Trắc nghiệm ôn tập HSK 1 chương 6: 我 会 说 汉 语。

Thử sức ngay với bài trắc nghiệm online HSK 1 Bài 6. Đánh giá nhanh kiến thức từ vựng, động từ năng nguyện 会, câu vị ngữ tính từ, đại từ 怎么 và chữ Hán.

Từ khoá: Trắc nghiệm HSK 1 Bài 6 trắc nghiệm HSK 1 chương 6 đề thi HSK 1 bài 6 我会说汉语 trắc nghiệm ngữ pháp HSK 1 bài tập tiếng Trung HSK 1 trắc nghiệm từ vựng HSK 1

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 我___做中国菜。
A.  
不会
B.  
很会
C.  
不太
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh: 汉字 / 怎么 / 这个 / 写 / ?
A.  
怎么写这个汉字?
B.  
这个汉字怎么写?
C.  
这个怎么汉字写?
D.  
汉字写这个怎么?
Câu 3: 0.25 điểm
Câu nào sau đây đúng về mặt ngữ pháp khi miêu tả tính chất của món ăn?
A.  
中国菜是不好吃。
B.  
中国菜很好。
C.  
中国菜很好吃。
D.  
中国很菜好吃。
Câu 4: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau: A: 你会说汉语吗? B: ____________。
A.  
我会说汉字
B.  
汉语很好吃
C.  
我怎么说
D.  
我会说
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn từ có đặc điểm hoặc thể loại khác biệt nhất so với các từ còn lại.
A.  
汉语
B.  
中国菜
C.  
法语
D.  
英语
Câu 6: 0.25 điểm
Tìm câu có cách sử dụng đại từ nghi vấn "怎么" chính xác nhất theo kiến thức đã học.
A.  
你的名字怎么写?
B.  
你的名字怎么读读?
C.  
怎么你会说汉语?
D.  
你怎么好?
Câu 7: 0.25 điểm
Xác định dạng phủ định chuẩn xác của câu "他会写汉字".
A.  
他很不会写汉字。
B.  
他没有会写汉字。
C.  
他不写汉字会。
D.  
他不会写汉字。
Câu 8: 0.25 điểm
Điền động từ còn thiếu vào đoạn hội thoại: A: 这个字怎么______? B: 对不起,我不会。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Trong phần học viết chữ Hán, chữ "东" (Đông) thuộc loại kết cấu nào?
A.  
左右结构
B.  
上下结构
C.  
独体结构
D.  
合体结构
Câu 10: 0.25 điểm
Câu nào dưới đây biểu đạt đúng ý "Món ăn Trung Quốc rất ngon"?
A.  
中国菜好不好?
B.  
中国菜好吃吗?
C.  
中国菜不错吃。
D.  
中国菜很好吃。
Câu 11: 0.25 điểm
Nét "撇折" (phẩy gập) xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 12: 0.25 điểm
Đại từ nhân xưng "我" có chứa nét nào đặc biệt sau đây?
A.  
撇折
B.  
斜钩
C.  
D.  
Câu 13: 0.25 điểm
Đoán tình huống giao tiếp: Khi có người hỏi "中国菜好吃吗?", câu trả lời nào sau đây là logic và phù hợp nhất?
A.  
我会做中国菜。
B.  
中国菜怎么做?
C.  
我不会吃。
D.  
很好吃。
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn câu diễn đạt đúng trạng thái "không biết làm một việc gì đó (do chưa từng học qua)".
A.  
我不写汉字。
B.  
我没有做中国菜。
C.  
我不会写这个字。
D.  
我不很好写。
Câu 15: 0.25 điểm
Sắp xếp các câu sau thành một đoạn hội thoại hợp lý: (1) 这个字怎么读? (2) 我会读。 (3) 你会读汉字吗? (4) 读 "Hànyǔ"。
A.  
1-2-3-4
B.  
3-2-1-4
C.  
3-1-4-2
D.  
1-4-3-2
Câu 16: 0.25 điểm
Nếu muốn hỏi người bạn của mình có biết nấu ăn không, bạn sẽ nói câu nào?
A.  
你会做菜吗?
B.  
你做很好菜吗?
C.  
你怎么做菜?
D.  
你不会做菜吗?
Câu 17: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây có kết cấu hợp thể (合体结构)?
A.  
B.  
C.  
西
D.  
Câu 18: 0.25 điểm
Xác định câu nào sau đây có lỗi sai về ngữ pháp?
A.  
我不会说汉语。
B.  
中国菜很好吃。
C.  
他很不会做菜。
D.  
这个字怎么写?
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他的汉语名字_____写?
A.  
B.  
C.  
D.  
怎么
Câu 20: 0.25 điểm
Nét "提" (hất) có xuất hiện trong chữ Hán nào dưới đây?
A.  
B.  
C.  
西
D.  
Câu 21: 0.25 điểm
Cấu trúc "Chủ ngữ + Phó từ + Tính từ" thường sử dụng phó từ nào nhất theo nội dung đã học để miêu tả tính chất?
A.  
B.  
C.  
怎么
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn câu đáp lại phù hợp cho đoạn hội thoại: A: 你的妈妈会说汉语吗? B: ____________。
A.  
她很好吃
B.  
她怎么说
C.  
她很说
D.  
她不会说
Câu 23: 0.25 điểm
Câu "Mẹ tôi biết nấu món ăn Trung Quốc" dịch sang tiếng Trung chuẩn xác là gì?
A.  
我妈妈做会中国菜。
B.  
中国菜我妈妈会做。
C.  
我妈妈会做中国菜。
D.  
我妈妈会中国做菜。
Câu 24: 0.25 điểm
Theo quy tắc phát âm, từ ghép nào sau đây mang thanh điệu "thanh 1 + thanh 1" (一声 + 一声)?
A.  
咖啡
B.  
机场
C.  
车站
D.  
公园
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn câu phản hồi đúng cho câu hỏi "你会写你的汉语名字吗?" (Bạn biết viết tên tiếng Trung của mình không?)
A.  
我的名字很好吃。
B.  
我不会说你的名字。
C.  
我会写我的名字。
D.  
你的名字怎么写?
Câu 26: 0.25 điểm
Tìm từ dùng để hỏi về phương thức thực hiện hành động trong câu: "这个菜怎么做?"
A.  
这个
B.  
怎么
C.  
D.  
Câu 27: 0.25 điểm
Hoàn thành câu diễn đạt khả năng sau: "这个汉字我会____,不会____。" (Chữ Hán này tôi biết..., không biết...)
A.  
读 / 写
B.  
读 / 说
C.  
写 / 怎么
D.  
做 / 读
Câu 28: 0.25 điểm
Từ "西" (Tây) có ý nghĩa trái ngược với từ nào trong bài?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 29: 0.25 điểm
Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống: A: 你会做菜吗? B: 我____。
A.  
做怎么
B.  
不是
C.  
很好吃
D.  
不会做
Câu 30: 0.25 điểm
Chọn từ khác loại so với ba từ còn lại:
A.  
怎么
B.  
C.  
D.  

请阅读短文,然后回答问题:

你好!我叫玛丽 (Mǎlì)。我是美国人。我会(1)____汉语,也会写(2)____。我的妈妈不会(3)____汉语。我很喜欢吃(4)____。我的好朋友叫大卫,他会做菜。大卫做的菜很(5)____!

Câu 31: 0.25 điểm
请选择适合填入空(1)的词语:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
请选择适合填入空(2)的词语:
A.  
B.  
名字
C.  
汉字
D.  
Câu 33: 0.25 điểm
请选择适合填入空(3)的词语:
A.  
B.  
怎么
C.  
D.  
Câu 34: 0.25 điểm
请选择适合填入空(4)的词语:
A.  
汉语
B.  
中国菜
C.  
名字
D.  
朋友
Câu 35: 0.25 điểm
请选择适合填入空(5)的词语:
A.  
B.  
C.  
好吃
D.  

阅读理解 (Đọc hiểu)

我的中国朋友

这是我的好朋友,他叫小明。小明是中国人,他会说汉语。他不会说英语。小明的妈妈做菜很好吃。我会做一点儿中国菜,可是我做得不好。小明教(jiāo - dạy)我写汉字。这个汉字怎么写,那个汉字怎么读,他都会。我们都很高兴。

Câu 36: 0.25 điểm
根据文章,小明会说什么?
A.  
英语
B.  
法语
C.  
日语
D.  
汉语
Câu 37: 0.25 điểm
根据文章,谁做菜很好吃?
A.  
小明
B.  
C.  
小明的妈妈
D.  
玛丽
Câu 38: 0.25 điểm
文章中的“我”会做中国菜吗?
A.  
不会做
B.  
会做一点儿
C.  
做得很好
D.  
不知道
Câu 39: 0.25 điểm
小明教“我”什么?
A.  
写汉字
B.  
做菜
C.  
说英语
D.  
读名字
Câu 40: 0.25 điểm
判断对错:小明不会读汉字。
A.  
一半对一半错
B.  
不知道
C.  
D.