Bài Giới thiệu Tiếng Nhật SC1: Tổng quan về tiếng Nhật
Tổng hợp lý thuyết Bài giới thiệu giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp người mới bắt đầu làm quen với các đặc điểm chung của tiếng Nhật (từ loại, trật tự từ, vị ngữ, trợ từ), hệ thống 4 loại chữ viết (Hiragana, Katakana, chữ Hán, Romaji) và toàn bộ quy tắc phát âm cơ bản: trường âm, âm ngắt, âm ghép, sự vô âm hóa nguyên âm, trọng âm cũng như ngữ điệu giao tiếp [1].
I. Đặc điểm chung của tiếng Nhật
1. Từ loại
Tiếng Nhật bao gồm 6 loại từ loại cơ bản cấu thành nên ngôn ngữ:
- Động từ
- Tính từ
- Danh từ
- Phó từ
- Liên từ
- Trợ từ
2. Trật tự từ trong câu
Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh, tiếng Nhật có trật tự câu rất đặc thù:
Bộ phận bổ nghĩa (có thể là một từ hoặc cụm ngữ) luôn luôn đứng trước bộ phận được nó bổ nghĩa.
3. Vị ngữ
Được cấu thành từ một trong ba loại từ cốt lõi:
- Vị ngữ mang chức năng biểu thị Thể (Khẳng định/Phủ định) và Thời (Quá khứ/Hiện tại/Tương lai).
- Đặc biệt: Tính từ chia làm 2 nhóm là Tính từ đuôi い và Tính từ đuôi な, có cách biến đổi hoàn toàn khác nhau.
- Từ trong tiếng Nhật không bị biến đổi hình thái theo ngôi, giống, và số lượng.
4. Trợ từ
Trợ từ đóng vai trò như chất keo kết dính trong câu:
- Biểu thị mối quan hệ ngữ pháp giữa các từ ngữ.
- Biểu thị ý định, cảm xúc của người nói (thường nằm ở cuối câu).
- Đóng vai trò nối các vế câu, các câu lại với nhau.
5. Sự giản lược
Tiếng Nhật là ngôn ngữ đề cao tính ngữ cảnh. Khi giao tiếp thực tế:
"Trong trường hợp ý nghĩa đã được làm rõ thông qua văn cảnh giao tiếp, một số bộ phận của câu sẽ được người bản xứ chủ động giản lược."
Ngay cả Chủ ngữ và Tân ngữ cũng thường xuyên bị lược bỏ!
II. Chữ viết trong tiếng Nhật
Hệ thống chữ viết tiếng Nhật là sự kết hợp phức tạp nhưng logic của 3 loại chữ chính: Hiragana, Katakana, và Chữ Hán (Kanji). Kèm theo đó là việc sử dụng chữ Latinh trong một số trường hợp đặc thù.
Hệ thống chữ viết
Hiragana & Katakana
Là hệ thống chữ tượng âm. Về mặt nguyên tắc, mỗi chữ trong hệ thống Kana biểu thị một đơn vị âm duy nhất trong tiếng Nhật.
Hiragana: Dùng để biểu thị các trợ từ, đuôi biến đổi của động từ, tính từ...
Katakana: Dùng biểu thị tên người, địa danh nước ngoài hoặc từ ngoại lai mượn từ ngôn ngữ khác.
Chữ Hán (Kanji)
Là hệ thống chữ tượng hình. Khác với Kana chỉ mang âm, Chữ Hán ngoài việc biểu thị âm thanh còn mang trong mình một nghĩa cụ thể.
Số lượng chữ Hán thông dụng được quy định chính thức tại Nhật Bản là 1945 chữ.
Chữ Latinh
Đôi khi chữ Latin (hay Romaji) cũng được áp dụng vào văn bản trong một số trường hợp cụ thể.
Mục đích chủ yếu là viết cho đối tượng người nước ngoài chưa thạo chữ Nhật. Thường bắt gặp trên các bảng hiệu, biển báo giao thông, bảng tên tại các nhà ga...
Phân tích ví dụ thực tế
Câu trong tiếng Nhật thường được viết kết hợp bằng Chữ Hán và chữ Kana. Dưới đây là một ví dụ minh hoạ sự kết hợp của 4 loại chữ:
"Anh Tanaka đi cửa hàng bách hóa với anh Miller."
Ví dụ về biển báo sử dụng kết hợp Chữ Hán và chữ Latinh:
III. Phát âm của tiếng Nhật
1. Chữ Kana và đơn vị âm
Âm trong tiếng Nhật được cấu thành nền tảng từ 5 nguyên âm cơ bản: あ (a), い (i), う (u), え (e), お (o).
- Các nguyên âm này có thể đứng một mình tạo thành âm.
- Có thể đứng sau phụ âm để tạo thành một đơn vị âm. VD:
- Có thể đứng sau phụ âm + y (bán nguyên âm) tạo âm ghép. VD:
Chú ý quan trọng
- Có một ngoại lệ duy nhất: chữ 「ん」 không đi kèm bất kỳ nguyên âm nào nhưng tự thân nó vẫn tạo thành một đơn vị âm độc lập.
- Tất cả các đơn vị âm trong tiếng Nhật đều được phát âm với độ dài thời gian hoàn toàn giống nhau.
- Về mặt văn tự, một âm thường được biểu thị bằng một chữ Hiragana, hoặc kết hợp một chữ lớn và một chữ nhỏ (như 「きゃ」).
Bảng chữ cái 50 âm (Gojūon) - Hiragana / Katakana / Romaji
a
i
u
e
o
ka
ki
ku
ke
ko
sa
shi
su
se
so
ta
chi
tsu
te
to
na
ni
nu
ne
no
ha
hi
fu
he
ho
ma
mi
mu
me
mo
ya
yu
yo
ra
ri
ru
re
ro
wa
n
o
Ngoài ra còn có các âm đục (g, z, d, b), âm bán đục (p), và các âm ghép (kya, sha, cha, nya...) tạo ra số lượng đơn vị âm vô cùng phong phú cho tiếng Nhật.
Các âm như: ウィ (wi), ウェ (we), ウォ (wo), シェ (she), チェ (che), ツァ (tsa), ティ (ti), ファ (fa)... được dùng riêng để ghi chép các từ ngoại lai (Katakana).
2. Trường âm (Âm kéo dài)
Trường âm là những nguyên âm kéo dài. Chúng có độ dài thời gian phát âm gấp 2 lần các nguyên âm thông thường.
Ví dụ: Nếu âm 「あ」 có độ dài là 1 đơn vị nhịp, thì trường âm 「ああ」 có độ dài là 2 đơn vị nhịp. Mặc dù âm phát ra không đổi, nhưng thời gian kéo dài gấp đôi.
おばさん
(Cô, bác gái)
おばあさん
(Bà)
おじさん
(Chú, bác trai)
おじいさん
(Ông)
ゆき
(Tuyết)
ゆうき
(Dũng cảm)
Quy tắc ghi trường âm:
1) Cách ghi bằng Hiragana
- Cột あ: Thêm 「あ」 (VD: おかあさん)
- Cột い: Thêm 「い」 (VD: おにいさん)
- Cột う: Thêm 「う」 (VD: くうき)
- Cột え: Thêm 「い」 (VD: えいが). Ngoại lệ: ええ (vâng), ねえ (này), おねえさん (chị gái) thêm 「え」.
- Cột お: Thêm 「う」 (VD: とうきょう). Ngoại lệ: おおきい (to), おおい (nhiều), とおい (xa) thêm 「お」.
2) Cách ghi bằng Katakana
Cực kỳ đơn giản! Đối với Katakana, trường âm của bất cứ âm nào (thuộc cột nào) cũng chỉ được biểu thị bằng một ký hiệu gạch ngang duy nhất: 「ー」.
カード (thẻ, bưu thiếp)
テープ (băng cát-xét)
スーパー (siêu thị)
3. Cách phát âm của chữ 「ん」
Chữ 「ん」 không bao giờ đứng đầu một từ. Độ dài bằng 1 đơn vị âm. Phát âm thay đổi theo chữ đứng ngay sau nó:
-
/n/
Đứng trước hàng た, だ, ら, な
VD: はんたい (phản đối), うんどう (vận động)
-
/m/
Đứng trước hàng ば, ぱ, ま
VD: しんぶん (báo), えんぴつ (bút chì)
-
/ng/
Đứng trước hàng か, が
VD: てんき (thời tiết), けんがく (thăm quan)
4. Âm ngắt 「っ」 (tsu nhỏ)
Âm 「っ」 nhỏ có độ dài bằng một đơn vị âm. Nó đóng vai trò làm âm ngắt nhịp trước khi phát âm chữ tiếp theo.
Vị trí đứng:
Thường đứng trước các âm thuộc hàng: か, さ, た, ば. Trong từ ngoại lai có thể trước ザ, ダ...
ぶか (cấp dưới) ⇒ ぶっか (vật giá)
かさい (hỏa hoạn) ⇒ かっさい (hoan nghênh)
おと (âm thanh) ⇒ おっと (chồng)
Các ví dụ khác: にっき, いっぱい, ざっし, コップ...
5. Chữ ghép (Âm ảo)
Các chữ cột い (き, ぎ, し, じ, ち, に, ひ, び, ぴ, み, り) ghép với chữ nhỏ 「ゃ, ゅ, ょ」 tạo thành một âm ghép.
6. Âm hàng 「が」
- Đứng đầu từ: Đọc là âm /g/ rõ ràng.
- Đứng giữa/cuối từ: Đọc là âm mũi /ng/.
Xu hướng tiếng Nhật hiện đại ngày nay có xu hướng không phân biệt /g/ và /ng/ nữa, mà đều phát âm chung là /g/ cho tiện lợi.
7. Sự vô âm hóa
Nguyên âm [i], [u] khi bị kẹp giữa 2 phụ âm vô thanh sẽ bị "nuốt" âm (vô âm hóa), gần như không nghe thấy.
Đuôi 「~です」, 「~ます」 ở cuối câu luôn bị vô âm chữ 'u' trong 'su'.
8. Trọng âm & 9. Ngữ điệu
Tiếng Nhật là ngôn ngữ có trọng âm Cao - Thấp (Pitch accent). Trọng âm có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ viết giống nhau!
4 Kiểu trọng âm cơ bản
1) Không hạ giọng
Ví dụ: にわ (vườn)
はな (mũi), なまえ
2) Hạ đầu từ
Ví dụ: ほん (sách)
てんき (thời tiết)
3) Hạ giữa từ
Ví dụ: たまご (trứng)
ひこうき, せんせい
4) Hạ cuối từ
Ví dụ: はな (hoa)
くつ (giầy)
Sự thú vị của Trọng âm
Chữ はな mang 2 nghĩa tuỳ trọng âm:
- はな (Hoa) - Kiểu 4: Khi thêm trợ từ "ga" thành ha-NA-ga (thấp)
- はな (Mũi) - Kiểu 1: Khi thêm trợ từ "ga" thành ha-NA-GA (cao)
Tương tự:
- は (cầu) khác はし (đũa)
- いち (một) khác いち (vị trí)
* Lưu ý: Trọng âm còn thay đổi theo vùng miền. Ví dụ giọng Tokyo (chuẩn) sẽ khác biệt rất lớn với giọng Osaka.
Ngữ điệu câu (Intonation)
Tiếng Nhật có 3 kiểu ngữ điệu câu chính ở phần vĩ ngữ (cuối câu):
1. Giọng Đều
Dùng cho câu khẳng định, trần thuật thông thường.
あした友達とお花見をします。 (Ngày mai tôi đi ngắm hoa với bạn.)
2. Cao giọng cuối câu
Dùng cho câu hỏi, nghi vấn.
ミラーさんもいっしょに行きませんか。 (Anh Miller có đi cùng không?) ↗
3. Thấp giọng cuối câu
Khi muốn bày tỏ sự đồng tình sâu sắc, cảm thán, hoặc thất vọng.
ああ、いいですねえ。 (Ồ, thế thì vui quá nhỉ...) ↘
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân




