Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 2: 학교

Tóm tắt đầy đủ kiến thức trọng tâm tiếng Hàn Sơ cấp 1 bài 2 chủ đề Trường Học (학교). Nắm vững từ vựng về nơi chốn, đồ vật và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như 이/가, 에 있습니다/없습니다, 이것/그것/저것 và 이/가 아닙니다. Kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ và lưu ý phát âm.

tiếng hàn sơ cấp 1tự học tiếng hànngữ pháp tiếng hàn sơ cấptừ vựng tiếng hànbài 2 trường họcngữ pháp 이/가ngữ pháp 에 있습니다이/가 아닙니다여기 거기 저기이것 그것 저것từ vựng trường học tiếng hàngiáo trình tiếng hàn tổng hợphọc tiếng hàn cho người việtphát âm tiếng hànvăn hóa hàn quốc학교

 

Bài 02: Trường Học

학교 (KHOA HỌC TỰ NHIÊN)

campaign

Kỹ năng

Nói về tên đồ vật, giới thiệu không gian và các khu vực trong trường học.

menu_book

Từ vựng

Nơi chốn, trang thiết bị trường học, các đồ vật thông dụng trong phòng học.

rule

Ngữ pháp

Đại từ chỉ thị (여기/이것...), tiểu từ chủ ngữ (이/가), cấu trúc có/không có, cấu trúc phủ định.

public

Văn hoá

Tìm hiểu chi tiết về chế độ giáo dục hiện hành của Hàn Quốc.

Chương 1: Từ Vựng Cơ Bản (기본 어휘)

1. Nơi chốn (장소)

Nhóm từ vựng đầu tiên giúp bạn gọi tên các địa điểm công cộng, cơ sở hạ tầng phổ biến trong đời sống hàng ngày cũng như khu vực khuôn viên rộng lớn. Việc ghi nhớ các từ này giúp bạn dễ dàng chỉ đường hoặc hỏi thăm địa điểm khi đến Hàn Quốc.

school

학교 (Trường học)

Nơi tổ chức các hoạt động giáo dục, giảng dạy và học tập. Bao gồm từ cấp tiểu học đến đại học. Ví dụ: 저는 학교에 갑니다 (Tôi đi đến trường).

local_library

도서관 (Thư viện)

Cơ sở lưu trữ sách, báo, tài liệu để người dân hoặc học sinh đến mượn, đọc và tự học. Không gian ở đây luôn yêu cầu sự yên tĩnh tuyệt đối.

restaurant

식당 (Nhà ăn, Nhà hàng)

Địa điểm phục vụ các bữa ăn. Trong trường học, từ này thường được dùng chung với từ "학생" tạo thành "학생 식당" nghĩa là nhà ăn dành riêng cho sinh viên.

hotel

호텔 (Khách sạn)

Cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn hạn cho du khách. Từ này là từ ngoại lai được mượn trực tiếp từ tiếng Anh (Hotel).

theater_comedy

극장 (Nhà hát, Rạp chiếu phim)

Nơi biểu diễn các tiết mục nghệ thuật hoặc chiếu phim. Hiện nay giới trẻ Hàn Quốc cũng hay dùng từ "영화관" để chỉ rạp chiếu phim hiện đại.

local_post_office

우체국 (Bưu điện)

Cơ quan nhà nước chuyên nhận và chuyển phát thư từ, bưu phẩm, hàng hóa, và đôi khi cung cấp cả các dịch vụ tiết kiệm tài chính cơ bản.

local_hospital

병원 (Bệnh viện)

Cơ sở khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe. Hàn Quốc có hệ thống y tế rất phát triển nên bạn sẽ thấy rất nhiều bệnh viện đa khoa và phòng khám tư nhân.

account_balance

은행 (Ngân hàng)

Tổ chức tài chính nơi mọi người gửi tiền, rút tiền, vay vốn và thực hiện các giao dịch tiền tệ khác. Ví dụ: 저는 은행에서 돈을 찾습니다.

storefront

백화점 (Trung tâm thương mại)

Khu mua sắm cao cấp quy mô lớn, bán đa dạng các mặt hàng từ quần áo, mỹ phẩm đến đồ gia dụng và thực phẩm, được chia thành nhiều tầng.

vaccines

약국 (Hiệu thuốc)

Nơi bán thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Ở Hàn Quốc, bạn cần có đơn của bác sĩ để mua được hầu hết các loại thuốc đặc trị.

store

가게 (Cửa tiệm, cửa hàng)

Từ dùng chung để chỉ các cửa hàng kinh doanh bán lẻ quy mô nhỏ lẻ trên phố, buôn bán các mặt hàng thiết yếu cho sinh hoạt hàng ngày.

business

사무실 (Văn phòng)

Không gian làm việc của nhân viên công sở, nơi diễn ra các công việc hành chính, sổ sách, họp hành của một tổ chức hoặc công ty.

2. Trang thiết bị trường học (학교 시설)

Trường học không chỉ có lớp học mà còn được trang bị rất nhiều cơ sở vật chất khác nhau nhằm phục vụ tối đa cho nhu cầu học tập, nghiên cứu và giải trí của sinh viên.

강의실

Giảng đường lớn, thường dùng ở đại học.

교실

Phòng học thông thường (cấp 1, 2, 3).

화장실

Phòng vệ sinh, khu vực vệ sinh chung.

휴게실

Phòng nghỉ ngơi thư giãn cho sinh viên.

랩실(어학실)

Phòng Lab, phòng thực hành ngoại ngữ.

강당

Hội trường lớn tổ chức sự kiện chung.

동아리방

Phòng sinh hoạt của các câu lạc bộ.

학생 식당

Căng-tin, nhà ăn chuyên phục vụ học sinh.

체육관

Nhà thi đấu, phòng tập thể dục thể thao.

세미나실

Phòng hội thảo chuyên đề khoa học.

운동장

Sân vận động, khu vực thể thao ngoài trời.

서점

Hiệu sách, nơi bán giáo trình tài liệu.

3. Đồ vật trong phòng học (교실 물건)

Để mô tả chi tiết không gian học tập, bạn cần nắm vững bộ từ vựng về các đồ dùng học tập và trang thiết bị gắn liền với sinh hoạt lớp học hàng ngày.

desk

책상

Cái bàn học
chair

의자

Cái ghế ngồi
tv

칠판

Bảng viết (phấn/bút)
door_front

Cửa ra vào
window

창문

Cửa sổ lấy sáng
schedule

시계

Đồng hồ treo tường
backpack

가방

Cặp sách, ba lô
computer

컴퓨터

Máy vi tính để bàn
menu_book

Quyển sách giáo khoa
import_contacts

공책

Quyển vở ghi chép
translate

사전

Quyển từ điển
ink_eraser

지우개

Hòn tẩy, cục tẩy gôm
map

지도

Bản đồ địa lý
edit

Bút mực, bút bi
cases

필통

Hộp đựng bút

Chương 2: Ngữ Pháp Cơ Bản (기본 문법)

Phần ngữ pháp cung cấp các nền tảng quan trọng nhất để tạo lập câu đơn giản trong tiếng Hàn. Sự khác biệt cốt lõi giữa tiếng Việt và tiếng Hàn chính là việc sử dụng tiểu từ và vị trí của động từ ở cuối câu.

1

여기 / 거기 / 저기

Đại từ chỉ vị trí (Đây / Đó / Kia)

  • 여기 (Đây): Chỉ vị trí rất gần với người đang nói.
  • 거기 (Đó): Chỉ vị trí xa người nói nhưng lại gần với người đang nghe.
  • 저기 (Kia): Chỉ vị trí nằm ở xa đối với cả người nói và người nghe.

Ví dụ minh họa:

여기는 도서관입니다.
(Chỗ này là thư viện.)

거기는 은행입니다.
(Chỗ đó là ngân hàng.)

저기는 학교입니다.
(Chỗ kia là trường học.)

2

이것 / 그것 / 저것

Đại từ chỉ đồ vật (Cái này / Cái đó / Cái kia)

  • 이것 (Cái này): Chỉ sự vật nằm ngay trong tầm tay, gần người nói.
  • 그것 (Cái đó): Chỉ sự vật xa người nói nhưng gần với người nghe hoặc sự vật vừa được nhắc đến trong ngữ cảnh.
  • 저것 (Cái kia): Chỉ sự vật ở xa đối với cả hai người.

Ví dụ minh họa:

이것은 책입니다.
(Cái này là quyển sách.)

그것은 사전입니다.
(Cái đó là quyển từ điển.)

저것은 가방입니다.
(Cái kia là chiếc cặp sách.)

3

Danh từ + 이 / 가

Tiểu từ xác định Chủ ngữ

Đây là tiểu từ bắt buộc đứng ngay sau danh từ để đánh dấu danh từ đó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Tiểu từ này thường xuất hiện kết hợp với động từ 있다 (có) hoặc 없다 (không có).

+ 이 : Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có Patchim).
+ 가 : Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không có Patchim).

Ví dụ minh họa:

있습니다.
(Có sách - '책' kết thúc bằng phụ âm ㄱ nên cộng 이).

시계 있습니다.
(Có đồng hồ - '시계' kết thúc bằng nguyên âm ㅖ nên cộng 가).

4

~ 에 있습니다 / 없습니다

Tồn tại ở địa điểm nào đó (Có ở... / Không có ở...)

"에" là tiểu từ chỉ vị trí của người hoặc sự vật. Khi kết hợp với "있다/없다" (Dạng kính ngữ là 있습니다 / 없습니다), cấu trúc này mang ý nghĩa "Sự vật/người đó ĐANG TỒN TẠI ở vị trí nào".

Cấu trúc: Địa điểm + 에 + Danh từ + 이/가 + 있습니다/없습니다.

Hội thoại minh họa:

A: 교실 컴퓨터가 있습니까?

(Có máy vi tính ở trong phòng học không?)

B: 아니요, 없습니다.

(Không, không có.)

5

Danh từ + 이/가 아닙니다

Cấu trúc Phủ định (Không phải là...)

Động từ gốc là 아니다, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'không, không phải'. Hình thức kính ngữ trang trọng của '아니다' khi giao tiếp lịch sự là 아닙니다.

Chú ý cực kỳ quan trọng: Trước '아니다' hay '아닙니다' luôn luôn bắt buộc phải sử dụng tiểu từ chủ ngữ 이/가 gắn vào danh từ bị phủ định. Nếu thiếu tiểu từ này, câu sẽ bị sai ngữ pháp cơ bản.

Hội thoại minh họa chi tiết:

A: 이것은 사전입니까?

(Cái này là quyển từ điển phải không?)

B: 아니요, 사전 아닙니다. 책입니다.

(Không, không phải (là) từ điển. Là quyển sách.)

Chương 3: Hội Thoại & Phát Âm (말하기 & 발음)

forum

Mẫu câu ứng dụng hỏi đáp

Áp dụng từ vựng và ngữ pháp đã học để thực hành hỏi và xác nhận địa điểm hoặc đồ vật trong thực tế. Các đoạn hội thoại mẫu thường sử dụng cấu trúc xác minh thông tin.

Hỏi địa điểm (Nơi này là đâu?)

A: 여기는 어디입니까?

(Đây là đâu?)

B: 여기는 도서관입니다.

(Đây là thư viện.)

Xác nhận thông tin (Có phải là... không?)

A: 저기는 식당입니까?

(Kia có phải là nhà ăn không?)

B: 아니요, 식당이 아닙니다. 도서관입니다.

(Không, không phải nhà ăn. Là thư viện.)

volume_up

Quy tắc Phát âm (Biến âm)

Trong tiếng Hàn, hiện tượng biến âm (căng âm, bật hơi, mũi hóa) xảy ra rất thường xuyên để giúp việc phát âm tự nhiên và trôi chảy hơn. Bài này giới thiệu quy tắc Căng âm hóa (Âm đôi).

Quy tắc căn bản:

Sau các phụ âm đáy (Patchim) ㄱ, ㄷ, ㅂ, thì các phụ âm đầu của âm tiết tiếp theo là ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ sẽ bị biến đổi, bắt buộc phải phát âm mạnh và căng thành ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ.

Từ gốc (Viết) Phát âm thực tế
식당 (Nhà ăn) [식땅]
랩실 (Phòng Lab) [랩씰]
있습니다 (Có) [읻씀니다]

Chương 4: Văn Hoá - Chế Độ Giáo Dục Của Hàn Quốc (한국의 교육제도)

Giáo dục được xem là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển thần kỳ của kinh tế Hàn Quốc. Người Hàn Quốc quan niệm rằng "giáo dục là sự nghiệp trăm năm" và vô cùng xem trọng trình độ học vấn cũng như bằng cấp trong xã hội. Dưới đây là những đặc điểm chính của hệ thống giáo dục quốc dân tại Hàn Quốc.

schema

Hệ Thống 6-3-3-4

Chế độ giáo dục cơ bản của Hàn Quốc được cấu trúc theo hệ thống 6-3-3-4. Cụ thể: Học sinh học ở cấp một (Tiểu học) trong 6 năm, cấp hai (Trung học cơ sở) trong 3 năm, cấp ba (Trung học phổ thông) trong 3 năm và Đại học kéo dài 4 năm. Gần đây, trước khi vào học lớp 1, trẻ em thường được học ở trường mẫu giáo từ 2 đến 3 năm.

event_note

Lịch Trình Học Kỳ

Một năm học được chia thành hai học kỳ chính. Học kỳ mùa xuân bắt đầu vào tháng 3 và học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng 9. Xen kẽ là các kỳ nghỉ dài. Đối với các trường đại học, kỳ nghỉ hè kéo dài từ cuối tháng 6 đến cuối tháng 8, trong khi kỳ nghỉ đông bắt đầu từ cuối tháng 12 đến hết tháng 2 năm sau.

school

Áp Lực & Thi Cử

Giáo dục bắt buộc áp dụng miễn phí cho toàn dân đến hết cấp hai. Để vào đại học, học sinh phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh toàn quốc cực kỳ khắc nghiệt (Suneung). Các trường đại học sẽ xét duyệt dựa trên điểm thi tốt nghiệp, kết quả học bạ cấp 3, và có thể kèm theo hình thức phỏng vấn hay thi tự luận riêng biệt.

Sơ Đồ Hệ Thống Giáo Dục Hàn Quốc

                    graph LR
                        A[Mầm non
2-3 năm] --> B[Tiểu học
6 năm
Bắt buộc] B --> C[Trung học CS
3 năm
Bắt buộc] C --> D[Trung học PT
3 năm] D --> E{Đại học
4 năm} D --> F[Cao đẳng nghề
2-3 năm]

Người dân Hàn Quốc luôn không ngừng phấn đấu học tập thêm ở các trung tâm đào tạo (Hagwon) để thi đỗ vào các trường danh tiếng.

Chương 5: Tổng Hợp Từ Mới Bổ Sung (새 단어)

Các từ vựng bổ trợ xuất hiện trong phần luyện nghe, đọc và bài tập của chương này. Hãy ghi chép lại để mở rộng vốn từ của bạn.

거기

Ở đó, chỗ đó

그것

Cái đó, vật đó

라디오

Cái đài, máy radio

많이

Nhiều (trạng từ)

명동

Khu phố Myeongdong

어디

Ở đâu, nơi nào

없다

Không có, không tồn tại

여기

Ở đây, chỗ này

이것

Cái này, vật này

있다

Có, đang tồn tại

저기

Ở kia, đằng kia

저것

Cái kia, vật kia

텔레비전

Máy Ti vi, truyền hình

화장실

Nhà vệ sinh

휴대전화

Điện thoại di động

language_korean_latin
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự