Đề thi ôn tập tiếng Trung giáo trình HSK1 bài 1 - 你好

Tổng hợp đề thi trắc nghiệm online ôn tập kiến thức HSK 1 Bài 1 (Chào hỏi) theo giáo trình chuẩn. Bộ đề bao phủ toàn bộ từ vựng chào hỏi, xin lỗi, quy tắc biến điệu thanh 3, cách viết Pinyin và các nét chữ Hán cơ bản. Giúp người học nắm vững kiến thức sơ cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Từ khoá: HSK 1 Bài 1trắc nghiệm tiếng Trung onlinegiáo trình chuẩn HSK 1ôn tập Nǐ hǎotiếng Trung sơ cấpbài tập Pinyin và chữ Hán

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,921 lượt xem 32,300 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Khi gặp thầy giáo vào buổi sáng, để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự, bạn nên dùng từ ngữ nào?
A.  
您好
B.  
你们
C.  
对不起
D.  
没关系
Câu 2: 0.25 điểm
Trong từ "你好" (Nǐ hǎo), âm tiết thứ nhất "nǐ" sẽ được phát âm thực tế như thế nào theo quy tắc biến điệu?
A.  
Giữ nguyên thanh 3
B.  
Chuyển sang thanh 2
C.  
Chuyển sang thanh 4
D.  
Chuyển sang thanh 1
Câu 3: 0.25 điểm
Đâu là cách viết phiên âm đúng của vận mẫu "ü" khi nó đứng một mình tạo thành một âm tiết độc lập?
A.  
B.  
C.  
yu
D.  
Câu 4: 0.25 điểm
Bạn vô tình làm hỏng chiếc bút của bạn mình. Câu trả lời nào sau đây là phù hợp nhất để mở đầu lời xin lỗi?
A.  
没关系
B.  
你们好
C.  
你好
D.  
对不起
Câu 5: 0.25 điểm
Chữ Hán "十" (shí - số mười) được tạo thành từ những nét cơ bản nào?
A.  
Một nét ngang và một nét sổ
B.  
Một nét ngang và một nét phẩy
C.  
Một nét sổ và một nét chấm
D.  
Một nét phẩy và một nét mác
Câu 6: 0.25 điểm
Tìm từ khác loại với các từ còn lại trong danh sách sau:
A.  
B.  
咖啡
C.  
D.  
你们
Câu 7: 0.25 điểm
Khi một người nói với bạn "对不起!" (Duìbuqǐ!), bạn nên đáp lại như thế nào để thể hiện rằng mình không bận lòng?
A.  
你好
B.  
您好
C.  
没关系
D.  
你们好
Câu 8: 0.25 điểm
Vận mẫu nào sau đây khi đứng độc lập một mình sẽ được viết thêm chữ "w" ở phía trước?
A.  
i
B.  
ü
C.  
e
D.  
u
Câu 9: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây chỉ có duy nhất 1 nét?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 10: 0.25 điểm
Trong Pinyin, thanh điệu thứ tư (thanh điệu 51) được ký hiệu bằng dấu nào?
A.  
¯ (ngang)
B.  
` (huyền)
C.  
´ (sắc)
D.  
ˇ (hỏi)
Câu 11: 0.25 điểm
Cách chào hỏi nào dùng để chào một nhóm từ hai người trở lên?
A.  
你好
B.  
您好
C.  
你们好
D.  
对不起
Câu 12: 0.25 điểm
Chữ Hán "八" (bā - số tám) bao gồm hai nét nào sau đây?
A.  
Ngang và Sổ
B.  
Phẩy và Chấm
C.  
Sổ và Mác
D.  
Phẩy và Mác
Câu 13: 0.25 điểm
Từ nào sau đây có phiên âm bắt đầu bằng thanh mẫu "k"?
A.  
可乐
B.  
你们
C.  
爸爸
D.  
妈妈
Câu 14: 0.25 điểm
Phát biểu nào sau đây là SAI về quy tắc viết Pinyin?
A.  
Một âm tiết có thể không có thanh mẫu
B.  
Một âm tiết có thể không có thanh điệu
C.  
Một âm tiết bắt buộc phải có vận mẫu
D.  
Một chữ Hán thường tương ứng với một âm tiết
Câu 15: 0.25 điểm
Đâu là phiên âm đúng của từ "Cà phê"?
A.  
kǎfēi
B.  
kāfěi
C.  
kāfēi
D.  
kǎfěi
Câu 16: 0.25 điểm
Thứ tự nét viết của chữ "三" (sān - số ba) là gì?
A.  
Từ dưới lên trên
B.  
Từ trái sang phải cho từng nét sổ
C.  
Nét giữa trước, hai nét sau
D.  
Từ trên xuống dưới
Câu 17: 0.25 điểm
Khi nghe giáo viên nói "跟我读!" (Gēn wǒ dú!), học sinh cần làm gì?
A.  
Đọc theo giáo viên
B.  
Nhìn lên bảng
C.  
Gấp sách lại
D.  
Nghỉ giải lao
Câu 18: 0.25 điểm
Từ "芭蕾" (bālěi - ba lê) có thanh mẫu của âm tiết thứ nhất là gì?
A.  
p
B.  
b
C.  
m
D.  
f
Câu 19: 0.25 điểm
Trong các số từ sau, số nào có phiên âm mang thanh thứ hai (dấu sắc)?
A.  
一 (yī)
B.  
二 (èr)
C.  
十 (shí)
D.  
八 (bā)
Câu 20: 0.25 điểm
Cụm từ "下课!" (Xià kè!) thường được giáo viên nói vào lúc nào?
A.  
Khi bắt đầu buổi học
B.  
Khi yêu cầu học sinh đọc bài
C.  
Khi yêu cầu học sinh nhìn lên bảng
D.  
Khi kết thúc buổi học
Câu 21: 0.25 điểm
Từ mượn "吉他" (jítā) chỉ loại nhạc cụ nào?
A.  
Đàn Ghi-ta
B.  
Đàn Piano
C.  
Đàn Tranh
D.  
Sáo trúc
Câu 22: 0.25 điểm
Chữ Hán "六" (liù - số sáu) có nét cuối cùng là nét gì?
A.  
Nét ngang
B.  
Nét chấm
C.  
Nét phẩy
D.  
Nét mác
Câu 23: 0.25 điểm
Cách viết Pinyin "yi" tương ứng với vận mẫu nào khi đứng độc lập?
A.  
a
B.  
u
C.  
i
D.  
ü
Câu 24: 0.25 điểm
Trong từ "你好", âm tiết "hǎo" mang thanh điệu thứ mấy?
A.  
Thanh 1
B.  
Thanh 2
C.  
Thanh 4
D.  
Thanh 3
Câu 25: 0.25 điểm
Nếu bạn muốn chào nhiều người (ví dụ chào cả lớp), bạn nên dùng từ nào?
A.  
你们好
B.  
你好
C.  
您好
D.  
谢谢
Câu 26: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây có cấu tạo gồm một nét ngang ở trên và một nét ngang dài hơn ở dưới?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 27: 0.25 điểm
Khi giáo viên muốn cả lớp nghỉ ngơi giữa giờ, giáo viên sẽ nói câu nào?
A.  
上课!
B.  
跟我读!
C.  
现在休息!
D.  
看黑板!
Câu 28: 0.25 điểm
Vận mẫu "er" trong chữ "二" (èr) là loại vận mẫu gì?
A.  
Vận mẫu đơn i
B.  
Vận mẫu kép ia
C.  
Vận mẫu mũi an
D.  
Vận mẫu đặc biệt
Câu 29: 0.25 điểm
Câu nào sau đây dùng để yêu cầu học sinh tập trung vào nội dung trên bảng?
A.  
看黑板!
B.  
跟我读!
C.  
下课!
D.  
你好!

Bài đọc: Chào hỏi trong ngày đầu tiên đi học

Lão sư (thầy giáo): Các em học sinh, các em khỏe không?

Học sinh: Chào thầy giáo! Chúng em đều khỏe.

Lão sư: Rất tốt. Bây giờ chúng ta bắt đầu vào học nhé.

Học sinh: Thưa thầy, em xin lỗi, em đến muộn.

Lão sư: Không sao đâu, em vào chỗ đi.

---

Hán ngữ văn bản:

老师:你们好!

学生:老师好!

老师:现在上课。

学生:对不起!

老师:没关系。

Câu 30: 0.25 điểm
Trong bài đọc trên, giáo viên đã dùng cụm từ nào để chào tập thể học sinh?
A.  
你好
B.  
你们好
C.  
您好
D.  
老师好
Câu 31: 0.25 điểm
Khi bắt đầu tiết học, giáo viên trong bài đã nói câu gì?
A.  
下课
B.  
跟我读
C.  
现在上课
D.  
现在休息
Câu 32: 0.25 điểm
Tại sao bạn học sinh trong bài lại nói "对不起!"?
A.  
Vì đến muộn (làm sai)
B.  
Vì muốn chào giáo viên
C.  
Vì muốn nghỉ giải lao
D.  
Vì không hiểu bài đọc
Câu 33: 0.25 điểm
Câu đáp lại "没关系" của giáo viên có nghĩa là gì?
A.  
Em đọc theo thầy
B.  
Em hãy nhìn lên bảng
C.  
Chào em
D.  
Không sao đâu
Câu 34: 0.25 điểm
Nếu chỉ có MỘT bạn học sinh chào giáo viên một cách cung kính, bạn đó sẽ nói:
A.  
B.  
您好
C.  
你们好
D.  
对不起
Câu 35: 0.25 điểm
Từ "老师" (Lǎoshī) trong bài đọc có nghĩa là gì?
A.  
Bạn học
B.  
Bố mẹ
C.  
Thầy giáo/Cô giáo
D.  
Bác sĩ

Đoạn hội thoại: Làm quen và Xin lỗi

A: (1) ________ (Chào bạn!)

B: 你好!(Chào bạn!)

A: (2) ________ (Xin lỗi!)

B: 没关系。(Không sao đâu.)

A: (3) ________ (Các bạn khỏe không?)

B: 你们好!(Chào các bạn!)

Câu 36: 0.25 điểm
Từ thích hợp để điền vào chỗ trống (1) là gì?
A.  
没关系
B.  
你们
C.  
对不起
D.  
你好
Câu 37: 0.25 điểm
Từ thích hợp để điền vào chỗ trống (2) để dẫn đến câu trả lời "没关系" là gì?
A.  
您好
B.  
你们好
C.  
D.  
对不起
Câu 38: 0.25 điểm
Từ thích hợp để điền vào chỗ trống (3) khi muốn chào một nhóm người là gì?
A.  
你们好
B.  
你好
C.  
您好
D.  
没关系
Câu 39: 0.25 điểm
Trong đoạn hội thoại trên, nếu nhân vật B là một người lớn tuổi, nhân vật A nên thay "你好" ở câu (1) bằng từ gì?
A.  
你们好
B.  
您好
C.  
没关系
D.  
老师
Câu 40: 0.25 điểm
Cụm từ "没关系" gồm mấy âm tiết?
A.  
1 âm tiết
B.  
2 âm tiết
C.  
3 âm tiết
D.  
4 âm tiết