Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 18: Sở thích và khả năng

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 18 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các động tác cơ thể, sở thích và các điểm ngữ pháp N5 cực kỳ quan trọng: cách chia động từ sang thể từ điển (Vる), mẫu câu biểu thị khả năng (Vることができます), cách diễn đạt sở thích cá nhân (趣味) và cấu trúc biểu thị hành động trước khi làm việc gì đó (まえに).

  • 9 lượt xem
  • Cập nhật 26/06/2026
  • 9 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 1
  1. Bài 18: Sở thích và Khả năng

Bài 18: Sở thích và Khả năng

translate

I. Từ vựng

できます Nhóm II

Có thể / Được

  • Biểu thị năng lực bản thân
  • Biểu thị khả năng thực hiện hành động
  • Ví dụ: Lái xe được. (運転が できます)
洗います あらいます
Nhóm I

Rửa

  • Hán tự: Tiển (Tẩy rửa)
  • Dùng cho rửa tay, rửa xe, rửa bát
  • Ví dụ: Rửa tay. (手を 洗います)
弾きます ひきます
Nhóm I

Chơi (nhạc cụ)

  • Hán tự: Đàn (Đánh đàn)
  • Chỉ dùng cho nhạc cụ có dây hoặc phím (Piano, Guitar)
  • Ví dụ: Chơi Piano. (ピアノを 弾きます)
歌います うたいます
Nhóm I

Hát

  • Hán tự: Ca (Ca hát)
  • Hành động phát ra âm nhạc bằng miệng
  • Ví dụ: Hát một bài hát. (歌を 歌います)
集めます あつめます
Nhóm II

Sưu tầm, Thu thập

  • Hán tự: Tập (Tập hợp)
  • Gom đồ vật lại một chỗ, hoặc sở thích sưu tầm
  • Ví dụ: Sưu tầm tem. (切手を 集めます)
捨てます すてます
Nhóm II

Vứt, Bỏ đi

  • Hán tự: Xả (Vứt bỏ)
  • Loại bỏ những thứ không cần thiết
  • Ví dụ: Vứt rác. (ごみを 捨てます)
換えます かえます
Nhóm II

Đổi

  • Hán tự: Hoán (Hoán đổi)
  • Đổi vật này lấy vật khác tương đương (tiền, đồ vật)
  • Ví dụ: Đổi tiền. (お金を 換えます)
運転します うんてんします
Nhóm III

Lái (xe, máy móc)

  • Hán tự: Vận chuyển
  • Điều khiển phương tiện giao thông hoặc máy móc hoạt động
  • Ví dụ: Lái ô tô. (車を 運転します)
予約します よやくします
Nhóm III

Đặt chỗ, Đặt trước

  • Hán tự: Dự ước (Hẹn trước)
  • Đặt trước khách sạn, vé máy bay, nhà hàng...
  • Ví dụ: Đặt phòng khách sạn. (ホテルを 予約します)
見学します けんがくします
Nhóm III

Tham quan (có mục đích học tập)

  • Hán tự: Kiến học (Xem và học)
  • Đi xem nhà máy, bảo tàng để mở rộng kiến thức
  • Ví dụ: Tham quan nhà máy. (工場を 見学します)

Danh từ & Từ vựng khác

ピアノĐàn piano
〜メートルMét (đơn vị đo lường)
国際〜 (こくさい)Quốc tế ~ (Ví dụ: Kokusaidenwa = Điện thoại quốc tế)
現金 (げんきん)Tiền mặt (Hiện kim)
趣味 (しゅみ)Sở thích, Thú vui (Thú vị)
日記 (にっき)Nhật ký
[お]祈り ([お]いのり)Việc cầu nguyện (~をします: cầu nguyện)
課長 (かちょう)Tổ trưởng (Khóa trưởng)
部長 (ぶちょう)Trưởng phòng (Bộ trưởng)
社長 (しゃちょう)Giám đốc (Xã trưởng)
動物 (どうぶつ)Động vật
馬 (うま)Con ngựa (Mã)
牧場 (ぼくじょう)Trang trại chăn nuôi (Mục trường)
ビートルズThe Beatles (Ban nhạc nổi tiếng Anh Quốc)

Phó từ, Cảm thán từ & Cách diễn đạt

へえ Thế à! Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm sâu sắc.
それはおもしろいですね Hay thật nhỉ! / Thú vị thật đấy. Phản hồi khi nghe một câu chuyện hấp dẫn.
なかなか Khó mà, Mãi mà... Luôn dùng kèm với ĐỘNG TỪ PHỦ ĐỊNH. Chỉ sự việc khó thực hiện.
ほんとうですか Thật không ạ? / Thật á? Dùng để xác nhận lại thông tin bất ngờ.
ぜひ Nhất định, Rất Nhấn mạnh mong muốn, yêu cầu, mời mọc mạnh mẽ.
format_quote

II. Phần dịch

label_important

Mẫu câu cốt lõi

  • 1
    Anh Miller có thể đọc chữ Hán. ミラーさんは 漢字を 読むことが できます。 Khả năng năng lực
  • 2
    Sở thích của tôi là xem phim. わたしの 趣味は 映画を 見ることです。 Trình bày sở thích bằng cụm động từ
  • 3
    Trước khi đi ngủ, tôi viết nhật ký. 寝るまえに、日記を 書きます。 Trình tự thời gian hành động
list_alt

Ví dụ minh hoạ thực tế

1. Anh/Chị biết trượt tuyết không?

- Có, tôi có. Nhưng không giỏi lắm.

スキーが できますか。
...はい、できます。でも、あまり 上手じゃ ありません。

2. Chị Maria có thể sử dụng được máy vi tính không?

- Không, tôi không.

マリアさんは パソコンを 使うことが できますか。
...いいえ、できません。

3. Có thể thăm quan Lâu đài Osaka đến mấy giờ?

- Đến 5 giờ.

大阪城は 何時まで 見学する ことが できますか。
...5時までです。

4. Tôi có thể trả tiền bằng thẻ được không?

- Xin lỗi, xin anh/chị trả bằng tiền mặt.

カードで 払うことが できますか。
...すみませんが、現金で 払って ください。

5. Sở thích của anh/chị là gì?

- Là sưu tầm đồng hồ cũ.

趣味は 何ですか。
...古い 時計を 集めることです。

6. Trẻ em Nhật có phải nhớ chữ Hiragana trước khi đến trường không?

- Không, không bắt buộc phải nhớ.

日本の 子供は 学校へ 入るまえに、ひらがなを 覚えなければ なりませんか。
...いいえ、覚えなくても いいです。

7. Anh/Chị hãy uống thuốc này trước bữa ăn.

- Vâng ạ.

食事の まえに、この 薬を 飲んで ください。
...はい、わかりました。

8. Anh/Chị lập gia đình bao giờ?

- Tôi lập gia đình cách đây 3 năm.

いつ 結婚しましたか。
...3年 まえに、結婚しました。

forum

Hội thoại: Sở thích của anh là gì?

Yamada

Sở thích của anh Santos là gì?

Santos

Là chụp ảnh.

Yamada

Anh chụp ảnh gì?

Santos

Ảnh động vật. Đặc biệt tôi rất thích ngựa.

Yamada

Thế à. Hay thật nhỉ. Từ khi anh đến Nhật, anh đã chụp ảnh ngựa chưa?

Santos

Chưa ạ. Ở Nhật khó mà có cơ hội để xem ngựa.

Yamada

Ở Hokkaido có rất nhiều trang trại nuôi ngựa đấy.

Santos

Thế thì nghỉ hè nhất định tôi phải đi. Thật không ạ?

III. Từ và thông tin tham khảo

動き (ĐỘNG TÁC CƠ THỂ)

Các động từ chỉ hành động vật lý cơ bản của con người. Việc hình dung ra hành động giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn rất nhiều.

飛ぶ (とぶ) Bay
跳ぶ (とぶ) Nhảy (lên)
登る (のぼる) Leo, trèo
走る (はしる) Chạy
這う (はう) Bò
泳ぐ (およぐ) Bơi
潜る (もぐる) Lặn (xuống)
飛び込む (とびこむ) Nhảy xuống (nước)
蹴る (ける) Đá (bóng)
振る (ふる) Vẫy (tay)
たたく Đấm, Đập, Vỗ
引く (ひく) Kéo
持ち上げる (もちあげる) Nhấc, Nâng lên
投げる (なげる) Ném
押す (おす) Đẩy, Ấn
曲げる (まげる) Uốn, Gập, Bẻ cong
伸ばす (のばす) Duỗi thẳng, Kéo dài ra
転ぶ (ころぶ) Ngã, Vấp ngã
振り向く (ふりむく) Ngoảnh lại, Quay lại
逆立ちする (さかだち) Lộn ngược, Trồng cây chuối
rule

IV. Giải thích ngữ pháp

1

Thể nguyên dạng của động từ (Thể từ điển)

Thể này là thể cơ bản nhất của động từ. Người ta còn gọi nó là "Thể từ điển" (Jisho-kei) vì khi tra từ điển, các động từ luôn được viết dưới dạng này thay vì đuôi ~ます. Nắm vững thể này là bắt buộc để học các cấu trúc ngữ pháp trung cấp.

Động từ Nhóm I

Chuyển âm cuối trước ます từ hàng [i] sang hàng [u] tương ứng. Sau đó bỏ ます.

Thể ~ます (Hàng i) Thể từ điển (Hàng u)
かきます (Viết)かく
いそぎます (Vội)いそぐ
のみます (Uống)のむ
よびます (Gọi)よぶ
かえります (Về)かえる
かいます (Mua)かう
まちます (Đợi)まつ
はなします (Nói)はなす
Động từ Nhóm II

Quy tắc cực kỳ đơn giản: Bỏ ます, thêm る.

Thể ~ます Thể từ điển
たべます (Ăn)たべる
みます (Nhìn)みる
おきます (Dậy)おきる
あつめます (Gom)あつめる
すてます (Vứt)すてる

*Lưu ý các động từ đặc biệt thuộc nhóm 2 (như きます - mặc quần áo -> きる) cũng áp dụng quy tắc này.

Động từ Nhóm III

Nhóm bất quy tắc. Có hai động từ gốc, cần HỌC THUỘC LÒNG.

Thể ~ます Thể từ điển
します
(Làm)
する
きます
(Đến)
くる

Ví dụ danh động từ:

  • べんきょうします → べんきょうする
  • うんてんします → うんてんする
2

Thể hiện Khả năng: Có thể làm gì

Động từ 「できます」 biểu thị năng lực (biết làm gì đó) hoặc khả năng (hoàn cảnh cho phép làm gì đó). Trợ từ đi trước nó bắt buộc phải là 「が」.

1. Đi với Danh từ
Danh từ が できます

Danh từ ở đây phải là những danh từ chỉ động tác/hành vi (ví dụ: lái xe, trượt tuyết, nhảy, mua hàng) hoặc ám chỉ kỹ năng (như: tiếng Nhật, đàn Piano).

  • ① ミラーさんは日本語ができます。

    Anh Miller có thể (nói) tiếng Nhật.
    (Năng lực ngoại ngữ)

  • ② 雪がたくさん降りましたから、ことしはスキーができます。

    Vì tuyết rơi nhiều nên năm nay có thể trượt tuyết.
    (Hoàn cảnh, điều kiện cho phép)

2. Đi với Động từ
Động từ (Thể nguyên dạng) こと が できます

Để nói có thể làm một hành động cụ thể, ta phải chuyển động từ về Thể nguyên dạng, sau đó thêm こと (danh từ hóa động từ), biến cụm đó thành "Ngữ danh từ".

  • ③ ミラーさんは漢字を読むことができます。

    Anh Miller có thể đọc chữ Hán.
    (Năng lực: Cụm "đọc chữ hán" được danh từ hóa)

  • ④ カードで払うことができます。

    Có thể trả tiền bằng thẻ.
    (Khả năng/Luật lệ cho phép thanh toán bằng thẻ)

3

Nói về Sở thích (趣味)

わたしの趣味は
Danh từ hoặc Động từ (Nguyên dạng) + こと
です。

Giống như cách nói Khả năng, khi nói về sở thích ta cũng có 2 cách dùng Danh từ hoặc Động từ đã danh từ hóa bằng こと. Dùng Động từ sẽ giúp diễn đạt chi tiết và cụ thể hơn.

Dùng Danh Từ

わたしの趣味は音楽です。

"Sở thích của tôi là âm nhạc."

Chỉ nói chung chung là thích âm nhạc.

Dùng Động Từ + KOTO

わたしの趣味は音楽を聞くことです。

"Sở thích của tôi là nghe nhạc."

Nêu rõ hành động cụ thể: không phải chơi nhạc, không phải sáng tác nhạc, mà là "hành động nghe nhạc".

4

Trình tự thời gian: Trước khi (まえに)

Mẫu câu này diễn tả hành động thứ hai (Động từ 2 / Mệnh đề chính) diễn ra TRƯỚC khi hành động/sự việc thứ nhất xảy ra. Cấu trúc thay đổi dựa vào từ loại đứng trước まえに.

Hành động 1
Động từ 2
(Xảy ra trước)
まえに (Trước khi) arrow_forward
Sự kiện mốc
Động từ 1
(Xảy ra sau)
Động từ (Nguyên dạng) + まえに

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Động từ đứng trước まえに LUÔN LUÔN ở thể nguyên dạng (Thể từ điển), bất kể động từ chính ở đuôi câu chia ở thì quá khứ, hiện tại hay tương lai.

⑦ 日本へ来るまえに、日本語を勉強しました。

Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.

(Dù việc học là quá khứ, nhưng hành động "đến Nhật" vẫn dùng thể nguyên dạng くる).

⑧ 寝るまえに、本を読みます。

Trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.

Danh từ + の + まえに

Khi dùng Danh từ, bắt buộc phải có trợ từ 「の」 nối ở giữa. Danh từ này thường là danh từ chỉ sự kiện, hành động (bữa ăn, cuộc họp, chuyến du lịch...).

⑨ 食事のまえに、手を洗います。

Trước bữa ăn, tôi rửa tay.

会議のまえに、資料をコピーします。

Trước cuộc họp, tôi copy tài liệu.

Lượng từ thời gian + まえに

Lượng từ thời gian (chỉ một khoảng thời gian như: 1 tiếng, 3 ngày, 2 năm...) thì đi TRỰC TIẾP với まえに, KHÔNG CÓ "の". Nghĩa là "cách đây...".

⑩ 田中さんは1時間まえに、出かけました。

Anh Tanaka đã ra ngoài cách đây 1 tiếng.

5年まえに、日本へ来ました。

Tôi đã đến Nhật cách đây 5 năm.

5

なかなか

"Không dễ gì...", "Khó mà...", "Mãi mà không..."

Phó từ này BẮT BUỘC phải đi kèm với câu ở thể PHỦ ĐỊNH. Nó biểu thị ý nghĩa một việc gì đó rất khó thực hiện, hoặc mãi mà không đúng như mình kỳ vọng, mong muốn.

⑪ 日本では なかなか 馬を見ることができません。

Ở Nhật khó mà có cơ hội để xem ngựa.

[Chú ý cấu trúc] Trong câu "日本では", trợ từ 「は」 được đặt sau trợ từ chỉ địa điểm 「で」 (Tại Nhật Bản) để nhấn mạnh sự giới hạn phạm vi đề cập đến trong câu (Nhấn mạnh: Ở Nhật Bản thì thế, chứ ở nước khác thì có thể khác).
6

ぜひ

"Nhất định...", "Rất..."

Phó từ này thường đi kèm với các mẫu câu chỉ nguyện vọng (~たいです), yêu cầu / mời mọc (~てください) để nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của mong muốn hoặc tính chân thành của lời mời.

Nhấn mạnh nguyện vọng

⑫ ぜひ 北海道へ行きたいです。

Tôi rất (nhất định) muốn đi Hokkaido.

Nhấn mạnh lời mời / yêu cầu

⑬ ぜひ 遊びに来てください。

Nhất định anh/chị phải đến chơi nhé.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 18tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 18ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 18từ vựng tiếng nhật bài 18chia động từ thể từ điểnngữ pháp Vることができますngữ pháp まえにngữ pháp nói về sở thíchhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo