Trắc nghiệm ôn tập bài 8 - 我想喝茶。(Wǒ xiǎng hē chá.)

Làm ngay đề thi trắc nghiệm online HSK 1 Bài 8 với chủ đề "我想喝茶" (Tôi muốn uống trà). Bộ đề được biên soạn bám sát giáo trình chuẩn, giúp bạn ôn luyện các điểm ngữ pháp quan trọng như động từ năng nguyện "想", đại từ nghi vấn "多少", cách hỏi giá tiền và phân biệt lượng từ "个/口". Đề thi bao gồm từ vựng về ăn uống, mua sắm và bài đọc hiểu có đáp án chi tiết, thích hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.

Từ khoá: HSK 1 Trắc nghiệm HSK 1 Tiếng Trung sơ cấp Bài 8 HSK 1 Tôi muốn uống trà Ngữ pháp tiếng Trung Học tiếng Trung online Ôn thi HSK Tiếng Trung giao tiếp mua sắm

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

419,952 lượt xem 32,301 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "你想 _____ 什么?" (Bạn muốn uống gì?)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 2: 0.25 điểm
Điền lượng từ thích hợp: "我买一 _____ 杯子。" (Tôi mua một cái cốc.)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 3: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 钱 / 多少 / 杯子 / 这个 / ?
A.  
这个杯子多少钱?
B.  
多少钱这个杯子?
C.  
这个多少杯子钱?
D.  
杯子这个多少钱?
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn phiên âm đúng cho từ "商店" (Cửa hàng).
A.  
shāngdiàn
B.  
shàngdiàn
C.  
shāngdiànr
D.  
shǎngdiàn
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn đáp án đúng nhất để trả lời cho câu hỏi: "你想吃什么?"
A.  
我想去商店。
B.  
我想喝茶。
C.  
我想吃米饭。
D.  
我想买杯子。
Câu 6: 0.25 điểm
Từ nào dưới đây KHÔNG cùng loại với các từ còn lại?
A.  
中国菜
B.  
米饭
C.  
D.  
商店
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "下午我想 _____ 商店买东西。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 8: 0.25 điểm
"三十块" có nghĩa là bao nhiêu tiền?
A.  
30 đồng
B.  
3 đồng
C.  
13 đồng
D.  
300 đồng
Câu 9: 0.25 điểm
Bộ thủ nào xuất hiện trong chữ "吃" (ăn) và "喝" (uống)?
A.  
氵 (Bộ Thủy)
B.  
口 (Bộ Khẩu)
C.  
钅 (Bộ Kim)
D.  
亻 (Bộ Nhân đứng)
Câu 10: 0.25 điểm
Điền từ vào chỗ trống: "你们学校有 _____ 个老师?"
A.  
哪儿
B.  
什么
C.  
多少
D.  
名字
Bài đọc: Điền từ vào đoạn văn
今天是星期天。下午,我想去 (1) ______。我想买一个 (2) ______。那个杯子很漂亮(piàoliang - đẹp)。它的钱不 (3) ______,是一个三十五 (4) ______ 钱。我很高兴。
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp cho vị trí (1)
A.  
学校
B.  
商店
C.  
医院
D.  
Câu 12: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp cho vị trí (2)
A.  
杯子
B.  
老师
C.  
米饭
D.  
名字
Câu 13: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp cho vị trí (3)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp cho vị trí (4)
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 15: 0.25 điểm
Đoạn văn trên nói về việc gì?
A.  
去学校读书
B.  
去商店买杯子
C.  
在家喝茶
D.  
去朋友家吃饭
Câu 16: 0.25 điểm
Câu nào sau đây ĐÚNG ngữ pháp?
A.  
我想买茶喝。
B.  
茶我想买喝。
C.  
我买喝想茶。
D.  
我想茶买喝。
Câu 17: 0.25 điểm
Đối đáp: "谢谢你!" (Cảm ơn bạn!) - Bạn sẽ trả lời thế nào?
A.  
再见 (Tạm biệt)
B.  
你好 (Chào bạn)
C.  
不客气 (Đừng khách sáo)
D.  
对不起 (Xin lỗi)
Câu 18: 0.25 điểm
"米饭" (mǐfàn) là gì?
A.  
Mì sợi
B.  
Bánh bao
C.  
Cơm
D.  
Cháo
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn câu dịch đúng cho: "Chiều nay bạn muốn đi đâu?"
A.  
今天下午你想去哪儿?
B.  
今天下午你想做什么?
C.  
明天下午你想去哪儿?
D.  
今天下午你想吃什么?
Câu 20: 0.25 điểm
Điền từ còn thiếu: "你家有几 _____ 人?"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 21: 0.25 điểm
Từ nào trái nghĩa với "多" (nhiều)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp: "那个杯子 _____ ?" (Cái cốc kia bao nhiêu tiền?)
A.  
几钱
B.  
什么钱
C.  
多少钱
D.  
哪儿钱
Câu 23: 0.25 điểm
Trong câu "我想买一个杯子", từ "想" đóng vai trò gì?
A.  
Danh từ
B.  
Lượng từ
C.  
Động từ năng nguyện
D.  
Tính từ
Câu 24: 0.25 điểm
Hình ảnh "một bát cơm" sẽ tương ứng với từ nào?
A.  
B.  
C.  
米饭
D.  
Câu 25: 0.25 điểm
"105 đồng" nói như thế nào trong tiếng Trung?
A.  
一百零五块
B.  
一百五块
C.  
十五块
D.  
一百五
Câu 26: 0.25 điểm
Tìm từ sai trong câu: "我去商店做杯子。" (Tôi đi cửa hàng làm cốc.) - Xét về ngữ nghĩa thông thường.
A.  
B.  
商店
C.  
D.  
杯子
Câu 27: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời hợp lý cho: "你的老师是中国人吗?"
A.  
是,她是老师。
B.  
是,她是中国人。
C.  
不,她是好人。
D.  
不,她是学生。
Câu 28: 0.25 điểm
"今天" là khi nào?
A.  
Hôm qua
B.  
Hôm nay
C.  
Ngày mai
D.  
Buổi chiều
Câu 29: 0.25 điểm
Câu nào dùng lượng từ SAI?
A.  
三个学生
B.  
五个杯子
C.  
一个老师
D.  
四口杯子
Câu 30: 0.25 điểm
"Trà" tiếng Trung viết là gì?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 31: 0.25 điểm
Điền vào chỗ trống: "A: 你想 _____ 什么? B: 我想去学校。"
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 32: 0.25 điểm
Chữ Hán nào có bộ "Kim" (钅)?
A.  
B.  
C.  
D.  
Bài đọc: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi

我是大卫 (David)。我家有三口人:爸爸、妈妈和我。今天下午,我想吃中国菜。爸爸想喝茶。我们要去商店买杯子。大杯子很漂亮,多少钱?大杯子十九块钱。

Câu 33: 0.25 điểm
David muốn làm gì vào buổi chiều?
A.  
吃中国菜
B.  
喝茶
C.  
睡觉
D.  
去学校
Câu 34: 0.25 điểm
Bố của David muốn uống gì?
A.  
B.  
C.  
咖啡
D.  
可乐
Câu 35: 0.25 điểm
Cái cốc lớn bao nhiêu tiền?
A.  
9 đồng
B.  
19 đồng
C.  
90 đồng
D.  
10 đồng
Câu 36: 0.25 điểm
Nhà David có mấy người?
A.  
2 người
B.  
3 người
C.  
4 người
D.  
5 người
Câu 37: 0.25 điểm
David và bố mẹ sẽ đi đâu để mua cốc?
A.  
学校
B.  
商店
C.  
医院
D.  
饭馆
Câu 38: 0.25 điểm
Chọn từ có nghĩa là "Món ăn" hoặc "Rau"?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 39: 0.25 điểm
Câu hỏi nào đúng để hỏi tên?
A.  
你叫什么名字?
B.  
你是什么名字?
C.  
你做名字什么?
D.  
你名字多少?
Câu 40: 0.25 điểm
"12 đồng" tiếng Trung nói là:
A.  
二十块
B.  
十二块
C.  
一二块
D.  
两十块