Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất
Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 11 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng chủ đề gia đình, bưu điện, đồ ăn thức uống và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách sử dụng lượng từ (đếm đồ vật ひとつ, đếm người ひとり, đếm máy móc, vật mỏng...), vị trí lượng từ trong câu, từ để hỏi thời gian どのくらい, hậu tố ぐらい, だけ cùng cấu trúc biểu thị tần suất hành động.
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 11 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 11 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 11 từ vựng tiếng nhật bài 11 thi thử tiếng nhật N5 cách đếm đồ vật lượng từ tiếng nhật ngữ pháp どのくらい
Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ
Chọn hình thức ôn tập:
Bạn chưa làm Đề 1!
Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Tìm từ có đơn vị đếm khác với các từ còn lại trong các đáp án sau:
A.
はがき
B.
テレビ
C.
じどうしゃ
D.
パソコン
Câu 2: 0.25 điểm
Điền động từ thích hợp vào chỗ trống: 家から学校まで 30分(___)。
A.
あります
B.
かかります
C.
します
D.
います
Câu 3: 0.25 điểm
Chọn cách đếm đúng để điền vào chỗ trống: スーパーでりんごを(___)買いました。
A.
さん
B.
さんこ
C.
みっつ
D.
みつ
Câu 4: 0.25 điểm
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống để thể hiện ý "chỉ có": 私のクラスに外国人が 1人(___)います。
A.
しか
B.
が
C.
と
D.
だけ
Câu 5: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau:
A: いいお天気ですね。お出かけですか。
B: ええ、ちょっと郵便局(___)。
A.
まで
B.
に
C.
へ
D.
から
Câu 6: 0.25 điểm
Khi người thân chuẩn bị rời khỏi nhà và nói câu 「行ってまいります」, bạn là người ở nhà sẽ đáp lại bằng câu nào dưới đây?
A.
いらっしゃいませ。
B.
行っていらっしゃい。
C.
おかえりなさい。
D.
ただいま。
Câu 7: 0.25 điểm
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: 私は 1週間(___)2回 映画を見ます。
A.
で
B.
と
C.
に
D.
を
Đoạn văn 1 (Điền từ vào chỗ trống từ câu 8 đến câu 11):
Dựa vào đoạn văn, người viết làm việc ở công ty mấy ngày một tuần?
A.
4日
B.
5日
C.
6日
D.
7日
Câu 25: 0.25 điểm
Câu nào sau đây ĐÚNG với nội dung đoạn văn?
A.
日曜日の 朝、スーパーへ 行きます。
B.
休みは 1週間に 1日だけです。
C.
日曜日は 友達と スーパーで ご飯を 食べます。
D.
毎日 友達と テニスを します。
Câu 26: 0.25 điểm
Người viết chơi tennis với tần suất như thế nào?
A.
1週間に 2回
B.
1週間に 1回
C.
1か月に 1回
D.
1か月に 2回
Câu 27: 0.25 điểm
Trong đoạn văn có câu 「休みは 日曜日だけです」. Trợ từ 「だけ」 mang ý nghĩa gì?
A.
Khoảng (khoảng chừng)
B.
Tất cả, tổng cộng
C.
Chỉ (chỉ có)
D.
Ngoài ra
Câu 28: 0.25 điểm
Chọn cách đọc ĐÚNG của từ đếm "1 người":
A.
ひとり
B.
ふたり
C.
いちにん
D.
ひとにん
Câu 29: 0.25 điểm
Từ "bố mẹ" (khi dùng để chỉ bố mẹ của chính mình) trong tiếng Nhật là gì?
A.
両親
B.
兄弟
C.
家族
D.
姉妹
Câu 30: 0.25 điểm
Điền động từ ở thì thích hợp vào chỗ trống: 去年、日本で 1年 日本語を(___)。
A.
勉強します
B.
勉強して います
C.
勉強しました
D.
勉強しません
Câu 31: 0.25 điểm
Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống để hỏi số lượng đồ vật: 部屋に いすが(___)ありますか。
A.
なんだい
B.
どのくらい
C.
なんにん
D.
いくつ
Câu 32: 0.25 điểm
Trong thực đơn (メニュー) của quán ăn Nhật Bản, món "cơm nắm" được gọi là gì?
A.
コロッケ
B.
おにぎり
C.
すし
D.
定食
Câu 33: 0.25 điểm
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống chỉ phương tiện: 自転車(___)10分ぐらい かかります。
A.
を
B.
に
C.
が
D.
で
Câu 34: 0.25 điểm
Từ "9 cái" (hệ đếm đồ vật chung) trong tiếng Nhật đọc là gì?
A.
ここのつ
B.
やっつ
C.
とお
D.
むっつ
Câu 35: 0.25 điểm
Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh đúng trật tự ngữ pháp:
(1) どのくらい / (2) かかりますか / (3) うちから / (4) 会社まで
A.
(3) - (4) - (2) - (1)
B.
(3) - (4) - (1) - (2)
C.
(4) - (3) - (1) - (2)
D.
(1) - (3) - (4) - (2)
Câu 36: 0.25 điểm
Khi bạn bước vào một cửa hàng hoặc quán ăn ở Nhật, nhân viên bán hàng thường sẽ chào đón bạn bằng câu gì?
A.
お出かけですか。
B.
行ってまいります。
C.
いらっしゃいませ。
D.
行っていらっしゃい。
Câu 37: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp mang ý nghĩa tổng số tiền vào chỗ trống: りんごを 3つと みかんを 2つ 買いました。(___)500円です。
A.
みんな
B.
だけで
C.
全部で
D.
どのくらい
Câu 38: 0.25 điểm
Cách đọc Hiragana của từ 「兄弟」 là gì?
A.
りょうしん
B.
きょうだい
C.
おとうと
D.
かぞく
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn cách đọc đúng của khoảng thời gian "1 ngày" (một chu kỳ 24 giờ):
A.
いちにち
B.
ついたち
C.
いっか
D.
ひとつ
Câu 40: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp mang ý nghĩa "khoảng" (đứng sau lượng từ): 日本語を 3か月(___)勉強しました。
A.
どのくらい
B.
だけ
C.
に
D.
ぐらい
Quảng cáo
Đề thi, câu hỏi, đáp án và lời giải trên LetQA do người dùng đóng góp hoặc được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI nên có thể có sai sót, chỉ mang tính tham khảo phục vụ ôn luyện và không thể hiện quan điểm của LetQA. Với các học phần lý luận chính trị và pháp luật, bạn hãy đối chiếu với giáo trình chính thức và văn bản pháp luật đang có hiệu lực. Xem miễn trừ trách nhiệm