Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 6: 주말
Tổng hợp toàn bộ lý thuyết trọng tâm Tiếng Hàn Sơ cấp 1, bài 6 chủ đề 주말 (Cuối tuần). Tóm tắt chi tiết ngữ pháp thì quá khứ (-았/었-), 하고, -(으)ㅂ시다 và các từ vựng quan trọng giúp bạn ôn tập hiệu quả, dễ nhớ!
lý thuyết tiếng hàn sơ cấp 1tóm tắt tiếng hàntiếng hàn sơ cấp 1ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp 1từ vựng tiếng hànhọc tiếng hàntự học tiếng hàn sơ cấpgiáo trình tiếng hàn tổng hợp주말cuối tuầnngữ pháp -았/었-ngữ pháp 하고ngữ pháp -(으)ㅂ시다từ vựng cuối tuầnthì quá khứ tiếng hàn
Bài 06: Chủ Đề Cuối Tuần
Khám phá cách diễn đạt các hoạt động giải trí, thể thao và sở thích cá nhân trong tiếng Hàn Quốc.
Chương 1: Mục tiêu bài học
Kỹ năng Giao tiếp
Người học sẽ nắm vững cách thức diễn đạt các sự việc, hành động đã diễn ra trong quá khứ. Đồng thời, học cách mô tả các trạng thái ở hiện tại một cách rõ ràng và rành mạch. Đặc biệt, bạn sẽ được học cách đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc rủ rê người khác cùng tham gia một hoạt động nào đó một cách lịch sự.
Từ vựng Trọng tâm
Làm quen và ghi nhớ hệ thống các từ để hỏi quan trọng, giúp bạn chủ động thu thập thông tin trong các cuộc hội thoại. Bên cạnh đó, bổ sung vốn từ vựng phong phú liên quan trực tiếp đến các hoạt động giải trí, thể thao, mua sắm và nghỉ ngơi thường diễn ra vào dịp cuối tuần.
Ngữ pháp Cốt lõi
Trang bị các cấu trúc ngữ pháp nền tảng bắt buộc phải biết: Đuôi từ chỉ thì quá khứ -았/었- để kể lại những việc đã làm; trợ từ nối 하고 để liệt kê sự vật hoặc chỉ sự đồng hành; và đuôi câu đề nghị -(으)ㅂ시다 dùng trong giao tiếp trang trọng.
Kiến thức Văn hoá
Khám phá và thấu hiểu các thói quen, sở thích cũng như các hoạt động tiêu biểu mà người dân Hàn Quốc thường thực hiện vào dịp cuối tuần. Từ văn hóa leo núi phổ biến cho đến tình yêu nồng nhiệt dành cho môn thể thao vua - bóng đá.
Chương 2: Từ vựng cơ bản (기본 어휘)
2.1. Nhóm từ để hỏi (의문관형사)
1. 무슨 (Gì)
Được sử dụng khi người nói muốn hỏi về một sự vật, hiện tượng hoặc một sự việc mà bản thân người đó hoàn toàn không biết rõ hoặc chưa nắm được thông tin cốt lõi.
무슨 일이 있었어요?
Phân tích: 무슨 (gì) + 일 (việc) + 이 (trợ từ) + 있었어요? (đã có?)
Dịch nghĩa: Đã có chuyện gì xảy ra vậy? / Có việc gì à?
이게 무슨 냄새입니까?
Phân tích: 이게 (cái này) + 무슨 (gì) + 냄새 (mùi) + 입니까? (là?)
Dịch nghĩa: Đây là mùi gì vậy?
2. 어떤 (Như thế nào / Kiểu nào)
Được sử dụng khi người hỏi muốn biết thêm thông tin chi tiết về đặc tính, tính cách, nội dung, hoặc trạng thái của một người hay một sự vật cụ thể.
그는 어떤 사람이에요?
Phân tích: 그는 (anh ấy) + 어떤 (như thế nào) + 사람 (người) + 이에요? (là?)
Dịch nghĩa: Anh ấy là người như thế nào? (Hỏi về tính cách...)
어떤 생각을 갖고 있어요?
Phân tích: 어떤 (thế nào) + 생각 (suy nghĩ) + 을 (trợ từ) + 갖고 있어요? (đang có?)
Dịch nghĩa: Anh đang có suy nghĩ như thế nào?
3. 어느 (Nào / Lựa chọn nào)
Được sử dụng khi người hỏi đưa ra một phạm vi giới hạn các sự vật, sự việc và yêu cầu người nghe phải chọn ra một đại diện từ trong số những lựa chọn đã được đưa ra đó.
산과 바다 중에서 어느 곳을 더 좋아합니까?
Phân tích: 산과 바다 (núi và biển) + 중에서 (trong số) + 어느 곳 (nơi nào) + 을 (trợ từ) + 더 (hơn) + 좋아합니까? (thích?)
Dịch nghĩa: Trong số núi và biển, anh thích nơi nào hơn?
도서관이 어느 쪽이에요?
Phân tích: 도서관 (thư viện) + 이 (trợ từ) + 어느 쪽 (phía nào) + 이에요? (là?)
Dịch nghĩa: Thư viện nằm ở phía nào?
2.2. Từ vựng về Hoạt động cuối tuần (주말 활동)
Chương 3: Ngữ pháp cơ bản (기본 문법)
3.1. Thì quá khứ: -았/었- (Đã...)
Quy tắc chia Động/Tính từ ở thì quá khứ:
nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ
Cộng với + 았어요
các nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ...)
Cộng với + 었어요
đuôi 하다
Biến đổi thành 했어요
Lưu ý quan trọng về Rút gọn/Gộp âm:
Sau khi kết hợp với -았/었-, nếu nguyên âm của thân động từ, tính từ giống với nguyên âm -ㅏ- hoặc -ㅓ- thì có thể tỉnh lược đi. Nếu nguyên âm không trùng thì có thể viết gộp lại để phát âm tự nhiên hơn.
- 가다 (đi) → 가 + 았어요 → 갔어요 (Tỉnh lược chữ 아)
- 보다 (xem) → 보 + 았어요 → 봤어요 (Viết gộp ㅗ + ㅏ = ㅘ)
- 마시다 (uống) → 마시 + 었어요 → 마셨어요 (Viết gộp ㅣ + ㅓ = ㅕ)
Ví dụ minh họa chi tiết:
공원에 사람이 많았습니다.
많다 (nhiều) -> 많 + 았습니다.
Trong công viên (đã) có nhiều người.
저는 아침에 빵을 먹었어요.
먹다 (ăn) -> 먹 + 었어요.
Tôi đã ăn bánh mì vào buổi sáng.
여기는 도서관이었어요. 지금은 아니에요.
DT kết thúc bằng phụ âm + 이다 (là) -> 이었어요.
Trước kia ở đây (đã) là thư viện. Giờ không phải.
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn (đã) làm gì?
숙제했어요.
숙제하다 -> 숙제 + 했어요.
Tôi (đã) làm bài tập.
3.2. Từ nối: 하고 (Và / Cùng với)
Nối hai Danh từ (N1 하고 N2)
Dùng để liệt kê hai danh từ chỉ vật hoặc chỉ người, mang ý nghĩa tương đương chữ "và" trong tiếng Việt. Không phân biệt danh từ có phụ âm cuối (patchim) hay không.
오늘 책하고 공책을 샀어요.
Hôm nay tôi đã mua quyền sách và quyển vở.
저는 불고기하고 갈비를 좋아합니다.
Tôi thích món Bulgogi và món Galbi.
Chỉ sự đồng hành (Cùng với N)
Gắn sau danh từ chỉ người để biểu thị đối tượng cùng tham gia một hành vi, hành động nào đó. Mang ý nghĩa "cùng với". Thường hay đi kèm với từ 같이 (cùng nhau).
어제 친구하고 도서관에서 공부했어요.
Hôm qua tôi học cùng với bạn ở thư viện.
가족하고 같이 영화를 봅니다.
Tôi xem phim cùng với gia đình.
3.3. Câu rủ rê, đề nghị: -(으)ㅂ시다 (Hãy cùng...)
| Quy tắc kết hợp | Ví dụ (Động từ gốc) | Kết quả |
|---|---|---|
| Động từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim) -> Cộng -ㅂ시다 | 가다 (đi) 만나다 (gặp) |
갑시다 만납시다 |
| Động từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim) -> Cộng -읍시다 | 먹다 (ăn) 읽다 (đọc) |
먹읍시다 읽읍시다 |
| Trường hợp đặc biệt: Động từ kết thúc bằng phụ âm ㄹ -> Bỏ ㄹ rồi cộng -ㅂ시다 | 만들다 (làm/chế tạo) 놀다 (chơi) |
만듭시다 놉시다 |
우리 같이 영화를 봅시다.
Chúng ta hãy cùng đi xem phim.
오늘은 한국 음식을 먹읍시다.
Hôm nay hãy cùng ăn món ăn Hàn Quốc.
제주도를 여행합시다.
Chúng ta hãy cùng đi du lịch đảo Jeju.
저녁 식사를 같이 만듭시다.
Chúng ta hãy cùng làm bữa tối.
Chương 4: Kỹ năng Giao tiếp (말하기 & 듣기)
4.1. Luyện tập hội thoại: Hỏi đáp về quá khứ
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn đã làm gì?
도서관에 갔어요.
Tôi đã đi đến thư viện.
- 백화점에 갔어요. (Tôi đã đi trung tâm thương mại)
- 친구를 만났어요. (Tôi đã gặp bạn)
- 공원에서 운동했어요. (Tôi đã vận động ở công viên)
4.2. Luyện nói về sở thích và rủ rê
Tình huống 1: Hỏi về môn thể thao
A: 무슨 운동을 좋아해요?
(Bạn thích môn thể thao nào?)
B: 수영하고 농구를 좋아해요.
(Tôi thích bơi lội và bóng rổ.)
A: 그래요? 그럼, 이번 주 토요일에 같이 농구를 합시다.
(Vậy à? Thế thì thứ 7 tuần này chúng ta hãy cùng chơi bóng rổ nhé.)
Tình huống 2: Rủ đi xem phim
A: 무슨 영화를 좋아해요?
(Bạn thích thể loại phim nào?)
B: 액션 영화하고 공포 영화를 좋아해요.
(Tôi thích phim hành động và phim kinh dị.)
A: 저도 액션 영화를 좋아해요. 그럼, 내일 극장에 같이 갑시다.
(Tôi cũng thích phim hành động. Vậy thì ngày mai chúng ta hãy cùng đến rạp chiếu phim nhé.)
Lưu ý văn hóa trong hội thoại:
Trong tiếng Hàn, từ (우리) 같이 được sử dụng rất phổ biến khi chúng ta đề nghị cùng làm một việc gì đó. Khi phát âm, từ 같이 sẽ bị biến âm và được phát âm là [가치] (Gachi) chứ không phải là [가티]. Nghĩa tiếng Việt là "(chúng ta) cùng nhau".
Ngoài ra, trợ từ 도 được gắn sau danh từ mang ý nghĩa "cũng, cũng là...", tương đương với chữ "역시" nhưng dùng phổ biến hơn trong văn nói.
4.3. Quy tắc phát âm (발음)
Khi các phụ âm thường như ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ gặp phụ âm ㅎ (ở âm tiết trước hoặc sau nó), chúng sẽ bị đồng hóa và bật hơi, chuyển thành các phụ âm bật hơi tương ứng là [ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ]. Đây gọi là hiện tượng Aspiration (Âm bật hơi).
축하하다
Phát âm: [추카하다]
Chúc mừng (ㄱ + ㅎ = ㅋ)
수박하고
Phát âm: [수바카고]
Dưa hấu và... (ㄱ + ㅎ = ㅋ)
도착하다
Phát âm: [도차카다]
Đến nơi (ㄱ + ㅎ = ㅋ)
Chương 5: Kỹ năng Đọc hiểu (읽기)
Nhật Ký Cuối Tuần
토요일 (Thứ Bảy)
리엔 씨는 토요일에 친구를 만났습니다. 저녁을 먹었습니다. 김밥하고 라면을 먹었습니다. 8시에 영화관에 갔습니다. 사람이 많았습니다. 두 사람은 영화를 좋아합니다. 영화가 재미있었습니다. 11시에 영화가 끝났습니다.
일요일 (Chủ Nhật)
유나 씨는 일요일에 일찍 아침 식사를 했습니다. 공원에 산책을 갔습니다. 공원에서 개를 보았습니다. 운동을 했습니다. 오후에 집에 왔습니다. 유나 씨는 요리를 했습니다. 동생은 빨래하고 청소를 했습니다. 아주 피곤했습니다.
Mẹo nâng cao vốn từ (TIPS):
Trong các đoạn văn trên, chú ý các Phó từ bổ nghĩa cho hành động: 일찍 nghĩa là 'sớm', 많이 nghĩa là 'nhiều', 아주 nghĩa là 'rất'. Các phó từ này thường được đặt ngay phía trước động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ của hành động, trạng thái.
Chương 6: Văn hóa (문화)
Hoạt động cuối tuần của người Hàn Quốc (한국인의 주말 활동)
1. Phong trào Leo núi (등산)
Hàn Quốc là một quốc gia có địa hình chiếm khoảng 70% là đồi núi. Ở Hàn Quốc, có nhiều ngọn núi nổi tiếng tuyệt đẹp như núi Seorak, núi Jiri, hay núi Bukhansan nằm ngay thủ đô Seoul. Do đó, vào cuối tuần, leo núi là một môn thể thao vô cùng gần gũi và dễ tiếp cận. Ngày nay, mọi người quan tâm rất nhiều đến sức khỏe nên không chỉ người lớn tuổi mà cả thanh thiếu niên cũng rủ nhau tìm đến với thiên nhiên vào mỗi dịp thứ Bảy, Chủ Nhật. Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp những nhóm người mặc đồ leo núi chuyên nghiệp đầy đủ màu sắc trên các chuyến tàu điện ngầm vào sáng cuối tuần.
2. Chơi Golf (골프)
Bên cạnh việc leo núi, chơi đánh gôn cũng là một môn thể thao cuối tuần đang thu hút được rất nhiều sự quan tâm. Trước đây, trong tâm thức của nhiều người, môn chơi đánh gôn luôn bị gắn mác là môn thể thao "quý tộc" chỉ dành cho những người giàu có hoặc tầng lớp trung lưu trở lên. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, ngày nay môn chơi đánh gôn đã trở thành một môn thể thao phổ biến rộng rãi hơn. Các phòng tập Golf màn hình 3D (Screen Golf) mọc lên khắp nơi giúp giới trẻ dân văn phòng dễ dàng trải nghiệm bộ môn này với chi phí hợp lý.
3. Tình yêu Bóng đá (축구)
Trong các loại hình thể thao, bóng đá có thể được xem là một môn được yêu chuộng và cuồng nhiệt nhất. Bạn đã bao giờ xem qua các phương tiện truyền thông hình ảnh cả một biển người Hàn Quốc nhuộm kín quảng trường trong cùng một màu áo đỏ rực rỡ chưa? Họ cùng nhau reo hò, ca hát và đánh trống ủng hộ cho đội nhà trong các trận tranh giải Cúp bóng đá thế giới (World Cup) hay giải Olympic. Hình ảnh đầy tự hào và đam mê rực lửa này đã tạo nên thương hiệu của người hâm mộ Hàn Quốc và họ tự gọi mình bằng cái tên thân thương là “Quỷ áo đỏ” (붉은 악마 - Red Devils).
Chương 7: Tổng hợp Từ mới (새 단어)
| 야구 | Bóng chày | Môn thể thao vua ở Hàn |
| 축구 | Bóng đá | Rất cuồng nhiệt |
| 농구 | Bóng rổ | Phổ biến trong giới trẻ |
| 배구 | Bóng chuyền | Thể thao trong nhà |
| 골프 | Môn đánh gôn | Từ mượn tiếng Anh |
| 테니스 | Quần vợt | Từ mượn: Tennis |
| 낚시 | Câu cá | Sở thích của nam giới |
| 액션 영화 | Phim hành động | Action Movie |
| 공포 영화 | Phim kinh dị | Thường xem vào mùa hè |
| 드라마 | Phim truyền hình | Drama Hàn Quốc |
| 불고기 | Thịt Bulgogi | Thịt bò tẩm ướp ngọt |
| 갈비 | Sườn nướng Galbi | Món ăn đắt tiền, ăn dịp lễ |
| 비빔밥 | Cơm trộn | Đặc sản Jeonju |
| 김밥 | Cơm cuộn lá kim | Đồ ăn mang đi dã ngoại |
| 라면 | Mì gói | Thường ăn cay |
| 과일 | Hoa quả | Trái cây nói chung |
| 딸기 | Quả dâu tây | Rất ngon vào mùa đông Hàn |
| 배 | Quả lê | Lê Hàn Quốc to và ngọt |
| 포도 | Quả nho | Thường bán theo chùm lớn |
| 요리하다 | Nấu ăn | Làm bữa ăn |
| 빨래하다 | Giặt đồ | Việc nhà cuối tuần |
| 치다 | Đánh, chơi | Dùng tay/dụng cụ (tennis) |
| 보내다 | Trải qua, gửi | Trải qua thời gian / Gửi thư |
| 춤을 추다 | Nhảy múa | Biểu diễn cơ thể |
| 싫어하다 | Ghét, không thích | Trái nghĩa với 좋아하다 |
| 피곤하다 | Mệt nhọc | Tính từ: Trạng thái cơ thể |
| 일찍 | Sớm (Phó từ) | Ví dụ: Dậy sớm |
| 가수 | Ca sĩ | Người biểu diễn bài hát |
| 동물 | Động vật | Nói chung về thú |
| 개 | Con chó | Thú cưng phổ biến |
| 고양이 | Con mèo | Thú cưng phổ biến |
| 새 | Chim chóc | Loài vật biết bay |
| 나무 | Cây cối | Thực vật thân gỗ |
| 바다 | Biển | Nơi nghỉ mát mùa hè |
| 모자 | Mũ, nón | Phụ kiện đội đầu |
| 치마 | Váy | Trang phục nữ giới |
| 바지 | Quần | Trang phục mặc phần dưới |
| 선물 | Quà tặng | Tặng phẩm vào dịp đặc biệt |
3.665 xem 15 kiến thức 15 đề thi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
3 mã đề 120 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
1 mã đề 20 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
1 mã đề 147 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
7 mã đề 257 câu hỏi

10.749 lượt xem 16/04/2026

10.561 lượt xem 16/04/2026

10.910 lượt xem 16/04/2026

11.379 lượt xem 17/04/2026

10.253 lượt xem 16/04/2026

10.415 lượt xem 16/04/2026

10.916 lượt xem 17/04/2026

10.362 lượt xem 16/04/2026

11.267 lượt xem 17/04/2026

