Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 12: Thì quá khứ & câu so sánh
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 12 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1 [1]. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về thời tiết, các mùa trong năm, ẩm thực và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: chia thì quá khứ của danh từ và tính từ, mẫu câu so sánh hơn (より), mẫu câu hỏi sự lựa chọn (どちら) cùng cấu trúc so sánh nhất (いちばん) [1].
Bài 12: Thời quá khứ & Câu so sánh
Khám phá cách diễn đạt các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ đối với danh từ và tính từ. Đồng thời, làm chủ các cấu trúc ngữ pháp so sánh hơn, so sánh kém và so sánh nhất trong tiếng Nhật.
I. Từ vựng
Hệ thống từ vựng bài 12 tập trung chủ yếu vào các tính từ miêu tả tính chất, thời tiết, cảm giác và các danh từ về địa điểm, thức ăn, các sự kiện văn hoá.
Tính từ miêu tả
- かんたん [な] (簡単) đơn giản, dễ. Ví dụ: Bài thi đơn giản.
- ちかい (近い) gần (khoảng cách)
- とおい (遠い) xa (khoảng cách)
- はやい (速い、早い) nhanh (tốc độ), sớm (thời gian)
- おそい (遅い) chậm, muộn
- いい [コーヒーが~] thích, chọn, dùng [cà phê]. Dùng khi đưa ra quyết định chọn món.
Số lượng & Cảm giác
- おおい (多い) nhiều (người). Đi với trợ từ が: [人が~]
- すくない (少ない) ít (người). Đi với trợ từ が: [人が~]
- あたたかい (暖かい、温かい) ấm (thời tiết / nhiệt độ vật)
- すずしい (涼しい) mát mẻ
- あまい (甘い) ngọt (vị giác)
- からい (辛い) cay (vị giác)
- おもい (重い) nặng (trọng lượng)
- かるい (軽い) nhẹ (trọng lượng)
Mùa, Địa điểm & Ẩm thực
-
きせつ (季節)
mùa (trong năm)
はる (春): xuânなつ (夏): hèあき (秋): thuふゆ (冬): đông
- てんき (天気) thời tiết (あめ: mưa, ゆき: tuyết, くもり: có mây)
- ホテル / くうこう (空港) / うみ (海) khách sạn / sân bay / biển, đại dương
- せかい (世界) / パーティー / [お]まつり thế giới / tiệc / lễ hội
- しけん (試験) / いけばな (生け花) / もみじ kỳ thi / cắm hoa / lá đỏ
- すきやき / さしみ / [お]すし / てんぷら Các món ăn Nhật: bò nấu rau / gỏi cá / sushi / hải sản tẩm bột chiên
Từ để hỏi & Phó từ
- どちら : cái nào (dùng để hỏi lựa chọn giữa 2 vật)
- どちらも : cả hai
- ずっと : (hơn) hẳn (nhấn mạnh sự khác biệt)
- はじめて (初めて) : lần đầu tiên
- でも : nhưng
Khẩu ngữ hội thoại
- ただいま。 Tôi đã về đây. (Nói khi về đến nhà)
- お帰りなさい。 Anh/chị đã về đấy à. (Người ở nhà đáp lại)
- すごいですね。 Ghê quá nhỉ / Hay quá nhỉ. (Khen ngợi)
- 疲れました。 Tôi mệt rồi. (Thể hiện trạng thái)
II. Phần dịch
Mẫu câu cơ bản
Đây là những cấu trúc nền tảng cho bài học này, diễn tả quá khứ và sự so sánh.
Ví dụ hỏi đáp
Dịch: Kyoto có yên tĩnh không? - Không, không yên tĩnh.
Dịch: Chuyến du lịch có vui không? - Vâng, rất vui.
Dịch: Biển và núi, anh/chị thích nơi nào hơn? - Tôi thích cả hai.
Hội thoại: Lễ hội thế nào? (お祭りはどうでしたか)
管理人(かんりにん)さん、ただいま。
Chào bác, tôi đã về rồi đây.
あ、お帰(かえ)りなさい。
À, anh đã về.
これ、京都(きょうと)のお土産(みやげ)です。
Đây là quà Kyoto ạ.
どうも すみません。
祇園祭(ぎおんまつり)はどうでしたか。
Cám ơn anh. Lễ hội Gion thế nào?
とても おもしろかったです。
外国の人も 多かったです。
Rất thú vị ạ. Người nước ngoài cũng đông lắm.
祇園祭(ぎおんまつり)は京都の祭りで いちばん有名(ゆうめい)ですからね。
Lễ hội Gion nổi tiếng nhất trong các lễ hội ở Kyoto mà.
III. Từ và thông tin tham khảo
祭(まつ)りと名所(めいしょ) - LỄ HỘI VÀ ĐỊA DANH NỔI TIẾNG
Trong bài này, chúng ta làm quen với rất nhiều địa danh nổi tiếng trải dài trên bản đồ Nhật Bản. Các địa danh này không chỉ là danh lam thắng cảnh mà còn mang ý nghĩa lịch sử văn hóa sâu sắc.
鹿苑寺(金閣寺)
Rokuonji (Kinkakuji)
Chùa Gác Vàng ở Kyoto. Một công trình kiến trúc Phật giáo tuyệt đẹp được dát vàng thật, nằm giữa hồ nước trong vắt.
富士山
Fujisan
Núi Phú Sĩ. Ngọn núi cao nhất và là biểu tượng thiêng liêng của Nhật Bản, nằm giữa tỉnh Shizuoka và Yamanashi.
姫路城
Himejijou
Thành Himeji. Nằm ở tỉnh Hyogo, còn được gọi là "Thành hạc trắng" vì ngoại thất màu trắng rực rỡ và bảo tồn nguyên vẹn.
祇園祭
Gion Matsuri
Lễ hội Gion. Lễ hội đền Yasaka ở Kyoto, tổ chức vào tháng 7, nổi tiếng với những cỗ xe kéo khổng lồ trang hoàng lộng lẫy.
Các địa danh khác cần nhớ: 原爆ドーム (Vòm bàng nguyên tử ở Hiroshima), 東照宮 (Đông Chiếu Cung ở Nikko), 皇居 (Hoàng cung ở Tokyo), 神田祭 (Lễ hội Kanda ở Tokyo), 東大寺・大仏 (Chùa Todaiji và Đại Phật ở Nara).
IV. Giải thích ngữ pháp
1 Thời quá khứ của câu Danh từ và Tính từ đuôi な
Khi muốn nói về một sự việc, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ liên quan đến Danh từ hoặc Tính từ đuôi な (Na-adj), chúng ta không dùng động từ mà sẽ chia trực tiếp đuôi của câu (です). Việc này rất quan trọng để xác định dòng thời gian của câu chuyện.
| Thời gian | Khẳng định (+) | Phủ định (-) |
|---|---|---|
| Hiện tại / Tương lai Nói về sự thật hiển nhiên hoặc việc chưa/đang xảy ra |
Danh từ / Tính từ な です Ví dụ: 雨(あめ)です (Trời mưa) |
Danh từ / Tính từ な じゃありません Ví dụ: 雨(あめ)じゃありません (Trời không mưa) |
| Quá khứ Nói về việc ĐÃ XẢY RA ở quá khứ (hôm qua, năm ngoái...) |
Danh từ / Tính từ な でした Ví dụ: 雨(あめ)でした (Trời ĐÃ mưa) |
Danh từ / Tính từ な じゃありませんでした Ví dụ: 雨じゃありませんでした (Trời ĐÃ KHÔNG mưa) |
Ví dụ phân tích chi tiết:
① きのうは雨(あめ)でした。
Hôm qua trời đã mưa.
Phân tích: Vì có "きのう" (hôm qua - dấu hiệu quá khứ), và "雨" (mưa) là danh từ, ta đổi です thành でした.
② きのうの試験(しけん)は簡単(かんたん)じゃありませんでした。
Bài thi hôm qua đã không dễ.
Phân tích: "簡単" (đơn giản, dễ) là tính từ đuôi な. Thể phủ định quá khứ là じゃありませんでした (hoặc では ありませんでした).
2 Thời quá khứ của Tính từ đuôi い (I-adj)
Khác với Danh từ và Tính từ đuôi な, Tính từ đuôi い có cách chia quá khứ hoàn toàn khác. Ta KHÔNG biến đổi chữ です ở cuối câu, mà ta biến đổi chính cái đuôi い của tính từ đó.
| Thời gian | Khẳng định (+) | Phủ định (-) |
|---|---|---|
| Hiện tại / Tương lai |
~い です Ví dụ: 暑(あつ)いです (Trời nóng) |
Bỏ い + くない です Ví dụ: 暑くないです (Không nóng) |
| Quá khứ (Luôn giữ nguyên です ở cuối) |
Bỏ い + かった です
Ví dụ: 暑かったです (Trời ĐÃ nóng)
|
Bỏ い + くなかった です
Ví dụ: 暑くなかったです (Trời ĐÃ KHÔNG nóng)
|
Ví dụ phân tích chi tiết:
③ きのうは暑(あつ)かったです。
Hôm qua trời đã nóng.
Phân tích: Tính từ gốc là 暑い (nóng). Do nói về "hôm qua", bỏ い thêm かった, chữ です đứng nguyên thể hiện sự lịch sự. Tuyệt đối không nói 暑いでした (Sai ngữ pháp!).
④ きのうのパーティーはあまり楽(たの)しくなかったです。
Bữa tiệc hôm qua đã không vui lắm.
Phân tích: "楽しい" là vui vẻ. Đi với "あまり" (không... lắm) cần chia thể phủ định. Vì là quá khứ nên bỏ い thêm くなかった. Lịch sự thêm です.
Trường hợp đặc biệt: いい (Tốt)
Tính từ いい (tốt) khi chia sang các thể khác phải biến đổi từ gốc cổ của nó là よい (yoi).
- Phủ định hiện tại: いい よくないです (Không tốt)
- Khẳng định quá khứ: いい よかったです (Đã tốt)
- Phủ định quá khứ: いい よくなかったです (Đã không tốt)
3 Cấu trúc So sánh hơn (A hơn B)
Đây là cách nói so sánh lấy Danh từ 2 làm mốc chuẩn/tiêu chuẩn để nói về tính chất, trạng thái của Danh từ 1. Có thể dịch nôm na là: "Danh từ 1 thì, so với Danh từ 2, có tính chất..." (Tức là Danh từ 1 HƠN Danh từ 2).
Trợ từ より mang nghĩa là "hơn / so với". Danh từ nào đứng trước より thì danh từ đó là mốc bị đem ra so sánh (thường là cái kém hơn).
⑤ この車(くるま)は あの車(くるま)より 大(おお)きいです。
Xe ô-tô này lớn hơn xe ô-tô kia.
Ví dụ bổ sung:
⑥ ベトナムは 日本(にほん)より 暑(あつ)いです。
Việt Nam nóng hơn Nhật Bản.
Phân tích: Ở đây "Việt Nam" là chủ ngữ (N1 は). "Nhật Bản" là mốc so sánh (N2 より). Tính từ miêu tả là "nóng". Suy ra Việt Nam nóng hơn tiêu chuẩn là Nhật Bản.
4 Hỏi và Trả lời sự lựa chọn giữa 2 vật
Mẫu câu này dùng để hỏi người nghe lựa chọn giữa 2 đối tượng (N1 và N2) xem cái nào mang tính chất của tính từ hơn. Từ để hỏi luôn luôn dùng là どちら (cái nào, phía nào) bất kể N1, N2 là người, vật, hay địa điểm.
Trợ từ と dùng để nối 2 danh từ ("và"). Chữ のほうが (no hou ga) trong câu trả lời có nghĩa là "về phía của... thì...".
⑥ サッカーと 野球(やきゅう)と どちらが おもしろいですか。
Bóng đá và bóng chày, môn nào thú vị hơn?
・・・サッカーのほうが おもしろいです。
Bóng đá thú vị hơn.
⑦ ミラーさんと サントスさんと どちらが テニスが上手(じょうず)ですか。
Anh Miller và anh Santos, ai chơi quần vợt giỏi hơn?
Lưu ý: Mặc dù hỏi về người, tiếng Nhật vẫn dùng "どちらが" chứ KHÔNG dùng "だれが" trong mẫu câu so sánh 2 đối tượng này.
⑧ 北海道(ほっかいどう)と 大阪(おおさか)と どちらが 涼(すず)しいですか。
Hokkaido và Osaka, nơi nào mát hơn?
⑨ 春(はる)と 秋(あき)と どちらが 好きですか。
Mùa xuân và mùa thu, anh/chị thích mùa nào hơn?
・・・どちらも 好きです。
Tôi thích CẢ HAI.
Ghi chú: Nếu thích cả hai thì dùng "どちらも" (dochira mo).
5 Cấu trúc So sánh nhất (Nhất trong một nhóm/phạm vi)
Mẫu câu này được dùng để yêu cầu người nghe lựa chọn một đối tượng đạt mức độ cao nhất của tính từ, được xét trong một phạm vi, một nhóm cụ thể. Phạm vi này được giới hạn bởi cụm từ Danh từ [の中で].
どこ (Nơi chốn)
だれ (Người)
いつ (Thời gian)
Chú ý quan trọng: Từ nghi vấn (何, どこ, だれ, いつ) sẽ phụ thuộc vào nhóm mà đối tượng thuộc về. Khi từ nghi vấn đóng vai trò là chủ ngữ của câu, ta phải đặt trợ từ が ngay sau nó, giống như đã học ở Bài 10 (なにがありますか、だれがいますか). Phó từ いちばん mang nghĩa là "nhất / số một".
⑩ 日本料理(にほんりょうり)[の中]で 何が いちばん おいしいですか。
Trong (các) món ăn Nhật Bản, món nào ngon nhất?
・・・てんぷらが いちばん おいしいです。
Món Tempura ngon nhất.
⑪ ヨーロッパで どこが いちばん よかったですか。
Trong (những địa điểm ở) châu Âu, chỗ nào anh/chị thích nhất?
・・・スイスが いちばん よかったです。
Tôi (đã) thích Thụy Sĩ nhất.
*ヨーロッパ là châu Âu. Từ の中 có thể lược bỏ để câu ngắn gọn hơn.
⑫ 家族(かぞく)で だれが いちばん 背(せ)が高(たか)いですか。
Trong gia đình anh/chị, ai cao nhất?
・・・弟(おとうと)が いちばん 背(せ)が高(たか)いです。
Em trai tôi cao nhất.
*背が高い (se ga takai) là cụm từ chỉ chiều cao (cao).
⑬ 1年(ねん)で いつが いちばん 寒(さむ)いですか。
Trong một năm, thời điểm (khi nào) lạnh nhất?
・・・2月(にがつ)が いちばん 寒(さむ)いです。
Tháng 2 là lạnh nhất.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 11: Đếm đồ vật, thời gian, tần suất




