Trắc nghiệm ôn tập tiếng Trung HSK1 bài 4 - 她是我的汉语老师。

Tổng hợp bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Tiếng Trung HSK 1 Bài 4 chủ đề "Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi". Đề thi bao quát các kiến thức trọng tâm: Từ vựng về nghề nghiệp (Giáo viên, học sinh), Quốc tịch; Ngữ pháp về đại từ nghi vấn (谁 - Ai, 哪 - Nào), trợ từ kết cấu "的" và cấu trúc câu giới thiệu người. Làm bài ngay để củng cố kiến thức sơ cấp và luyện phản xạ thi HSK 1 hiệu quả.

Từ khoá: Tiếng Trung HSK 1HSK 1 Bài 4Trắc nghiệm tiếng TrungCô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi她是我的汉语老师Ngữ pháp HSK 1Từ vựng HSK 1Luyện thi HSKTiếng Trung sơ cấp

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ


Chọn hình thức ôn tập:

Bạn chưa làm Đề 1!

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:A: 他是 ______ ?B: 他是我的老师。
A.  
B.  
C.  
什么
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:A: 认识你很高兴。B: 认识你,我也 ______ 高兴。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 3: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:是 / 李月 / 老师 / 汉语 / 的 / 我
A.  
李月是汉语老师我的。
B.  
李月是我的汉语老师。
C.  
我的汉语是李月老师。
D.  
汉语老师是李月我的。
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:我是美国人,你 ______?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 5: 0.25 điểm
Tìm từ KHÁC loại trong các từ sau:
A.  
老师
B.  
学生
C.  
同学
D.  
商店
Câu 6: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:我 ______ 去学校,我去商店。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn phiên âm đúng cho từ: 朋友
A.  
péngyou
B.  
péngyǒu
C.  
bēngyou
D.  
píngyou
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời hợp lý nhất cho câu hỏi: "他是哪国人?"
A.  
他是老师。
B.  
他是中国人。
C.  
他叫大卫。
D.  
他是我朋友。
Câu 9: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống:这也是 ______ 书。
A.  
B.  
我是
C.  
我的
D.  
我叫
Câu 10: 0.25 điểm
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Mỹ" (quốc gia)?
A.  
中国
B.  
美国
C.  
法国
D.  
英国
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:A: 你去 ______ 吗?B: 不,我回学校。
A.  
哪儿
B.  
名字
C.  
D.  
商店
Câu 12: 0.25 điểm
"Giáo viên của tôi" dịch sang tiếng Trung là:
A.  
老师我
B.  
我老师
C.  
我的老师
D.  
老师的我还
Câu 13: 0.25 điểm
Tìm từ KHÁC loại trong nhóm sau:
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Câu nào dưới đây SAI ngữ pháp?
A.  
他是谁?
B.  
我不是老师。
C.  
你是哪国人?
D.  
他叫是李月。
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:A: 那个汉字 ______ 什么?B: 对不起,我不认识。
A.  
B.  
C.  
D.  
名字
Câu 16: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng cho câu hỏi:A: 她是你的汉语老师吗?B: ______,她是我的好朋友。
A.  
B.  
不是
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Chữ Hán nào sau đây là "Nước" (Water)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 18: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại:A: 你去商店做什么?B: 我去商店 ______ 水果。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn vị trí đúng của từ "吗" trong câu:他 (A) 是 (B) 我们 (C) 的老师 (D)。
A.  
Vị trí A
B.  
Vị trí B
C.  
Vị trí C
D.  
Vị trí D
Câu 20: 0.25 điểm
Từ nào trái nghĩa với "哭" (Khóc) - *Gợi ý: Từ này có nghĩa là Vui vẻ/Cười*(Dựa trên từ vựng bài học: Vui vẻ)
A.  
生气
B.  
高兴
C.  
难过
D.  
漂亮
Câu 21: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống:李月是 ______ 老师。
A.  
B.  
什么
C.  
D.  
汉语
Câu 22: 0.25 điểm
Sắp xếp câu:人 / 哪 / 是 / 你 / 国 / ?
A.  
你是哪国人?
B.  
哪国人是你?
C.  
你是人哪国?
D.  
国人你是哪?
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:A: 那个人是谁?B: 我不 ______ 他。
A.  
B.  
名字
C.  
认识
D.  
Câu 24: 0.25 điểm
Đâu là câu Dịch đúng cho: "Cô ấy là bạn học của tôi."
A.  
她是我朋友。
B.  
她是我的同学。
C.  
她是我的学生。
D.  
她是我的老师。
Câu 25: 0.25 điểm
Trong câu "Wǒ hěn gāoxìng", từ "hěn" đóng vai trò gì?
A.  
Động từ
B.  
Danh từ
C.  
Phó từ
D.  
Tính từ
Câu 26: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:A: 你的 ______ 是什么?B: 我叫王方。
A.  
名字
B.  
朋友
C.  
老师
D.  
汉语
Câu 27: 0.25 điểm
"Yīyuàn" (Bệnh viện) viết bằng chữ Hán là:
A.  
学院
B.  
医院
C.  
医生
D.  
医院里
Câu 28: 0.25 điểm
Xác định thanh điệu của từ "老师" (Lǎoshī):
A.  
Thanh 1 - Thanh 1
B.  
Thanh 3 - Thanh 1
C.  
Thanh 2 - Thanh 4
D.  
Thanh 3 - Thanh 2
Câu 29: 0.25 điểm
Tìm lỗi sai trong câu sau:"我叫是安妮。"
A.  
B.  
C.  
D.  
安妮
Câu 30: 0.25 điểm
Hình ảnh "uống nước" tương ứng với cụm từ nào?
A.  
喝水
B.  
买水
C.  
喝茶
D.  
买饭

Đoạn văn điền từ (Câu 32-35):

你好,我是大卫。我是 __(32)__ 人。这是王老师。__(33)__ 是我的汉语老师。我们要去 __(34)__ 买水果。我们很 __(35)__ 。

Câu 31: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống (32):
A.  
美国
B.  
C.  
国美
D.  
人美
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống (33):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 33: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống (34):
A.  
学校
B.  
医院
C.  
商店
D.  
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn từ điền vào chỗ trống (35):
A.  
高兴
B.  
名字
C.  
汉字
D.  
朋友

Bài đọc hiểu (Câu 37-40):

Tiêu đề: Bạn của tôi
她是李月。她是我的同学。她是好学生。她也是中国人。她的老师是王老师。王老师是美国人。我们都很高兴。

Câu 35: 0.25 điểm
Lý Nguyệt là người nước nào?
A.  
美国人
B.  
中国人
C.  
法国人
D.  
越南人
Câu 36: 0.25 điểm
Giáo viên của Lý Nguyệt là ai?
A.  
李老师
B.  
大卫
C.  
王老师
D.  
安妮
Câu 37: 0.25 điểm
Vương giáo viên là người nước nào?
A.  
中国人
B.  
美国人
C.  
日本人
D.  
韩国人
Câu 38: 0.25 điểm
Lý Nguyệt và tác giả có mối quan hệ gì?
A.  
是同学
B.  
是老师
C.  
是医生
D.  
不认识
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào:A: 这是谁的书?B: 这是 ______ 书。
A.  
B.  
我是
C.  
老师的
D.  
Câu 40: 0.25 điểm
Câu nào dùng đúng từ "哪" (Nào)?
A.  
你是哪人?
B.  
你是哪国人?
C.  
你是国哪人?
D.  
你哪是人?
Quảng cáo

 
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm

Khoá học liên quan