Đề thi trắc nghiệm ôn tập tiếng Trung HSK1 Bài 3 - 你叫什么名字?

Làm ngay đề thi trắc nghiệm tiếng Trung HSK 1 Bài 3 với chủ đề "你叫什么名字?" (Bạn tên là gì). Bộ đề được biên soạn bám sát Giáo trình chuẩn HSK 1, giúp bạn củng cố từ vựng về giới thiệu bản thân, quốc tịch (Trung Quốc, Mỹ...) và ôn luyện ngữ pháp quan trọng như câu chữ "是", đại từ nghi vấn "什么", "吗". Đề thi bao gồm các dạng bài đa dạng từ nghe, đọc hiểu đến ngữ âm, có đáp án và giải thích chi tiết.

Từ khoá: HSK 1 Tiếng Trung sơ cấp Trắc nghiệm HSK 1 Bài 3 HSK 1 Học tiếng Trung online Ôn thi HSK 1 Ngữ pháp tiếng Trung Bạn tên là gì

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,888 lượt xem 32,297 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 你叫 ______ 名字?
A.  
B.  
什么
C.  
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Phiên âm đúng của từ "老师" (Giáo viên) là gì?
A.  
lǎoshi
B.  
lāoshī
C.  
lǎoshī
D.  
láoshī
Câu 3: 0.25 điểm
Dựa vào quy tắc biến điệu của "不", hãy chọn cách đọc đúng cho cụm từ "不是" (không phải).
A.  
bú shì
B.  
bù shì
C.  
bú shi
D.  
bù shī
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi: "你是美国人吗?"
A.  
我叫大卫。
B.  
我是美国人。
C.  
我不是老师。
D.  
你好。
Câu 5: 0.25 điểm
Từ nào dưới đây KHÔNG dùng để chỉ người hoặc nghề nghiệp?
A.  
老师
B.  
学生
C.  
水果
D.  
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: 李月 ______ 中国人。
A.  
B.  
C.  
什么
D.  
Câu 7: 0.25 điểm
Hãy chọn hình thức phủ định đúng của câu: "我是老师" (Tôi là giáo viên).
A.  
我不老师。
B.  
我是老师不。
C.  
我不是老师。
D.  
不我是老师。
Câu 8: 0.25 điểm
Chữ Hán nào dưới đây có chứa nét "Nằm móc" (卧钩 - wògōu)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 名字 / 什么 / 叫 / 你 / ?
A.  
你什么叫名字?
B.  
名字叫什么你?
C.  
什么名字叫你?
D.  
你叫什么名字?
Câu 10: 0.25 điểm
A: "谢谢你!" (Cảm ơn bạn!) - B nên đáp lại thế nào?
A.  
再见!
B.  
不客气!
C.  
你好!
D.  
对不起!
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ: "再见"
A.  
Xin chào
B.  
Cảm ơn
C.  
Tạm biệt
D.  
Xin lỗi
Câu 12: 0.25 điểm
Trong câu "我叫李月", từ "李月" đóng vai trò gì?
A.  
Danh từ riêng (Tên người)
B.  
Động từ
C.  
Tính từ
D.  
Đại từ
Câu 13: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: 你们 ______ 学生吗?
A.  
B.  
什么
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn từ có vị trí đúng để điền vào câu: "你是中国人 ______?"
A.  
什么
B.  
C.  
D.  
Câu 15: 0.25 điểm
Nhân vật A nói: "你好!" (Xin chào). Nhân vật B nên trả lời thế nào?
A.  
你好!
B.  
谢谢!
C.  
再见!
D.  
不好!
Câu 16: 0.25 điểm
Tìm lỗi sai ngữ pháp trong câu sau: "我叫是李月。"
A.  
B.  
C.  
D.  
李月
Câu 17: 0.25 điểm
Từ nào dưới đây có thanh mẫu (âm đầu) khác với các từ còn lại?
A.  
见 (jiàn)
B.  
叫 (jiào)
C.  
去 (qù)
D.  
门 (mén)
Câu 18: 0.25 điểm
Khi muốn dùng kính ngữ (lịch sự) để gọi người lớn tuổi hoặc cấp trên, thay vì dùng "你", ta dùng từ gì?
A.  
B.  
C.  
D.  
你们
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn câu dịch đúng cho: "Cô giáo của tôi là người Trung Quốc."
A.  
我老师是中国人。
B.  
我老师是人中国。
C.  
中国人是我老师。
D.  
我是老师中国人。
Câu 20: 0.25 điểm
Phiên âm đúng của từ "高兴" (Vui vẻ) là gì?
A.  
gāoxìng
B.  
gāoxīng
C.  
gǎoxìng
D.  
gāoxíng
Câu 21: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: A: 你 ______ 什么名字? - B: 我叫大卫。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn cặp từ trái nghĩa (hoặc đối lập về giới tính) trong nhóm sau:
A.  
老师 - 学生
B.  
中国 - 美国
C.  
你 - 我
D.  
买 - 喝
Câu 23: 0.25 điểm
Trong các từ sau, từ nào khi kết hợp với "不" (bù) thì "不" VẪN GIỮ NGUYÊN thanh 4 (bù)?
A.  
是 (shì)
B.  
去 (qù)
C.  
看 (kàn)
D.  
喝 (hē)
Câu 24: 0.25 điểm
Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
A.  
你是美国人吗?
B.  
你是吗美国人?
C.  
吗你是美国人?
D.  
美国人你是吗?
Câu 25: 0.25 điểm
"Trung Quốc" trong tiếng Trung viết là gì?
A.  
中国
B.  
美国
C.  
越南
D.  
英国
Câu 26: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại: A: "很高兴认识你!" - B: "我也 ______ 认识你!"
A.  
B.  
C.  
D.  
很高兴
Câu 27: 0.25 điểm
Chữ "门" (mén - cửa) có nét đầu tiên là nét gì?
A.  
Nét chấm (diǎn)
B.  
Nét sổ (shù)
C.  
Nét phẩy (piě)
D.  
Nét ngang (héng)
Câu 28: 0.25 điểm
Câu "我不是学生" có nghĩa là gì?
A.  
Tôi là học sinh.
B.  
Tôi không phải là học sinh.
C.  
Tôi không phải là giáo viên.
D.  
Tôi là giáo viên.
Câu 29: 0.25 điểm
Từ "什么" (shénme) đóng vai trò ngữ pháp là gì trong câu?
A.  
Đại từ nghi vấn
B.  
Động từ
C.  
Tính từ
D.  
Trợ từ ngữ khí
Câu 30: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống: A: 他叫李月 ______? - B: 不,他叫大卫。
A.  
什么
B.  
C.  
D.  

Bài đọc điền từ (Câu 31-35):

你好!我 (31)_____ 大卫。我 (32)_____ 美国人。我 (33)_____ 老师,我是 (34)_____ 。我很 (35)_____ 认识你。

Câu 31: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (31):
A.  
B.  
C.  
什么
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (32):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 33: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (33):
A.  
不是
B.  
C.  
D.  
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (34):
A.  
老师
B.  
学生
C.  
美国
D.  
Câu 35: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào vị trí (35):
A.  
高兴
B.  
生气
C.  
什么
D.  
名字

Bài đọc hiểu (Câu 37-41):

我是李月。我是中国人。我是老师。他是大卫。他是美国人。他不是老师,他是学生。

Câu 36: 0.25 điểm
Lý Nguyệt (Li Yue) là người nước nào?
A.  
Người Mỹ
B.  
Người Trung Quốc
C.  
Người Việt Nam
D.  
Không rõ
Câu 37: 0.25 điểm
Đại Vệ (David) làm nghề gì?
A.  
Giáo viên
B.  
Bác sĩ
C.  
Học sinh
D.  
Người Mỹ
Câu 38: 0.25 điểm
Ai là giáo viên?
A.  
Đại Vệ
B.  
Lý Nguyệt
C.  
Cả hai
D.  
Không ai cả
Câu 39: 0.25 điểm
Đại Vệ là người nước nào?
A.  
Người Trung Quốc
B.  
Người Mỹ
C.  
Người Anh
D.  
Người Việt Nam
Câu 40: 0.25 điểm
Câu nào sau đây ĐÚNG với nội dung bài đọc?
A.  
Lý Nguyệt là học sinh.
B.  
Đại Vệ là giáo viên.
C.  
Đại Vệ là người Trung Quốc.
D.  
Lý Nguyệt không phải là học sinh.