
C.  
①③⑤②④⑥
D.  
①③②⑥⑤④
Câu 33: 0.2 điểm
Trong giao tiếp thực tế, từ nào sau đây thường hay được ghép chung với "儿" (ér) ở phía sau để tạo thành hiện tượng âm cuốn lưỡi (儿化音) phổ biến nhất?
A.  
小鸟
B.  
奶奶
C.  
爸爸
D.  
妈妈
Câu 34: 0.2 điểm
Câu tiếng Trung "她今年五十岁了" khi được phiên âm bằng Pinyin một cách chuẩn xác sẽ là phương án nào dưới đây?
A.  
Tā jǐnnián wǔshí suī lē.
B.  
Tā jīnnián wǔshí suì le.
C.  
Tā jīnniān wūshí suì le.
D.  
Tā jìnnián wǔshì suǐ le.
Câu 35: 0.2 điểm
Tìm từ có sự khác biệt về mặt ý nghĩa, KHÔNG cùng nhóm chỉ quan hệ huyết thống với các từ còn lại:
A.  
女儿
B.  
妹妹
C.  
学生
D.  
弟弟
Câu 36: 0.2 điểm
Khi bạn muốn hỏi tuổi của một người ông (khoảng 70 tuổi) đang ngồi trong công viên, câu hỏi nào sau đây là sự lựa chọn lễ phép và chính xác nhất?
A.  
你今年多大了?
B.  
你几岁了?
C.  
你家有几口人?
D.  
您今年多大年纪了?
Câu 37: 0.2 điểm
Số đếm "67" trong tiếng Trung Quốc được đọc và viết bằng Hán tự như thế nào?
A.  
七十六
B.  
六十七
C.  
六七十
D.  
二十七
Câu 38: 0.2 điểm
Trong câu "我家有三口人" (Nhà tôi có 3 người), động từ "有" (yǒu) đóng vai trò chức năng gì về mặt ý nghĩa?
A.  
Chỉ hành động đang xảy ra.
B.  
Chỉ sự so sánh giữa hai vật.
C.  
Chỉ sự tồn tại hoặc sự sở hữu (có).
D.  
Là một lượng từ chỉ người.
Câu 39: 0.2 điểm
Nếu một em bé mỉm cười và trả lời bạn rằng: "我今年四岁了" (Năm nay cháu 4 tuổi rồi ạ), thì câu hỏi hợp lý nhất mà bạn đã hỏi em bé ngay trước đó là gì?
A.  
你几岁了?
B.  
你家有几口人?
C.  
李老师多大了?
D.  
你叫什么名字?
Câu 40: 0.2 điểm
Trong các mẫu câu sau đây, tất cả đều là các mẫu câu ĐÚNG ngữ pháp và có ý nghĩa hoàn chỉnh, ngoại trừ một câu. Hãy chọn câu đúng trong số các câu sau để dịch câu "Con gái tôi năm nay 20 tuổi" sang tiếng Trung.
A.  
我家有二十口人。
B.  
她女儿今年几岁了?
C.  
我今年二十岁了。
D.  
我女儿今年二十岁。

Đoạn văn 1 (Câu 41-45): 我的家 (Gia đình tôi)

你好!我叫大卫 (Dàwèi)。

我家有四口人。

爸爸、妈妈、妹妹和我。

我今年二十岁,我是一个学生。

妹妹今年几岁了?她今年四岁了。

Câu 41: 0.2 điểm
Dựa vào Đoạn văn 1, hãy trả lời câu hỏi sau: 大卫家有几口人?
A.  
三口人
B.  
四口人
C.  
五口人
D.  
六口人
Câu 42: 0.2 điểm
Dựa vào Đoạn văn 1, hãy trả lời câu hỏi sau: 大卫家有谁?
A.  
爸爸、妈妈、妹妹和大卫
B.  
爸爸、妈妈、姐姐和大卫
C.  
爷爷、奶奶、爸爸和妈妈
D.  
只有大卫和妹妹
Câu 43: 0.2 điểm
Dựa vào Đoạn văn 1, hãy trả lời câu hỏi sau: 大卫今年多大了?
A.  
二十岁
B.  
四岁
C.  
五十岁
D.  
十二岁
Câu 44: 0.2 điểm
Dựa vào Đoạn văn 1, hãy trả lời câu hỏi sau: 大卫的妹妹今年几岁了?
A.  
二十岁
B.  
四岁
C.  
十四岁
D.  
十岁
Câu 45: 0.2 điểm
Dựa vào Đoạn văn 1, hãy trả lời câu hỏi sau: 大卫是老师吗?
A.  
不知道
B.  
他是医生
C.  
不是,他是一个学生
D.  
是的,他是老师

Đoạn văn 2 (Câu 46-50): 李老师的家 (Gia đình cô Lý)

这是李老师。她今年五十(38)了。

李老师的(39)有三口人。

李老师有一个(40)。

她女儿不是老师,她是一个(41)。

她女儿今年(42)大了?她女儿今年二十岁。

Câu 46: 0.2 điểm
Đọc Đoạn văn 2, hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống (38):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 47: 0.2 điểm
Đọc Đoạn văn 2, hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống (39):
A.  
B.  
C.  
学生
D.  
老师
Câu 48: 0.2 điểm
Đọc Đoạn văn 2, hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống (40):
A.  
爸爸
B.  
妈妈
C.  
女儿
D.  
爷爷
Câu 49: 0.2 điểm
Đọc Đoạn văn 2, hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống (41):
A.  
学生
B.  
学校
C.  
朋友
D.  
奶奶
Câu 50: 0.2 điểm
Đọc Đoạn văn 2, hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống (42):
A.  
B.  
C.  
D.