Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 6: 我 会 说 汉 语。
Thử sức ngay với bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 6. Đánh giá nhanh kiến thức từ vựng, động từ năng nguyện 会, câu vị ngữ tính từ, đại từ 怎么 và chữ Hán.
Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 6 trắc nghiệm HSK 1 chương 6 đề thi HSK 1 bài 6 我会说汉语 trắc nghiệm ngữ pháp HSK 1 bài tập tiếng Trung HSK 1 trắc nghiệm từ vựng HSK 1
Câu 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 我___做中国菜。
Câu 2: Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh: 汉字 / 怎么 / 这个 / 写 / ?
Câu 3: Câu nào sau đây đúng về mặt ngữ pháp khi miêu tả tính chất của món ăn?
Câu 4: Hoàn thành đoạn hội thoại sau: A: 你会说汉语吗? B: ____________。
Câu 5: Chọn từ có đặc điểm hoặc thể loại khác biệt nhất so với các từ còn lại.
Câu 6: Tìm câu có cách sử dụng đại từ nghi vấn "怎么" chính xác nhất theo kiến thức đã học.
Câu 7: Xác định dạng phủ định chuẩn xác của câu "他会写汉字".
Câu 8: Điền động từ còn thiếu vào đoạn hội thoại: A: 这个字怎么______? B: 对不起,我不会。
Câu 9: Trong phần học viết chữ Hán, chữ "东" (Đông) thuộc loại kết cấu nào?
Câu 10: Câu nào dưới đây biểu đạt đúng ý "Món ăn Trung Quốc rất ngon"?
Câu 11: Nét "撇折" (phẩy gập) xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
Câu 12: Đại từ nhân xưng "我" có chứa nét nào đặc biệt sau đây?
Câu 13: Đoán tình huống giao tiếp: Khi có người hỏi "中国菜好吃吗?", câu trả lời nào sau đây là logic và phù hợp nhất?
Câu 14: Chọn câu diễn đạt đúng trạng thái "không biết làm một việc gì đó (do chưa từng học qua)".
Câu 15: Sắp xếp các câu sau thành một đoạn hội thoại hợp lý: (1) 这个字怎么读? (2) 我会读。 (3) 你会读汉字吗? (4) 读 "Hànyǔ"。
Câu 16: Nếu muốn hỏi người bạn của mình có biết nấu ăn không, bạn sẽ nói câu nào?
Câu 17: Chữ Hán nào sau đây có kết cấu hợp thể (合体结构)?
Câu 18: Xác định câu nào sau đây có lỗi sai về ngữ pháp?
Câu 19: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他的汉语名字_____写?
Câu 20: Nét "提" (hất) có xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
Câu 21: Cấu trúc "Chủ ngữ + Phó từ + Tính từ" thường sử dụng phó từ nào nhất theo nội dung đã học để miêu tả tính chất?
Câu 22: Chọn câu đáp lại phù hợp cho đoạn hội thoại: A: 你的妈妈会说汉语吗? B: ____________。
Câu 23: Câu "Mẹ tôi biết nấu món ăn Trung Quốc" dịch sang tiếng Trung chuẩn xác là gì?
Câu 24: Theo quy tắc phát âm, từ ghép nào sau đây mang thanh điệu "thanh 1 + thanh 1" (一声 + 一声)?
Câu 25: Chọn câu phản hồi đúng cho câu hỏi "你会写你的汉语名字吗?" (Bạn biết viết tên tiếng Trung của mình không?)
Câu 26: Tìm từ dùng để hỏi về phương thức thực hiện hành động trong câu: "这个菜怎么做?"
Câu 27: Hoàn thành câu diễn đạt khả năng sau: "这个汉字我会____,不会____。" (Chữ Hán này tôi biết..., không biết...)
Câu 28: Từ "西" (Tây) có ý nghĩa trái ngược với từ nào trong bài?
Câu 29: Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống: A: 你会做菜吗? B: 我____。
Câu 30: Chọn từ khác loại so với ba từ còn lại:
请阅读短文,然后回答问题:
你好!我叫玛丽 (Mǎlì)。我是美国人。我会(1)____汉语,也会写(2)____。我的妈妈不会(3)____汉语。我很喜欢吃(4)____。我的好朋友叫大卫,他会做菜。大卫做的菜很(5)____!
阅读理解 (Đọc hiểu)
我的中国朋友
这是我的好朋友,他叫小明。小明是中国人,他会说汉语。他不会说英语。小明的妈妈做菜很好吃。我会做一点儿中国菜,可是我做得不好。小明教(jiāo - dạy)我写汉字。这个汉字怎么写,那个汉字怎么读,他都会。我们都很高兴。