Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 14: Sự đề nghị và nhờ vả

Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 14 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả từ vựng về các hành động thường ngày, từ vựng nhà ga và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách phân loại 3 nhóm động từ, cách chia thể て, mẫu câu nhờ vả/sai khiến (Vて ください), diễn tả hành động đang diễn ra (Vて います) và đề nghị làm giúp ai việc gì (Vましょうか).

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 14 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 14 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 14 từ vựng tiếng nhật bài 14 thi thử tiếng nhật N5 chia động từ tiếng nhật thể て ngữ pháp Vて ください

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Chọn cách đọc đúng cho từ Kanji được gạch chân: 私はいつも駅で切符を買います。
A.  
きっぷ
B.  
きっぶ
C.  
ぎっぷ
D.  
ぎっぶ
Câu 2: 0.25 điểm
Chọn động từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 部屋が暑いですね。エアコンを(  )。
A.  
けしましょう
B.  
つけましょう
C.  
しめましょう
D.  
あけましょう
Câu 3: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 雨(  )降っています。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 4: 0.25 điểm
Chia động từ sau sang thể Te (て-form): 「急ぐ」
A.  
いそって
B.  
いそんで
C.  
いそして
D.  
いそいで
Câu 5: 0.25 điểm
Chọn phần đuôi câu thích hợp nhất để tạo thành câu hoàn chỉnh: 窓を開けて(  )。
A.  
くださいませんか
B.  
ください
C.  
いますか
D.  
ましょうか
Câu 6: 0.25 điểm
Chọn câu đáp lại phù hợp nhất cho đoạn hội thoại sau: A:「タクシーを呼びましょうか。」- B:「(  )」
A.  
すみません。お願いします。
B.  
はい、呼びました。
C.  
いいえ、呼びません。
D.  
すみませんが、ちょっと・・・。
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 銀行の角を右(  )曲がってください。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 8: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: ここ(  )住所と名前を書いてください。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Chọn động từ thích hợp để hoàn thành câu: ミラーさんは今電話を(  )。
A.  
かけます
B.  
かけました
C.  
かけています
D.  
かけましょう
Câu 10: 0.25 điểm
Tìm từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với động từ 「開けます」:
A.  
とめます
B.  
しめます
C.  
けします
D.  
まちます
Câu 11: 0.25 điểm
Chọn cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống: (  )お名前は?
A.  
失礼ですが、
B.  
失礼から、
C.  
失礼ので、
D.  
失礼します、
Câu 12: 0.25 điểm
Tìm động từ có cách chia sang thể Te (て-form) KHÁC VỚI quy tắc của 3 động từ còn lại:
A.  
飲みます
B.  
読みます
C.  
呼びます
D.  
貸します
Câu 13: 0.25 điểm
Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: (  )話してください。
A.  
すぐ
B.  
ゆっくり
C.  
また
D.  
まっすぐ
Câu 14: 0.25 điểm
Chọn câu đề nghị phù hợp với tình huống sau: 荷物が多いですね。一つ(  )。
A.  
手伝いましょうか
B.  
取りましょうか
C.  
持ちましょうか
D.  
止めましょうか
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn cách đọc đúng của từ Kanji sau: 「住所」
A.  
じゅしょ
B.  
じゅうしょく
C.  
じゅしょく
D.  
じゅうしょ
Câu 16: 0.25 điểm
Chọn câu tiếng Nhật đúng nhất với tình huống: Bạn muốn nhờ một người bạn cho xem bức ảnh của họ.
A.  
写真を見せてください。
B.  
写真を見てください。
C.  
写真を教えてください。
D.  
写真を手伝ってください。
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn câu đáp lại phù hợp nhất cho đoạn hội thoại: A:「エアコンをつけましょうか。」 B:「いいえ、(  )。」
A.  
けっこうです
B.  
お願いします
C.  
そうしましょう
D.  
つけてください
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn từ vựng thích hợp mang ý nghĩa là "Bảng giờ chạy tàu":
A.  
快速
B.  
時刻表
C.  
改札口
D.  
特急
Câu 19: 0.25 điểm
Động từ 「待つ」 chia sang thể ます và thể て lần lượt là:
A.  
待てます / 待てて
B.  
持ちます / 持って
C.  
待します / 待して
D.  
待ちます / 待って
Câu 20: 0.25 điểm
Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: 今は忙しいですから、(  )来てください。
A.  
まっすぐ
B.  
もう
C.  
あとで
D.  
すぐ
Câu 21: 0.25 điểm
Động từ nào sau đây KHÔNG thuộc Nhóm 2?
A.  
見せます
B.  
止めます
C.  
開けます
D.  
取ります
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn câu đáp lại phù hợp nhất cho tình huống sau: A: 「すみませんが、塩を取ってください。」 B:「(  )」
A.  
はい、どうぞ。
B.  
はい、いいですよ。
C.  
ええ、取ります。
D.  
いいえ、けっこうです。
Câu 23: 0.25 điểm
"Cửa vào" và "cửa ra" ở nhà ga lần lượt được gọi là gì?
A.  
出口 / 入口
B.  
入口 / 出口
C.  
東口 / 西口
D.  
改札口 / 中央口
Câu 24: 0.25 điểm
Câu nào sau đây diễn đạt đúng ý nghĩa "Bây giờ anh Yamada đang đọc sách"?
A.  
山田さんは今本を読みます。
B.  
山田さんは今本を読んでください。
C.  
山田さんは今本を読んでいます。
D.  
山田さんは今本を読みましょうか。
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống: もう(  )安くなりませんか。
A.  
ゆっくり
B.  
少し
C.  
すぐ
D.  
あとで

Bài đọc 1 (Câu 26-29): ミラーさんの日曜日
今日は日曜日です。ミラーさんは今部屋にいます。部屋は暑いですから、エアコンをつけています。ミラーさんは明日、漢字のテストがありますから、今机で漢字を勉強しています。時々、辞書で漢字の読み方を調べます。午後から、友達のサントスさんがミラーさんの部屋へ来ます。サントスさんと一緒に駅前のレストランへ昼ご飯を食べに行きます。

Câu 26: 0.25 điểm
今、ミラーさんの部屋はどうですか。
A.  
暑いです。
B.  
寒いです。
C.  
エアコンを消しています。
D.  
サントスさんがいます。
Câu 27: 0.25 điểm
ミラーさんは今、何をしていますか。
A.  
昼ご飯を食べています。
B.  
駅へ行っています。
C.  
漢字を勉強しています。
D.  
辞書を読んでいます。
Câu 28: 0.25 điểm
明日、何がありますか。
A.  
サントスさんが来ます。
B.  
レストランへ行きます。
C.  
エアコンのテストがあります。
D.  
漢字のテストがあります。
Câu 29: 0.25 điểm
サントスさんは午後、何をしますか。
A.  
漢字を勉強します。
B.  
ミラーさんの部屋へ来ます。
C.  
辞書を買います。
D.  
エアコンをつけます。

Đoạn văn 1 (Câu 30-33): 道を教えます
A: すみませんが、市役所までの行き方を( 1 )ください。
B: はい。ここから( 2 )行ってください。それから、あの交差点を右( 3 )曲がってください。
A: 右ですね。
B: ええ。少し歩くと、左に花屋があります。市役所は花屋の隣です。
A: わかりました。どうもありがとうございます。

Câu 30: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 1 ):
A.  
話して
B.  
見せて
C.  
手伝って
D.  
教えて
Câu 31: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 2 ):
A.  
ゆっくり
B.  
すぐ
C.  
まっすぐ
D.  
あとで
Câu 32: 0.25 điểm
Chọn trợ từ thích hợp điền vào vị trí ( 3 ):
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 33: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn hội thoại, Tòa thị chính (市役所) nằm ở đâu?
A.  
花屋の右です。
B.  
花屋の隣です。
C.  
交差点の左です。
D.  
花屋の中です。
Câu 34: 0.25 điểm
"Vé khứ hồi" và "vé một chiều" trong tiếng Nhật lần lượt là gì?
A.  
定期券 / 回数券
B.  
片道 / 往復
C.  
往復 / 片道
D.  
特急 / 普通
Câu 35: 0.25 điểm
Chọn cách chia động từ đúng cho chỗ trống: 私が傘を(  )。
A.  
貸しましょうか
B.  
貸しますか
C.  
貸して
D.  
貸しています
Câu 36: 0.25 điểm
Câu nói 「これでお願いします。」 thường được sử dụng trong tình huống nào?
A.  
タクシーを呼ぶとき
B.  
道を聞くとき
C.  
車を止めるとき
D.  
お金を払うとき
Câu 37: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: タクシーの(  )はどこですか。
A.  
自動券売機
B.  
乗り場
C.  
コインロッカー
D.  
時刻表
Câu 38: 0.25 điểm
Tìm từ vựng được viết bằng Kanji mang ý nghĩa là "Tiền lẻ, tiền thừa thối lại" trong bài học:
A.  
お釣り
B.  
C.  
砂糖
D.  
切符
Câu 39: 0.25 điểm
Động từ 「行く」 (đi) khi chia sang thể Te (て-form) sẽ trở thành:
A.  
いいて
B.  
いんで
C.  
いって
D.  
いして
Câu 40: 0.25 điểm
Chọn cụm từ đúng mang ý nghĩa là "Gọi tên":
A.  
名前を話します
B.  
名前を持ちます
C.  
名前を待ちます
D.  
名前を呼びます