Trắc nghiệm ôn tập chương 3: Môn Tiếng Việt - Đại học Vinh
Tổng hợp bộ đề trắc nghiệm ôn tập Tiếng Việt Chương 3 (Đại học Vinh) bám sát giáo trình về Từ vựng và Ngữ nghĩa học. Hệ thống câu hỏi bao quát các kiến thức trọng tâm: Khái niệm từ và hình vị, phương thức cấu tạo từ (ghép, láy, từ hóa hình vị), thành ngữ, các lớp từ có quan hệ về nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa, đồng âm) và các lớp từ vựng theo nguồn gốc. Tài liệu hỗ trợ sinh viên củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng phân tích từ vựng tiếng Việt hiệu quả.
Từ khoá: Trắc nghiệm Tiếng Việt ĐH Vinh Từ vựng học tiếng Việt Cấu tạo từ tiếng Việt Thành ngữ tiếng Việt Từ đa nghĩa Từ đồng nghĩa trái nghĩa Ôn thi Tiếng Việt Đại học Vinh Giáo trình Tiếng Việt Chương 3 Hình vị tiếng Việt Từ ghép và từ láy
Câu 34: Cặp từ "chết" và "sống" thuộc loại từ trái nghĩa nào xét theo tiêu chí mức độ tương phản?
A. Cặp trái nghĩa biểu thị các chiều hướng khác nhau trong không gian.
B. Cặp trái nghĩa loại trừ lẫn nhau (sự có mặt của cái này phủ định cái kia).
C. Cặp trái nghĩa có một mặt trung lập (trạng thái trung gian) ở giữa.
D. Cặp trái nghĩa dựa trên sự biểu trưng hóa các tính chất của sự vật.
Câu 35: Trong câu đố dân gian "Con ngựa đá con ngựa đá", hiện tượng ngôn ngữ nào đã được tác giả sử dụng để tạo ra sự thú vị?
A. Sử dụng các từ đa nghĩa được chuyển nghĩa theo cơ chế ẩn dụ.
B. Sử dụng cặp từ trái nghĩa biểu trưng cho các hành động đối lập.
C. Sử dụng hiện tượng đồng âm (giữa hành động và chất liệu sự vật).
D. Sử dụng các từ đồng nghĩa có sắc thái biểu cảm khác nhau.
Câu 1: Quan niệm cho rằng "Từ là hình thức tự do nhỏ nhất" của Bloomfield tập trung vào đặc tính nào của từ?
A. Sự hoàn chỉnh về mặt cấu trúc âm tiết và tiếng.
B. Khả năng vận dụng độc lập và tự do trong giao tiếp.
C. Nội dung biểu đạt một khái niệm trọn vẹn và logic.
D. Chức năng ngữ pháp cố định không thay đổi trong câu.
Câu 36: Lớp từ nào được giáo trình coi là "hạt nhân từ vựng", đóng vai trò nòng cốt cho sự giao tiếp toàn dân?
A. Lớp từ địa phương chỉ dùng trong phạm vi hẹp ở các vùng miền.
B. Lớp từ vay mượn từ các ngôn ngữ Ấn Âu mới nhập vào gần đây.
C. Lớp từ toàn dân (từ vựng chung cho tất cả những người nói ngôn ngữ).
D. Lớp các thành ngữ và tục ngữ cổ được lưu truyền bằng miệng.
Câu 2: Khi so sánh cụm từ "cò bay" và từ "cà chua", tại sao "cò bay" không được coi là một từ chỉnh thể về mặt hình thức?
A. Vì nó có thể bị chia tách bằng cách chèn thêm yếu tố khác vào giữa.
B. Vì nó không có chức năng định danh cho một sự vật cụ thể.
C. Vì các yếu tố cấu tạo nên nó có quan hệ đẳng lập về mặt ý nghĩa.
D. Vì nó không biểu thị một khái niệm mang tính khái quát hay biểu trưng.
Câu 3: Trong câu "Anh ấy là người sắt đá", từ "sắt đá" thể hiện đặc tính nội dung nào của từ?
A. Tính chất định danh các loại vật liệu trong thực tế khách quan.
B. Tính võ đoán của ngôn ngữ khi gọi tên sự vật.
C. Tính biểu trưng về phẩm chất và lập trường của con người.
D. Tính khái quát hóa các loại vật liệu có độ cứng cao.
Câu 4: Đơn vị nào được định nghĩa là "tập hợp (hệ thống) từ và ngữ cố định của một ngôn ngữ" khi xét ở nghĩa rộng nhất?
Câu 5: Phân ngành nào của từ vựng học chuyên nghiên cứu về các quy luật đặt tên người và tên địa danh?
Câu 6: Nhận định nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa hình vị và âm tiết trong tiếng Việt?
A. Hình vị bắt buộc phải có kích thước nhỏ hơn một âm tiết.
B. Hình vị luôn luôn phải bao gồm từ hai âm tiết trở lên.
C. Đại bộ phận hình vị có hình thức ngữ âm trùng khít với âm tiết (tiếng).
D. Hình vị và âm tiết hoàn toàn không có sự tương ứng nào về hình thức.
Câu 37: Tại sao một số từ gốc Hán khi vào tiếng Việt như "nhất, nhị, tam" lại chỉ hoạt động hạn chế (làm yếu tố cấu tạo từ)?
A. Vì người Việt gặp khó khăn lớn trong việc phát âm chính xác các âm tiết này.
B. Vì chúng gặp phải sự xung đột đồng nghĩa với hệ thống số đếm thuần Việt sẵn có.
C. Vì chúng mang những sắc thái nghĩa quá tiêu cực trong văn hóa người Việt.
D. Vì chúng có cấu trúc âm tiết quá phức tạp so với các từ đơn tiết của tiếng Việt.
Câu 38: Hiện tượng từ "Gan" (chỉ bộ phận cơ thể) trong tiếng Hán khi vào tiếng Việt có thêm nghĩa "dũng cảm, gan dạ" là ví dụ của quá trình nào?
A. Quá trình thu hẹp phạm vi nghĩa của từ vay mượn.
B. Quá trình lách nghĩa dựa trên sự tương đồng về ngữ âm.
C. Quá trình mở rộng nghĩa của từ khi nhập vào ngôn ngữ mới.
D. Quá trình sao phỏng nguyên văn ý nghĩa của ngôn ngữ gốc.
Câu 39: Đặc điểm nổi bật nào mô tả cách tiếng Việt tiếp nhận các từ mượn gốc Pháp như "poste", "carrotte", "cremme"?
A. Giữ nguyên cách viết và cách phát âm theo đúng chuẩn tiếng Pháp gốc.
B. Việt hóa về ngữ âm: chia tách âm tiết, thêm thanh điệu và rút ngắn độ dài.
C. Chỉ sử dụng trong các văn bản viết chính thức, tuyệt đối không dùng trong nói năng.
D. Luôn bắt buộc phải đi kèm với một từ thuần Việt tương đương để giải thích nghĩa.
Câu 40: Vai trò quan trọng nhất của việc sử dụng từ trái nghĩa trong các tác phẩm văn học hoặc lời nói hàng ngày là gì?
A. Làm cho câu văn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn thông qua việc tỉnh lược.
B. Tạo ra hiệu quả đối lập mạnh mẽ để làm nổi bật bản chất của sự vật, hiện tượng.
C. Giúp người nói tránh được việc lặp đi lặp lại các từ đồng nghĩa gây nhàm chán.
D. Cung cấp các thông tin mang tính định lượng chính xác trong các văn bản khoa học.
Câu 7: Các yếu tố như "quốc", "kỳ", "sơn", "hỏa" thuộc loại yếu tố cấu tạo từ nào?
A. Yếu tố không có nghĩa thực, chỉ đóng vai trò kết cấu.
B. Yếu tố đã bị mờ nghĩa trong tiếng Việt hiện đại.
C. Yếu tố có thể sử dụng độc lập như một từ đơn trong câu.
D. Yếu tố có ý nghĩa rõ ràng nhưng không được sử dụng tự do.
Câu 8: Phương thức "từ hóa hình vị" tạo ra loại từ nào sau đây?
Câu 9: Nếu ký hiệu một từ phức được tạo ra bằng cách tổ hợp hai hình vị có quan hệ ý nghĩa là
A+B, đây là biểu đồ của phương thức nào?
A. Phương thức từ hóa hình vị đơn lẻ.
C. Phương thức láy toàn bộ âm thanh.
D. Phương thức láy bộ phận phụ âm đầu.
Câu 10: Điểm khác biệt cơ bản giữa từ ghép và từ láy dựa trên quan hệ giữa các yếu tố cấu tạo là gì?
A. Từ ghép dựa trên quan hệ ngữ âm, từ láy dựa trên quan hệ ý nghĩa.
B. Từ ghép dựa trên quan hệ ý nghĩa, từ láy dựa trên quan hệ ngữ âm.
C. Từ ghép luôn chỉ có hai hình vị, từ láy có thể có nhiều hơn hai.
D. Từ ghép chỉ gồm thực từ, từ láy chỉ cấu tạo từ các hư từ.
Câu 11: Tại sao từ đơn được coi là lớp từ quan trọng nhất trong việc xây dựng và phát triển vốn từ tiếng Việt?
A. Vì chúng có khả năng tham gia cấu tạo ra hàng loạt các từ phức khác.
B. Vì chúng luôn mang nghĩa biểu trưng và có tính thành ngữ rất cao.
C. Vì chúng chiếm số lượng tuyệt đối trong các từ điển ngôn ngữ học.
D. Vì nghĩa của chúng không bao giờ thay đổi dù đặt trong ngữ cảnh nào.
Câu 12: Trong các trường hợp sau, ngữ cảnh nào cho thấy từ "nhà" được dùng với nghĩa phái sinh chỉ "vợ hoặc chồng"?
A. "Nhà Lý là một triều đại hưng thịnh trong lịch sử Việt Nam."
B. "Cả nhà tôi sống rất vui vẻ và hòa thuận bên nhau."
C. "Tôi vừa mới xây xong một ngôi nhà rất khang trang."
D. "Nhà tôi đi vắng chưa về, lát nữa bạn hãy quay lại nhé."
Câu 13: Quy tắc nào được coi là nổi trội nhất để nhận diện và phân biệt từ ghép với các đơn vị khác?
A. Quy tắc hòa phối ngữ âm giữa các tiếng.
B. Quy tắc ngữ nghĩa giữa các yếu tố cấu tạo.
C. Quy tắc biến đổi thanh điệu theo nhóm cao - thấp.
D. Quy tắc giới hạn số lượng âm tiết trong một từ.
Câu 14: Nhóm từ "máy xay, máy ủi, máy tiện" minh họa cho loại quan hệ ý nghĩa nào trong cấu tạo từ ghép?
A. Quan hệ hòa kết bình đẳng giữa hai yếu tố.
B. Quan hệ ngẫu hợp không thể giải thích bằng ngữ nghĩa.
C. Quan hệ một chiều (yếu tố chính kết hợp yếu tố hạn định).
D. Quan hệ láy bộ phận phụ âm đầu của tiếng thứ nhất.
Câu 15: Từ ghép "giá cả" thuộc tiểu loại nào của từ ghép hợp nghĩa (đẳng lập)?
A. Loại có nghĩa nghiêng hẳn về một yếu tố thành phần.
B. Loại có nghĩa khái quát nhưng cấu trúc bề ngoài gần giống từ ghép phân nghĩa.
C. Loại có nghĩa chỉ sự vật cụ thể được liệt kê theo cặp.
D. Loại có các yếu tố thành phần đã bị mờ hoàn toàn về nghĩa thực.
Câu 16: Các từ mượn như "xà phòng", "cà phê", "mì chính" được các giáo trình ngôn ngữ học phân loại vào nhóm nào?
A. Từ ghép chính phụ có yếu tố phụ chỉ mục đích.
B. Từ ghép ngẫu kết (hoặc từ đơn đa tiết).
C. Từ đơn đơn tiết có nguồn gốc thuần Việt.
D. Từ láy hoàn toàn có sự biến đổi thanh điệu.
Câu 17: Hiện tượng "thanh điệu trong từ láy biến đổi theo nhóm cao (hỏi, sắc, ngang) và nhóm thấp (huyền, ngã, nặng)" được gọi là gì?
A. Quy tắc biến thanh trong phương thức láy.
B. Quy tắc định danh sự vật bằng âm thanh.
C. Tính võ đoán của ngôn ngữ đơn lập.
D. Quy tắc đối nghĩa giữa các yếu tố âm tiết.
Câu 18: Giá trị "sắc thái hóa" của từ láy "nhỏ nhắn" so với hình vị gốc "nhỏ" thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
A. Làm tăng cường mức độ nhỏ của sự vật lên nhiều lần.
B. Chuyên biệt hóa nghĩa để chỉ cái nhỏ gắn với hình dáng dễ nhìn.
C. Biến nghĩa khách quan thành nghĩa trừu tượng về tính cách con người.
D. Thay đổi từ loại của đơn vị từ tính từ sang danh từ chỉ sự vật.
Câu 19: Tại sao các từ như "ba ba", "chuồn chuồn", "đu đủ" thường được coi là từ ghép định danh thay vì từ láy dù có hình thức lặp lại âm thanh?
A. Vì chúng không có sự đột biến hoặc sắc thái hóa về mặt ngữ nghĩa.
B. Vì chúng có thể bị chia tách bằng cách chèn thêm yếu tố khác vào giữa.
C. Vì chúng được cấu tạo từ các hình vị hư chỉ mang nghĩa quan hệ ngữ pháp.
D. Vì chúng luôn chỉ có cố định hai âm tiết mà không thể mở rộng thành láy tư.
Câu 20: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng quan trọng về mặt kết cấu của thành ngữ tiếng Việt?
A. Có cấu trúc linh hoạt, dễ dàng thay đổi trật tự các yếu tố thành phần.
B. Là đơn vị sẵn có, có kết cấu "đông cứng" và bền vững.
C. Luôn luôn có số lượng âm tiết lẻ để tạo sự khác biệt với cụm từ tự do.
D. Các yếu tố thành phần thường xuyên được thay thế để phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 21: Tại sao thành ngữ "Nói toạc móng heo" vẫn giữ nguyên từ "heo" ngay cả khi được người miền Bắc (vốn dùng từ "lợn") sử dụng?
A. Vì từ "heo" mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ và thô bạo hơn từ "lợn".
B. Vì tính cố định và kết cấu vững chãi không thể chia tách của thành ngữ.
C. Vì đây là thành ngữ có nguồn gốc vay mượn trực tiếp từ tiếng nước ngoài.
D. Vì quy tắc đối vần của thành ngữ này bắt buộc phải sử dụng âm tiết đó.
Câu 22: Nghĩa của thành ngữ "Ếch ngồi đáy giếng" thường được người nghe tiếp nhận chủ yếu ở bậc nào?
A. Bậc nghĩa đen (hình ảnh con vật ngồi dưới đáy của một cái giếng).
B. Bậc nghĩa bóng (biểu trưng cho sự hiểu biết nông cạn, thiển cận).
C. Bậc nghĩa kết cấu (mối liên hệ ngữ pháp giữa chủ ngữ và vị ngữ).
D. Bậc nghĩa từ loại (chỉ các hoạt động bản năng của loài lưỡng cư).
Câu 23: So với việc sử dụng một từ đơn tương đương, việc sử dụng thành ngữ mang lại hiệu quả gì trong diễn đạt?
A. Giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tiết kiệm thời gian giao tiếp hơn.
B. Giúp diễn đạt trở nên sinh động, gợi hình và giàu sắc thái biểu cảm hơn.
C. Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối về mặt thuật ngữ trong văn bản khoa học.
D. Làm cho cấu trúc câu trở nên linh hoạt và dễ thay đổi trật tự ngữ pháp hơn.
Câu 24: Điểm khác biệt chính về kết cấu giữa thành ngữ và tục ngữ theo quan điểm của giáo trình là gì?
A. Thành ngữ là kết cấu một trung tâm (cụm từ), tục ngữ là kết cấu hai trung tâm (câu).
B. Thành ngữ luôn bắt buộc phải có vần điệu, tục ngữ thì hoàn toàn không có vần.
C. Thành ngữ dùng để đúc kết kinh nghiệm đạo lý, tục ngữ dùng để định danh sự vật.
D. Thành ngữ có thể tự do thay đổi yếu tố thành phần, tục ngữ thì đông cứng hoàn toàn.
Câu 25: Thành ngữ "Chân lấm tay bùn" thuộc kiểu cấu tạo nào xét theo quan hệ giữa các thành phần?
A. Kiểu cụm từ liên hợp chủ - vị.
B. Kiểu cụm từ chính phụ đơn giản có một trung tâm duy nhất.
C. Kiểu cụm từ liên hợp chính phụ (gồm các cụm từ chính phụ kết hợp lại).
D. Kiểu cấu tạo đặc biệt bằng cách từ hóa các hình vị đơn lẻ.
Câu 26: Hiện tượng "gieo vần kề nhau" trong thành ngữ "Nói có sách mách có chứng" minh họa cho đặc trưng nào về mặt ngữ âm?
A. Hiện tượng điệp vần cách quãng.
B. Hiện tượng điệp tiếng (lặp lại nguyên văn từ ngữ).
C. Hiện tượng đối thanh điệu bằng - trắc giữa các vế.
D. Hiện tượng điệp vần liền trong cấu trúc thành ngữ.
Câu 27: Thành phần nghĩa nào của từ thể hiện trực tiếp mối quan hệ giữa âm thanh của từ với sự vật mà nó tên gọi?
A. Nghĩa biểu niệm (khái niệm về sự vật).
B. Nghĩa biểu vật (hình ảnh sự vật trong ngôn ngữ).
C. Nghĩa biểu thái (thái độ của người sử dụng).
D. Nghĩa kết cấu (quan hệ giữa các đơn vị trong hệ thống).
Câu 28: Trong cấu trúc nghĩa biểu niệm của cặp từ "đi" và "chạy", nét nghĩa "tốc độ nhanh" được gọi là gì?
A. Nét nghĩa chung của cả từ loại động từ chỉ hoạt động.
B. Nét nghĩa biểu thái thể hiện tình cảm của người nói.
C. Nét nghĩa đặc thù (nét nghĩa riêng) để phân biệt các từ cùng loại.
D. Nét nghĩa kết cấu dùng để xác định chức năng ngữ pháp.
Câu 29: Từ "đầu" trong cụm từ "Anh ở đầu sông em cuối sông" được hình thành dựa trên phương thức chuyển nghĩa nào?
A. Hoán dụ dựa trên quan hệ giữa bộ phận và toàn thể.
B. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng về vị trí của các đối tượng.
C. Hiện tượng đồng âm ngẫu nhiên giữa hai đơn vị từ vựng khác nhau.
D. Vay mượn từ vựng địa phương để tăng sắc thái biểu cảm.
Câu 30: Tại sao hai từ "ba" (người bố) và "ba" (số từ chỉ số lượng 3) không được coi là một từ đa nghĩa?
A. Vì chúng có hình thức âm thanh phát âm hoàn toàn khác nhau.
B. Vì giữa các nghĩa của chúng không tồn tại bất kỳ mối liên hệ logic nào.
C. Vì một từ là thực từ còn một từ là hư từ chỉ mang nghĩa ngữ pháp.
D. Vì chúng thuộc về hai lớp từ địa phương khác nhau của tiếng Việt.
Câu 31: Phương thức chuyển nghĩa nào đã tạo ra từ "nhà" trong câu "Cả nhà tôi đều có mặt"?
A. Ẩn dụ dựa trên chức năng tương đồng của các sự vật.
B. Hoán dụ dựa trên mối quan hệ giữa vật chứa và cái được chứa.
C. Ẩn dụ dựa trên hình dáng bên ngoài của các đối tượng.
D. Hoán dụ dựa trên quan hệ giữa nguyên liệu và sản phẩm tạo ra.
Câu 32: Nhận định nào sau đây phản ánh chính xác nhất về bản chất của từ đồng nghĩa trong tiếng Việt?
A. Các từ đồng nghĩa luôn có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
B. Hiện tượng đồng nghĩa là sự trùng khít tuyệt đối về mọi thành phần ý nghĩa.
C. Các từ đồng nghĩa vừa có sự đồng nhất vừa có sự khác biệt về sắc thái biểu cảm.
D. Hiện tượng đồng nghĩa chỉ xảy ra đối với các từ mượn có nguồn gốc từ tiếng Hán.
Câu 33: Cặp từ đồng nghĩa "không phận" và "vùng trời" khác nhau cơ bản ở điểm nào trong quá trình sử dụng?
A. "Vùng trời" có khả năng chỉ một khoảng không cụ thể, còn "không phận" thì không.
B. "Không phận" mang sắc thái thân mật, còn "vùng trời" mang sắc thái trang trọng.
C. "Vùng trời" là từ mượn gốc Pháp, còn "không phận" là từ thuần Việt cổ.
D. Hai từ này hoàn toàn trùng khít về nghĩa, có thể thay thế nhau trong mọi câu văn.